Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
3
team_infraa
Loss
T 2
› CT 1
13
team_hckie
Win
CT 10
› T 3
All weapons
TTS
Time to shoot
road_1
15 engagements
0.16s
TTD
Time to damage
infraa
10 engagements
0.16s
TTK
Time to kill
infraa
8 engagements
0.30s
SA
Spotted accuracy
infraa
53 engagements
43.4%
Rifles
TTS
Time to shoot
road_1
4 engagements
0.12s
TTD
Time to damage
XDDreamer_
8 engagements
0.13s
TTK
Time to kill
XDDreamer_
5 engagements
0.28s
SA
Spotted accuracy
Failess
48 engagements
58.3%
Pistols
TTS
Time to shoot
hckie
4 engagements
0.13s
TTD
Time to damage
Failess
2 engagements
0.13s
TTK
Time to kill
infraa
2 engagements
0.18s
SA
Spotted accuracy
kekzu
19 engagements
47.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$2650
Tiền
$800
$3350
Tiền tiêu
$3200
00:52
road_1
XDDreamer_
XDDreamer_
00:54
kekzu
infraa
infraa
00:56
kekzu
+
hckie
MULAKU-
MULAKU-
00:58
Squeedily
+
road_1
S-W-A-T
S-W-A-T
01:12
Failess
+
kekzu
Docobo
Docobo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$10250
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$4000
Tiền
$2700
$11500
Tiền tiêu
$18650
00:35
road_1
MULAKU-
MULAKU-
00:36
Failess
+
road_1
S-W-A-T
S-W-A-T
00:37
infraa
Failess
Failess
00:38
hckie
Docobo
Docobo
00:40
infraa
hckie
hckie
00:46
infraa
kekzu
kekzu
00:47
Squeedily
+
hckie
infraa
infraa
01:00
road_1
+
Squeedily
XDDreamer_
XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$10850
Giá trị vũ khí của đội
$26300
$5300
Tiền
$5350
$10450
Tiền tiêu
$17750
00:33
kekzu
Docobo
Docobo
00:42
hckie
MULAKU-
MULAKU-
00:56
hckie
+
road_1
infraa
infraa
00:57
hckie
+
{flash}
kekzu
S-W-A-T
S-W-A-T
00:57
Squeedily
XDDreamer_
XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$17200
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$3600
Tiền
$18400
$19200
Tiền tiêu
$6050
00:32
Squeedily
S-W-A-T
S-W-A-T
00:36
Squeedily
Docobo
Docobo
00:39
Squeedily
infraa
infraa
00:48
Failess
MULAKU-
MULAKU-
00:51
kekzu
XDDreamer_
XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$18100
Giá trị vũ khí của đội
$28700
$500
Tiền
$33700
$17300
Tiền tiêu
$4300
00:52
Failess
MULAKU-
MULAKU-
00:59
XDDreamer_
kekzu
kekzu
00:59
road_1
+
Failess
Docobo
Docobo
01:02
hckie
XDDreamer_
XDDreamer_
01:05
infraa
+
Docobo
road_1
road_1
01:06
Failess
+
road_1
infraa
infraa
01:07
hckie
S-W-A-T
S-W-A-T
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
Số lần lật kèo 1v3
$16250
Giá trị vũ khí của đội
$28600
$2450
Tiền
$39000
$15450
Tiền tiêu
$13700
00:29
MULAKU-
+
{flash}
S-W-A-T
hckie
hckie
00:31
infraa
kekzu
kekzu
00:36
Squeedily
+
kekzu
infraa
infraa
00:44
Squeedily
S-W-A-T
S-W-A-T
00:47
Failess
Docobo
Docobo
00:49
Failess
+
road_1
MULAKU-
MULAKU-
00:52
XDDreamer_
Failess
Failess
00:53
XDDreamer_
+
infraa
Squeedily
Squeedily
01:15
XDDreamer_
road_1
road_1
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
1
6
$14000
Giá trị vũ khí của đội
$28400
$11700
Tiền
$20800
$16700
Tiền tiêu
$27400
00:40
hckie
+
kekzu
infraa
infraa
00:45
hckie
+
kekzu
Docobo
Docobo
00:57
Squeedily
S-W-A-T
S-W-A-T
00:59
Squeedily
MULAKU-
MULAKU-
01:09
XDDreamer_
road_1
road_1
01:21
hckie
+
road_1
XDDreamer_
XDDreamer_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$28000
$4300
Tiền
$30700
$14000
Tiền tiêu
$9100
00:30
kekzu
infraa
infraa
00:35
Docobo
kekzu
kekzu
00:36
hckie
+
kekzu
Docobo
Docobo
00:37
hckie
+
kekzu
MULAKU-
MULAKU-
00:43
road_1
XDDreamer_
XDDreamer_
00:59
road_1
S-W-A-T
S-W-A-T
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$27900
$4450
Tiền
$36950
$20850
Tiền tiêu
$13850
00:36
MULAKU-
hckie
hckie
00:39
MULAKU-
kekzu
kekzu
00:40
road_1
+
Failess
S-W-A-T
S-W-A-T
00:41
road_1
XDDreamer_
XDDreamer_
00:41
Docobo
+
infraa
road_1
road_1
00:50
infraa
Failess
Failess
00:52
MULAKU-
Squeedily
Squeedily
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
$23850
Giá trị vũ khí của đội
$27500
$7850
Tiền
$17450
$10850
Tiền tiêu
$26500
00:39
Failess
XDDreamer_
XDDreamer_
00:46
Squeedily
S-W-A-T
S-W-A-T
00:50
kekzu
MULAKU-
MULAKU-
00:57
road_1
+
Failess
Docobo
Docobo
01:06
Squeedily
infraa
infraa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
2
9
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$3700
Tiền
$30600
$19950
Tiền tiêu
$6050
00:38
Squeedily
infraa
infraa
00:39
Docobo
+
MULAKU-
Squeedily
Squeedily
00:50
road_1
+
kekzu
XDDreamer_
XDDreamer_
00:50
S-W-A-T
kekzu
kekzu
00:56
Failess
+
Squeedily
Docobo
Docobo
00:56
hckie
MULAKU-
MULAKU-
01:00
Failess
S-W-A-T
S-W-A-T
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
2
10
$19900
Giá trị vũ khí của đội
$30850
$700
Tiền
$30750
$19100
Tiền tiêu
$18300
00:33
kekzu
MULAKU-
MULAKU-
00:42
S-W-A-T
+
MULAKU-
kekzu
kekzu
01:01
Docobo
Failess
Failess
01:03
road_1
+
Failess
Docobo
Docobo
01:21
XDDreamer_
+
Docobo
road_1
road_1
01:21
Squeedily
+
road_1
XDDreamer_
XDDreamer_
01:25
hckie
+
kekzu
S-W-A-T
S-W-A-T
01:25
Squeedily
+
hckie
infraa
infraa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
2
11
$3600
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$1400
Tiền
$700
$3250
Tiền tiêu
$3300
00:38
kekzu
Docobo
Docobo
00:41
Squeedily
+
Failess
MULAKU-
MULAKU-
00:50
XDDreamer_
+
MULAKU-
Failess
Failess
00:52
XDDreamer_
Squeedily
Squeedily
00:57
road_1
S-W-A-T
S-W-A-T
01:02
infraa
hckie
hckie
01:04
road_1
infraa
infraa
01:06
kekzu
XDDreamer_
XDDreamer_
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
2
12
Số lần đối đầu 1v1
$9900
Giá trị vũ khí của đội
$18600
$2800
Tiền
$1350
$9600
Tiền tiêu
$18050
00:34
S-W-A-T
Failess
Failess
00:35
road_1
S-W-A-T
S-W-A-T
00:39
road_1
Docobo
Docobo
00:40
MULAKU-
+
XDDreamer_
Squeedily
Squeedily
00:47
kekzu
XDDreamer_
XDDreamer_
00:49
kekzu
+
Squeedily
MULAKU-
MULAKU-
00:52
infraa
+
XDDreamer_
kekzu
kekzu
01:36
infraa
road_1
road_1
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
3
12
$19750
Giá trị vũ khí của đội
$18450
$1300
Tiền
$2250
$15750
Tiền tiêu
$17750
00:33
infraa
+
MULAKU-
road_1
road_1
00:36
kekzu
infraa
infraa
00:41
Failess
MULAKU-
MULAKU-
00:41
XDDreamer_
hckie
hckie
00:43
Docobo
Squeedily
Squeedily
00:45
Docobo
Failess
Failess
00:50
kekzu
+
Failess
Docobo
Docobo
00:57
S-W-A-T
kekzu
kekzu
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
3
13
$21100
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$18300
Tiền
$22200
$-29200
Tiền tiêu
$-34450
00:36
kekzu
+
S-W-A-T
Docobo
Docobo
00:43
hckie
S-W-A-T
S-W-A-T
00:50
MULAKU-
+
S-W-A-T
Squeedily
Squeedily
00:51
XDDreamer_
road_1
road_1
00:54
hckie
+
road_1
MULAKU-
MULAKU-
00:58
kekzu
+
road_1
XDDreamer_
XDDreamer_
01:03
infraa
Failess
Failess
01:19
kekzu
infraa
infraa
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
5 |
60%
|
24%
|
666 |
|
|
4 |
50%
|
26%
|
556 |
|
|
3 |
67%
|
24%
|
345 |
|
|
3 |
33%
|
14%
|
237 |
|
|
2 |
50%
|
22%
|
333 |
|
|
6 |
100%
|
15%
|
630 |
|
|
5 |
60%
|
22%
|
505 |
|
|
5 |
80%
|
19%
|
589 |
|
|
4 |
0%
|
17%
|
278 |
|
|
3 |
100%
|
8%
|
232 |
|
|
1 |
0%
|
21%
|
126 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
11 |
73%
|
17%
|
794 |
|
|
3 |
0%
|
11%
|
204 |
|
|
3 |
67%
|
23%
|
285 |
|
|
3 |
67%
|
12%
|
421 |
|
|
2 |
50%
|
18%
|
144 |
|
|
1 |
100%
|
25%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
40%
|
84 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
10%
|
16 |
|
|
2 |
50%
|
21%
|
189 |
|
|
1 |
0%
|
40%
|
153 |
|
|
1 |
0%
|
11%
|
40 |
|
|
1 |
0%
|
8%
|
66 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
44 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
36 |
|
|
0 |
0%
|
11%
|
13 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
18%
|
33 |
|
|
0 |
0%
|
21%
|
116 |
|
|
2 |
100%
|
36%
|
187 |
|
|
2 |
100%
|
31%
|
235 |
|
|
1 |
0%
|
16%
|
23 |
|
|
0 |
0%
|
5%
|
11 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
38 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
71 |
|
|
1 |
0%
|
21%
|
90 |
|
|
1 |
100%
|
22%
|
188 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
0%
|
19%
|
175 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
8%
|
44 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
22 |
|
|
4 |
50%
|
21%
|
434 |
|
|
2 |
50%
|
21%
|
488 |
|
|
3 |
33%
|
35%
|
253 |
|
|
2 |
50%
|
16%
|
233 |
|
|
3 |
67%
|
33%
|
295 |
|
|
0 |
0%
|
29%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
30 |
|
|
3 |
100%
|
38%
|
215 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
75%
|
110 |
|
|
2 |
50%
|
47%
|
199 |
|
|
1 |
0%
|
36%
|
97 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
68 |
|
|
1 |
0%
|
20%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
92 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
190 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
43 |
|
|
1 |
0%
|
6%
|
12 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
126 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
39 |
|
|
0 |
0%
|
75%
|
29 |
|
|
1 |
0%
|
80%
|
84 |
|
|
0 |
0%
|
44%
|
85 |
|
|
0 |
0%
|
38%
|
81 |
|
|
0 |
0%
|
45%
|
47 |
|
|
0 |
0%
|
22%
|
23 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
25 |
|
|
1 |
100%
|
25%
|
79 |
|
|
1 |
100%
|
11%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
73 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
43%
|
4 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
1 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
31 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
53 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
3 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
14 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
XDDreamer_
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4 (44%)
|
2 (67%)
|
1 (20%)
|
1 (33%)
|
2 (50%)
|
|
Docobo
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1 (20%)
|
2 (40%)
|
1 (20%)
|
0 (0%)
|
2 (67%)
|
|
infraa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3 (75%)
|
3 (75%)
|
3 (43%)
|
2 (50%)
|
0 (0%)
|
|
MULAKU-
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
1 (20%)
|
2 (33%)
|
3 (60%)
|
|
S-W-A-T
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
1 (33%)
|
3 (100%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
|
road_1
|
5 (56%)
|
4 (80%)
|
1 (25%)
|
1 (100%)
|
4 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Failess
|
1 (33%)
|
3 (60%)
|
1 (25%)
|
4 (100%)
|
2 (67%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
kekzu
|
4 (80%)
|
4 (80%)
|
4 (57%)
|
4 (80%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
hckie
|
2 (67%)
|
3 (100%)
|
2 (50%)
|
4 (67%)
|
4 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Squeedily
|
2 (50%)
|
1 (33%)
|
6 (100%)
|
2 (40%)
|
5 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Bộ lọc: