Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
9 Team 1 Win T 5 › CT 4
2Z Edit
Master Guardian II
13
5
1
+8
2.60
100.6
31%
23.8%
76.9%
1.62
3
3
1
7
0
3
0
4.8s
120
3
5
2
2
1
3
1
1
2
0
1
0
1
0
0
7
0
0
0
1
6
0
0
0
0
5
3
Owner Edit
Master Guardian II
7
11
4
-4
0.64
64.2
86%
21.5%
76.9%
0.88
0
0
2
1
0
0
0
0s
37
0
3
3
3
2
0
1
2
1
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
5
4 Team 2 Loss CT 3 › T 1
Master Guardian II
8
10
3
-2
0.80
92
75%
32.5%
69.2%
1.01
3
-1
2
1
0
3
0
6.7s
7
-1
3
4
0
2
3
2
2
1
1
1
0
0
1
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
6
skwizzy Edit
Master Guardian I
7
10
2
-3
0.70
57.6
29%
31.7%
76.9%
0.89
1
-2
1
1
0
1
0
2.9s
28
-2
2
4
2
1
0
3
1
2
1
1
0
0
1
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
7
All weapons
TTS Time to shoot
skwizzy 13 engagements
0.19s
TTD Time to damage
♛ムShapik♛ 13 engagements
0.24s
TTK Time to kill
♛ムShapik♛ 7 engagements
0.31s
SA Spotted accuracy
♛ムShapik♛ 77 engagements
32.5%
Rifles
TTS Time to shoot
Owner 3 engagements
0.07s
TTD Time to damage
2Z 10 engagements
0.22s
TTK Time to kill
2Z 7 engagements
0.24s
SA Spotted accuracy
♛ムShapik♛ 27 engagements
33.3%
Pistols
TTS Time to shoot
skwizzy 4 engagements
0.10s
TTD Time to damage
♛ムShapik♛ 6 engagements
0.27s
TTK Time to kill
♛ムShapik♛ 3 engagements
0.14s
SA Spotted accuracy
♛ムShapik♛ 20 engagements
40.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
6.6° 40
0.25s 24
0.24s 13
0.31s 7
32.5% 77
skwizzy Master Guardian I 0.89
5.0° 29
0.19s 13
0.25s 14
0.64s 5
31.7% 82
Owner Master Guardian II 0.88
6.1° 29
0.22s 14
0.30s 8
0.46s 4
21.5% 65
2Z Master Guardian II 1.62
5.0° 38
0.21s 19
0.32s 19
0.37s 11
23.8% 122
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
2Z Master Guardian II 1.62
5.8° 23
0.21s 10
0.22s 10
0.24s 7
22.1% 68
8.2° 9
0.18s 7
0.28s 3
0.54s 3
33.3% 27
skwizzy Master Guardian I 0.89
4.1° 8
0.17s 3
0.29s 4
0.33s 1
21.9% 32
Owner Master Guardian II 0.88
3.6° 3
0.07s 3
0.95s 1
0.95s 1
5.9% 17
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
6.8° 19
0.29s 12
0.27s 6
0.14s 3
40.0% 20
Owner Master Guardian II 0.88
6.9° 10
0.25s 4
0.27s 2
0.27s 2
11.8% 17
skwizzy Master Guardian I 0.89
4.3° 11
0.10s 4
0.27s 6
0.78s 3
28.6% 35
2Z Master Guardian II 1.62
3.1° 11
0.18s 6
0.37s 5
0.17s 2
30.0% 20
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$400
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$1600
Tiền
$300
$0
Tiền tiêu
$1300
00:27 Owner glock Xuyên não ♛ムShapik♛
00:27 skwizzy usp_silencer Owner
00:32 2Z glock Xuyên não skwizzy
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$4500
Giá trị vũ khí của đội
$4100
$3400
Tiền
$600
$4300
Tiền tiêu
$4400
00:34 ♛ムShapik♛ deagle Xuyên não Owner
01:03 skwizzy fiveseven Xuyên não 2Z
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$6900
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$900
Tiền
$2200
$6500
Tiền tiêu
$4400
00:25 Owner knife_outdoor skwizzy
00:37 ♛ムShapik♛ deagle Xuyên não 2Z
00:40 Owner ssg08 Xuyên não Đục tường ♛ムShapik♛
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$7400
Giá trị vũ khí của đội
$6950
$5300
Tiền
$50
$2900
Tiền tiêu
$6550
00:23 ♛ムShapik♛ m4a1_silencer Owner
00:25 ♛ムShapik♛ m4a1_silencer Xuyên não 2Z
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần đối đầu 1v1
$6300
Giá trị vũ khí của đội
$11300
$3400
Tiền
$3200
$5900
Tiền tiêu
$3150
00:45 2Z + Owner mp7 Đục tường ♛ムShapik♛
00:48 skwizzy + ♛ムShapik♛ ak47 Owner
00:55 2Z mp7 skwizzy
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
3
3
Số lần đối đầu 1v1
$9100
Giá trị vũ khí của đội
$7850
$4650
Tiền
$150
$5450
Tiền tiêu
$7450
00:14 ♛ムShapik♛ m4a1 Xuyên não 2Z
00:15 Owner ak47 Xuyên não ♛ムShapik♛
00:25 skwizzy + ♛ムShapik♛ m4a1_silencer Owner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$6000
Giá trị vũ khí của đội
$7400
$3150
Tiền
$3350
$5800
Tiền tiêu
$4200
00:31 Owner deagle Xuyên não skwizzy
00:32 ♛ムShapik♛ + skwizzy ssg08 Xuyên não Owner
00:55 2Z ak47 ♛ムShapik♛
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần đối đầu 1v1
$5200
Giá trị vũ khí của đội
$6500
$8150
Tiền
$350
$5800
Tiền tiêu
$6300
00:23 2Z ak47 skwizzy
00:43 2Z + Owner glock ♛ムShapik♛
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
Số lần đối đầu 1v1
$400
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$1600
Tiền
$300
$-36650
Tiền tiêu
$1300
00:25 skwizzy + ♛ムShapik♛ glock Xuyên não 2Z
00:30 Owner usp_silencer Xuyên não skwizzy
00:31 ♛ムShapik♛ usp_silencer Xuyên não Owner
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
Số lần đối đầu 1v1
$5450
Giá trị vũ khí của đội
$6150
$950
Tiền
$1400
$41700
Tiền tiêu
$5300
00:16 2Z mp9 Xuyên não ♛ムShapik♛
00:24 skwizzy mac10 Owner
00:35 2Z + Owner mp9 skwizzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
7
4
$4900
Giá trị vũ khí của đội
$5850
$4300
Tiền
$550
$4850
Tiền tiêu
$5450
00:44 2Z m4a1_silencer ♛ムShapik♛
00:56 Owner + 2Z mag7 Xuyên não skwizzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
8
4
Số lần lật kèo 1v2
$6900
Giá trị vũ khí của đội
$4900
$9600
Tiền
$650
$1300
Tiền tiêu
$4500
00:24 skwizzy nova Owner
00:32 2Z m4a1_silencer ♛ムShapik♛
00:41 2Z + Owner m4a1_silencer Xuyên não skwizzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
9
4
Số lần đối đầu 1v1
$9600
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$14450
Tiền
$6150
$6150
Tiền tiêu
$6700
00:21 2Z m4a1_silencer Xuyên não skwizzy
00:47 ♛ムShapik♛ + skwizzy ak47 Owner
01:05 2Z m4a1_silencer ♛ムShapik♛
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A1-S M4A1-S
2Z 5
40%
12%
349
♛ムShapik♛ 2
50%
25%
268
skwizzy 1
0%
33%
39
AK47 AK47
2Z 2
0%
13%
335
Owner 1
100%
3%
100
♛ムShapik♛ 1
0%
13%
45
skwizzy 1
0%
14%
175
Glock Glock
2Z 2
50%
23%
156
Owner 1
100%
6%
75
skwizzy 1
100%
14%
26
♛ムShapik♛ 0
0%
38%
74
Deagle Deagle
Owner 1
100%
17%
100
2Z 0
0%
33%
44
♛ムShapik♛ 2
100%
29%
343
skwizzy 0
0%
0%
0
USP USP
Owner 1
100%
33%
86
2Z 0
0%
100%
14
♛ムShapik♛ 1
100%
13%
100
skwizzy 1
0%
29%
136
MP7 MP7
2Z 2
0%
13%
169
Owner 0
0%
10%
86
MP9 MP9
2Z 2
50%
14%
121
Scout Scout
Owner 1
100%
100%
100
♛ムShapik♛ 1
100%
22%
143
skwizzy 0
0%
0%
0
Knife Knife
Owner 1
0%
%
29
skwizzy 0
0%
0%
0
Mag7 Mag7
Owner 1
100%
89%
191
M4A4 M4A4
♛ムShapik♛ 1
100%
45%
159
Mac10 Mac10
skwizzy 1
0%
22%
70
♛ムShapik♛ 0
0%
9%
57
Five Seven Five Seven
skwizzy 1
100%
20%
100
Nova Nova
skwizzy 1
0%
95%
175
Flashbang Flashbang
2Z 0
0%
0%
0
Owner 0
0%
0%
0
♛ムShapik♛ 0
0%
0%
0
skwizzy 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
2Z 0
0%
0%
0
skwizzy 0
0%
0%
0
HE Grenade HE Grenade
2Z 0
0%
67%
88
Owner 0
0%
50%
36
♛ムShapik♛ 0
0%
50%
7
skwizzy 0
0%
17%
28
Incendiary Grenade
2Z 0
0%
0%
0
Owner 0
0%
0%
0
♛ムShapik♛ 0
0%
0%
0
skwizzy 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
2Z 0
0%
%
32
Smoke Grenade Smoke Grenade
Owner 0
0%
17%
1
♛ムShapik♛ 0
0%
0%
0
skwizzy 0
0%
0%
0
xm1014 xm1014
Owner 0
0%
25%
30
Người giết \ Người bị giết
2Z
0
0
7 (70%)
6 (75%)
Owner
0
0
3 (38%)
4 (44%)
♛ムShapik♛
3 (30%)
5 (63%)
0
0
skwizzy
2 (25%)
5 (56%)
0
0


Bộ lọc: