Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
16
Natus Vincere
Win
T 10
› CT 6
10
Astralis
Loss
CT 5
› T 5
All weapons
TTS
Time to shoot
device
7 engagements
0.12s
TTD
Time to damage
device
5 engagements
0.06s
TTK
Time to kill
device
4 engagements
0.05s
SA
Spotted accuracy
Perfecto
78 engagements
50.0%
Rifles
TTS
Time to shoot
Boombl4
4 engagements
0.11s
TTD
Time to damage
Boombl4
5 engagements
0.17s
TTK
Time to kill
gla1ve
3 engagements
0.16s
SA
Spotted accuracy
s1mple
13 engagements
69.2%
AWP
TTS
Time to shoot
device
2 engagements
0.11s
TTD
Time to damage
device
1 engagement
0.10s
TTK
Time to kill
device
1 engagement
0.10s
SA
Spotted accuracy
s1mple
3 engagements
66.7%
Pistols
TTS
Time to shoot
device
1 engagement
0.09s
TTD
Time to damage
device
2 engagements
0.03s
TTK
Time to kill
device
2 engagements
0.03s
SA
Spotted accuracy
Magisk
14 engagements
50.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4550
$550
Tiền
$450
$3450
Tiền tiêu
$3550
00:44
device
electronic
electronic
01:11
device
Boombl4
Boombl4
01:11
s1mple
device
device
01:22
dupreeh
Perfecto
Perfecto
01:22
gla1ve
s1mple
s1mple
01:27
flamie
dupreeh
dupreeh
01:28
Magisk
flamie
flamie
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$22000
$12050
Tiền
$600
$2900
Tiền tiêu
$19350
01:06
Xyp9x
+
{flash}
Magisk
flamie
flamie
01:06
Xyp9x
+
device
s1mple
s1mple
01:28
device
electronic
electronic
01:31
Magisk
Perfecto
Perfecto
01:32
device
Boombl4
Boombl4
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$22600
Giá trị vũ khí của đội
$25500
$2450
Tiền
$12150
$22800
Tiền tiêu
$6800
01:54
gla1ve
electronic
electronic
01:59
device
Boombl4
Boombl4
02:08
device
+
Xyp9x
Perfecto
Perfecto
02:11
s1mple
Xyp9x
Xyp9x
02:13
Magisk
s1mple
s1mple
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$6500
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$11050
Tiền
$18100
$3500
Tiền tiêu
$11500
00:56
flamie
+
{flash}
Boombl4
device
device
01:57
Xyp9x
Boombl4
Boombl4
01:59
dupreeh
Perfecto
Perfecto
02:02
Xyp9x
flamie
flamie
02:03
Xyp9x
electronic
electronic
02:06
Magisk
s1mple
s1mple
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$25650
Giá trị vũ khí của đội
$28500
$2300
Tiền
$22200
$24950
Tiền tiêu
$13650
00:27
s1mple
dupreeh
dupreeh
00:30
device
electronic
electronic
01:02
flamie
gla1ve
gla1ve
01:16
flamie
Xyp9x
Xyp9x
01:34
Perfecto
Magisk
Magisk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
2
4
$26950
Giá trị vũ khí của đội
$31000
$13100
Tiền
$5650
$8300
Tiền tiêu
$23650
01:11
electronic
device
device
01:26
flamie
gla1ve
gla1ve
01:45
Magisk
s1mple
s1mple
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
3
4
$27050
Giá trị vũ khí của đội
$29500
$22600
Tiền
$1350
$8300
Tiền tiêu
$13900
01:24
Xyp9x
Perfecto
Perfecto
01:27
electronic
Xyp9x
Xyp9x
01:40
gla1ve
electronic
electronic
01:40
Boombl4
gla1ve
gla1ve
01:43
s1mple
+
electronic
device
device
02:14
flamie
dupreeh
dupreeh
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
4
4
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$7550
$28400
Tiền
$12300
$13200
Tiền tiêu
$3350
00:40
Boombl4
gla1ve
gla1ve
00:40
dupreeh
Perfecto
Perfecto
00:43
electronic
dupreeh
dupreeh
00:46
Magisk
+
gla1ve
Boombl4
Boombl4
00:53
s1mple
+
Boombl4
Magisk
Magisk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
4
5
$21450
Giá trị vũ khí của đội
$28250
$35000
Tiền
$5850
$12400
Tiền tiêu
$19850
01:27
dupreeh
electronic
electronic
01:29
dupreeh
+
{flash}
gla1ve
Boombl4
Boombl4
02:03
s1mple
dupreeh
dupreeh
02:30
device
flamie
flamie
02:32
Perfecto
+
{flash}
s1mple
Xyp9x
Xyp9x
02:34
device
Perfecto
Perfecto
02:35
s1mple
gla1ve
gla1ve
02:39
device
s1mple
s1mple
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$26950
Giá trị vũ khí của đội
$30950
$16050
Tiền
$3550
$26250
Tiền tiêu
$19650
01:03
s1mple
device
device
01:38
s1mple
Magisk
Magisk
01:47
gla1ve
+
Magisk
electronic
electronic
01:51
Perfecto
Xyp9x
Xyp9x
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
6
5
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$13000
$24650
Tiền
$13900
$9400
Tiền tiêu
$2350
00:26
s1mple
+
{flash}
electronic
gla1ve
gla1ve
00:31
electronic
dupreeh
dupreeh
00:59
flamie
Xyp9x
Xyp9x
01:18
Perfecto
Magisk
Magisk
01:40
device
flamie
flamie
01:58
device
+
Magisk
Perfecto
Perfecto
02:01
device
electronic
electronic
02:04
s1mple
device
device
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
7
5
$25800
Giá trị vũ khí của đội
$28300
$26400
Tiền
$800
$16400
Tiền tiêu
$27500
01:38
Boombl4
+
{flash}
s1mple
Magisk
Magisk
01:40
Perfecto
+
electronic
dupreeh
dupreeh
01:44
Perfecto
+
dupreeh
Boombl4
Boombl4
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
8
5
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$20450
$35400
Tiền
$12500
$9100
Tiền tiêu
$5500
00:27
s1mple
device
device
01:03
electronic
Xyp9x
Xyp9x
01:21
Perfecto
gla1ve
gla1ve
01:38
dupreeh
+
gla1ve
Perfecto
Perfecto
01:40
electronic
dupreeh
dupreeh
01:44
Magisk
Boombl4
Boombl4
01:45
s1mple
Magisk
Magisk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
9
5
$28550
Giá trị vũ khí của đội
$29600
$38350
Tiền
$1100
$14800
Tiền tiêu
$28800
00:46
gla1ve
Boombl4
Boombl4
00:50
Perfecto
gla1ve
gla1ve
01:01
s1mple
device
device
01:03
Xyp9x
Perfecto
Perfecto
01:26
electronic
Xyp9x
Xyp9x
01:37
flamie
Magisk
Magisk
01:38
electronic
dupreeh
dupreeh
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
10
5
$30100
Giá trị vũ khí của đội
$19350
$30100
Tiền
$150
$25900
Tiền tiêu
$18350
01:39
Magisk
Boombl4
Boombl4
01:42
flamie
Magisk
Magisk
01:43
device
+
Magisk
flamie
flamie
01:44
electronic
device
device
01:53
s1mple
dupreeh
dupreeh
02:11
Xyp9x
electronic
electronic
02:14
Perfecto
+
s1mple
gla1ve
gla1ve
02:27
Perfecto
Xyp9x
Xyp9x
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
11
5
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$600
Tiền
$500
$3400
Tiền tiêu
$3550
04:47
flamie
dupreeh
dupreeh
04:56
flamie
Xyp9x
Xyp9x
04:57
s1mple
device
device
05:00
gla1ve
Boombl4
Boombl4
05:02
electronic
gla1ve
gla1ve
05:04
flamie
Magisk
Magisk
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
12
5
$21450
Giá trị vũ khí của đội
$17000
$1250
Tiền
$550
$19650
Tiền tiêu
$14200
01:46
Magisk
+
{flash}
dupreeh
electronic
electronic
01:52
s1mple
+
electronic
Magisk
Magisk
01:55
Xyp9x
s1mple
s1mple
02:00
Boombl4
gla1ve
gla1ve
02:00
Boombl4
device
device
02:01
Boombl4
dupreeh
dupreeh
02:02
Boombl4
+
s1mple
Xyp9x
Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
13
5
$25050
Giá trị vũ khí của đội
$2500
$7350
Tiền
$10850
$11850
Tiền tiêu
$2100
00:39
Xyp9x
+
dupreeh
s1mple
s1mple
00:39
flamie
Xyp9x
Xyp9x
00:57
electronic
Magisk
Magisk
01:00
electronic
device
device
01:05
Perfecto
gla1ve
gla1ve
01:06
dupreeh
electronic
electronic
01:08
Boombl4
dupreeh
dupreeh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
14
5
Số lần đối đầu 1v1
$31350
Giá trị vũ khí của đội
$25600
$6150
Tiền
$1350
$18950
Tiền tiêu
$24600
01:38
flamie
Magisk
Magisk
01:39
Xyp9x
+
Magisk
flamie
flamie
01:41
Perfecto
Xyp9x
Xyp9x
01:44
gla1ve
Perfecto
Perfecto
02:03
Boombl4
device
device
02:10
s1mple
+
Perfecto
gla1ve
gla1ve
02:16
dupreeh
Boombl4
Boombl4
02:20
dupreeh
electronic
electronic
02:23
s1mple
+
Perfecto
dupreeh
dupreeh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
14
6
$23500
Giá trị vũ khí của đội
$24000
$3950
Tiền
$850
$21100
Tiền tiêu
$23000
00:51
electronic
gla1ve
gla1ve
00:58
dupreeh
Perfecto
Perfecto
01:03
Magisk
+
{flash}
device
flamie
flamie
01:09
Xyp9x
Boombl4
Boombl4
01:38
electronic
Xyp9x
Xyp9x
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
14
7
Số lần lật kèo 1v2
$21750
Giá trị vũ khí của đội
$19700
$300
Tiền
$6550
$11450
Tiền tiêu
$13000
01:00
electronic
device
device
01:23
gla1ve
s1mple
s1mple
01:25
Boombl4
Magisk
Magisk
01:33
gla1ve
+
device
electronic
electronic
01:48
Boombl4
dupreeh
dupreeh
01:49
Xyp9x
Boombl4
Boombl4
01:53
Perfecto
gla1ve
gla1ve
01:58
Xyp9x
Perfecto
Perfecto
02:07
Xyp9x
+
gla1ve
flamie
flamie
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
14
8
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$22800
$10800
Tiền
$3800
$0
Tiền tiêu
$20800
00:37
Magisk
flamie
flamie
00:50
Xyp9x
s1mple
s1mple
00:51
Xyp9x
Boombl4
Boombl4
01:00
gla1ve
+
dupreeh
Perfecto
Perfecto
01:03
Xyp9x
electronic
electronic
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
14
9
$23600
Giá trị vũ khí của đội
$27050
$200
Tiền
$16050
$22600
Tiền tiêu
$5500
00:40
flamie
Magisk
Magisk
00:47
device
Perfecto
Perfecto
01:14
Boombl4
gla1ve
gla1ve
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
15
9
$21050
Giá trị vũ khí của đội
$27350
$9800
Tiền
$19900
$7400
Tiền tiêu
$14050
00:28
Xyp9x
electronic
electronic
00:28
Boombl4
+
electronic
Xyp9x
Xyp9x
00:29
Boombl4
+
electronic
Magisk
Magisk
01:42
gla1ve
Boombl4
Boombl4
01:43
s1mple
device
device
01:54
Perfecto
dupreeh
dupreeh
01:55
gla1ve
Perfecto
Perfecto
01:57
s1mple
gla1ve
gla1ve
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 25
15
10
$25300
Giá trị vũ khí của đội
$23500
$5250
Tiền
$3050
$20900
Tiền tiêu
$25050
00:32
flamie
dupreeh
dupreeh
00:32
device
+
dupreeh
flamie
flamie
00:36
Perfecto
gla1ve
gla1ve
00:49
device
s1mple
s1mple
00:59
device
+
Magisk
Perfecto
Perfecto
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
16
10
$14000
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$13350
Tiền
$7850
$4300
Tiền tiêu
$13000
00:26
device
s1mple
s1mple
00:34
Perfecto
Xyp9x
Xyp9x
00:34
Perfecto
dupreeh
dupreeh
00:43
Boombl4
gla1ve
gla1ve
00:45
Magisk
Boombl4
Boombl4
00:45
Perfecto
Magisk
Magisk
00:53
electronic
device
device
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
9 |
78%
|
9%
|
860 |
|
|
7 |
57%
|
20%
|
612 |
|
|
6 |
50%
|
19%
|
726 |
|
|
4 |
75%
|
9%
|
531 |
|
|
3 |
0%
|
35%
|
286 |
|
|
9 |
44%
|
17%
|
702 |
|
|
6 |
50%
|
11%
|
622 |
|
|
5 |
60%
|
12%
|
519 |
|
|
4 |
50%
|
9%
|
622 |
|
|
0 |
0%
|
18%
|
81 |
|
|
4 |
25%
|
9%
|
241 |
|
|
2 |
0%
|
9%
|
155 |
|
|
2 |
0%
|
45%
|
313 |
|
|
2 |
100%
|
11%
|
399 |
|
|
5 |
20%
|
13%
|
491 |
|
|
5 |
40%
|
10%
|
582 |
|
|
4 |
50%
|
12%
|
494 |
|
|
2 |
50%
|
23%
|
177 |
|
|
0 |
0%
|
7%
|
21 |
|
|
11 |
18%
|
33%
|
965 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
12 |
0%
|
50%
|
1196 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
72 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
76 |
|
|
7 |
100%
|
16%
|
895 |
|
|
2 |
50%
|
18%
|
159 |
|
|
1 |
0%
|
20%
|
71 |
|
|
1 |
100%
|
4%
|
38 |
|
|
0 |
0%
|
2%
|
29 |
|
|
0 |
0%
|
29%
|
58 |
|
|
3 |
100%
|
40%
|
331 |
|
|
1 |
100%
|
15%
|
132 |
|
|
1 |
0%
|
15%
|
172 |
|
|
0 |
0%
|
5%
|
43 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
67%
|
14%
|
214 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
48 |
|
|
1 |
100%
|
8%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
75%
|
123 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
4 |
25%
|
46%
|
478 |
|
|
2 |
50%
|
12%
|
162 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
63 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
25%
|
296 |
|
|
1 |
0%
|
14%
|
88 |
|
|
1 |
0%
|
31%
|
196 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
4 |
50%
|
46%
|
277 |
|
|
0 |
0%
|
13%
|
45 |
|
|
2 |
50%
|
28%
|
246 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
67%
|
23%
|
377 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
75 |
|
|
2 |
0%
|
29%
|
191 |
|
|
1 |
0%
|
30%
|
134 |
|
|
1 |
0%
|
18%
|
251 |
|
|
2 |
50%
|
8%
|
129 |
|
|
1 |
100%
|
29%
|
189 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
22%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
25%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
2 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
58 |
|
|
0 |
0%
|
56%
|
61 |
|
|
0 |
0%
|
18%
|
79 |
|
|
0 |
0%
|
58%
|
122 |
|
|
0 |
0%
|
80%
|
47 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
67%
|
138 |
|
|
0 |
0%
|
44%
|
52 |
|
|
1 |
0%
|
18%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
21%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
10 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
28 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
85 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
156 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
10 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
4 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
22 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
3 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
6 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
5 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
25 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
48 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
43 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
3 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
88 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
8 |
|
|
0 |
0%
|
11%
|
74 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
16%
|
68 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perfecto
|
0
|
0
|
1 (100%)
|
0
|
0
|
3 (75%)
|
3 (38%)
|
6 (67%)
|
5 (63%)
|
0 (0%)
|
|
electronic
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1 (50%)
|
4 (57%)
|
2 (33%)
|
4 (50%)
|
5 (56%)
|
|
Boombl4
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3 (43%)
|
3 (60%)
|
5 (63%)
|
2 (33%)
|
2 (40%)
|
|
s1mple
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4 (57%)
|
4 (100%)
|
4 (67%)
|
1 (20%)
|
8 (73%)
|
|
flamie
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5 (63%)
|
4 (100%)
|
2 (100%)
|
4 (50%)
|
1 (20%)
|
|
Magisk
|
1 (25%)
|
1 (50%)
|
4 (57%)
|
3 (43%)
|
3 (38%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
dupreeh
|
5 (63%)
|
3 (43%)
|
2 (40%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
gla1ve
|
3 (33%)
|
4 (67%)
|
3 (38%)
|
2 (33%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Xyp9x
|
3 (38%)
|
4 (50%)
|
4 (67%)
|
4 (80%)
|
4 (50%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
device
|
5 (100%)
|
4 (44%)
|
3 (60%)
|
3 (27%)
|
4 (80%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Bộ lọc: