Summary
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
16 Team 1 Win T 8 › CT 8
Silver Elite
65
19
6
+46
3.42
199.8
55%
34%
83.3%
3.52
4
9
4
14
4
6
2
1
1
5
1
9
0
3
0
1
0
2
0
4
0
0
3
1
0
14
1
5
8
6
4
Silver II
21
34
10
-13
0.62
91.1
33%
24.7%
73.3%
0.69
-7
1
0
0
-7
3
10
3
4
0
6
1
5
0
2
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
13
Silver IV
12
23
7
-11
0.52
58.2
33%
22.5%
76.7%
0.62
-2
2
1
0
-2
0
2
0
1
0
1
2
4
1
1
1
1
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
2
8
Silver I
12
24
2
-12
0.50
43.3
17%
20.6%
56.7%
0.54
-3
2
1
0
-3
0
3
0
2
0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
8
Silver II
2
12
1
-10
0.17
7
50%
15.4%
16.7%
0.11
-1
0
0
0
-1
1
2
1
2
0
0
0
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
14 Team 2 Loss CT 7 › T 7
Gold Nova II
47
28
4
+19
1.68
157.9
30%
35.5%
83.3%
2.42
7
5
2
8
7
11
4
4
1
7
3
5
3
0
1
0
0
0
1
2
0
0
1
0
1
8
2
1
5
5
8
Silver II
32
23
7
+9
1.39
115.8
19%
38.7%
83.3%
1.42
5
4
0
2
5
5
0
4
0
1
0
4
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
1
1
7
11
Gold Nova I
28
23
8
+5
1.22
95.5
50%
26.8%
73.3%
1.27
2
4
3
3
2
2
0
0
0
2
0
4
3
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
2
1
3
0
0
3
5
9
Silver I
7
29
2
-22
0.24
25.3
0%
20.6%
53.3%
0.27
-1
0
0
0
-1
1
2
1
0
0
2
0
7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
Silver II
2
5
0
-3
0.40
8.3
0%
37.8%
16.7%
0.16
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
All weapons
TTS Time to shoot
Chicabun In the fog 42 engagements
0.27s
TTD Time to damage
Bizarro#PT 4 engagements
0.30s
TTK Time to kill
Bizarro#PT 2 engagements
0.28s
SA Spotted accuracy
WhiteCatRus 248 engagements
38.7%
Rifles
TTS Time to shoot
((ПэПэ)) 1 engagement
0.13s
TTD Time to damage
((ПэПэ)) 1 engagement
0.13s
TTK Time to kill
Bizarro#PT 1 engagement
0.19s
SA Spotted accuracy
((ПэПэ)) 8 engagements
62.5%
AWP
TTS Time to shoot
Chicabun In the fog 12 engagements
0.27s
TTD Time to damage
Chicabun In the fog 9 engagements
0.18s
TTK Time to kill
ganger 1 engagement
0.19s
SA Spotted accuracy
Chicabun In the fog 13 engagements
69.2%
Pistols
TTS Time to shoot
check 7 engagements
0.30s
TTD Time to damage
Puff Puff it 11 engagements
0.41s
TTK Time to kill
WhiteCatRus 3 engagements
0.57s
SA Spotted accuracy
WhiteCatRus 20 engagements
40.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Bizarro#PT Silver II 0.11
5.3° 21
0.30s 7
0.30s 4
0.28s 2
15.4% 39
5.5° 80
0.27s 42
0.38s 55
0.54s 45
34.0% 244
6.7° 105
0.35s 42
0.41s 54
0.77s 31
35.5% 273
blyscek Silver I 0.27
6.4° 40
0.35s 19
0.44s 14
1.01s 5
20.6% 141
ganger Silver IV 0.62
9.0° 59
0.40s 20
0.47s 18
0.73s 7
22.5% 129
check Gold Nova I 1.27
8.0° 74
0.28s 33
0.48s 42
0.73s 24
26.8% 314
7.3° 80
0.38s 27
0.48s 44
0.78s 27
38.7% 248
8.6° 74
0.33s 30
0.59s 39
1.13s 20
24.7% 437
MOMO Silver I 0.54
12.6° 57
0.34s 12
0.63s 24
0.83s 7
20.6% 262
10.7° 7
0.41s 4
0.64s 3
1.47s 2
37.8% 37
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
3.9° 4
0.13s 1
0.13s 1
0.63s 1
62.5% 8
7.0° 12
0.25s 5
0.29s 8
0.78s 4
28.1% 64
MOMO Silver I 0.54
12.9° 15
0.26s 3
0.32s 8
0.23s 2
21.3% 47
Bizarro#PT Silver II 0.11
4.0° 12
0.34s 5
0.39s 2
0.19s 1
13.6% 22
6.5° 35
0.25s 17
0.39s 24
0.56s 18
27.6% 156
11.6° 20
0.30s 13
0.41s 10
1.08s 7
32.1% 78
check Gold Nova I 1.27
6.0° 37
0.28s 22
0.42s 26
0.60s 17
31.5% 149
blyscek Silver I 0.27
5.8° 32
0.33s 14
0.42s 10
1.14s 3
17.3% 104
ganger Silver IV 0.62
10.7° 15
0.46s 6
0.46s 7
0.69s 3
37.0% 27
5.7° 26
0.40s 11
0.53s 15
0.71s 10
36.2% 94
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
3.7° 15
0.27s 12
0.18s 9
0.20s 6
69.2% 13
ganger Silver IV 0.62
3.3° 8
0.51s 4
0.19s 1
0.19s 1
20.0% 5
10.4° 20
0.50s 9
0.52s 8
0.52s 7
61.5% 13
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
6.1° 30
0.32s 12
0.41s 11
1.03s 8
35.0% 60
8.5° 20
0.34s 2
0.60s 6
0.57s 3
40.0% 20
4.7° 10
0.37s 5
0.66s 8
0.91s 7
27.1% 48
check Gold Nova I 1.27
8.9° 18
0.30s 7
0.81s 6
1.64s 2
21.6% 51
19.7° 3
0.50s 3
0.89s 2
2.31s 1
31.0% 29
7.7° 9
0.43s 5
0.90s 6
0.80s 3
19.5% 41
MOMO Silver I 0.54
11.8° 8
0.51s 3
0.98s 3
1.56s 1
13.3% 30
ganger Silver IV 0.62
13.5° 13
0.47s 1
1.19s 3
1.81s 1
17.9% 28
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$2250
Giá trị vũ khí của đội
$2650
$2350
Tiền
$2150
$2580
Tiền tiêu
$1850
00:26 Puff Puff it hkp2000 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
00:36 Puff Puff it hkp2000 Xuyên não MOMO
00:40 Puff Puff it hkp2000 Xuyên não Bizarro#PT
00:49 Puff Puff it hkp2000 Chicabun In the fog
00:51 ganger + Bizarro#PT glock Xuyên não check
00:56 Puff Puff it hkp2000 Xuyên não ganger
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$9700
Giá trị vũ khí của đội
$13450
$2800
Tiền
$9850
$8900
Tiền tiêu
$12100
00:27 Puff Puff it ssg08 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
00:33 MOMO mp5sd Puff Puff it
00:38 WhiteCatRus m4a1 Chicabun In the fog
00:41 MOMO glock check
00:43 ((ПэПэ)) usp_silencer ganger
00:53 WhiteCatRus m4a1 Bizarro#PT
00:58 WhiteCatRus m4a1 MOMO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$14250
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$2450
Tiền
$17650
$13250
Tiền tiêu
$12000
00:27 check m4a1_silencer ツ الوقت سوف يشفي
00:44 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não WhiteCatRus
00:48 Puff Puff it awp MOMO
00:53 check m4a1_silencer Bizarro#PT
00:54 Puff Puff it awp ganger
00:57 Chicabun In the fog ak47 blyscek
00:58 Puff Puff it awp Chicabun In the fog
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$13550
Giá trị vũ khí của đội
$28750
$5000
Tiền
$21650
$14050
Tiền tiêu
$15590
00:37 Puff Puff it awp Bizarro#PT
00:37 WhiteCatRus awp ツ الوقت سوف يشفي
00:40 blyscek scar20 Đục tường MOMO
00:47 Chicabun In the fog ak47 WhiteCatRus
00:53 check + WhiteCatRus m4a1_silencer Chicabun In the fog
00:56 ganger negev Xuyên não ((ПэПэ))
01:01 ganger negev Xuyên não blyscek
01:19 Puff Puff it awp ganger
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$14450
Giá trị vũ khí của đội
$24600
$7950
Tiền
$26610
$16150
Tiền tiêu
$13850
00:30 ツ الوقت سوف يشفي ak47 blyscek
00:39 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي ssg08 Xuyên não Đục tường Puff Puff it
00:42 Bizarro#PT p90 Xuyên não WhiteCatRus
00:43 check ak47 ツ الوقت سوف يشفي
01:12 check ak47 Bizarro#PT
01:13 Chicabun In the fog scar20 ((ПэПэ))
01:18 Chicabun In the fog scar20 check
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
1
5
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$14850
$12050
Tiền
$20160
$10700
Tiền tiêu
$14050
00:37 Puff Puff it awp Chicabun In the fog
00:39 Puff Puff it awp Bizarro#PT
00:40 ツ الوقت سوف يشفي p90 blyscek
00:40 check aug Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
00:48 Puff Puff it awp MOMO
00:59 Puff Puff it awp ganger
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$18950
Giá trị vũ khí của đội
$19050
$7900
Tiền
$31060
$17950
Tiền tiêu
$6100
00:30 Chicabun In the fog awp blyscek
00:34 Puff Puff it awp Bizarro#PT
00:53 ツ الوقت سوف يشفي mp5sd Xuyên não check
00:56 Chicabun In the fog awp Đục tường WhiteCatRus
01:02 Puff Puff it taser ツ الوقت سوف يشفي
01:05 Puff Puff it awp MOMO
01:22 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي awp Puff Puff it
01:30 Chicabun In the fog glock Xuyên não ((ПэПэ))
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
3
5
$20150
Giá trị vũ khí của đội
$19400
$14600
Tiền
$18260
$9500
Tiền tiêu
$18600
00:32 ツ الوقت سوف يشفي ak47 Xuyên não Puff Puff it
00:36 ((ПэПэ)) aug ツ الوقت سوف يشفي
00:38 Chicabun In the fog awp ((ПэПэ))
00:43 MOMO mp5sd blyscek
00:51 WhiteCatRus m4a1 Bizarro#PT
01:24 WhiteCatRus m4a1 MOMO
01:46 Chicabun In the fog awp check
01:49 Chicabun In the fog awp WhiteCatRus
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
4
5
$24250
Giá trị vũ khí của đội
$9100
$15400
Tiền
$20160
$15400
Tiền tiêu
$4600
00:22 ((ПэПэ)) world ((ПэПэ))
00:34 Bizarro#PT + ツ الوقت سوف يشفي ak47 Đục tường Puff Puff it
00:35 Chicabun In the fog usp_silencer WhiteCatRus
00:40 blyscek + WhiteCatRus aug Chicabun In the fog
00:44 ツ الوقت سوف يشفي p90 Xuyên não check
00:50 blyscek + check aug ツ الوقت سوف يشفي
00:52 MOMO + Chicabun In the fog ak47 blyscek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
5
5
Số lần lật kèo 1v2
$22750
Giá trị vũ khí của đội
$12200
$22800
Tiền
$4910
$9100
Tiền tiêu
$12650
00:28 Puff Puff it negev Xuyên não Bizarro#PT
00:30 MOMO ak47 blyscek
00:31 ganger g3sg1 Puff Puff it
00:32 WhiteCatRus mp7 MOMO
00:45 check mp9 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
01:05 Chicabun In the fog ak47 WhiteCatRus
01:21 check mp9 Xuyên não ganger
01:27 Chicabun In the fog + ganger ak47 Puff Puff it
01:34 Chicabun In the fog + ganger ak47 check
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
6
5
Số lần lật kèo 1v3
$20550
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$23450
Tiền
$4410
$15850
Tiền tiêu
$16300
00:27 WhiteCatRus + blyscek famas MOMO
00:33 ツ الوقت سوف يشفي p90 Cecil
00:39 ツ الوقت سوف يشفي + ganger p90 Puff Puff it
00:42 check famas Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
01:28 WhiteCatRus famas ganger
01:36 check famas Xuyên não Bizarro#PT
01:39 Chicabun In the fog ak47 blyscek
01:52 Chicabun In the fog + ganger m4a1_silencer Xuyên não WhiteCatRus
02:14 Chicabun In the fog + ganger m4a1_silencer Xuyên não Đục tường check
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$20750
Giá trị vũ khí của đội
$10700
$24200
Tiền
$12050
$15750
Tiền tiêu
$16950
00:44 Puff Puff it hegrenade ツ الوقت سوف يشفي
00:47 ganger + ツ الوقت سوف يشفي awp check
00:54 Puff Puff it ssg08 Xuyên não Bizarro#PT
00:57 Chicabun In the fog sg556 blyscek
00:58 WhiteCatRus m4a1 Xuyên não MOMO
00:59 Puff Puff it + check ssg08 ganger
01:04 Chicabun In the fog + ganger sg556 check
01:59 WhiteCatRus + check m4a1 Đục tường Chicabun In the fog
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
7
6
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$18650
$20900
Tiền
$14510
$10500
Tiền tiêu
$16750
00:28 Puff Puff it awp ganger
00:29 ツ الوقت سوف يشفي elite Xuyên não check
00:30 WhiteCatRus m4a1 ツ الوقت سوف يشفي
00:31 Chicabun In the fog ak47 Puff Puff it
00:50 Chicabun In the fog awp Puff Puff it
00:50 MOMO p90 WhiteCatRus
02:01 Chicabun In the fog taser blyscek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
8
6
Số lần lật kèo 1v3
$23350
Giá trị vũ khí của đội
$18150
$26050
Tiền
$14460
$10450
Tiền tiêu
$19750
00:27 ツ الوقت سوف يشفي sg556 Xuyên não Đục tường Puff Puff it
00:37 WhiteCatRus m4a1 Xuyên não Bizarro#PT
00:45 Puff Puff it negev ツ الوقت سوف يشفي
00:54 WhiteCatRus m4a1 MOMO
00:56 Chicabun In the fog awp blyscek
01:09 Puff Puff it negev ganger
01:17 Chicabun In the fog tec9 Xuyên não WhiteCatRus
01:23 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي tec9 Puff Puff it
01:39 Chicabun In the fog awp check
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
8
7
Số lần lật kèo 1v2
$17950
Giá trị vũ khí của đội
$18500
$25850
Tiền
$12500
$-23200
Tiền tiêu
$16650
00:33 check + WhiteCatRus mag7 MOMO
00:43 ツ الوقت سوف يشفي + MOMO p90 check
00:46 Puff Puff it hkp2000 Xuyên não Niles
00:47 ツ الوقت سوف يشفي p90 blyscek
00:48 WhiteCatRus + check m4a1 ツ الوقت سوف يشفي
00:58 ganger negev Xuyên não Puff Puff it
00:59 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي awp WhiteCatRus
01:37 check + WhiteCatRus m4a1 Xuyên não Chicabun In the fog
01:40 check m4a1 ganger
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
9
7
$1200
Giá trị vũ khí của đội
$2200
$3600
Tiền
$2600
$1050
Tiền tiêu
$2100
00:28 Chicabun In the fog hkp2000 Xuyên não Cecil
00:37 ツ الوقت سوف يشفي hkp2000 Xuyên não Puff Puff it
00:46 Chicabun In the fog hkp2000 Xuyên não WhiteCatRus
00:54 check glock MOMO
00:55 Chicabun In the fog hkp2000 Xuyên não blyscek
01:01 check glock Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
01:06 check glock Xuyên não ganger
01:12 Chicabun In the fog knife check
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
9
8
Số lần lật kèo 1v2
$9700
Giá trị vũ khí của đội
$10800
$11950
Tiền
$2150
$11600
Tiền tiêu
$10300
00:31 WhiteCatRus deagle Niles
00:41 ツ الوقت سوف يشفي famas Puff Puff it
00:42 MOMO + ツ الوقت سوف يشفي hkp2000 Xuyên não Puff Puff it
00:46 ganger mp9 WhiteCatRus
00:48 blyscek + check ak47 Chicabun In the fog
00:48 check deagle Xuyên não Đục tường ツ الوقت سوف يشفي
01:05 ganger m4a1_silencer blyscek
01:07 check + Cecil famas Xuyên não MOMO
01:23 check + WhiteCatRus galilar ganger
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
9
9
$13950
Giá trị vũ khí của đội
$15250
$3450
Tiền
$6550
$13450
Tiền tiêu
$11950
00:28 blyscek + check inferno ツ الوقت سوف يشفي
00:34 MOMO mp5sd Xuyên não Cecil
00:38 Chicabun In the fog + ganger m4a1_silencer blyscek
00:46 WhiteCatRus deagle Xuyên não Chicabun In the fog
00:48 WhiteCatRus + check deagle ganger
00:52 MOMO + Chicabun In the fog mp5sd WhiteCatRus
00:54 check + blyscek galilar ツ الوقت سوف يشفي
01:17 Puff Puff it sawedoff MOMO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
9
10
$12600
Giá trị vũ khí của đội
$19800
$6600
Tiền
$8500
$13300
Tiền tiêu
$15150
00:37 Chicabun In the fog m4a1_silencer Xuyên não Cecil
00:45 blyscek ak47 MOMO
00:46 Puff Puff it sawedoff Niles
00:47 ツ الوقت سوف يشفي hkp2000 blyscek
00:53 Chicabun In the fog m4a1_silencer Puff Puff it
00:59 WhiteCatRus ak47 ganger
01:03 check ak47 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
01:52 WhiteCatRus ak47 Xuyên não Chicabun In the fog
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
10
10
$15400
Giá trị vũ khí của đội
$18950
$5300
Tiền
$11000
$15950
Tiền tiêu
$14000
00:25 Puff Puff it + {flash} blyscek m249 ツ الوقت سوف يشفي
00:43 ツ الوقت سوف يشفي bizon Puff Puff it
00:50 ツ الوقت سوف يشفي bizon blyscek
00:51 Puff Puff it ak47 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
00:56 MOMO + Chicabun In the fog m4a1 check
01:10 WhiteCatRus ak47 MOMO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
10
11
$17750
Giá trị vũ khí của đội
$16100
$14950
Tiền
$9950
$14850
Tiền tiêu
$9550
00:32 WhiteCatRus ak47 Đục tường Chicabun In the fog
00:40 WhiteCatRus ak47 Chicabun In the fog
00:52 Puff Puff it deagle MOMO
01:00 Puff Puff it knife_push ツ الوقت سوف يشفي
01:08 ganger m4a1_silencer blyscek
01:13 check + Puff Puff it ak47 ganger
01:17 Puff Puff it + MOMO taser check
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
10
12
Số lần đối đầu 1v1
$19500
Giá trị vũ khí của đội
$21750
$12850
Tiền
$18600
$20500
Tiền tiêu
$9140
00:25 Cecil ak47 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
00:26 Chicabun In the fog scar20 Xuyên não Cecil
00:28 Chicabun In the fog scar20 Xuyên não WhiteCatRus
00:39 Puff Puff it m4a1_silencer ganger
00:42 check + WhiteCatRus ak47 Chicabun In the fog
00:57 ツ الوقت سوف يشفي ak47 blyscek
01:06 Puff Puff it m4a1_silencer MOMO
01:12 ツ الوقت سوف يشفي ak47 Xuyên não check
02:00 Puff Puff it + Cecil m4a1_silencer ツ الوقت سوف يشفي
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
10
13
Số lần đối đầu 1v1
$25500
Giá trị vũ khí của đội
$23350
$7650
Tiền
$11260
$22100
Tiền tiêu
$17650
00:32 WhiteCatRus ak47 Xuyên não Đục tường ツ الوقت سوف يشفي
00:34 Chicabun In the fog aug Xuyên não Puff Puff it
00:39 Chicabun In the fog aug Xuyên não blyscek
00:41 Puff Puff it g3sg1 Chicabun In the fog
00:46 ツ الوقت سوف يشفي scar20 WhiteCatRus
00:50 Puff Puff it + WhiteCatRus g3sg1 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
00:56 Puff Puff it g3sg1 MOMO
00:57 ganger + Chicabun In the fog ak47 Puff Puff it
01:04 check ak47 Xuyên não ganger
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
11
13
$19100
Giá trị vũ khí của đội
$21650
$4800
Tiền
$17360
$18300
Tiền tiêu
$16890
00:25 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não Đục tường Cecil
00:35 WhiteCatRus ak47 Niles
00:44 Puff Puff it taser ツ الوقت سوف يشفي
00:45 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não Puff Puff it
00:48 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não check
00:50 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não Đục tường blyscek
01:14 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não WhiteCatRus
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 25
11
14
Số lần lật kèo 1v3
$15300
Giá trị vũ khí của đội
$16650
$18500
Tiền
$7520
$8050
Tiền tiêu
$17050
00:31 Puff Puff it mp5sd ganger
00:35 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não blyscek
00:42 Puff Puff it mp5sd ganger
00:42 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não Puff Puff it
00:50 Chicabun In the fog ssg08 Xuyên não check
00:53 ツ الوقت سوف يشفي ak47 WhiteCatRus
01:06 Puff Puff it xm1014 Xuyên não ツ الوقت سوف يشفي
01:08 Puff Puff it xm1014 Chicabun In the fog
01:24 Puff Puff it ssg08 Xuyên não MOMO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
12
14
$23950
Giá trị vũ khí của đội
$15750
$10900
Tiền
$14270
$23550
Tiền tiêu
$15450
00:29 Chicabun In the fog scar20 Xuyên não Cecil
00:30 WhiteCatRus ak47 Xuyên não Niles
00:34 ツ الوقت سوف يشفي p90 Puff Puff it
00:41 ganger scar20 blyscek
00:41 Chicabun In the fog scar20 Xuyên não WhiteCatRus
00:51 check + Puff Puff it ak47 ツ الوقت سوف يشفي
01:01 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي scar20 Xuyên não check
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 27
13
14
Số lần lật kèo 1v3
$18600
Giá trị vũ khí của đội
$15100
$21650
Tiền
$8270
$9000
Tiền tiêu
$16650
00:28 Puff Puff it sawedoff Xuyên não MOMO
00:33 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não blyscek
00:41 WhiteCatRus galilar ツ الوقت سوف يشفي
00:44 Puff Puff it m4a1 Xuyên não ganger
00:59 ganger knife Puff Puff it
01:02 check + Puff Puff it ak47 Xuyên não ganger
01:02 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não WhiteCatRus
01:10 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não blyscek
01:13 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não check
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 28
14
14
Số lần đối đầu 1v1
$21900
Giá trị vũ khí của đội
$10950
$25850
Tiền
$2550
$16100
Tiền tiêu
$10200
00:32 WhiteCatRus nova ツ الوقت سوف يشفي
00:34 WhiteCatRus nova ganger
00:37 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي ak47 Xuyên não WhiteCatRus
00:39 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não Puff Puff it
00:40 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não blyscek
00:45 Chicabun In the fog ak47 Xuyên não check
00:47 WhiteCatRus xm1014 Chicabun In the fog
00:51 WhiteCatRus + check xm1014 ツ الوقت سوف يشفي
01:02 MOMO + Chicabun In the fog m4a1 WhiteCatRus
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 29
15
14
$20150
Giá trị vũ khí của đội
$6450
$22620
Tiền
$13570
$16980
Tiền tiêu
$11950
00:29 Chicabun In the fog awp Xuyên não Đục tường Puff Puff it
00:43 MOMO + Chicabun In the fog m4a1 Puff Puff it
00:49 WhiteCatRus + Puff Puff it ak47 MOMO
00:54 Chicabun In the fog hkp2000 Xuyên não WhiteCatRus
01:03 blyscek p90 Niles
01:06 Chicabun In the fog awp blyscek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 30
16
14
Số lần lật kèo 1v3
$16950
Giá trị vũ khí của đội
$11450
$18370
Tiền
$11770
$8550
Tiền tiêu
$15200
00:33 Puff Puff it deagle ツ الوقت سوف يشفي
00:34 Chicabun In the fog + ツ الوقت سوف يشفي mp7 Xuyên não Puff Puff it
00:48 Chicabun In the fog knife blyscek
00:54 check ak47 Xuyên não Chicabun In the fog
01:00 check ak47 MOMO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
Chicabun In the fog 16
56%
16%
1421
ツ الوقت سوف يشفي 5
40%
23%
500
MOMO 2
0%
11%
162
ganger 1
0%
11%
81
Bizarro#PT 1
0%
2%
2
check 10
40%
18%
888
WhiteCatRus 9
33%
30%
955
blyscek 2
0%
8%
164
Puff Puff it 1
100%
11%
216
AWP AWP
Chicabun In the fog 12
8%
44%
1234
ganger 1
0%
29%
52
Puff Puff it 12
0%
50%
1091
WhiteCatRus 1
0%
100%
188
check 0
0%
0%
0
M4A4 M4A4
MOMO 3
0%
12%
232
WhiteCatRus 11
18%
22%
1210
check 2
50%
39%
125
Puff Puff it 1
100%
50%
184
Scout Scout
Chicabun In the fog 9
100%
36%
819
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
13%
70
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
Puff Puff it 4
75%
46%
357
M4A1-S M4A1-S
Chicabun In the fog 5
60%
14%
356
ganger 2
0%
28%
258
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
3%
22
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
Puff Puff it 3
0%
31%
266
check 3
0%
19%
317
blyscek 0
0%
13%
109
((ПэПэ)) 0
0%
0%
0
p2000 p2000
Chicabun In the fog 4
100%
19%
432
ツ الوقت سوف يشفي 2
50%
21%
191
MOMO 1
100%
25%
100
ganger 0
0%
0%
0
Puff Puff it 6
83%
33%
566
Scar 20 Scar 20
Chicabun In the fog 7
71%
23%
636
ツ الوقت سوف يشفي 1
0%
25%
156
ganger 1
0%
7%
114
blyscek 1
0%
8%
100
P90 P90
ツ الوقت سوف يشفي 7
14%
22%
941
MOMO 1
0%
8%
168
Bizarro#PT 1
100%
25%
100
blyscek 1
0%
33%
100
Puff Puff it 0
0%
0%
0
MP5 MP5
MOMO 4
25%
0%
0
ツ الوقت سوف يشفي 1
100%
0%
0
Puff Puff it 2
0%
0%
0
Deagle Deagle
Chicabun In the fog 0
0%
0%
0
ganger 0
0%
0%
0
WhiteCatRus 3
33%
29%
249
Puff Puff it 2
0%
26%
293
check 1
100%
16%
208
blyscek 0
0%
0%
0
Glock Glock
Chicabun In the fog 1
100%
5%
100
ganger 1
100%
10%
141
MOMO 1
0%
10%
43
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
check 3
67%
20%
313
Puff Puff it 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
5%
48
Aug Aug
Chicabun In the fog 2
100%
13%
351
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
13%
88
ganger 0
0%
0%
0
blyscek 2
0%
13%
55
check 1
100%
13%
94
((ПэПэ)) 1
0%
50%
100
Famas Famas
ツ الوقت سوف يشفي 1
0%
25%
149
check 3
100%
10%
186
WhiteCatRus 2
0%
20%
150
Negev Negev
ganger 3
100%
2%
439
Puff Puff it 3
33%
16%
156
Knife Knife
Chicabun In the fog 2
0%
22%
109
ganger 1
0%
4%
97
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
MOMO 0
0%
0%
0
Puff Puff it 1
0%
2%
12
WhiteCatRus 0
0%
0%
0
check 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
0%
0
xm1014 xm1014
ganger 0
0%
0%
0
Puff Puff it 2
50%
100%
197
WhiteCatRus 2
0%
100%
104
g3sg1 g3sg1
ganger 1
0%
9%
164
Puff Puff it 3
33%
45%
217
SG556 SG556
Chicabun In the fog 2
0%
21%
200
ツ الوقت سوف يشفي 1
100%
20%
42
MOMO 0
0%
15%
95
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
check 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
4%
108
Zeus Zeus
Chicabun In the fog 1
0%
100%
100
Puff Puff it 2
0%
67%
197
MP9 MP9
ganger 1
0%
8%
129
check 2
100%
13%
280
Puff Puff it 0
0%
18%
119
Galil Galil
MOMO 0
0%
3%
22
Bizarro#PT 0
0%
6%
49
check 2
0%
14%
58
WhiteCatRus 1
0%
25%
94
Sawed Off Sawed Off
Puff Puff it 3
33%
100%
290
USP USP
Chicabun In the fog 1
0%
9%
14
ganger 0
0%
0%
0
((ПэПэ)) 1
0%
21%
149
WhiteCatRus 0
0%
14%
21
check 0
0%
8%
30
blyscek 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
Chicabun In the fog 2
50%
29%
200
blyscek 0
0%
0%
0
MP7 MP7
Chicabun In the fog 1
100%
7%
23
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
%
270
MOMO 0
0%
%
445
WhiteCatRus 1
0%
31%
157
Puff Puff it 0
0%
%
253
Nova Nova
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
WhiteCatRus 2
0%
100%
229
Bizon Bizon
ツ الوقت سوف يشفي 2
0%
25%
189
MOMO 0
0%
0%
0
Mag7 Mag7
Chicabun In the fog 0
0%
0%
0
check 1
0%
100%
131
Dual Elites Dual Elites
ツ الوقت سوف يشفي 1
100%
11%
116
MOMO 0
0%
8%
31
HE Grenade HE Grenade
ganger 0
0%
50%
91
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
Puff Puff it 1
0%
86%
147
WhiteCatRus 0
0%
0%
0
check 0
0%
67%
146
blyscek 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
ganger 0
0%
%
168
blyscek 1
0%
%
76
Puff Puff it 0
0%
%
3
WhiteCatRus 0
0%
%
116
check 0
0%
%
89
M249 M249
Puff Puff it 1
0%
17%
124
Flashbang Flashbang
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
Puff Puff it 0
0%
0%
0
WhiteCatRus 0
0%
0%
0
check 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
WhiteCatRus 0
0%
0%
0
check 0
0%
0%
0
p250 p250
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
Bizarro#PT 0
0%
15%
59
Ump Ump
ツ الوقت سوف يشفي 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
ganger 0
0%
0%
0
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
Puff Puff it 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
ganger 0
0%
0%
0
MOMO 0
0%
0%
0
Bizarro#PT 0
0%
0%
0
Puff Puff it 0
0%
0%
0
WhiteCatRus 0
0%
33%
2
check 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
0%
0
ganger 0
0%
%
12
Revolver Revolver
Puff Puff it 0
0%
0%
0
Mac10 Mac10
Puff Puff it 0
0%
33%
48
Incendiary Grenade
WhiteCatRus 0
0%
0%
0
check 0
0%
0%
0
blyscek 0
0%
0%
0
Five Seven Five Seven
blyscek 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Chicabun In the fog
0
0
0
0
0
12 (75%)
13 (72%)
16 (70%)
16 (89%)
3 (100%)
ツ الوقت سوف يشفي
0
0
0
0
0
5 (33%)
7 (35%)
2 (22%)
6 (75%)
0 (0%)
ganger
0
0
0
0
0
2 (22%)
4 (27%)
1 (20%)
4 (100%)
1 (50%)
MOMO
0
0
0
0
0
2 (33%)
3 (23%)
3 (27%)
3 (60%)
0
Bizarro#PT
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (14%)
1 (25%)
0
0
check
4 (25%)
10 (67%)
7 (78%)
4 (67%)
3 (100%)
0
0 (0%)
0
0
0
Puff Puff it
5 (28%)
13 (65%)
11 (73%)
10 (77%)
6 (86%)
1 (100%)
0
0
0
0
WhiteCatRus
7 (30%)
7 (78%)
4 (80%)
8 (73%)
3 (75%)
0
0
0
0
0
blyscek
2 (11%)
2 (25%)
0 (0%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
0
((ПэПэ))
0 (0%)
1 (100%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
0
1 (50%)


Bộ lọc: