Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0
Team 1
Loss
T 0
› CT 0
9
Team 2
Win
CT 8
› T 1
All weapons
TTS
Time to shoot
martin
10 engagements
0.29s
TTD
Time to damage
Max Verstappen
5 engagements
0.34s
TTK
Time to kill
KATCHJ
3 engagements
0.33s
SA
Spotted accuracy
73
58 engagements
48.3%
Rifles
TTS
Time to shoot
Gugus gsi gugus gebliebe
3 engagements
0.24s
TTD
Time to damage
Gugus gsi gugus gebliebe
4 engagements
0.26s
TTK
Time to kill
Gugus gsi gugus gebliebe
4 engagements
0.41s
SA
Spotted accuracy
73
29 engagements
62.1%
Pistols
TTS
Time to shoot
grober᠌ schnitzer
2 engagements
0.20s
TTD
Time to damage
martin
4 engagements
0.26s
TTK
Time to kill
martin
3 engagements
0.26s
SA
Spotted accuracy
KATCHJ
27 engagements
44.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$3350
$2000
Tiền
$1450
$2000
Tiền tiêu
$3200
00:41
Gugus gsi gugus gebliebe
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
00:44
martin
Carl Magnussen
Carl Magnussen
00:48
Gugus gsi gugus gebliebe
Yugóndîë
Yugóndîë
00:51
KATCHJ
+
Carl Magnussen
em1rates
em1rates
00:52
martin
Max Verstappen
Max Verstappen
00:54
KATCHJ
Gugus gsi gugus gebliebe
Gugus gsi gugus gebliebe
00:56
KATCHJ
+
Carl Magnussen
73
73
01:01
martin
KATCHJ
KATCHJ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$6000
Giá trị vũ khí của đội
$14900
$7000
Tiền
$4300
$5400
Tiền tiêu
$13000
00:46
em1rates
Max Verstappen
Max Verstappen
00:55
martin
KATCHJ
KATCHJ
00:56
Gugus gsi gugus gebliebe
Carl Magnussen
Carl Magnussen
00:57
Yugóndîë
em1rates
em1rates
01:03
grober᠌ schnitzer
73
73
01:09
martin
+
73
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
01:25
martin
+
{flash}
Gugus gsi gugus gebliebe
Yugóndîë
Yugóndîë
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$12300
Giá trị vũ khí của đội
$25000
$7700
Tiền
$11200
$11900
Tiền tiêu
$13500
00:43
martin
Max Verstappen
Max Verstappen
00:53
Carl Magnussen
em1rates
em1rates
00:55
Gugus gsi gugus gebliebe
+
em1rates
Carl Magnussen
Carl Magnussen
00:57
KATCHJ
RydénVXO
RydénVXO
00:57
martin
KATCHJ
KATCHJ
01:04
Yugóndîë
73
73
01:07
martin
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
01:37
Gugus gsi gugus gebliebe
Yugóndîë
Yugóndîë
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$14600
Giá trị vũ khí của đội
$25450
$9500
Tiền
$17400
$13600
Tiền tiêu
$14600
00:31
RydénVXO
Yugóndîë
Yugóndîë
00:34
martin
+
RydénVXO
KATCHJ
KATCHJ
00:39
Max Verstappen
em1rates
em1rates
00:43
73
+
em1rates
Max Verstappen
Max Verstappen
00:51
Gugus gsi gugus gebliebe
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
00:58
martin
Carl Magnussen
Carl Magnussen
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$15800
Giá trị vũ khí của đội
$28450
$12000
Tiền
$29900
$14800
Tiền tiêu
$7300
00:29
martin
KATCHJ
KATCHJ
00:29
73
Max Verstappen
Max Verstappen
00:35
grober᠌ schnitzer
Gugus gsi gugus gebliebe
Gugus gsi gugus gebliebe
00:42
em1rates
Carl Magnussen
Carl Magnussen
00:44
73
Yugóndîë
Yugóndîë
00:59
73
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$12200
Giá trị vũ khí của đội
$29850
$17900
Tiền
$39550
$11400
Tiền tiêu
$10150
00:35
em1rates
Carl Magnussen
Carl Magnussen
00:35
73
Max Verstappen
Max Verstappen
00:39
martin
KATCHJ
KATCHJ
00:45
Gugus gsi gugus gebliebe
Yugóndîë
Yugóndîë
00:49
grober᠌ schnitzer
+
Max Verstappen
73
73
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$18000
Giá trị vũ khí của đội
$32150
$19400
Tiền
$52200
$13300
Tiền tiêu
$10600
00:35
73
Carl Magnussen
Carl Magnussen
00:39
em1rates
KATCHJ
KATCHJ
00:40
Max Verstappen
Gugus gsi gugus gebliebe
Gugus gsi gugus gebliebe
00:43
Max Verstappen
em1rates
em1rates
00:50
martin
+
73
Max Verstappen
Max Verstappen
00:54
73
Yugóndîë
Yugóndîë
01:18
martin
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$17950
Giá trị vũ khí của đội
$31350
$16450
Tiền
$50900
$17150
Tiền tiêu
$20150
01:00
Carl Magnussen
+
KATCHJ
em1rates
em1rates
01:04
RydénVXO
Carl Magnussen
Carl Magnussen
01:06
martin
KATCHJ
KATCHJ
01:16
Gugus gsi gugus gebliebe
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
01:20
Yugóndîë
martin
martin
01:25
Gugus gsi gugus gebliebe
+
73
Max Verstappen
Max Verstappen
01:30
RydénVXO
Yugóndîë
Yugóndîë
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$3650
Giá trị vũ khí của đội
$3800
$1350
Tiền
$1000
$2650
Tiền tiêu
$3300
00:35
RydénVXO
Max Verstappen
Max Verstappen
00:36
Yugóndîë
martin
martin
00:44
Gugus gsi gugus gebliebe
Yugóndîë
Yugóndîë
00:58
Gugus gsi gugus gebliebe
+
73
KATCHJ
KATCHJ
01:07
Gugus gsi gugus gebliebe
+
em1rates
grober᠌ schnitzer
grober᠌ schnitzer
01:32
Gugus gsi gugus gebliebe
+
KATCHJ
73
73
01:57
Gugus gsi gugus gebliebe
Carl Magnussen
Carl Magnussen
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
12 |
50%
|
13%
|
970 |
|
|
3 |
100%
|
38%
|
160 |
|
|
2 |
100%
|
26%
|
309 |
|
|
1 |
0%
|
25%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
67%
|
22%
|
232 |
|
|
1 |
100%
|
22%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
24 |
|
|
0 |
0%
|
23%
|
94 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
5 |
20%
|
38%
|
431 |
|
|
4 |
75%
|
17%
|
346 |
|
|
1 |
0%
|
8%
|
161 |
|
|
1 |
100%
|
30%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
30%
|
120 |
|
|
0 |
0%
|
13%
|
15 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
15 |
|
|
3 |
100%
|
100%
|
266 |
|
|
2 |
100%
|
33%
|
200 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
16%
|
49 |
|
|
2 |
0%
|
26%
|
313 |
|
|
2 |
100%
|
13%
|
175 |
|
|
2 |
50%
|
47%
|
289 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
107 |
|
|
0 |
0%
|
22%
|
167 |
|
|
2 |
100%
|
15%
|
234 |
|
|
1 |
100%
|
13%
|
151 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
52 |
|
|
0 |
0%
|
27%
|
80 |
|
|
3 |
33%
|
14%
|
351 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
71 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
50%
|
142 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
50%
|
23%
|
200 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
81 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
7 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
29%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
10%
|
98 |
|
|
1 |
0%
|
%
|
102 |
|
|
1 |
100%
|
100%
|
154 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
21 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
9 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
7 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
18 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
15%
|
43 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Max Verstappen
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
1 (50%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
2 (67%)
|
|
Yugóndîë
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2 (67%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
1 (33%)
|
1 (100%)
|
|
Carl Magnussen
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
2 (50%)
|
|
KATCHJ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
1 (50%)
|
1 (100%)
|
1 (100%)
|
1 (50%)
|
|
grober᠌ schnitzer
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
1 (20%)
|
0
|
2 (67%)
|
0
|
|
martin
|
3 (100%)
|
1 (33%)
|
2 (100%)
|
7 (100%)
|
3 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Gugus gsi gugus gebliebe
|
1 (50%)
|
4 (100%)
|
3 (100%)
|
1 (50%)
|
4 (80%)
|
0
|
0
|
0
|
1 (100%)
|
0
|
|
RydénVXO
|
1 (100%)
|
2 (100%)
|
1 (100%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
73
|
3 (100%)
|
2 (67%)
|
1 (100%)
|
0 (0%)
|
1 (33%)
|
0
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
|
em1rates
|
1 (33%)
|
0 (0%)
|
2 (50%)
|
1 (50%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Bộ lọc: