Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
1
Team 1
Loss
T 1
› CT 0
9
Team 2
Win
CT 7
› T 2
All weapons
TTS
Time to shoot
Benkoteam
6 engagements
0.14s
TTD
Time to damage
Benkoteam
9 engagements
0.12s
TTK
Time to kill
Benkoteam
4 engagements
0.31s
SA
Spotted accuracy
unreg
53 engagements
39.6%
Rifles
TTS
Time to shoot
Benkoteam
2 engagements
0.05s
TTD
Time to damage
Benkoteam
3 engagements
0.04s
TTK
Time to kill
Zicx
1 engagement
0.23s
SA
Spotted accuracy
Benkoteam
19 engagements
42.1%
Pistols
TTS
Time to shoot
Benkoteam
3 engagements
0.13s
TTD
Time to damage
Benkoteam
3 engagements
0.21s
TTK
Time to kill
Benkoteam
1 engagement
0.19s
SA
Spotted accuracy
Benkoteam
6 engagements
50.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
Số lần lật kèo 1v2
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$300
Tiền
$300
$1300
Tiền tiêu
$1300
00:25
Zicx
Benkoteam
Benkoteam
00:31
unreg
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
00:35
unreg
+
Benkoteam
Zicx
Zicx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
$2100
Giá trị vũ khí của đội
$5000
$2700
Tiền
$2000
$2550
Tiền tiêu
$4600
00:15
Zicx
unreg
unreg
00:17
WASH3D | Kr1man
Benkoteam
Benkoteam
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần đối đầu 1v1
$8250
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$3950
Tiền
$1950
$4200
Tiền tiêu
$3800
00:15
Benkoteam
Zicx
Zicx
00:19
WASH3D | Kr1man
Benkoteam
Benkoteam
00:22
unreg
+
Benkoteam
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
Số lần lật kèo 1v2
$4600
Giá trị vũ khí của đội
$8350
$4050
Tiền
$4550
$-300
Tiền tiêu
$4850
00:22
Zicx
Benkoteam
Benkoteam
00:34
unreg
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
00:40
unreg
+
Benkoteam
Zicx
Zicx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$7600
Giá trị vũ khí của đội
$9900
$1750
Tiền
$6650
$11700
Tiền tiêu
$4200
00:15
unreg
Zicx
Zicx
00:17
Benkoteam
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
$6250
Giá trị vũ khí của đội
$11100
$900
Tiền
$9500
$6050
Tiền tiêu
$1700
00:33
Benkoteam
Zicx
Zicx
00:42
unreg
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
1
6
$7050
Giá trị vũ khí của đội
$11600
$50
Tiền
$9950
$6650
Tiền tiêu
$3000
00:26
unreg
Zicx
Zicx
00:26
Benkoteam
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
Số lần lật kèo 1v2
$6550
Giá trị vũ khí của đội
$11600
$300
Tiền
$13750
$6150
Tiền tiêu
$600
00:16
WASH3D | Kr1man
Benkoteam
Benkoteam
00:21
unreg
Zicx
Zicx
00:27
unreg
+
Benkoteam
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
1
8
Số lần đối đầu 1v1
$1050
Giá trị vũ khí của đội
$1550
$950
Tiền
$250
$1300
Tiền tiêu
$1350
00:27
Benkoteam
Zicx
Zicx
00:29
WASH3D | Kr1man
Benkoteam
Benkoteam
00:40
unreg
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
1
9
$4200
Giá trị vũ khí của đội
$6700
$5300
Tiền
$7100
$4000
Tiền tiêu
$5650
00:15
unreg
+
{flash}
Benkoteam
WASH3D | Kr1man
WASH3D | Kr1man
00:31
Benkoteam
Zicx
Zicx
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
1 |
100%
|
16%
|
256 |
|
|
1 |
0%
|
17%
|
124 |
|
|
8 |
38%
|
29%
|
598 |
|
|
2 |
0%
|
38%
|
285 |
|
|
1 |
100%
|
31%
|
109 |
|
|
1 |
100%
|
40%
|
108 |
|
|
1 |
100%
|
24%
|
108 |
|
|
1 |
100%
|
6%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
15 |
|
|
2 |
100%
|
50%
|
170 |
|
|
0 |
0%
|
40%
|
30 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
56%
|
70 |
|
|
1 |
100%
|
29%
|
228 |
|
|
1 |
100%
|
40%
|
136 |
|
|
1 |
0%
|
100%
|
53 |
|
|
1 |
100%
|
38%
|
99 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
90 |
|
|
1 |
100%
|
26%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
8 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
WASH3D | Kr1man
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
4 (67%)
|
|
Zicx
|
0
|
0
|
1 (17%)
|
2 (33%)
|
|
unreg
|
7 (100%)
|
5 (83%)
|
0
|
0
|
|
Benkoteam
|
2 (33%)
|
4 (67%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: