Introducing
Steam BotBeta!
Faster Tracking & Match Notifications
141 slots remaining Add to Friends
1
Đăng nhập với Steam
Kidinho
CS2
Rank
Tốt nhất
Premier
11,273
T7 6 Th07 24
Wins: 28
 
de_mills
T7 6 Th07 24
Wins: 2
 
de_thera
T2 8 Th07 24
Wins: 0
 
CS:GO
Rank
Tốt nhất
T6 17 Th11 17
Wins: 164
 
This player does not have match tracking enabled. Some matches may be missing. If this is your profile, login to set this up Sign in with Steam
Hệ số hạ gục/ hi sinh
0.43
Đánh giá bởi HLTV
0.48
0.01
Tỷ lệ thắng
42%
Số trận đấu đã chơi60
Số trận đấu đã thắng25
Số trận đấu đã thua33
Số trận đấu hòa2
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
38%
Chỉ số hạ gục460
Chỉ số hi sinh1075
Chỉ số hỗ trợ224
Tỷ lệ bắn vào mồm173
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
46
Lượng sát thương58153
Số vòng đấu1271
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 12%
Số lần đối đầu 1v1
50%
Số trận thắng:9 / Số trận thua:9
Số lần lật kèo 1v2
15%
Số trận thắng:2 / Số trận thua:11
Số lần lật kèo 1v3
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:28
Số lần lật kèo 1v4
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:24
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:8
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 7%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
28%
27%
31%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
24%
26%
22%
Matches
13:10
2:13
13:4
13:9
12:12
7:13
13:10
6:13
6:13
8:13
được chơi nhiều nhất
de_inferno
11
de_anubis
10
de_ancient
9
de_mirage
8
Người chơi thành công nhất
de_ancient
56%
de_mirage
50%
de_overpass
50%
de_mills
50%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
SG556
83
M4A1-S
78
Aug
71
P90
57
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
p2000
100%
MP7
100%
Five Seven
80%
Dual Elites
67%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho Kidinho dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 0.43 -615 42% 46 38% 0.48
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_inferno
36%
11
46%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
40%
10
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
44%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_ancient
56%
9
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
50%
8
39%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
43%
7
46%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
50%
6
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
60%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mills
50%
4
61%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
44%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
0%
3
35%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
34%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_thera
0%
2
31%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
SG556 83
27
33%
2454
11157
15%
8%
45%
28%
1%
9%
4%
5%
M4A1-S 78
28
36%
1617
8244
18%
16%
39%
25%
1%
9%
2%
8%
Aug 71
27
38%
1722
8097
17%
13%
40%
26%
2%
10%
5%
6%
P90 57
12
21%
3025
7272
13%
9%
34%
25%
2%
10%
8%
13%
Galil 46
22
48%
2159
5982
10%
13%
28%
30%
1%
13%
6%
10%
USP 21
12
57%
1170
3977
14%
12%
48%
20%
1%
11%
4%
4%
Famas 17
7
41%
510
2186
18%
10%
42%
25%
2%
6%
8%
8%
Glock 17
10
59%
834
2452
14%
14%
43%
21%
2%
10%
4%
6%
AWP 16
5
31%
44
1540
39%
29%
29%
29%
0%
12%
0%
0%
AK47 11
6
55%
654
1211
6%
15%
28%
23%
0%
10%
15%
8%
g3sg1 8
3
38%
65
682
22%
21%
21%
14%
7%
29%
0%
7%
Tec9 7
2
29%
229
595
9%
14%
38%
38%
0%
0%
0%
10%
Ump 6
1
17%
284
612
11%
10%
57%
20%
0%
3%
3%
7%
Five Seven 5
4
80%
129
773
14%
33%
33%
17%
6%
0%
6%
6%
Scar 20 4
2
50%
16
462
44%
29%
43%
0%
0%
0%
14%
14%
Mac10 3
1
33%
200
467
15%
7%
63%
10%
0%
17%
0%
3%
Dual Elites 3
2
67%
113
443
13%
20%
47%
13%
0%
0%
7%
13%
p2000 1
1
100%
32
144
13%
50%
50%
0%
0%
0%
0%
0%
HE Grenade 1
0
0%
74
566
46%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p250 1
0
0%
61
201
13%
0%
50%
25%
0%
0%
0%
25%
MP5 1
0
0%
156
233
8%
8%
23%
54%
0%
8%
8%
0%
xm1014 1
0
0%
15
210
100%
0%
53%
24%
0%
24%
0%
0%
MP7 1
1
100%
12
51
25%
33%
67%
0%
0%
0%
0%
0%
Scout 1
0
0%
1
38
100%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
70
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Deagle 0
0
0%
27
90
7%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
29
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
104
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
10
1
10%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Knife 0
0
0%
43
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
M4A4 0
0
0%
17
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Bizon 0
0
0%
52
47
6%
0%
0%
33%
0%
0%
33%
33%
MP9 0
0
0%
96
266
17%
0%
6%
75%
0%
6%
13%
0%
Molotov 0
0
0%
0
154
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
5
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá
Chờ tìm trận đấu
Báo cáo sự cố