Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
3 team_infraa Loss T 2 › CT 1
infraa Edit
9
11
14
2
-3
0.79
72.9
55%
43.4%
56.3%
0.85
4
-2
3
0
1
4
0
17.4s
4
-2
1
3
0
3
1
0
3
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
6
10
10
14
2
-4
0.71
75.3
60%
34.6%
56.3%
0.81
6
-2
1
1
1
6
0
19.6s
0
-2
0
2
0
2
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
1
0
0
1
1
5
MULAKU- Edit
10
6
15
4
-9
0.40
48.1
83%
38.9%
50%
0.43
7
-1
0
0
1
7
0
26s
126
-1
2
3
2
3
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
3
Docobo Edit
10
6
15
2
-9
0.40
51.7
50%
28.8%
43.8%
0.39
0
-3
3
0
0
0
0
0s
70
-3
0
3
0
1
0
2
3
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
S-W-A-T Edit
10
4
15
1
-11
0.27
50.1
50%
22%
43.8%
0.27
10
0
0
0
0
10
1
30.5s
30
0
1
1
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
13 team_hckie Win CT 10 › T 3
kekzu Edit
10
16
9
8
+7
1.78
119
69%
43%
93.8%
1.75
11
5
1
0
1
11
1
36.5s
138
5
5
0
2
0
3
0
1
4
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
4
5
road_1 Edit
10
15
8
9
+7
1.88
106.6
33%
42.5%
100%
1.74
9
1
3
0
0
9
0
30.7s
81
1
2
1
0
1
2
0
3
3
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
5
10
16
7
3
+9
2.29
84.6
38%
29.5%
87.5%
1.63
1
2
3
0
1
1
0
1s
87
2
2
0
0
0
2
0
3
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
4
5
hckie Edit
10
15
6
3
+9
2.50
80.9
73%
33.3%
75%
1.51
5
-1
3
1
2
5
0
17.6s
62
-1
1
2
0
0
1
2
3
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
2
0
0
2
3
3
Failess Edit
10
11
8
6
+3
1.38
78
55%
37.1%
93.8%
1.37
2
1
1
0
0
2
0
5.6s
24
1
2
1
0
1
2
0
1
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
5
All weapons
TTS Time to shoot
road_1 15 engagements
0.16s
TTD Time to damage
infraa 10 engagements
0.16s
TTK Time to kill
infraa 8 engagements
0.30s
SA Spotted accuracy
infraa 53 engagements
43.4%
Rifles
TTS Time to shoot
road_1 4 engagements
0.12s
TTD Time to damage
XDDreamer_ 8 engagements
0.13s
TTK Time to kill
XDDreamer_ 5 engagements
0.28s
SA Spotted accuracy
Failess 48 engagements
58.3%
Pistols
TTS Time to shoot
hckie 4 engagements
0.13s
TTD Time to damage
Failess 2 engagements
0.13s
TTK Time to kill
infraa 2 engagements
0.18s
SA Spotted accuracy
kekzu 19 engagements
47.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
infraa 9 0.85
5.0° 20
0.23s 7
0.16s 10
0.30s 8
43.4% 53
XDDreamer_ 10 0.81
4.6° 26
0.29s 12
0.22s 15
0.40s 8
34.6% 78
road_1 10 1.74
3.3° 25
0.16s 15
0.26s 18
0.41s 7
42.5% 87
Failess 10 1.37
8.6° 26
0.28s 12
0.27s 15
0.39s 9
37.1% 89
Squeedily 10 1.63
6.7° 25
0.23s 19
0.30s 14
0.61s 9
29.5% 105
S-W-A-T 10 0.27
6.4° 24
0.20s 10
0.31s 8
0.56s 1
22.0% 59
kekzu 10 1.75
4.5° 25
0.20s 12
0.32s 17
0.53s 13
43.0% 93
Docobo 10 0.39
8.4° 25
0.24s 5
0.34s 10
0.57s 3
28.8% 73
hckie 10 1.51
3.9° 21
0.25s 10
0.38s 13
0.53s 10
33.3% 60
MULAKU- 10 0.43
4.1° 19
0.27s 10
0.61s 8
0.64s 4
38.9% 36
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
XDDreamer_ 10 0.81
4.0° 13
0.34s 6
0.13s 8
0.28s 5
37.5% 48
infraa 9 0.85
5.4° 12
0.21s 5
0.16s 4
0.30s 3
27.6% 29
Squeedily 10 1.63
10.2° 12
0.31s 7
0.25s 7
0.39s 4
25.6% 39
road_1 10 1.74
4.3° 5
0.12s 4
0.27s 4
0.48s 2
29.4% 17
Failess 10 1.37
9.9° 15
0.26s 8
0.29s 13
0.41s 8
58.3% 48
hckie 10 1.51
2.7° 12
0.33s 6
0.29s 11
0.48s 9
45.9% 37
S-W-A-T 10 0.27
7.3° 9
0.17s 6
0.32s 5
0.56s 1
22.5% 40
MULAKU- 10 0.43
4.5° 6
0.13s 3
0.32s 2
0.73s 1
31.3% 16
kekzu 10 1.75
2.7° 12
0.19s 6
0.33s 8
0.50s 6
31.8% 44
Docobo 10 0.39
10.4° 14
0.21s 4
0.41s 7
0.57s 3
30.2% 43
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Failess 10 1.37
4.4° 9
0.34s 4
0.13s 2
0.23s 1
16.1% 31
road_1 10 1.74
3.2° 12
0.23s 4
0.19s 6
0.54s 2
42.9% 35
infraa 9 0.85
4.6° 5
0.29s 2
0.21s 3
0.18s 2
42.9% 7
XDDreamer_ 10 0.81
5.3° 12
0.23s 6
0.36s 6
0.61s 3
29.2% 24
kekzu 10 1.75
6.4° 8
0.22s 4
0.37s 5
0.54s 5
47.4% 19
Squeedily 10 1.63
2.0° 8
0.21s 7
0.47s 3
0.82s 2
26.3% 19
MULAKU- 10 0.43
3.9° 13
0.32s 7
0.71s 6
0.61s 3
45.0% 20
hckie 10 1.51
6.0° 8
0.13s 4
0.85s 2
0.92s 1
13.0% 23
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$2650
Tiền
$800
$3350
Tiền tiêu
$3200
00:52 road_1 usp_silencer XDDreamer_
00:54 kekzu usp_silencer Xuyên não infraa
00:56 kekzu + hckie usp_silencer MULAKU-
00:58 Squeedily + road_1 usp_silencer S-W-A-T
01:12 Failess + kekzu usp_silencer Docobo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$10250
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$4000
Tiền
$2700
$11500
Tiền tiêu
$18650
00:35 road_1 mp7 MULAKU-
00:36 Failess + road_1 mp9 S-W-A-T
00:37 infraa mac10 Failess
00:38 hckie m4a1_silencer Xuyên não Docobo
00:40 infraa mac10 Xuyên não hckie
00:46 infraa mac10 Xuyên não kekzu
00:47 Squeedily + hckie mp9 infraa
01:00 road_1 + Squeedily mp7 Xuyên não XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$10850
Giá trị vũ khí của đội
$26300
$5300
Tiền
$5350
$10450
Tiền tiêu
$17750
00:33 kekzu m4a1_silencer Docobo
00:42 hckie m4a1_silencer Xuyên não MULAKU-
00:56 hckie + road_1 m4a1_silencer Xuyên não infraa
00:57 hckie + {flash} kekzu m4a1_silencer Xuyên não S-W-A-T
00:57 Squeedily mp7 Xuyên não XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$17200
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$3600
Tiền
$18400
$19200
Tiền tiêu
$6050
00:32 Squeedily mp7 S-W-A-T
00:36 Squeedily mp7 Docobo
00:39 Squeedily ak47 Xuyên não Đục tường infraa
00:48 Failess m4a1_silencer MULAKU-
00:51 kekzu ak47 Xuyên não XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$18100
Giá trị vũ khí của đội
$28700
$500
Tiền
$33700
$17300
Tiền tiêu
$4300
00:52 Failess ak47 Xuyên não MULAKU-
00:59 XDDreamer_ ak47 Xuyên não kekzu
00:59 road_1 + Failess m4a1 Docobo
01:02 hckie m4a1_silencer Xuyên não XDDreamer_
01:05 infraa + Docobo galilar Xuyên não road_1
01:06 Failess + road_1 ak47 Xuyên não infraa
01:07 hckie m4a1_silencer Xuyên não S-W-A-T
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
Số lần lật kèo 1v3
$16250
Giá trị vũ khí của đội
$28600
$2450
Tiền
$39000
$15450
Tiền tiêu
$13700
00:29 MULAKU- + {flash} S-W-A-T deagle Xuyên não hckie
00:31 infraa ak47 kekzu
00:36 Squeedily + kekzu ak47 infraa
00:44 Squeedily ak47 Xuyên não S-W-A-T
00:47 Failess ak47 Xuyên não Docobo
00:49 Failess + road_1 ak47 MULAKU-
00:52 XDDreamer_ ak47 Failess
00:53 XDDreamer_ + infraa ak47 Squeedily
01:15 XDDreamer_ ak47 Xuyên não road_1
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
1
6
$14000
Giá trị vũ khí của đội
$28400
$11700
Tiền
$20800
$16700
Tiền tiêu
$27400
00:40 hckie + kekzu m4a1_silencer infraa
00:45 hckie + kekzu m4a1_silencer Xuyên não Docobo
00:57 Squeedily m4a1_silencer Xuyên não S-W-A-T
00:59 Squeedily m4a1_silencer Xuyên não MULAKU-
01:09 XDDreamer_ ak47 Xuyên não road_1
01:21 hckie + road_1 m4a1_silencer XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$28000
$4300
Tiền
$30700
$14000
Tiền tiêu
$9100
00:30 kekzu ak47 Xuyên não infraa
00:35 Docobo galilar Xuyên não kekzu
00:36 hckie + kekzu m4a1_silencer Xuyên não Docobo
00:37 hckie + kekzu m4a1_silencer MULAKU-
00:43 road_1 m4a1 Xuyên não XDDreamer_
00:59 road_1 m4a1 Xuyên não S-W-A-T
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$27900
$4450
Tiền
$36950
$20850
Tiền tiêu
$13850
00:36 MULAKU- ak47 Xuyên não hckie
00:39 MULAKU- ak47 kekzu
00:40 road_1 + Failess ak47 S-W-A-T
00:41 road_1 ak47 Đục tường XDDreamer_
00:41 Docobo + infraa ak47 road_1
00:50 infraa ak47 Xuyên não Failess
00:52 MULAKU- ak47 Xuyên não Squeedily
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
$23850
Giá trị vũ khí của đội
$27500
$7850
Tiền
$17450
$10850
Tiền tiêu
$26500
00:39 Failess m4a1_silencer Xuyên não XDDreamer_
00:46 Squeedily m4a1_silencer S-W-A-T
00:50 kekzu m4a1 Xuyên não MULAKU-
00:57 road_1 + Failess m4a1 Docobo
01:06 Squeedily ak47 Xuyên não infraa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
2
9
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$3700
Tiền
$30600
$19950
Tiền tiêu
$6050
00:38 Squeedily ak47 infraa
00:39 Docobo + MULAKU- ak47 Squeedily
00:50 road_1 + kekzu ak47 XDDreamer_
00:50 S-W-A-T ak47 kekzu
00:56 Failess + Squeedily m4a1_silencer Xuyên não Docobo
00:56 hckie ak47 Xuyên não MULAKU-
01:00 Failess ak47 Xuyên não S-W-A-T
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
2
10
$19900
Giá trị vũ khí của đội
$30850
$700
Tiền
$30750
$19100
Tiền tiêu
$18300
00:33 kekzu m4a1 MULAKU-
00:42 S-W-A-T + MULAKU- ak47 Xuyên não kekzu
01:01 Docobo ak47 Xuyên não Failess
01:03 road_1 + Failess ak47 Đục tường Docobo
01:21 XDDreamer_ + Docobo glock Xuyên não road_1
01:21 Squeedily + road_1 hegrenade XDDreamer_
01:25 hckie + kekzu ak47 Xuyên não S-W-A-T
01:25 Squeedily + hckie awp infraa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
2
11
$3600
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$1400
Tiền
$700
$3250
Tiền tiêu
$3300
00:38 kekzu glock Xuyên não Docobo
00:41 Squeedily + Failess glock MULAKU-
00:50 XDDreamer_ + MULAKU- usp_silencer Failess
00:52 XDDreamer_ usp_silencer Xuyên não Squeedily
00:57 road_1 glock Xuyên não S-W-A-T
01:02 infraa usp_silencer Xuyên não hckie
01:04 road_1 glock Xuyên não infraa
01:06 kekzu glock Xuyên não XDDreamer_
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
2
12
Số lần đối đầu 1v1
$9900
Giá trị vũ khí của đội
$18600
$2800
Tiền
$1350
$9600
Tiền tiêu
$18050
00:34 S-W-A-T mp5sd Xuyên não Failess
00:35 road_1 galilar S-W-A-T
00:39 road_1 galilar Docobo
00:40 MULAKU- + XDDreamer_ deagle Xuyên não Squeedily
00:47 kekzu ak47 Xuyên não XDDreamer_
00:49 kekzu + Squeedily ak47 Xuyên não MULAKU-
00:52 infraa + XDDreamer_ fiveseven kekzu
01:36 infraa ak47 Xuyên não road_1
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
3
12
$19750
Giá trị vũ khí của đội
$18450
$1300
Tiền
$2250
$15750
Tiền tiêu
$17750
00:33 infraa + MULAKU- ak47 road_1
00:36 kekzu ak47 Xuyên não infraa
00:41 Failess galilar MULAKU-
00:41 XDDreamer_ p90 Xuyên não hckie
00:43 Docobo famas Squeedily
00:45 Docobo famas Xuyên não Failess
00:50 kekzu + Failess ak47 Xuyên não Docobo
00:57 S-W-A-T famas kekzu
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
3
13
$21100
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$18300
Tiền
$22200
$-29200
Tiền tiêu
$-34450
00:36 kekzu + S-W-A-T tec9 Xuyên não Docobo
00:43 hckie tec9 S-W-A-T
00:50 MULAKU- + S-W-A-T deagle Xuyên não Squeedily
00:51 XDDreamer_ galilar road_1
00:54 hckie + road_1 ak47 Xuyên não MULAKU-
00:58 kekzu + road_1 m4a1_silencer XDDreamer_
01:03 infraa m4a1_silencer Failess
01:19 kekzu m4a1_silencer infraa
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
XDDreamer_ 5
60%
24%
666
infraa 4
50%
26%
556
MULAKU- 3
67%
24%
345
Docobo 3
33%
14%
237
S-W-A-T 2
50%
22%
333
kekzu 6
100%
15%
630
Squeedily 5
60%
22%
505
Failess 5
80%
19%
589
road_1 4
0%
17%
278
hckie 3
100%
8%
232
M4A1-S M4A1-S
infraa 1
0%
21%
126
Docobo 0
0%
0%
0
hckie 11
73%
17%
794
kekzu 3
0%
11%
204
Squeedily 3
67%
23%
285
Failess 3
67%
12%
421
USP USP
XDDreamer_ 2
50%
18%
144
infraa 1
100%
25%
100
MULAKU- 0
0%
40%
84
Docobo 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
10%
16
kekzu 2
50%
21%
189
road_1 1
0%
40%
153
Squeedily 1
0%
11%
40
Failess 1
0%
8%
66
hckie 0
0%
9%
44
Glock Glock
XDDreamer_ 1
100%
27%
36
infraa 0
0%
11%
13
MULAKU- 0
0%
0%
0
Docobo 0
0%
18%
33
S-W-A-T 0
0%
21%
116
kekzu 2
100%
36%
187
road_1 2
100%
31%
235
Squeedily 1
0%
16%
23
hckie 0
0%
5%
11
Failess 0
0%
14%
38
Galil Galil
infraa 1
100%
27%
71
XDDreamer_ 1
0%
21%
90
Docobo 1
100%
22%
188
MULAKU- 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
0%
0
road_1 2
0%
19%
175
Failess 1
0%
13%
98
Squeedily 0
0%
8%
44
hckie 0
0%
9%
22
M4A4 M4A4
road_1 4
50%
21%
434
kekzu 2
50%
21%
488
MP7 MP7
Squeedily 3
33%
35%
253
road_1 2
50%
16%
233
Mac10 Mac10
infraa 3
67%
33%
295
Docobo 0
0%
29%
100
hckie 0
0%
100%
30
Deagle Deagle
MULAKU- 3
100%
38%
215
XDDreamer_ 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
75%
110
Famas Famas
Docobo 2
50%
47%
199
S-W-A-T 1
0%
36%
97
Tec9 Tec9
XDDreamer_ 0
0%
0%
0
kekzu 1
100%
20%
68
hckie 1
0%
20%
100
road_1 0
0%
33%
92
Failess 0
0%
0%
0
MP9 MP9
XDDreamer_ 0
0%
33%
190
Squeedily 1
0%
13%
43
Failess 1
0%
6%
12
HE Grenade HE Grenade
infraa 0
0%
0%
0
MULAKU- 0
0%
100%
126
Docobo 0
0%
100%
39
S-W-A-T 0
0%
75%
29
Squeedily 1
0%
80%
84
kekzu 0
0%
44%
85
road_1 0
0%
38%
81
hckie 0
0%
45%
47
Failess 0
0%
22%
23
Five Seven Five Seven
infraa 1
0%
33%
1
road_1 0
0%
33%
25
P90 P90
XDDreamer_ 1
100%
25%
79
MP5 MP5
S-W-A-T 1
100%
11%
100
AWP AWP
Squeedily 1
0%
50%
73
Knife Knife
infraa 0
0%
0%
0
XDDreamer_ 0
0%
0%
0
MULAKU- 0
0%
0%
0
Docobo 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
0%
0
kekzu 0
0%
0%
0
road_1 0
0%
0%
0
Squeedily 0
0%
0%
0
hckie 0
0%
0%
0
Failess 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
infraa 0
0%
43%
4
XDDreamer_ 0
0%
0%
0
MULAKU- 0
0%
0%
0
Docobo 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
0%
0
kekzu 0
0%
0%
0
road_1 0
0%
0%
0
Squeedily 0
0%
0%
0
hckie 0
0%
9%
1
Failess 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
infraa 0
0%
0%
0
XDDreamer_ 0
0%
0%
0
MULAKU- 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
9%
1
kekzu 0
0%
0%
0
road_1 0
0%
0%
0
Squeedily 0
0%
0%
0
hckie 0
0%
0%
0
Failess 0
0%
33%
1
Incendiary Grenade
infraa 0
0%
0%
0
kekzu 0
0%
0%
0
road_1 0
0%
0%
0
Squeedily 0
0%
0%
0
hckie 0
0%
0%
0
Failess 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
MULAKU- 0
0%
0%
0
Docobo 0
0%
0%
0
S-W-A-T 0
0%
0%
0
road_1 0
0%
0%
0
Squeedily 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
MULAKU- 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
Docobo 0
0%
%
31
kekzu 0
0%
%
53
Squeedily 0
0%
%
3
hckie 0
0%
%
14
Ump Ump
Docobo 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
XDDreamer_
0
0
0
0
0
4 (44%)
2 (67%)
1 (20%)
1 (33%)
2 (50%)
Docobo
0
0
0
0
0
1 (20%)
2 (40%)
1 (20%)
0 (0%)
2 (67%)
infraa
0
0
0
0
0
3 (75%)
3 (75%)
3 (43%)
2 (50%)
0 (0%)
MULAKU-
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
1 (20%)
2 (33%)
3 (60%)
S-W-A-T
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (33%)
3 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
road_1
5 (56%)
4 (80%)
1 (25%)
1 (100%)
4 (100%)
0
0
0
0
0
Failess
1 (33%)
3 (60%)
1 (25%)
4 (100%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
kekzu
4 (80%)
4 (80%)
4 (57%)
4 (80%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
hckie
2 (67%)
3 (100%)
2 (50%)
4 (67%)
4 (100%)
0
0
0
0
0
Squeedily
2 (50%)
1 (33%)
6 (100%)
2 (40%)
5 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: