Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.22
Đánh giá bởi HLTV
1.32
Tỷ lệ thắng
52%
Số trận đấu đã chơi504
Số trận đấu đã thắng261
Số trận đấu đã thua225
Số trận đấu hòa18
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
30%
Chỉ số hạ gục9474
Chỉ số hi sinh7772
Chỉ số hỗ trợ2701
Tỷ lệ bắn vào mồm2855
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
98
Lượng sát thương1050983
Số vòng đấu10759
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 21%
Số lần đối đầu 1v1
69%
Số trận thắng:135 / Số trận thua:62
Số lần lật kèo 1v2
28%
Số trận thắng:75 / Số trận thua:193
Số lần lật kèo 1v3
8%
Số trận thắng:24 / Số trận thua:267
Số lần lật kèo 1v4
3%
Số trận thắng:7 / Số trận thua:241
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:129
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 14%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
57%
58%
56%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
24%
26%
21%
Matches
3:13
10:13
16:12
9:13
7:13
14:16
13:11
13:5
4:13
9:13
được chơi nhiều nhất
de_inferno
105
de_anubis
101
de_ancient
73
de_vertigo
58
Người chơi thành công nhất
de_ancient
66%
de_anubis
54%
de_vertigo
53%
de_overpass
53%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
3277
M4A1-S
2400
MP7
779
USP
487
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Deagle
61%
MP9
59%
USP
59%
g3sg1
50%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho Q-Dipje! dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.22 1702 52% 98 30% 1.32
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_inferno
45%
105
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
54%
101
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_ancient
66%
73
55%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
55%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
53%
58
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
53%
55
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
49%
51
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
49%
39
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
55%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
25%
8
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_thera
29%
7
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
35%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mills
43%
7
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
58%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 3277
1070
33%
63298
342429
18%
10%
37%
33%
1%
8%
4%
7%
M4A1-S 2400
576
24%
37964
241695
24%
10%
40%
30%
2%
9%
4%
6%
MP7 779
158
20%
20885
83493
21%
7%
42%
32%
2%
9%
4%
5%
USP 487
286
59%
7500
56584
29%
17%
57%
13%
1%
9%
1%
1%
P90 484
120
25%
17077
56125
18%
8%
40%
30%
2%
9%
5%
7%
Tec9 435
168
39%
8876
50607
20%
13%
55%
19%
2%
8%
1%
2%
AWP 344
33
10%
967
29594
39%
9%
58%
19%
1%
9%
2%
3%
xm1014 260
113
43%
1413
28610
100%
12%
42%
24%
3%
9%
5%
5%
p250 229
94
41%
3859
26089
25%
15%
51%
17%
2%
11%
2%
2%
Ump 153
49
32%
4227
18049
21%
8%
41%
30%
1%
7%
6%
7%
Scout 95
38
40%
632
15043
36%
17%
61%
10%
2%
10%
0%
1%
Five Seven 89
40
45%
1526
11416
27%
12%
48%
22%
1%
9%
3%
4%
Glock 79
25
32%
3354
8658
15%
12%
53%
19%
2%
10%
2%
2%
M4A4 78
22
28%
1871
8570
18%
8%
37%
34%
3%
8%
5%
5%
Molotov 55
0
0%
0
18594
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
HE Grenade 49
0
0%
4063
35989
52%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Galil 49
8
16%
1045
5003
20%
6%
30%
35%
1%
11%
4%
12%
MP9 32
19
59%
879
3495
20%
19%
40%
20%
1%
10%
4%
7%
Deagle 31
19
61%
387
3495
21%
25%
53%
10%
3%
9%
1%
0%
Mac10 21
9
43%
629
2059
19%
11%
45%
24%
4%
13%
2%
2%
Famas 16
2
13%
355
1694
21%
9%
30%
38%
0%
14%
5%
4%
Scar 20 6
1
17%
28
558
39%
9%
55%
18%
0%
18%
0%
0%
MP5 6
1
17%
235
826
22%
6%
56%
31%
2%
6%
0%
0%
Aug 5
1
20%
55
414
31%
6%
18%
59%
0%
6%
6%
6%
Knife 4
0
0%
3750
359
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p2000 4
1
25%
72
388
31%
5%
73%
14%
0%
5%
0%
5%
Bizon 3
1
33%
66
273
29%
5%
37%
42%
5%
0%
5%
5%
SG556 2
0
0%
55
258
18%
0%
20%
30%
10%
30%
10%
0%
g3sg1 2
1
50%
16
263
31%
20%
60%
0%
0%
20%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
5576
54
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
2747
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
2521
8
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
2614
155
5%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
185
4
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Zeus 0
0
0%
4
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Mag7 0
0
0%
4
65
100%
0%
0%
60%
0%
0%
20%
20%
Revolver 0
0
0%
2
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Dual Elites 0
0
0%
32
67
6%
50%
50%
0%
0%
0%
0%
0%
Nova 0
0
0%
1
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 5 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá