Hệ số hạ gục/ hi sinh
0.9
Đánh giá bởi HLTV
0.99
Tỷ lệ thắng
50%
Số trận đấu đã chơi450
Số trận đấu đã thắng224
Số trận đấu đã thua210
Số trận đấu hòa16
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
41%
Chỉ số hạ gục6088
Chỉ số hi sinh6758
Chỉ số hỗ trợ1932
Tỷ lệ bắn vào mồm2489
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
70
Lượng sát thương668722
Số vòng đấu9577
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 16% 1
Số lần đối đầu 1v1
59%
Số trận thắng:141 / Số trận thua:100
Số lần lật kèo 1v2
21%
Số trận thắng:61 / Số trận thua:234
Số lần lật kèo 1v3
5%
Số trận thắng:17 / Số trận thua:355
Số lần lật kèo 1v4
1%
Số trận thắng:2 / Số trận thua:279
Chỉ số chiến thắng 1v5
1%
Số trận thắng:1 / Số trận thua:158
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 7%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
46%
45%
47%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
15%
14%
17%
Matches
8:13
9:13
3:13
10:13
16:12
9:13
7:13
14:16
4:13
9:13
được chơi nhiều nhất
de_inferno
94
de_anubis
89
de_ancient
64
de_vertigo
52
Người chơi thành công nhất
de_ancient
61%
de_overpass
57%
de_anubis
55%
de_vertigo
48%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
2186
M4A1-S
1090
M4A4
404
USP
381
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
USP
71%
Deagle
64%
Sawed Off
63%
Glock
62%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho Antoine.. dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 0.9 -670 50% 70 41% 0.99
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_inferno
43%
94
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
55%
89
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_ancient
61%
64
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
48%
52
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
57%
49
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
46%
46
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
42%
33
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mills
45%
11
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_thera
29%
7
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
35%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
20%
5
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 2186
952
44%
57455
230417
13%
13%
42%
24%
2%
9%
4%
6%
M4A1-S 1090
383
35%
27450
109403
14%
14%
43%
23%
2%
9%
4%
5%
M4A4 404
132
33%
10638
40918
15%
11%
41%
26%
2%
8%
6%
6%
USP 381
269
71%
7791
42538
20%
23%
53%
12%
2%
8%
1%
1%
AWP 249
45
18%
860
21777
31%
17%
61%
11%
2%
8%
0%
1%
Galil 248
75
30%
7127
26249
14%
11%
40%
26%
2%
10%
4%
8%
Glock 219
136
62%
5009
24706
20%
20%
57%
11%
2%
7%
2%
2%
Mac10 218
96
44%
7632
24578
17%
12%
44%
24%
2%
9%
4%
6%
Tec9 146
75
51%
2731
15310
19%
16%
51%
17%
2%
8%
2%
4%
xm1014 130
68
52%
708
13602
100%
16%
42%
20%
3%
9%
3%
7%
MP9 120
45
38%
4404
14366
18%
13%
45%
20%
2%
11%
3%
5%
MP7 109
17
16%
3518
13036
20%
5%
34%
34%
3%
9%
7%
9%
Famas 86
32
37%
2505
9400
15%
12%
41%
28%
2%
7%
4%
7%
p250 84
45
54%
1519
9603
22%
20%
48%
16%
3%
7%
2%
5%
HE Grenade 77
0
0%
3500
26637
45%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Ump 61
25
41%
1296
6331
23%
14%
43%
25%
1%
9%
2%
5%
P90 46
12
26%
1644
4801
16%
8%
43%
25%
4%
8%
5%
6%
Molotov 45
0
0%
0
11578
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Scout 42
23
55%
304
5959
29%
26%
56%
6%
1%
10%
1%
0%
Five Seven 34
13
38%
743
3167
16%
13%
50%
15%
3%
12%
2%
4%
MP5 25
9
36%
929
3072
16%
14%
48%
22%
1%
6%
3%
6%
Deagle 22
14
64%
637
3647
14%
17%
51%
12%
0%
12%
2%
6%
Dual Elites 20
11
55%
557
2720
19%
15%
52%
14%
4%
8%
4%
3%
Revolver 10
2
20%
136
1046
15%
10%
67%
10%
0%
0%
0%
14%
Scar 20 9
2
22%
60
778
25%
13%
67%
13%
0%
0%
0%
7%
Sawed Off 8
5
63%
27
947
100%
14%
51%
22%
2%
4%
2%
6%
g3sg1 7
3
43%
79
549
14%
27%
55%
0%
0%
0%
9%
9%
Knife 4
0
0%
12292
206
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
SG556 4
0
0%
178
558
11%
0%
35%
35%
10%
20%
0%
0%
Aug 2
0
0%
107
288
12%
0%
38%
46%
0%
15%
0%
0%
Zeus 1
0
0%
26
100
4%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Bizon 1
0
0%
17
100
41%
0%
14%
57%
14%
14%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
2871
20
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
1583
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
4344
43
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
1608
82
4%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
71
0
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
M249 0
0
0%
100
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p2000 0
0
0%
21
129
19%
0%
75%
0%
0%
25%
0%
0%
Mag7 0
0
0%
2
61
100%
0%
43%
29%
0%
29%
0%
0%
Trận 6 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá