Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
2 Team 1 Loss T 2 › CT 0
Lenirut Edit
Master Guardian I
5
9
2
-4
0.56
73.9
60%
34.4%
54.5%
0.68
1
0
2
0
0
1
0
4.7s
0
0
3
3
3
3
0
0
2
0
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
Tipoduro Edit
Master Guardian I
4
9
0
-5
0.44
38.1
25%
29.9%
54.5%
0.46
3
-3
0
0
0
3
0
13.6s
32
-3
1
4
0
2
1
2
0
2
0
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
9 Team 2 Win CT 6 › T 3
tapok Edit
Gold Nova Master
12
5
1
+7
2.40
105.5
58%
39.7%
81.8%
1.72
1
5
1
2
0
1
0
3.4s
53
5
6
1
1
0
5
1
1
1
1
0
1
0
0
0
2
0
0
0
2
0
0
0
0
0
4
4
Master Guardian Elite
6
4
2
+2
1.50
63.7
50%
42.5%
81.8%
1.17
0
-2
1
3
0
0
0
0s
44
-2
1
3
1
1
0
2
1
1
0
1
0
1
0
0
3
0
0
0
0
3
0
0
0
0
1
4
All weapons
TTS Time to shoot
tapok 8 engagements
0.22s
TTD Time to damage
Lenirut 11 engagements
0.29s
TTK Time to kill
Lenirut 4 engagements
0.41s
SA Spotted accuracy
-200 h1roo0 40 engagements
42.5%
Rifles
TTS Time to shoot
-200 h1roo0 2 engagements
0.22s
TTD Time to damage
Lenirut 2 engagements
0.13s
TTK Time to kill
Lenirut 2 engagements
0.39s
SA Spotted accuracy
-200 h1roo0 22 engagements
40.9%
Pistols
TTS Time to shoot
Lenirut 4 engagements
0.28s
TTD Time to damage
Tipoduro 3 engagements
0.33s
TTK Time to kill
-200 h1roo0 1 engagement
0.34s
SA Spotted accuracy
Lenirut 30 engagements
33.3%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Lenirut Master Guardian I 0.68
4.6° 19
0.23s 7
0.29s 11
0.41s 4
34.4% 64
3.2° 15
0.29s 5
0.31s 8
0.55s 4
42.5% 40
Tipoduro Master Guardian I 0.46
6.3° 16
0.27s 9
0.34s 9
0.68s 4
29.9% 67
tapok Gold Nova Master 1.72
3.7° 17
0.22s 8
0.36s 11
0.71s 9
39.7% 63
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Lenirut Master Guardian I 0.68
2.3° 5
0.23s 2
0.13s 2
0.39s 2
29.4% 17
2.0° 4
0.22s 2
0.26s 4
0.77s 2
40.9% 22
tapok Gold Nova Master 1.72
4.0° 15
0.23s 7
0.38s 10
0.71s 9
40.0% 60
Tipoduro Master Guardian I 0.46
10.4° 3
0.30s 2
0.46s 3
0.42s 1
16.7% 24
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Tipoduro Master Guardian I 0.46
4.4° 6
0.34s 3
0.33s 3
0.88s 2
33.3% 18
Lenirut Master Guardian I 0.68
3.0° 9
0.28s 4
0.39s 6
0.48s 1
33.3% 30
4.1° 8
0.48s 2
0.46s 3
0.34s 1
25.0% 12
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$700
Tiền
$300
$900
Tiền tiêu
$1300
00:24 Lenirut p250 Xuyên não tapok
00:35 Tipoduro + Lenirut glock Xuyên não -200 h1roo0
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần đối đầu 1v1
$4750
Giá trị vũ khí của đội
$2050
$2550
Tiền
$2250
$4250
Tiền tiêu
$2050
00:15 tapok deagle Tipoduro
00:16 Lenirut mp7 tapok
00:18 -200 h1roo0 deagle Xuyên não Lenirut
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$6750
Giá trị vũ khí của đội
$8350
$800
Tiền
$2800
$6650
Tiền tiêu
$5750
00:27 tapok m4a1_silencer Xuyên não Lenirut
00:30 -200 h1roo0 mac10 Xuyên não Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$10700
$400
Tiền
$8600
$4700
Tiền tiêu
$-5150
00:17 tapok ak47 Xuyên não Lenirut
00:19 tapok ak47 Xuyên não Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
Số lần lật kèo 1v2
$5750
Giá trị vũ khí của đội
$11400
$250
Tiền
$11850
$5350
Tiền tiêu
$8700
00:26 Lenirut galilar Xuyên não -200 h1roo0
00:31 tapok + -200 h1roo0 ak47 Xuyên não Lenirut
00:33 tapok ak47 Xuyên não Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
Số lần đối đầu 1v1
$6200
Giá trị vũ khí của đội
$11850
$550
Tiền
$8000
$6000
Tiền tiêu
$8000
00:16 tapok ak47 Tipoduro
00:18 Lenirut galilar Xuyên não tapok
00:26 -200 h1roo0 awp Lenirut
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$5800
Giá trị vũ khí của đội
$12150
$1650
Tiền
$6600
$5400
Tiền tiêu
$5800
00:19 Lenirut mp7 -200 h1roo0
00:22 Tipoduro mac10 tapok
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
2
6
Số lần đối đầu 1v1
$10400
Giá trị vũ khí của đội
$9700
$3050
Tiền
$1300
$5300
Tiền tiêu
$9300
00:48 tapok m4a1_silencer Xuyên não Lenirut
00:57 Tipoduro m4a1_silencer tapok
01:09 -200 h1roo0 + tapok m4a1_silencer Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
Số lần lật kèo 1v2
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$600
Tiền
$300
$1000
Tiền tiêu
$1300
00:23 Tipoduro + Lenirut usp_silencer -200 h1roo0
00:24 tapok glock Xuyên não Tipoduro
00:55 tapok + -200 h1roo0 hegrenade Lenirut
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
$5150
Giá trị vũ khí của đội
$6200
$250
Tiền
$600
$4750
Tiền tiêu
$5800
00:16 tapok galilar Tipoduro
00:17 tapok galilar Lenirut
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
2
9
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$5350
Tiền
$11250
$4700
Tiền tiêu
$1550
00:21 -200 h1roo0 galilar Tipoduro
00:28 -200 h1roo0 galilar Xuyên não Lenirut
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Galil Galil
Lenirut 2
100%
24%
196
Tipoduro 0
0%
11%
49
tapok 2
0%
30%
199
-200 h1roo0 2
50%
28%
198
AK47 AK47
Lenirut 0
0%
0%
0
tapok 5
80%
22%
434
M4A1-S M4A1-S
Tipoduro 1
0%
10%
100
tapok 2
100%
30%
248
-200 h1roo0 1
0%
50%
83
MP7 MP7
Lenirut 2
0%
30%
196
Mac10 Mac10
Tipoduro 1
0%
26%
149
Lenirut 0
0%
0%
0
-200 h1roo0 1
100%
50%
97
Glock Glock
Tipoduro 1
100%
21%
54
tapok 1
100%
50%
100
-200 h1roo0 0
0%
29%
52
Deagle Deagle
tapok 1
0%
50%
100
-200 h1roo0 1
100%
100%
100
HE Grenade HE Grenade
Lenirut 0
0%
0%
0
Tipoduro 0
0%
33%
32
tapok 1
0%
29%
53
-200 h1roo0 0
0%
50%
44
p250 p250
Lenirut 1
100%
17%
144
USP USP
Tipoduro 1
0%
50%
23
Lenirut 0
0%
30%
125
tapok 0
0%
14%
27
-200 h1roo0 0
0%
13%
27
AWP AWP
-200 h1roo0 1
0%
33%
100
Flashbang Flashbang
Lenirut 0
0%
0%
0
Tipoduro 0
0%
0%
0
tapok 0
0%
0%
0
-200 h1roo0 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
Lenirut 0
0%
0%
0
MP9 MP9
Lenirut 0
0%
26%
152
Tipoduro 0
0%
6%
12
Smoke Grenade Smoke Grenade
Tipoduro 0
0%
0%
0
-200 h1roo0 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
tapok 0
0%
0%
0
-200 h1roo0 0
0%
0%
0
Knife Knife
-200 h1roo0 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
-200 h1roo0 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Tipoduro
0
0
2 (40%)
2 (25%)
Lenirut
0
0
2 (40%)
3 (33%)
-200 h1roo0
3 (60%)
3 (60%)
0
0
tapok
6 (75%)
6 (67%)
0
0


Bộ lọc: