Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
2
Team 1
Loss
T 2
› CT 0
9
Team 2
Win
CT 6
› T 3
All weapons
TTS
Time to shoot
tapok
8 engagements
0.22s
TTD
Time to damage
Lenirut
11 engagements
0.29s
TTK
Time to kill
Lenirut
4 engagements
0.41s
SA
Spotted accuracy
-200 h1roo0
40 engagements
42.5%
Rifles
TTS
Time to shoot
-200 h1roo0
2 engagements
0.22s
TTD
Time to damage
Lenirut
2 engagements
0.13s
TTK
Time to kill
Lenirut
2 engagements
0.39s
SA
Spotted accuracy
-200 h1roo0
22 engagements
40.9%
Pistols
TTS
Time to shoot
Lenirut
4 engagements
0.28s
TTD
Time to damage
Tipoduro
3 engagements
0.33s
TTK
Time to kill
-200 h1roo0
1 engagement
0.34s
SA
Spotted accuracy
Lenirut
30 engagements
33.3%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$700
Tiền
$300
$900
Tiền tiêu
$1300
00:24
Lenirut
tapok
tapok
00:35
Tipoduro
+
Lenirut
-200 h1roo0
-200 h1roo0
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần đối đầu 1v1
$4750
Giá trị vũ khí của đội
$2050
$2550
Tiền
$2250
$4250
Tiền tiêu
$2050
00:15
tapok
Tipoduro
Tipoduro
00:16
Lenirut
tapok
tapok
00:18
-200 h1roo0
Lenirut
Lenirut
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$6750
Giá trị vũ khí của đội
$8350
$800
Tiền
$2800
$6650
Tiền tiêu
$5750
00:27
tapok
Lenirut
Lenirut
00:30
-200 h1roo0
Tipoduro
Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$10700
$400
Tiền
$8600
$4700
Tiền tiêu
$-5150
00:17
tapok
Lenirut
Lenirut
00:19
tapok
Tipoduro
Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
Số lần lật kèo 1v2
$5750
Giá trị vũ khí của đội
$11400
$250
Tiền
$11850
$5350
Tiền tiêu
$8700
00:26
Lenirut
-200 h1roo0
-200 h1roo0
00:31
tapok
+
-200 h1roo0
Lenirut
Lenirut
00:33
tapok
Tipoduro
Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
Số lần đối đầu 1v1
$6200
Giá trị vũ khí của đội
$11850
$550
Tiền
$8000
$6000
Tiền tiêu
$8000
00:16
tapok
Tipoduro
Tipoduro
00:18
Lenirut
tapok
tapok
00:26
-200 h1roo0
Lenirut
Lenirut
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$5800
Giá trị vũ khí của đội
$12150
$1650
Tiền
$6600
$5400
Tiền tiêu
$5800
00:19
Lenirut
-200 h1roo0
-200 h1roo0
00:22
Tipoduro
tapok
tapok
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
2
6
Số lần đối đầu 1v1
$10400
Giá trị vũ khí của đội
$9700
$3050
Tiền
$1300
$5300
Tiền tiêu
$9300
00:48
tapok
Lenirut
Lenirut
00:57
Tipoduro
tapok
tapok
01:09
-200 h1roo0
+
tapok
Tipoduro
Tipoduro
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
Số lần lật kèo 1v2
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$600
Tiền
$300
$1000
Tiền tiêu
$1300
00:23
Tipoduro
+
Lenirut
-200 h1roo0
-200 h1roo0
00:24
tapok
Tipoduro
Tipoduro
00:55
tapok
+
-200 h1roo0
Lenirut
Lenirut
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
$5150
Giá trị vũ khí của đội
$6200
$250
Tiền
$600
$4750
Tiền tiêu
$5800
00:16
tapok
Tipoduro
Tipoduro
00:17
tapok
Lenirut
Lenirut
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
2
9
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$5350
Tiền
$11250
$4700
Tiền tiêu
$1550
00:21
-200 h1roo0
Tipoduro
Tipoduro
00:28
-200 h1roo0
Lenirut
Lenirut
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
2 |
100%
|
24%
|
196 |
|
|
0 |
0%
|
11%
|
49 |
|
|
2 |
0%
|
30%
|
199 |
|
|
2 |
50%
|
28%
|
198 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
5 |
80%
|
22%
|
434 |
|
|
1 |
0%
|
10%
|
100 |
|
|
2 |
100%
|
30%
|
248 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
83 |
|
|
2 |
0%
|
30%
|
196 |
|
|
1 |
0%
|
26%
|
149 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
50%
|
97 |
|
|
1 |
100%
|
21%
|
54 |
|
|
1 |
100%
|
50%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
29%
|
52 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
100%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
32 |
|
|
1 |
0%
|
29%
|
53 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
44 |
|
|
1 |
100%
|
17%
|
144 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
23 |
|
|
0 |
0%
|
30%
|
125 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
27 |
|
|
0 |
0%
|
13%
|
27 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
26%
|
152 |
|
|
0 |
0%
|
6%
|
12 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
Tipoduro
|
0
|
0
|
2 (40%)
|
2 (25%)
|
|
Lenirut
|
0
|
0
|
2 (40%)
|
3 (33%)
|
|
-200 h1roo0
|
3 (60%)
|
3 (60%)
|
0
|
0
|
|
tapok
|
6 (75%)
|
6 (67%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: