Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0 Team 1 Loss T 0 › CT 0
Gold Nova II
3
9
0
-6
0.33
41
67%
40.7%
33.3%
0.19
0
-2
0
0
0
0
0
0s
0
-2
2
4
2
3
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Siesta Edit
Gold Nova I
0
9
0
-9
0.00
15
0%
13.6%
0%
-0.42
1
-3
0
0
0
1
0
4.4s
0
-3
0
3
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
9 Team 2 Win CT 8 › T 1
Gold Nova III
14
0
2
+14
14.00
147.9
29%
50%
100%
2.64
1
7
1
3
0
1
0
3.9s
58
7
7
0
1
0
6
0
1
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
2
1
0
0
0
0
5
4
Gold Nova I
3
3
3
0
1.00
35.4
33%
18.8%
88.9%
0.97
0
-2
0
0
0
0
0
0s
31
-2
0
2
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
All weapons
TTS Time to shoot
_Zontyara_ 10 engagements
0.21s
TTD Time to damage
kostochka 3 engagements
0.25s
TTK Time to kill
kostochka 2 engagements
0.25s
SA Spotted accuracy
_Zontyara_ 52 engagements
50.0%
Rifles
TTS Time to shoot
_Zontyara_ 2 engagements
0.17s
TTD Time to damage
_Zontyara_ 5 engagements
0.10s
TTK Time to kill
Sosisska33 2 engagements
0.44s
SA Spotted accuracy
Sosisska33 12 engagements
66.7%
AWP
TTS Time to shoot
kostochka 2 engagements
0.25s
TTD Time to damage
kostochka 1 engagement
0.13s
TTK Time to kill
kostochka 1 engagement
0.13s
SA Spotted accuracy
kostochka 2 engagements
50.0%
Pistols
TTS Time to shoot
kostochka 6 engagements
0.22s
TTD Time to damage
kostochka 2 engagements
0.31s
TTK Time to kill
kostochka 1 engagement
0.38s
SA Spotted accuracy
_Zontyara_ 25 engagements
36.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
kostochka Gold Nova I 0.97
8.3° 17
0.24s 9
0.25s 3
0.25s 2
18.8% 16
_Zontyara_ Gold Nova III 2.64
6.6° 22
0.21s 10
0.29s 14
0.48s 9
50.0% 52
Sosisska33 Gold Nova II 0.19
5.2° 21
0.28s 10
0.41s 6
0.56s 3
40.7% 27
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
_Zontyara_ Gold Nova III 2.64
11.3° 6
0.17s 2
0.10s 5
0.45s 5
66.7% 24
Sosisska33 Gold Nova II 0.19
6.6° 9
0.29s 4
0.18s 3
0.44s 2
66.7% 12
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
kostochka Gold Nova I 0.97
12.2° 2
0.25s 2
0.13s 1
0.13s 1
50.0% 2
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
kostochka Gold Nova I 0.97
7.5° 14
0.22s 6
0.31s 2
0.38s 1
18.2% 11
_Zontyara_ Gold Nova III 2.64
4.8° 11
0.22s 5
0.38s 8
0.52s 4
36.0% 25
Sosisska33 Gold Nova II 0.19
3.9° 10
0.32s 5
0.64s 3
0.81s 1
21.4% 14
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
Số lần đối đầu 1v1
$950
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$850
Tiền
$300
$750
Tiền tiêu
$1300
00:46 _Zontyara_ usp_silencer Xuyên não Siesta
01:11 Sosisska33 glock Xuyên não kostochka
01:15 _Zontyara_ + kostochka usp_silencer Sosisska33
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
Số lần lật kèo 1v2
$3200
Giá trị vũ khí của đội
$2700
$2350
Tiền
$5250
$3000
Tiền tiêu
$1550
00:35 Sosisska33 galilar kostochka
00:48 _Zontyara_ + kostochka deagle Sosisska33
00:53 _Zontyara_ galilar Siesta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
Số lần lật kèo 1v2
$7050
Giá trị vũ khí của đội
$8900
$200
Tiền
$5350
$6850
Tiền tiêu
$6000
00:20 Sosisska33 galilar Xuyên não kostochka
00:33 _Zontyara_ galilar Siesta
00:37 _Zontyara_ + Siesta galilar Sosisska33
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$5650
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$250
Tiền
$7950
$5750
Tiền tiêu
$3500
00:29 Siesta knife_t Sosisska33
00:41 _Zontyara_ galilar Xuyên não Siesta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$9100
$2800
Tiền
$9600
$5200
Tiền tiêu
$1500
00:22 _Zontyara_ galilar Siesta
00:24 kostochka + _Zontyara_ hegrenade Sosisska33
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$6950
Giá trị vũ khí của đội
$11350
$2150
Tiền
$7700
$5250
Tiền tiêu
$5350
00:17 _Zontyara_ galilar Sosisska33
00:36 _Zontyara_ galilar Xuyên não Siesta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$6100
Giá trị vũ khí của đội
$13450
$2650
Tiền
$8500
$5700
Tiền tiêu
$2650
00:21 _Zontyara_ ak47 Sosisska33
00:50 kostochka awp Siesta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$4500
Giá trị vũ khí của đội
$15800
$4550
Tiền
$6450
$7200
Tiền tiêu
$6850
00:58 _Zontyara_ awp Sosisska33
01:17 _Zontyara_ deagle Xuyên não Siesta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$500
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$5300
Tiền
$6400
$-19200
Tiền tiêu
$1300
00:35 _Zontyara_ + kostochka glock Sosisska33
00:48 kostochka + _Zontyara_ glock Xuyên não Siesta
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Galil Galil
Sosisska33 2
50%
17%
186
_Zontyara_ 7
29%
24%
725
Glock Glock
Sosisska33 1
100%
27%
112
Siesta 0
0%
9%
11
_Zontyara_ 1
0%
22%
80
kostochka 1
100%
18%
119
Deagle Deagle
Sosisska33 0
0%
0%
0
Siesta 0
0%
0%
0
_Zontyara_ 2
50%
60%
113
kostochka 0
0%
14%
38
USP USP
Siesta 0
0%
20%
32
_Zontyara_ 2
50%
25%
166
kostochka 0
0%
9%
33
AWP AWP
_Zontyara_ 1
0%
40%
90
kostochka 1
0%
20%
98
HE Grenade HE Grenade
Siesta 0
0%
0%
0
kostochka 1
0%
50%
31
_Zontyara_ 0
0%
100%
57
AK47 AK47
Siesta 0
0%
0%
0
_Zontyara_ 1
0%
27%
99
Scout Scout
Sosisska33 0
0%
25%
71
p250 p250
Sosisska33 0
0%
0%
0
Siesta 0
0%
20%
20
Decoy Grenade Decoy Grenade
Siesta 0
0%
0%
0
Knife Knife
Siesta 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
Siesta 0
0%
0%
0
_Zontyara_ 0
0%
0%
0
kostochka 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
Siesta 0
0%
0%
0
_Zontyara_ 0
0%
%
1
Negev Negev
Siesta 0
0%
0%
0
Revolver Revolver
Siesta 0
0%
6%
72
Smoke Grenade Smoke Grenade
_Zontyara_ 0
0%
0%
0
kostochka 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
_Zontyara_ 0
0%
0%
0
kostochka 0
0%
0%
0
M4A1-S M4A1-S
kostochka 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Siesta
0
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
Sosisska33
0 (0%)
0
0 (0%)
3 (75%)
_Zontyara_
7 (100%)
7 (100%)
0
0
kostochka
2 (100%)
1 (25%)
0
0


Bộ lọc: