Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
9
Team 1
Win
T 5
› CT 4
7
Team 2
Loss
CT 3
› T 4
All weapons
TTS
Time to shoot
KetaminePeek
15 engagements
0.17s
TTD
Time to damage
MARKUL <3
13 engagements
0.28s
TTK
Time to kill
KetaminePeek
8 engagements
0.39s
SA
Spotted accuracy
Saven
66 engagements
48.5%
Rifles
TTS
Time to shoot
MARKUL <3
6 engagements
0.08s
TTD
Time to damage
KetaminePeek
6 engagements
0.27s
TTK
Time to kill
KetaminePeek
3 engagements
0.28s
SA
Spotted accuracy
Saven
25 engagements
64.0%
Pistols
TTS
Time to shoot
KetaminePeek
9 engagements
0.16s
TTD
Time to damage
MARKUL <3
3 engagements
0.17s
TTK
Time to kill
MARKUL <3
1 engagement
0.36s
SA
Spotted accuracy
KetaminePeek
31 engagements
38.7%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1850
$300
Tiền
$150
$1300
Tiền tiêu
$1450
00:22
KetaminePeek
Saven
Saven
00:23
KSEJN
MARKUL <3
MARKUL <3
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
Số lần đối đầu 1v1
$4200
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$4200
Tiền
$3150
$4000
Tiền tiêu
$1000
00:15
KSEJN
MARKUL <3
MARKUL <3
00:18
Saven
KetaminePeek
KetaminePeek
00:21
KSEJN
+
KetaminePeek
Saven
Saven
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$3950
Giá trị vũ khí của đội
$6350
$8600
Tiền
$2200
$2500
Tiền tiêu
$5950
00:15
Saven
KSEJN
KSEJN
00:36
KetaminePeek
Saven
Saven
00:46
MARKUL <3
KetaminePeek
KetaminePeek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
3
1
$5050
Giá trị vũ khí của đội
$11200
$6350
Tiền
$900
$4850
Tiền tiêu
$7900
00:24
KSEJN
MARKUL <3
MARKUL <3
00:28
KSEJN
Saven
Saven
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$8000
Giá trị vũ khí của đội
$2900
$11550
Tiền
$2200
$1800
Tiền tiêu
$3700
00:15
KSEJN
MARKUL <3
MARKUL <3
00:17
KSEJN
Saven
Saven
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
Số lần đối đầu 1v1
$8000
Giá trị vũ khí của đội
$5200
$14850
Tiền
$1000
$1150
Tiền tiêu
$4800
00:16
Saven
KetaminePeek
KetaminePeek
00:26
KSEJN
+
KetaminePeek
Saven
Saven
00:37
MARKUL <3
KSEJN
KSEJN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$8900
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$7500
Tiền
$2200
$8500
Tiền tiêu
$5700
00:17
MARKUL <3
KetaminePeek
KetaminePeek
00:43
KSEJN
Saven
Saven
01:27
MARKUL <3
+
Saven
KSEJN
KSEJN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần đối đầu 1v1
$8900
Giá trị vũ khí của đội
$11000
$5400
Tiền
$3600
$8500
Tiền tiêu
$5700
00:23
KSEJN
MARKUL <3
MARKUL <3
00:44
Saven
KSEJN
KSEJN
00:52
KetaminePeek
+
KSEJN
Saven
Saven
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
Số lần đối đầu 1v1
$1850
Giá trị vũ khí của đội
$1100
$150
Tiền
$900
$1450
Tiền tiêu
$-18250
00:54
KetaminePeek
Saven
Saven
00:56
MARKUL <3
+
Saven
KetaminePeek
KetaminePeek
01:27
KSEJN
+
KetaminePeek
MARKUL <3
MARKUL <3
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
6
4
Số lần đối đầu 1v1
$6750
Giá trị vũ khí của đội
$2450
$200
Tiền
$3150
$6250
Tiền tiêu
$2050
00:20
MARKUL <3
KSEJN
KSEJN
00:24
KetaminePeek
Saven
Saven
00:29
MARKUL <3
KetaminePeek
KetaminePeek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
6
5
$2400
Giá trị vũ khí của đội
$9600
$2200
Tiền
$1650
$2400
Tiền tiêu
$27150
00:45
MARKUL <3
KSEJN
KSEJN
00:48
MARKUL <3
KetaminePeek
KetaminePeek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
7
5
Số lần lật kèo 1v2
$4150
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$3050
Tiền
$6850
$5450
Tiền tiêu
$-23000
00:47
Saven
KSEJN
KSEJN
00:58
KetaminePeek
+
KSEJN
Saven
Saven
01:16
KetaminePeek
MARKUL <3
MARKUL <3
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
7
6
Số lần lật kèo 1v2
$11100
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$2250
Tiền
$2950
$6200
Tiền tiêu
$33600
00:48
KetaminePeek
MARKUL <3
MARKUL <3
00:55
Saven
KSEJN
KSEJN
01:11
Saven
KetaminePeek
KetaminePeek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
Số lần lật kèo 1v2
$4100
Giá trị vũ khí của đội
$8600
$2550
Tiền
$4850
$4100
Tiền tiêu
$5700
00:23
KetaminePeek
MARKUL <3
MARKUL <3
00:28
Saven
KetaminePeek
KetaminePeek
00:31
Saven
KSEJN
KSEJN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
8
7
$7500
Giá trị vũ khí của đội
$10000
$250
Tiền
$4850
$7300
Tiền tiêu
$4900
00:19
KetaminePeek
Saven
Saven
00:56
KetaminePeek
MARKUL <3
MARKUL <3
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
9
7
$11300
Giá trị vũ khí của đội
$7700
$10350
Tiền
$6150
$2300
Tiền tiêu
$7300
00:26
KetaminePeek
MARKUL <3
MARKUL <3
00:26
KSEJN
Saven
Saven
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
4 |
50%
|
37%
|
484 |
|
|
3 |
67%
|
18%
|
279 |
|
|
5 |
100%
|
29%
|
479 |
|
|
2 |
100%
|
9%
|
298 |
|
|
3 |
67%
|
39%
|
361 |
|
|
3 |
33%
|
22%
|
245 |
|
|
1 |
0%
|
37%
|
174 |
|
|
6 |
67%
|
29%
|
560 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
4 |
25%
|
36%
|
321 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
75 |
|
|
2 |
50%
|
21%
|
198 |
|
|
1 |
100%
|
11%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
29%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
74 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
26 |
|
|
2 |
0%
|
27%
|
210 |
|
|
1 |
0%
|
21%
|
123 |
|
|
1 |
100%
|
25%
|
96 |
|
|
1 |
100%
|
8%
|
30 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
16 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
16 |
|
|
1 |
100%
|
19%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
30%
|
74 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
29%
|
73 |
|
|
0 |
0%
|
60%
|
51 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
14 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
10 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
13 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
19 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
60 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
24 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
KetaminePeek
|
0
|
0
|
5 (50%)
|
7 (64%)
|
|
KSEJN
|
0
|
0
|
6 (60%)
|
6 (55%)
|
|
MARKUL <3
|
5 (50%)
|
4 (40%)
|
0
|
0
|
|
Saven
|
4 (36%)
|
5 (45%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: