Hệ số hạ gục/ hi sinh
0.71
0.01
Đánh giá bởi HLTV
0.82
Tỷ lệ thắng
44%
1
Số trận đấu đã chơi131
Số trận đấu đã thắng58
Số trận đấu đã thua66
Số trận đấu hòa7
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
29%
Chỉ số hạ gục1489
Chỉ số hi sinh2112
Chỉ số hỗ trợ644
Tỷ lệ bắn vào mồm436
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
64
Lượng sát thương179867
Số vòng đấu2800
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 11%
Số lần đối đầu 1v1
46%
Số trận thắng:17 / Số trận thua:20
Số lần lật kèo 1v2
19%
Số trận thắng:12 / Số trận thua:52
Số lần lật kèo 1v3
1%
Số trận thắng:1 / Số trận thua:73
Số lần lật kèo 1v4
1%
Số trận thắng:1 / Số trận thua:67
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:35
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 8%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
37%
34%
41%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
21%
23%
18%
Matches
15:15
13:9
12:12
7:13
13:10
6:13
9:13
7:13
4:13
9:13
được chơi nhiều nhất
de_inferno
27
de_anubis
26
de_ancient
20
de_overpass
15
Người chơi thành công nhất
de_inferno
56%
de_ancient
55%
de_mills
50%
de_dust2
50%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
443
M4A1-S
286
Famas
100
p250
91
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Nova
75%
Dual Elites
52%
Scout
50%
Glock
39%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho PMG.Maikel dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 0.71 -623 44% 64 29% 0.82
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_inferno
56%
27
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
46%
26
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_ancient
55%
20
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
47%
15
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
31%
13
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
18%
11
41%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
30%
10
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mills
50%
6
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
50%
2
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
55%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_thera
0%
1
25%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
17%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 443
157
35%
15365
47176
11%
10%
34%
32%
1%
8%
7%
8%
M4A1-S 286
81
28%
8169
29753
14%
10%
37%
31%
2%
8%
5%
7%
Famas 100
22
22%
3575
10878
14%
8%
29%
34%
2%
7%
9%
12%
p250 91
35
38%
2376
10828
16%
10%
42%
28%
2%
9%
4%
4%
MP9 75
22
29%
3047
7493
14%
10%
40%
27%
2%
10%
3%
6%
AWP 73
7
10%
296
6256
27%
9%
47%
23%
1%
15%
1%
4%
MP5 50
10
20%
2192
5335
14%
7%
34%
27%
2%
9%
10%
12%
Mac10 49
11
22%
2596
5867
12%
7%
41%
27%
1%
13%
4%
7%
xm1014 45
17
38%
356
5465
100%
9%
30%
35%
4%
8%
6%
9%
Ump 43
13
30%
1972
5295
13%
8%
39%
29%
2%
12%
2%
8%
USP 38
11
29%
1669
6068
17%
9%
40%
22%
4%
13%
6%
6%
Glock 31
12
39%
1625
4648
17%
7%
32%
33%
2%
9%
7%
9%
Dual Elites 31
16
52%
1100
3783
14%
13%
46%
25%
1%
6%
3%
5%
Galil 31
7
23%
1246
3220
11%
6%
23%
36%
1%
8%
13%
14%
HE Grenade 23
0
0%
1791
16589
53%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
P90 22
4
18%
1242
2694
11%
8%
37%
30%
2%
8%
8%
7%
M4A4 12
1
8%
459
919
10%
4%
42%
24%
2%
11%
7%
9%
Molotov 8
0
0%
0
3359
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
CZ75a 7
1
14%
265
1142
19%
2%
35%
33%
4%
12%
10%
4%
Tec9 7
2
29%
199
769
18%
6%
49%
20%
0%
3%
9%
14%
Five Seven 6
2
33%
192
591
11%
14%
19%
48%
0%
0%
10%
10%
SG556 5
1
20%
92
266
13%
8%
50%
17%
8%
0%
0%
17%
Nova 4
3
75%
26
603
100%
10%
53%
18%
0%
6%
4%
10%
MP7 3
0
0%
82
342
18%
7%
33%
40%
0%
7%
0%
13%
Knife 2
0
0%
1631
103
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Scout 2
1
50%
7
200
57%
25%
50%
25%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 1
0
0%
1271
5
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Deagle 1
0
0%
23
100
13%
0%
0%
33%
0%
33%
0%
33%
Flashbang 0
0
0%
472
3
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
410
16
3%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
564
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
157
1
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Revolver 0
0
0%
9
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Scar 20 0
0
0%
1
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
g3sg1 0
0
0%
18
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Zeus 0
0
0%
1
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Aug 0
0
0%
44
24
2%
0%
0%
0%
0%
100%
0%
0%
Sawed Off 0
0
0%
1
76
100%
33%
33%
33%
0%
0%
0%
0%
Negev 0
0
0%
24
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá