Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0 Team 1 Loss T 0 › CT 0
Legendary Eagle Master
4
9
2
-5
0.44
64.4
75%
37.5%
55.6%
0.55
0
-1
0
0
1
0
0
0s
0
-1
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
1
Master Guardian II
4
9
0
-5
0.44
53.9
75%
34.4%
44.4%
0.41
0
-1
0
0
0
0
0
0s
0
-1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Supreme Master First Class
3
8
0
-5
0.38
49
67%
18.5%
33.3%
0.28
0
-1
0
0
0
0
0
0s
21
-1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Legendary Eagle
3
9
1
-6
0.33
50.6
67%
29%
33.3%
0.24
2
-3
1
0
0
2
0
6.8s
0
-3
0
3
0
2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
Legendary Eagle Master
2
9
2
-7
0.22
34.3
100%
28.6%
33.3%
0.10
0
-1
0
0
0
0
0
0s
0
-1
1
2
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
9 Team 2 Win CT 8 › T 1
The Global Elite
16
2
0
+14
8.00
152.3
56%
31.7%
88.9%
2.63
0
2
1
0
3
0
0
0s
111
2
2
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
3
2
3
Legendary Eagle Master
13
3
0
+10
4.33
114.1
69%
41.8%
77.8%
2.08
2
1
1
0
1
2
1
6.9s
0
1
1
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
3
3
73
Gold Nova Master
7
5
4
+2
1.40
99.1
14%
48.3%
77.8%
1.38
1
1
1
0
1
1
0
2.2s
7
1
1
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
2
Legendary Eagle
4
1
1
+3
4.00
48.4
75%
44%
100%
1.29
0
2
1
0
0
0
0
0s
0
2
2
0
1
0
1
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
Master Guardian II
4
6
3
-2
0.67
74
50%
23.6%
88.9%
1.02
0
1
0
0
0
0
0
0s
18
1
2
1
0
0
2
1
0
3
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
All weapons
TTS Time to shoot
martin 10 engagements
0.29s
TTD Time to damage
Max Verstappen 5 engagements
0.34s
TTK Time to kill
KATCHJ 3 engagements
0.33s
SA Spotted accuracy
73 58 engagements
48.3%
Rifles
TTS Time to shoot
Gugus gsi gugus gebliebe 3 engagements
0.24s
TTD Time to damage
Gugus gsi gugus gebliebe 4 engagements
0.26s
TTK Time to kill
Gugus gsi gugus gebliebe 4 engagements
0.41s
SA Spotted accuracy
73 29 engagements
62.1%
Pistols
TTS Time to shoot
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 2 engagements
0.20s
TTD Time to damage
martin 4 engagements
0.26s
TTK Time to kill
martin 3 engagements
0.26s
SA Spotted accuracy
KATCHJ 27 engagements
44.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
3.8° 15
0.38s 4
0.34s 5
0.79s 3
29.0% 31
RydénVXO Legendary Eagle 1.29
2.3° 9
0.41s 3
0.37s 4
1.26s 3
44.0% 25
9.1° 22
0.29s 8
0.39s 7
0.79s 3
18.5% 54
em1rates Master Guardian II 1.02
4.0° 22
0.42s 10
0.42s 11
0.75s 3
23.6% 55
martin The Global Elite 2.63
2.0° 23
0.29s 10
0.50s 15
0.53s 10
31.7% 63
KATCHJ Legendary Eagle Master 0.55
3.0° 22
0.40s 8
0.53s 10
0.33s 3
37.5% 48
1.6° 11
0.49s 4
0.56s 7
1.69s 2
28.6% 49
73 Gold Nova Master 1.38
6.2° 17
0.50s 8
0.64s 10
1.02s 7
48.3% 58
6.0° 22
0.29s 12
0.69s 15
1.05s 12
41.8% 67
7.0° 10
0.39s 5
1.06s 6
1.78s 4
34.4% 32
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
7.9° 9
0.24s 3
0.26s 4
0.41s 4
35.3% 17
3.2° 10
0.38s 4
0.34s 5
0.79s 3
34.6% 26
RydénVXO Legendary Eagle 1.29
3.0° 3
0.53s 1
0.39s 2
2.22s 1
50.0% 12
7.4° 12
0.32s 4
0.44s 5
0.72s 2
16.2% 37
73 Gold Nova Master 1.38
8.7° 7
0.48s 4
0.56s 5
0.91s 5
62.1% 29
martin The Global Elite 2.63
1.9° 18
0.30s 7
0.59s 11
0.65s 7
28.6% 49
8.4° 3
0.34s 3
0.63s 3
0.63s 1
30.0% 20
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
martin The Global Elite 2.63
2.4° 5
0.26s 3
0.26s 4
0.26s 3
42.9% 14
RydénVXO Legendary Eagle 1.29
2.4° 4
0.31s 1
0.31s 1
1.19s 1
33.3% 12
8.3° 8
0.20s 2
0.38s 1
0.94s 1
20.0% 15
1.6° 11
0.49s 4
0.56s 7
1.69s 2
28.6% 49
KATCHJ Legendary Eagle Master 0.55
3.2° 13
0.51s 5
0.68s 7
0.33s 3
44.4% 27
3.6° 10
0.30s 6
0.74s 9
1.40s 6
43.5% 46
6.5° 7
0.45s 2
1.49s 3
2.17s 3
41.7% 12
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$3350
$2000
Tiền
$1450
$2000
Tiền tiêu
$3200
00:41 Gugus gsi gugus gebliebe usp_silencer Xuyên não grober᠌ ⁧⁧schnitzer
00:44 martin usp_silencer Xuyên não Carl Magnussen
00:48 Gugus gsi gugus gebliebe usp_silencer Xuyên não Yugóndîë
00:51 KATCHJ + Carl Magnussen glock Xuyên não em1rates
00:52 martin usp_silencer Xuyên não Max Verstappen
00:54 KATCHJ glock Xuyên não Gugus gsi gugus gebliebe
00:56 KATCHJ + Carl Magnussen glock Xuyên não 73
01:01 martin usp_silencer Xuyên não KATCHJ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$6000
Giá trị vũ khí của đội
$14900
$7000
Tiền
$4300
$5400
Tiền tiêu
$13000
00:46 em1rates mag7 Xuyên não Max Verstappen
00:55 martin m4a1_silencer Đục tường KATCHJ
00:56 Gugus gsi gugus gebliebe ssg08 Xuyên não Carl Magnussen
00:57 Yugóndîë tec9 Xuyên não em1rates
01:03 grober᠌ ⁧⁧schnitzer glock 73
01:09 martin + 73 m4a1_silencer grober᠌ ⁧⁧schnitzer
01:25 martin + {flash} Gugus gsi gugus gebliebe m4a1_silencer Xuyên não Yugóndîë
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$12300
Giá trị vũ khí của đội
$25000
$7700
Tiền
$11200
$11900
Tiền tiêu
$13500
00:43 martin m4a1_silencer Max Verstappen
00:53 Carl Magnussen glock Xuyên não em1rates
00:55 Gugus gsi gugus gebliebe + em1rates ssg08 Xuyên não Carl Magnussen
00:57 KATCHJ deagle RydénVXO
00:57 martin m4a1_silencer Xuyên não KATCHJ
01:04 Yugóndîë tec9 73
01:07 martin m4a1_silencer grober᠌ ⁧⁧schnitzer
01:37 Gugus gsi gugus gebliebe fiveseven Yugóndîë
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$14600
Giá trị vũ khí của đội
$25450
$9500
Tiền
$17400
$13600
Tiền tiêu
$14600
00:31 RydénVXO aug Yugóndîë
00:34 martin + RydénVXO m4a1_silencer Đục tường KATCHJ
00:39 Max Verstappen ak47 Xuyên não em1rates
00:43 73 + em1rates aug Max Verstappen
00:51 Gugus gsi gugus gebliebe aug Xuyên não grober᠌ ⁧⁧schnitzer
00:58 martin inferno Carl Magnussen
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$15800
Giá trị vũ khí của đội
$28450
$12000
Tiền
$29900
$14800
Tiền tiêu
$7300
00:29 martin m4a1_silencer Xuyên não KATCHJ
00:29 73 aug Xuyên não Max Verstappen
00:35 grober᠌ ⁧⁧schnitzer ak47 Xuyên não Gugus gsi gugus gebliebe
00:42 em1rates m4a1 Xuyên não Carl Magnussen
00:44 73 aug Yugóndîë
00:59 73 aug grober᠌ ⁧⁧schnitzer
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$12200
Giá trị vũ khí của đội
$29850
$17900
Tiền
$39550
$11400
Tiền tiêu
$10150
00:35 em1rates m4a1 Carl Magnussen
00:35 73 aug Max Verstappen
00:39 martin m4a1_silencer Xuyên não Đục tường KATCHJ
00:45 Gugus gsi gugus gebliebe aug Xuyên não Yugóndîë
00:49 grober᠌ ⁧⁧schnitzer + Max Verstappen ak47 Xuyên não 73
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$18000
Giá trị vũ khí của đội
$32150
$19400
Tiền
$52200
$13300
Tiền tiêu
$10600
00:35 73 scar20 Carl Magnussen
00:39 em1rates m4a1 KATCHJ
00:40 Max Verstappen galilar Xuyên não Gugus gsi gugus gebliebe
00:43 Max Verstappen galilar em1rates
00:50 martin + 73 m4a1_silencer Max Verstappen
00:54 73 scar20 Yugóndîë
01:18 martin m4a1_silencer Xuyên não Đục tường grober᠌ ⁧⁧schnitzer
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$17950
Giá trị vũ khí của đội
$31350
$16450
Tiền
$50900
$17150
Tiền tiêu
$20150
01:00 Carl Magnussen + KATCHJ glock Xuyên não em1rates
01:04 RydénVXO scar20 Xuyên não Carl Magnussen
01:06 martin m4a1_silencer Xuyên não KATCHJ
01:16 Gugus gsi gugus gebliebe aug Xuyên não grober᠌ ⁧⁧schnitzer
01:20 Yugóndîë galilar Xuyên não martin
01:25 Gugus gsi gugus gebliebe + 73 aug Max Verstappen
01:30 RydénVXO scar20 Xuyên não Yugóndîë
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$3650
Giá trị vũ khí của đội
$3800
$1350
Tiền
$1000
$2650
Tiền tiêu
$3300
00:35 RydénVXO glock Xuyên não Max Verstappen
00:36 Yugóndîë usp_silencer Xuyên não martin
00:44 Gugus gsi gugus gebliebe glock Xuyên não Yugóndîë
00:58 Gugus gsi gugus gebliebe + 73 glock Xuyên não KATCHJ
01:07 Gugus gsi gugus gebliebe + em1rates glock grober᠌ ⁧⁧schnitzer
01:32 Gugus gsi gugus gebliebe + KATCHJ glock Xuyên não 73
01:57 Gugus gsi gugus gebliebe knife_t Carl Magnussen
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A1-S M4A1-S
martin 12
50%
13%
970
Glock Glock
KATCHJ 3
100%
38%
160
Carl Magnussen 2
100%
26%
309
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 1
0%
25%
100
Yugóndîë 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 3
67%
22%
232
RydénVXO 1
100%
22%
100
martin 0
0%
25%
24
em1rates 0
0%
23%
94
Aug Aug
Yugóndîë 0
0%
0%
0
73 5
20%
38%
431
Gugus gsi gugus gebliebe 4
75%
17%
346
RydénVXO 1
0%
8%
161
USP USP
Yugóndîë 1
100%
30%
98
KATCHJ 0
0%
30%
120
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 0
0%
13%
15
Max Verstappen 0
0%
25%
15
martin 3
100%
100%
266
Gugus gsi gugus gebliebe 2
100%
33%
200
RydénVXO 0
0%
0%
0
em1rates 0
0%
16%
49
Scar 20 Scar 20
73 2
0%
26%
313
RydénVXO 2
100%
13%
175
Galil Galil
Max Verstappen 2
50%
47%
289
Yugóndîë 1
100%
27%
107
KATCHJ 0
0%
22%
167
AK47 AK47
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 2
100%
15%
234
Max Verstappen 1
100%
13%
151
KATCHJ 0
0%
17%
52
Yugóndîë 0
0%
27%
80
M4A4 M4A4
em1rates 3
33%
14%
351
Scout Scout
KATCHJ 0
0%
0%
0
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 0
0%
100%
71
Max Verstappen 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 2
100%
50%
142
RydénVXO 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
Yugóndîë 2
50%
23%
200
Deagle Deagle
KATCHJ 1
0%
50%
81
RydénVXO 0
0%
0%
0
Knife Knife
KATCHJ 0
0%
0%
0
Yugóndîë 0
0%
0%
0
Max Verstappen 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 1
0%
33%
7
martin 0
0%
0%
0
73 0
0%
0%
0
RydénVXO 0
0%
0%
0
em1rates 0
0%
0%
0
Five Seven Five Seven
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 1
0%
29%
100
73 0
0%
10%
98
Molotov Molotov
martin 1
0%
%
102
Mag7 Mag7
em1rates 1
100%
100%
154
Decoy Grenade Decoy Grenade
KATCHJ 0
0%
0%
0
martin 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 0
0%
0%
0
RydénVXO 0
0%
0%
0
HE Grenade HE Grenade
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 0
0%
100%
21
martin 0
0%
25%
9
73 0
0%
33%
7
RydénVXO 0
0%
0%
0
em1rates 0
0%
100%
18
AWP AWP
grober᠌ ⁧⁧schnitzer 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
Max Verstappen 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 0
0%
0%
0
73 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
martin 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 0
0%
0%
0
RydénVXO 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
martin 0
0%
0%
0
Gugus gsi gugus gebliebe 0
0%
0%
0
73 0
0%
0%
0
RydénVXO 0
0%
0%
0
p250 p250
73 0
0%
15%
43
Người giết \ Người bị giết
Max Verstappen
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (50%)
0 (0%)
0 (0%)
2 (67%)
Yugóndîë
0
0
0
0
0
2 (67%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (33%)
1 (100%)
Carl Magnussen
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
2 (50%)
KATCHJ
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (50%)
1 (100%)
1 (100%)
1 (50%)
grober᠌ ⁧⁧schnitzer
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (20%)
0
2 (67%)
0
martin
3 (100%)
1 (33%)
2 (100%)
7 (100%)
3 (100%)
0
0
0
0
0
Gugus gsi gugus gebliebe
1 (50%)
4 (100%)
3 (100%)
1 (50%)
4 (80%)
0
0
0
1 (100%)
0
RydénVXO
1 (100%)
2 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
73
3 (100%)
2 (67%)
1 (100%)
0 (0%)
1 (33%)
0
0 (0%)
0
0
0
em1rates
1 (33%)
0 (0%)
2 (50%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: