Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
9
Team 1
Win
T 5
› CT 4
4
Team 2
Loss
CT 3
› T 1
All weapons
TTS
Time to shoot
skwizzy
13 engagements
0.19s
TTD
Time to damage
♛ムShapik♛
13 engagements
0.24s
TTK
Time to kill
♛ムShapik♛
7 engagements
0.31s
SA
Spotted accuracy
♛ムShapik♛
77 engagements
32.5%
Rifles
TTS
Time to shoot
Owner
3 engagements
0.07s
TTD
Time to damage
2Z
10 engagements
0.22s
TTK
Time to kill
2Z
7 engagements
0.24s
SA
Spotted accuracy
♛ムShapik♛
27 engagements
33.3%
Pistols
TTS
Time to shoot
skwizzy
4 engagements
0.10s
TTD
Time to damage
♛ムShapik♛
6 engagements
0.27s
TTK
Time to kill
♛ムShapik♛
3 engagements
0.14s
SA
Spotted accuracy
♛ムShapik♛
20 engagements
40.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$400
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$1600
Tiền
$300
$0
Tiền tiêu
$1300
00:27
Owner
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
00:27
skwizzy
Owner
Owner
00:32
2Z
skwizzy
skwizzy
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$4500
Giá trị vũ khí của đội
$4100
$3400
Tiền
$600
$4300
Tiền tiêu
$4400
00:34
♛ムShapik♛
Owner
Owner
01:03
skwizzy
2Z
2Z
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$6900
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$900
Tiền
$2200
$6500
Tiền tiêu
$4400
00:25
Owner
skwizzy
skwizzy
00:37
♛ムShapik♛
2Z
2Z
00:40
Owner
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$7400
Giá trị vũ khí của đội
$6950
$5300
Tiền
$50
$2900
Tiền tiêu
$6550
00:23
♛ムShapik♛
Owner
Owner
00:25
♛ムShapik♛
2Z
2Z
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần đối đầu 1v1
$6300
Giá trị vũ khí của đội
$11300
$3400
Tiền
$3200
$5900
Tiền tiêu
$3150
00:45
2Z
+
Owner
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
00:48
skwizzy
+
♛ムShapik♛
Owner
Owner
00:55
2Z
skwizzy
skwizzy
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
3
3
Số lần đối đầu 1v1
$9100
Giá trị vũ khí của đội
$7850
$4650
Tiền
$150
$5450
Tiền tiêu
$7450
00:14
♛ムShapik♛
2Z
2Z
00:15
Owner
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
00:25
skwizzy
+
♛ムShapik♛
Owner
Owner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$6000
Giá trị vũ khí của đội
$7400
$3150
Tiền
$3350
$5800
Tiền tiêu
$4200
00:31
Owner
skwizzy
skwizzy
00:32
♛ムShapik♛
+
skwizzy
Owner
Owner
00:55
2Z
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần đối đầu 1v1
$5200
Giá trị vũ khí của đội
$6500
$8150
Tiền
$350
$5800
Tiền tiêu
$6300
00:23
2Z
skwizzy
skwizzy
00:43
2Z
+
Owner
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
Số lần đối đầu 1v1
$400
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$1600
Tiền
$300
$-36650
Tiền tiêu
$1300
00:25
skwizzy
+
♛ムShapik♛
2Z
2Z
00:30
Owner
skwizzy
skwizzy
00:31
♛ムShapik♛
Owner
Owner
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
Số lần đối đầu 1v1
$5450
Giá trị vũ khí của đội
$6150
$950
Tiền
$1400
$41700
Tiền tiêu
$5300
00:16
2Z
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
00:24
skwizzy
Owner
Owner
00:35
2Z
+
Owner
skwizzy
skwizzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
7
4
$4900
Giá trị vũ khí của đội
$5850
$4300
Tiền
$550
$4850
Tiền tiêu
$5450
00:44
2Z
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
00:56
Owner
+
2Z
skwizzy
skwizzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
8
4
Số lần lật kèo 1v2
$6900
Giá trị vũ khí của đội
$4900
$9600
Tiền
$650
$1300
Tiền tiêu
$4500
00:24
skwizzy
Owner
Owner
00:32
2Z
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
00:41
2Z
+
Owner
skwizzy
skwizzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
9
4
Số lần đối đầu 1v1
$9600
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$14450
Tiền
$6150
$6150
Tiền tiêu
$6700
00:21
2Z
skwizzy
skwizzy
00:47
♛ムShapik♛
+
skwizzy
Owner
Owner
01:05
2Z
♛ムShapik♛
♛ムShapik♛
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
5 |
40%
|
12%
|
349 |
|
|
2 |
50%
|
25%
|
268 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
39 |
|
|
2 |
0%
|
13%
|
335 |
|
|
1 |
100%
|
3%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
45 |
|
|
1 |
0%
|
14%
|
175 |
|
|
2 |
50%
|
23%
|
156 |
|
|
1 |
100%
|
6%
|
75 |
|
|
1 |
100%
|
14%
|
26 |
|
|
0 |
0%
|
38%
|
74 |
|
|
1 |
100%
|
17%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
44 |
|
|
2 |
100%
|
29%
|
343 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
86 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
14 |
|
|
1 |
100%
|
13%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
29%
|
136 |
|
|
2 |
0%
|
13%
|
169 |
|
|
0 |
0%
|
10%
|
86 |
|
|
2 |
50%
|
14%
|
121 |
|
|
1 |
100%
|
100%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
22%
|
143 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
%
|
29 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
89%
|
191 |
|
|
1 |
100%
|
45%
|
159 |
|
|
1 |
0%
|
22%
|
70 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
57 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
95%
|
175 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
67%
|
88 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
36 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
7 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
28 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
32 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
30 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
2Z
|
0
|
0
|
7 (70%)
|
6 (75%)
|
|
Owner
|
0
|
0
|
3 (38%)
|
4 (44%)
|
|
♛ムShapik♛
|
3 (30%)
|
5 (63%)
|
0
|
0
|
|
skwizzy
|
2 (25%)
|
5 (56%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: