Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
16 Team 1 Win T 9 › CT 7
Master Guardian I
25
13
4
+12
1.92
106.5
52%
31.7%
83.3%
1.65
5
4
4
1
2
5
0
14s
115
4
5
1
4
1
1
0
4
2
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
1
2
0
0
2
4
11
Master Guardian II
21
16
6
+5
1.31
106.7
43%
41.6%
83.3%
1.45
4
5
2
0
1
4
1
15.8s
96
5
6
1
4
1
2
0
2
4
1
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
6
6
Master Guardian I
21
12
2
+9
1.75
78.8
33%
42.6%
83.3%
1.43
0
4
5
0
1
0
0
0s
147
4
4
0
2
0
2
0
5
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
5
8
Master Guardian I
18
14
7
+4
1.29
88.4
39%
28.4%
83.3%
1.33
4
0
1
0
0
4
0
14.5s
253
0
1
1
1
0
0
1
1
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
8
Gold Nova II
14
14
3
0
1.00
55.7
7%
22.8%
79.2%
1.03
1
-1
3
0
1
1
0
5s
186
-1
2
3
1
1
1
2
3
5
0
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
5
8 Team 2 Loss CT 6 › T 2
Gold Nova Master
19
22
3
-3
0.86
82.9
37%
28.5%
70.8%
1.06
2
0
3
0
1
2
0
9.5s
73
0
4
4
2
3
2
1
3
1
2
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
4
8
Gold Nova Master
14
19
3
-5
0.74
65.8
21%
33.1%
58.3%
0.80
1
-2
2
2
1
1
0
4.4s
107
-2
0
2
0
0
0
2
2
3
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0
0
2
1
0
1
0
2
6
Gold Nova Master
11
16
3
-5
0.69
57.1
36%
29.4%
62.5%
0.76
2
-3
2
0
0
2
0
5.2s
15
-3
0
3
0
0
0
3
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
Master Guardian II
14
20
2
-6
0.70
80.6
29%
32.4%
45.8%
0.73
4
-1
4
1
1
4
0
16.2s
65
-1
1
2
1
0
0
2
4
3
0
1
0
0
0
1
1
0
0
1
0
0
1
0
1
0
3
4
Master Guardian I
11
24
4
-13
0.46
58.5
36%
25.5%
58.3%
0.56
4
-6
1
0
0
4
0
13.8s
68
-6
1
7
0
3
1
4
1
5
0
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
All weapons
TTS Time to shoot
KSUMPL 16 engagements
0.20s
TTD Time to damage
KSUMPL 15 engagements
0.30s
TTK Time to kill
KSUMPL 11 engagements
0.40s
SA Spotted accuracy
BuDhA 148 engagements
42.6%
Rifles
TTS Time to shoot
KSUMPL 8 engagements
0.16s
TTD Time to damage
ДелаюЧай 20 engagements
0.25s
TTK Time to kill
Хомячок 1 engagement
0.09s
SA Spotted accuracy
ДелаюЧай 89 engagements
43.8%
AWP
TTS Time to shoot
Jinx 2 engagements
0.13s
TTD Time to damage
Strap 1 engagement
0.09s
TTK Time to kill
Strap 1 engagement
0.09s
SA Spotted accuracy
ДелаюЧай 1 engagement
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
Strap 3 engagements
0.17s
TTD Time to damage
senshi 3 engagements
0.43s
TTK Time to kill
senshi 1 engagement
0.28s
SA Spotted accuracy
Jinx 77 engagements
31.2%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
KSUMPL Gold Nova II 1.03
6.3° 30
0.20s 16
0.30s 15
0.40s 11
22.8% 92
Strap Gold Nova Master 1.06
7.2° 44
0.24s 13
0.31s 21
0.49s 9
28.5% 165
6.6° 34
0.26s 18
0.31s 23
0.52s 14
41.6% 101
senshi Master Guardian II 0.73
4.8° 42
0.27s 21
0.34s 22
0.57s 10
32.4% 108
5.2° 48
0.32s 23
0.34s 25
0.64s 11
33.1% 151
BuDhA Master Guardian I 1.43
6.3° 43
0.29s 19
0.40s 24
0.74s 15
42.6% 148
NeuroPunk Master Guardian I 1.65
4.3° 57
0.27s 28
0.41s 27
0.57s 22
31.7% 161
Jinx Master Guardian I 1.33
8.3° 43
0.35s 21
0.43s 22
0.76s 13
28.4% 204
9.6° 41
0.27s 20
0.46s 22
0.43s 9
25.5% 184
Robi Gold Nova Master 0.76
7.4° 32
0.37s 16
0.53s 17
0.73s 8
29.4% 136
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
6.8° 28
0.23s 14
0.25s 20
0.51s 12
43.8% 89
Strap Gold Nova Master 1.06
5.8° 8
0.27s 4
0.26s 4
0.39s 2
28.6% 21
KSUMPL Gold Nova II 1.03
8.4° 17
0.16s 8
0.31s 11
0.48s 7
23.0% 74
senshi Master Guardian II 0.73
3.9° 17
0.29s 10
0.35s 12
0.40s 5
32.3% 62
6.8° 26
0.32s 15
0.35s 18
0.63s 10
32.1% 106
NeuroPunk Master Guardian I 1.65
5.5° 38
0.23s 17
0.39s 23
0.57s 18
33.3% 141
Jinx Master Guardian I 1.33
9.3° 21
0.33s 10
0.41s 12
0.71s 8
33.3% 72
BuDhA Master Guardian I 1.43
7.3° 32
0.28s 17
0.42s 18
0.76s 14
43.1% 102
Robi Gold Nova Master 0.76
6.5° 15
0.37s 8
0.45s 11
0.61s 5
38.6% 70
4.1° 8
0.37s 6
0.57s 4
0.09s 1
27.8% 18
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Strap Gold Nova Master 1.06
1.7° 4
0.20s 2
0.09s 1
0.09s 1
50.0% 2
Jinx Master Guardian I 1.33
2.8° 3
0.13s 2
0.16s 1
0.16s 1
50.0% 2
NeuroPunk Master Guardian I 1.65
2.8° 6
0.23s 4
0.22s 1
0.22s 1
25.0% 4
KSUMPL Gold Nova II 1.03
2.9° 8
0.24s 5
0.26s 4
0.26s 4
66.7% 6
10.3° 2
0.81s 1
0.81s 1
0.81s 1
100.0% 1
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
senshi Master Guardian II 0.73
4.2° 13
0.27s 4
0.43s 3
0.28s 1
20.0% 25
Jinx Master Guardian I 1.33
7.6° 12
0.36s 7
0.46s 7
1.02s 4
31.2% 77
Strap Gold Nova Master 1.06
3.8° 8
0.17s 3
0.53s 3
0.94s 2
21.7% 23
BuDhA Master Guardian I 1.43
2.3° 6
0.44s 1
0.63s 2
0.50s 1
20.0% 10
3.2° 4
0.24s 3
0.66s 2
0.38s 1
18.2% 11
NeuroPunk Master Guardian I 1.65
1.0° 8
0.35s 5
0.66s 3
0.66s 3
23.1% 13
Robi Gold Nova Master 0.76
9.6° 14
0.37s 7
0.76s 5
1.06s 2
17.6% 51
10.2° 11
0.24s 6
0.81s 5
0.75s 2
15.9% 44
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2900
Giá trị vũ khí của đội
$3200
$1900
Tiền
$1600
$2750
Tiền tiêu
$2400
00:39 ДелаюЧай p250 Xuyên não Robi
00:52 ДелаюЧай p250 Xuyên não senshi
00:53 Хомячок usp_silencer Xuyên não BuDhA
00:56 Jinx glock Бухой Димас
01:01 Jinx glock Strap
01:02 NeuroPunk glock Xuyên não Хомячок
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$17450
Giá trị vũ khí của đội
$7200
$4950
Tiền
$5000
$14650
Tiền tiêu
$6400
00:29 KSUMPL + ДелаюЧай hegrenade senshi
00:33 KSUMPL galilar Хомячок
00:39 Jinx mp5sd Бухой Димас
00:45 Strap deagle Jinx
00:57 ДелаюЧай ak47 Xuyên não Robi
01:02 Strap + Хомячок mp5sd Xuyên não ДелаюЧай
01:09 KSUMPL + Jinx galilar Strap
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$24500
Giá trị vũ khí của đội
$18100
$8950
Tiền
$800
$14050
Tiền tiêu
$17100
00:30 NeuroPunk galilar Xuyên não Strap
00:40 senshi m4a1_silencer ДелаюЧай
00:40 NeuroPunk galilar senshi
00:57 KSUMPL awp Бухой Димас
00:59 KSUMPL awp Хомячок
01:19 Robi m4a1_silencer Xuyên não BuDhA
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$26700
Giá trị vũ khí của đội
$17800
$15850
Tiền
$3600
$11700
Tiền tiêu
$12300
00:33 BuDhA ak47 Xuyên não Хомячок
00:36 Robi m4a1_silencer ДелаюЧай
00:52 BuDhA ak47 Xuyên não Бухой Димас
00:58 Jinx ak47 Xuyên não Robi
01:12 NeuroPunk ak47 Strap
01:48 NeuroPunk ak47 Xuyên não senshi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$20850
Giá trị vũ khí của đội
$20800
$26900
Tiền
$1100
$7500
Tiền tiêu
$19800
00:39 Strap p90 NeuroPunk
00:49 Strap p90 Xuyên não ДелаюЧай
00:49 Хомячок p90 Xuyên não Jinx
00:53 BuDhA ak47 Хомячок
00:53 Strap usp_silencer KSUMPL
01:32 BuDhA + NeuroPunk ak47 senshi
01:38 Бухой Димас + Хомячок ak47 BuDhA
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
5
1
$20550
Giá trị vũ khí của đội
$28300
$14450
Tiền
$6750
$25050
Tiền tiêu
$12100
00:43 NeuroPunk ak47 Хомячок
01:03 BuDhA ak47 senshi
01:10 NeuroPunk ak47 Xuyên não Đục tường Бухой Димас
01:19 KSUMPL awp Strap
02:10 NeuroPunk ak47 Robi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
5
2
$28500
Giá trị vũ khí của đội
$17350
$24200
Tiền
$4700
$2600
Tiền tiêu
$16550
00:39 ДелаюЧай awp Robi
00:55 senshi mag7 ДелаюЧай
00:57 KSUMPL awp senshi
00:59 Бухой Димас m4a1_silencer NeuroPunk
01:05 Бухой Димас m4a1_silencer Jinx
01:22 BuDhA m4a1_silencer Xuyên não Хомячок
01:27 Бухой Димас + Хомячок m4a1_silencer Xuyên não BuDhA
01:34 Бухой Димас + senshi m4a1_silencer KSUMPL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
6
2
$25450
Giá trị vũ khí của đội
$26750
$7250
Tiền
$6950
$24450
Tiền tiêu
$16100
00:36 ДелаюЧай ak47 Xuyên não Robi
00:41 Strap awp KSUMPL
01:01 Бухой Димас + Robi ak47 Xuyên não ДелаюЧай
01:11 NeuroPunk ak47 Xuyên não Хомячок
01:26 NeuroPunk ak47 Xuyên não Бухой Димас
01:33 BuDhA ak47 Đục tường Strap
01:45 BuDhA ak47 Xuyên não senshi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
Số lần đối đầu 1v1
$26550
Giá trị vũ khí của đội
$14900
$14300
Tiền
$5450
$11000
Tiền tiêu
$14200
00:33 Хомячок mp9 Xuyên não KSUMPL
00:34 BuDhA m4a1_silencer Хомячок
00:39 Бухой Димас aug ДелаюЧай
00:57 NeuroPunk ak47 Xuyên não Strap
00:59 senshi mag7 NeuroPunk
01:16 senshi mag7 Xuyên não BuDhA
01:22 Jinx + NeuroPunk m4a1_silencer senshi
01:27 Jinx m4a1_silencer Robi
01:39 Бухой Димас + Robi hegrenade Jinx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
7
3
$22650
Giá trị vũ khí của đội
$24000
$7850
Tiền
$7350
$21650
Tiền tiêu
$18600
00:27 ДелаюЧай ak47 senshi
00:28 Strap p90 ДелаюЧай
00:36 NeuroPunk ak47 Xuyên não Strap
00:55 NeuroPunk m4a1_silencer Đục tường Бухой Димас
00:58 BuDhA ak47 Хомячок
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
7
4
Số lần đối đầu 1v1
$23300
Giá trị vũ khí của đội
$9800
$18250
Tiền
$13550
$5900
Tiền tiêu
$10700
00:35 Jinx ak47 Xuyên não Хомячок
00:39 Robi m4a1_silencer KSUMPL
00:42 NeuroPunk m4a1_silencer Xuyên não Robi
00:47 Strap + Robi m4a1_silencer NeuroPunk
01:02 Бухой Димас m4a1_silencer Jinx
01:03 Strap m4a1_silencer BuDhA
01:08 ДелаюЧай ak47 senshi
01:16 ДелаюЧай ak47 Xuyên não Strap
01:32 Бухой Димас ak47 ДелаюЧай
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
8
4
$25500
Giá trị vũ khí của đội
$24850
$1950
Tiền
$4050
$24500
Tiền tiêu
$20150
00:36 BuDhA ak47 Хомячок
00:44 ДелаюЧай ak47 Xuyên não senshi
00:46 Strap xm1014 Xuyên não ДелаюЧай
00:50 KSUMPL + ДелаюЧай ak47 Strap
01:11 Бухой Димас ak47 KSUMPL
01:22 Robi m4a1_silencer NeuroPunk
01:23 Jinx awp Бухой Димас
01:33 BuDhA ak47 Robi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
9
4
$25500
Giá trị vũ khí của đội
$5700
$6250
Tiền
$7850
$13550
Tiền tiêu
$4700
01:09 NeuroPunk ak47 Xuyên não Бухой Димас
01:13 KSUMPL ak47 Robi
01:13 Strap mp9 ДелаюЧай
01:29 Jinx glock senshi
01:41 NeuroPunk ak47 Xuyên não Strap
01:43 Хомячок mp9 KSUMPL
01:44 NeuroPunk + ДелаюЧай ak47 Хомячок
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
9
5
$25750
Giá trị vũ khí của đội
$17150
$15100
Tiền
$2400
$9900
Tiền tiêu
$16150
00:36 Strap mp7 Xuyên não ДелаюЧай
00:38 NeuroPunk + ДелаюЧай ak47 Strap
00:56 Robi mp9 KSUMPL
01:26 Хомячок mp7 NeuroPunk
01:29 BuDhA m4a1_silencer Хомячок
01:29 senshi mag7 Xuyên não BuDhA
01:36 senshi mag7 Jinx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
9
6
$21700
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$3800
Tiền
$9250
$21100
Tiền tiêu
$13700
00:48 NeuroPunk ak47 Бухой Димас
00:49 Strap + Бухой Димас p90 NeuroPunk
00:52 Strap p90 ДелаюЧай
01:08 Хомячок mp7 KSUMPL
01:14 Robi + Strap hegrenade BuDhA
01:17 Robi + KSUMPL m4a1_silencer Xuyên não Хомячок
01:17 Jinx + BuDhA ak47 Strap
01:25 Robi m4a1_silencer Jinx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
10
6
$3900
Giá trị vũ khí của đội
$3050
$1100
Tiền
$1350
$2900
Tiền tiêu
$2650
00:26 ДелаюЧай usp_silencer Xuyên não Хомячок
00:30 ДелаюЧай usp_silencer Xuyên não Strap
00:45 NeuroPunk usp_silencer Xuyên não Бухой Димас
00:49 Jinx usp_silencer Xuyên não senshi
01:03 Robi glock Xuyên não Jinx
01:04 BuDhA + Jinx hkp2000 Xuyên não Robi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
11
6
$20350
Giá trị vũ khí của đội
$9000
$2050
Tiền
$2750
$16800
Tiền tiêu
$8400
00:41 BuDhA mp5sd Хомячок
00:44 Бухой Димас mac10 BuDhA
00:45 Strap deagle Jinx
00:49 ДелаюЧай m4a1_silencer senshi
01:02 ДелаюЧай m4a1_silencer Robi
01:09 KSUMPL + BuDhA m4a1_silencer Бухой Димас
01:12 Strap mp5sd Xuyên não NeuroPunk
01:13 KSUMPL + Jinx m4a1_silencer Strap
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
11
7
$20750
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$10150
Tiền
$1400
$11500
Tiền tiêu
$19150
00:32 Strap ak47 KSUMPL
00:58 Jinx deagle Xuyên não Strap
00:58 Бухой Димас ak47 Xuyên não BuDhA
01:02 Jinx ak47 Xuyên não Бухой Димас
01:03 Хомячок + senshi mac10 Jinx
01:06 senshi ssg08 NeuroPunk
01:46 ДелаюЧай + KSUMPL m4a1_silencer Хомячок
01:49 senshi m4a1_silencer ДелаюЧай
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
11
8
Số lần lật kèo 1v3
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$23600
$6950
Tiền
$5850
$11100
Tiền tiêu
$13900
00:28 ДелаюЧай m4a1_silencer Strap
00:28 ДелаюЧай m4a1_silencer Бухой Димас
00:38 NeuroPunk deagle Xuyên não Robi
00:56 Хомячок + Strap ak47 KSUMPL
00:58 senshi ak47 Xuyên não NeuroPunk
01:16 ДелаюЧай knife_butterfly Хомячок
01:55 senshi + Хомячок knife_t BuDhA
02:39 senshi + ДелаюЧай ak47 Jinx
02:39 senshi + Бухой Димас ak47 ДелаюЧай
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
12
8
$18500
Giá trị vũ khí của đội
$21100
$1350
Tiền
$6000
$17800
Tiền tiêu
$19100
00:33 BuDhA mp5sd Xuyên não Strap
00:42 Jinx m4a1_silencer Бухой Димас
00:45 Jinx m4a1_silencer Xuyên não senshi
00:52 NeuroPunk + Jinx famas Robi
00:58 KSUMPL + NeuroPunk m4a1_silencer Хомячок
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
13
8
$26300
Giá trị vũ khí của đội
$3700
$13100
Tiền
$9700
$6000
Tiền tiêu
$3300
00:38 Strap cz75a Xuyên não KSUMPL
00:42 ДелаюЧай ak47 Xuyên não Strap
00:43 Jinx ak47 Xuyên não Бухой Димас
00:47 senshi glock Xuyên não Jinx
00:54 NeuroPunk ak47 Хомячок
01:13 ДелаюЧай + Jinx ak47 senshi
01:25 Robi p250 Xuyên não NeuroPunk
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
14
8
Số lần đối đầu 1v1
$28500
Giá trị vũ khí của đội
$17000
$12350
Tiền
$5100
$18200
Tiền tiêu
$15250
00:24 senshi awp Jinx
00:28 Strap mac10 Xuyên não KSUMPL
00:45 Хомячок awp Xuyên não Strap
00:45 Хомячок awp Xuyên não Đục tường ДелаюЧай
01:08 NeuroPunk awp Бухой Димас
01:09 BuDhA + ДелаюЧай hegrenade Хомячок
01:18 BuDhA + ДелаюЧай m4a1_silencer senshi
01:20 Robi ak47 BuDhA
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
15
8
$23900
Giá trị vũ khí của đội
$20550
$14500
Tiền
$5400
$19800
Tiền tiêu
$15050
00:31 KSUMPL + {flash} ДелаюЧай p90 Xuyên não Strap
00:50 KSUMPL ak47 senshi
00:55 Хомячок + Бухой Димас mac10 NeuroPunk
01:00 Хомячок glock Jinx
01:03 BuDhA + Jinx aug Хомячок
01:07 BuDhA aug Xuyên não Robi
01:07 BuDhA + Jinx aug Бухой Димас
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 24
16
8
$30700
Giá trị vũ khí của đội
$20600
$15850
Tiền
$1200
$13350
Tiền tiêu
$19600
00:31 NeuroPunk m4a1_silencer Хомячок
00:36 Robi ak47 Xuyên não NeuroPunk
00:47 ДелаюЧай + KSUMPL hegrenade Strap
00:54 Jinx + NeuroPunk m4a1_silencer senshi
00:56 Бухой Димас + Strap ak47 KSUMPL
00:57 ДелаюЧай awp Бухой Димас
01:03 Jinx m4a1_silencer Robi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
NeuroPunk 15
53%
16%
1401
BuDhA 10
30%
32%
814
ДелаюЧай 8
63%
19%
1363
Jinx 5
80%
7%
423
KSUMPL 3
0%
10%
384
Бухой Димас 6
33%
24%
748
senshi 3
33%
14%
310
Robi 2
50%
13%
283
Strap 1
0%
19%
154
Хомячок 1
0%
19%
156
M4A1-S M4A1-S
Jinx 6
17%
32%
482
ДелаюЧай 5
0%
16%
395
BuDhA 4
25%
19%
371
NeuroPunk 3
33%
16%
353
KSUMPL 3
0%
8%
118
Бухой Димас 5
20%
12%
310
Robi 5
20%
19%
744
Strap 2
0%
24%
132
senshi 2
0%
32%
380
AWP AWP
KSUMPL 4
0%
36%
400
ДелаюЧай 2
0%
67%
200
NeuroPunk 1
0%
11%
100
Jinx 1
0%
7%
41
Strap 1
0%
10%
100
senshi 1
0%
20%
100
Хомячок 1
100%
50%
100
Glock Glock
Jinx 3
0%
28%
300
NeuroPunk 1
100%
33%
68
BuDhA 0
0%
8%
1
KSUMPL 0
0%
0%
0
Robi 1
100%
15%
79
senshi 1
100%
21%
73
Хомячок 1
0%
50%
30
Бухой Димас 0
0%
7%
43
P90 P90
KSUMPL 1
100%
21%
100
Strap 5
20%
22%
638
Хомячок 1
100%
38%
168
USP USP
ДелаюЧай 2
100%
50%
200
NeuroPunk 1
100%
6%
100
Jinx 1
100%
15%
132
KSUMPL 0
0%
0%
0
Strap 1
0%
25%
5
Хомячок 1
100%
9%
132
Robi 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
11%
80
HE Grenade HE Grenade
ДелаюЧай 1
0%
50%
22
BuDhA 1
0%
70%
98
KSUMPL 1
0%
100%
186
NeuroPunk 0
0%
50%
67
Jinx 0
0%
86%
178
Бухой Димас 1
0%
50%
107
Robi 1
0%
17%
9
Strap 0
0%
75%
73
senshi 0
0%
38%
58
Хомячок 0
0%
29%
49
MP5 MP5
BuDhA 2
50%
0%
0
Jinx 1
0%
0%
0
Strap 2
100%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
Mag7 Mag7
senshi 5
40%
100%
599
Galil Galil
NeuroPunk 2
50%
21%
200
KSUMPL 2
0%
38%
148
BuDhA 0
0%
12%
93
Strap 0
0%
0%
0
Deagle Deagle
NeuroPunk 1
100%
50%
100
Jinx 1
100%
100%
64
BuDhA 0
0%
0%
0
Strap 2
0%
26%
164
Aug Aug
BuDhA 3
33%
28%
154
Бухой Димас 1
0%
29%
100
Strap 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
0%
0
MP9 MP9
Jinx 0
0%
8%
97
Хомячок 2
50%
25%
429
Strap 1
0%
28%
85
Robi 1
0%
18%
100
Бухой Димас 0
0%
24%
50
Mac10 Mac10
Хомячок 2
0%
13%
113
Strap 1
100%
50%
100
Бухой Димас 1
0%
29%
100
senshi 0
0%
8%
45
p250 p250
ДелаюЧай 2
100%
23%
231
Jinx 0
0%
18%
52
Robi 1
100%
22%
150
Strap 0
0%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
MP7 MP7
BuDhA 0
0%
%
283
Jinx 0
0%
%
181
Хомячок 2
0%
28%
181
Strap 1
100%
34%
232
Бухой Димас 0
0%
9%
51
Knife Knife
ДелаюЧай 1
0%
50%
76
BuDhA 0
0%
0%
0
Jinx 0
0%
0%
0
senshi 1
0%
15%
75
Strap 0
0%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
Robi 0
0%
0%
0
Хомячок 0
0%
0%
0
Scout Scout
NeuroPunk 0
0%
0%
0
senshi 1
0%
50%
186
Бухой Димас 0
0%
13%
71
Famas Famas
NeuroPunk 1
0%
29%
119
p2000 p2000
BuDhA 1
100%
13%
4
xm1014 xm1014
BuDhA 0
0%
100%
24
Jinx 0
0%
0%
0
Strap 1
100%
100%
206
CZ75a CZ75a
Strap 1
100%
57%
100
Smoke Grenade Smoke Grenade
NeuroPunk 0
0%
0%
0
ДелаюЧай 0
0%
0%
0
BuDhA 0
0%
0%
0
Jinx 0
0%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
Robi 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
0%
0
Хомячок 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
NeuroPunk 0
0%
0%
0
ДелаюЧай 0
0%
0%
0
BuDhA 0
0%
0%
0
Jinx 0
0%
0%
0
KSUMPL 0
0%
0%
0
Strap 0
0%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
Robi 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
0%
0
Хомячок 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
NeuroPunk 0
0%
0%
0
ДелаюЧай 0
0%
0%
0
BuDhA 0
0%
0%
0
Jinx 0
0%
0%
0
KSUMPL 0
0%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
Robi 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
NeuroPunk 0
0%
%
48
ДелаюЧай 0
0%
%
74
BuDhA 0
0%
%
49
Jinx 0
0%
%
75
Robi 0
0%
%
6
senshi 0
0%
%
7
Хомячок 0
0%
%
19
Incendiary Grenade
NeuroPunk 0
0%
0%
0
ДелаюЧай 0
0%
0%
0
BuDhA 0
0%
0%
0
Jinx 0
0%
0%
0
KSUMPL 0
0%
0%
0
Strap 0
0%
0%
0
Бухой Димас 0
0%
0%
0
Robi 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
0%
0
Хомячок 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
BuDhA 0
0%
0%
0
Jinx 0
0%
19%
96
Robi 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
15%
21
Хомячок 0
0%
6%
26
Decoy Grenade Decoy Grenade
Strap 0
0%
0%
0
senshi 0
0%
0%
0
Five Seven Five Seven
Хомячок 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
KSUMPL
0
0
0
0
0
3 (43%)
5 (50%)
2 (40%)
1 (33%)
3 (100%)
Jinx
0
0
0
0
0
1 (25%)
3 (60%)
6 (67%)
3 (60%)
5 (56%)
NeuroPunk
0
0
0
0
0
6 (75%)
6 (60%)
7 (88%)
4 (57%)
2 (40%)
BuDhA
0
0
0
0
0
10 (91%)
2 (67%)
2 (33%)
3 (50%)
4 (57%)
ДелаюЧай
0
0
0
0
0
3 (75%)
5 (42%)
2 (40%)
5 (83%)
6 (60%)
Хомячок
4 (57%)
3 (75%)
2 (25%)
1 (9%)
1 (25%)
0
1 (100%)
0
0 (0%)
0
Strap
5 (50%)
2 (40%)
4 (40%)
1 (33%)
7 (58%)
0 (0%)
0
0
0
0
Бухой Димас
3 (60%)
3 (33%)
1 (13%)
4 (67%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
Robi
2 (67%)
2 (40%)
3 (43%)
3 (50%)
1 (17%)
1 (100%)
0
0
0
0
senshi
0 (0%)
4 (44%)
3 (60%)
3 (43%)
4 (40%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: