Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
6 Team 1 Loss T 4 › CT 2
Master Guardian II
9
10
2
-1
0.90
73.7
67%
28.2%
60%
0.92
5
0
2
2
0
5
0
15.2s
48
0
3
3
2
1
1
2
2
1
1
0
1
0
0
0
2
0
0
0
0
2
0
0
0
0
2
5
Master Guardian II
7
11
2
-4
0.64
68.3
71%
57.7%
60%
0.75
0
-3
1
1
0
0
0
0s
145
-3
3
6
2
3
1
3
1
2
0
1
0
1
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
3
9 Team 2 Win CT 4 › T 5
banan Edit
Master Guardian II
10
7
0
+3
1.43
78.9
40%
50%
73.3%
1.18
1
0
3
3
0
1
0
3.6s
1
0
3
3
2
1
1
2
3
1
1
0
0
0
1
0
3
0
0
0
0
3
0
0
0
0
1
8
kivi Edit
Master Guardian II
11
9
1
+2
1.22
77
64%
31.2%
73.3%
1.17
4
3
1
1
0
4
0
6.9s
0
3
6
3
3
1
3
2
1
3
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
7
All weapons
TTS Time to shoot
ᏗᏝᏋጀ 13 engagements
0.16s
TTD Time to damage
ᏗᏝᏋጀ 15 engagements
0.22s
TTK Time to kill
ᏗᏝᏋጀ 7 engagements
0.36s
SA Spotted accuracy
Joly_777_ 26 engagements
57.7%
Rifles
TTS Time to shoot
ᏗᏝᏋጀ 3 engagements
0.07s
TTD Time to damage
ᏗᏝᏋጀ 5 engagements
0.21s
TTK Time to kill
ᏗᏝᏋጀ 3 engagements
0.20s
SA Spotted accuracy
banan 27 engagements
51.9%
Pistols
TTS Time to shoot
banan 5 engagements
0.19s
TTD Time to damage
ᏗᏝᏋጀ 7 engagements
0.19s
TTK Time to kill
banan 2 engagements
0.38s
SA Spotted accuracy
Joly_777_ 14 engagements
57.1%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
5.5° 27
0.16s 13
0.22s 15
0.36s 7
28.2% 78
banan Master Guardian II 1.18
7.7° 19
0.20s 11
0.29s 11
0.49s 7
50.0% 44
kivi Master Guardian II 1.17
8.4° 22
0.25s 10
0.31s 11
0.52s 8
31.2% 77
Joly_777_ Master Guardian II 0.75
8.4° 17
0.25s 9
0.56s 10
0.44s 4
57.7% 26
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
3.9° 6
0.07s 3
0.21s 5
0.20s 3
37.5% 16
banan Master Guardian II 1.18
8.5° 10
0.22s 5
0.26s 6
0.52s 4
51.9% 27
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
4.0° 17
0.19s 7
0.19s 7
0.53s 3
45.8% 24
banan Master Guardian II 1.18
4.6° 7
0.19s 5
0.26s 4
0.38s 2
46.7% 15
kivi Master Guardian II 1.17
6.0° 11
0.35s 6
0.47s 4
0.46s 3
23.5% 17
Joly_777_ Master Guardian II 0.75
8.8° 12
0.25s 7
0.66s 7
0.44s 4
57.1% 14
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
Số lần đối đầu 1v1
$1550
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$250
Tiền
$950
$1350
Tiền tiêu
$650
00:43 kivi usp_silencer Xuyên não Joly_777_
00:45 ᏗᏝᏋጀ glock Xuyên não banan
00:47 kivi usp_silencer Xuyên não ᏗᏝᏋጀ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần đối đầu 1v1
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$1150
Tiền
$3250
$3400
Tiền tiêu
$4000
00:22 ᏗᏝᏋጀ deagle Xuyên não kivi
00:34 banan mag7 Joly_777_
01:36 ᏗᏝᏋጀ + Joly_777_ mp9 banan
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$5850
Giá trị vũ khí của đội
$7050
$5150
Tiền
$1400
$2700
Tiền tiêu
$6850
00:15 Joly_777_ glock Xuyên não banan
00:17 kivi deagle ᏗᏝᏋጀ
00:22 Joly_777_ + ᏗᏝᏋጀ hegrenade kivi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
Số lần đối đầu 1v1
$7300
Giá trị vũ khí của đội
$5350
$5150
Tiền
$1450
$3400
Tiền tiêu
$4950
00:20 kivi mag7 Xuyên não Joly_777_
00:22 ᏗᏝᏋጀ m4a1_silencer kivi
00:30 banan xm1014 Xuyên não ᏗᏝᏋጀ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
$6700
Giá trị vũ khí của đội
$10000
$5650
Tiền
$2650
$6500
Tiền tiêu
$6000
00:15 banan m4a1_silencer ᏗᏝᏋጀ
00:16 kivi m4a1_silencer Joly_777_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$5800
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$4650
Tiền
$7500
$5600
Tiền tiêu
$1450
00:37 ᏗᏝᏋጀ ak47 Xuyên não banan
00:47 Joly_777_ deagle Xuyên não kivi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$9600
Giá trị vũ khí của đội
$8700
$9300
Tiền
$3200
$-7250
Tiền tiêu
$8300
00:26 Joly_777_ deagle Xuyên não kivi
00:29 banan + kivi m4a1_silencer Joly_777_
00:33 ᏗᏝᏋጀ ak47 Xuyên não banan
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
4
4
$7700
Giá trị vũ khí của đội
$8550
$9250
Tiền
$50
$12250
Tiền tiêu
$8150
00:15 kivi m4a1_silencer Xuyên não Joly_777_
00:25 kivi m4a1_silencer ᏗᏝᏋጀ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
4
5
Số lần đối đầu 1v1
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$200
Tiền
$950
$1400
Tiền tiêu
$-19550
00:22 banan glock Joly_777_
00:32 ᏗᏝᏋጀ + Joly_777_ elite kivi
00:33 banan elite Xuyên não ᏗᏝᏋጀ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
5
5
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$2650
$300
Tiền
$4700
$4300
Tiền tiêu
$22550
00:28 Joly_777_ deagle Xuyên não banan
00:34 Joly_777_ + ᏗᏝᏋጀ deagle Xuyên não kivi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$7350
$2200
Tiền
$1750
$4400
Tiền tiêu
$6950
00:17 kivi mac10 Xuyên não Joly_777_
00:35 banan ak47 Xuyên não ᏗᏝᏋጀ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$4800
Giá trị vũ khí của đội
$7650
$1400
Tiền
$6900
$4800
Tiền tiêu
$1550
00:15 ᏗᏝᏋጀ deagle Xuyên não kivi
00:22 ᏗᏝᏋጀ deagle Xuyên não banan
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$9950
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$4750
Tiền
$4000
$2950
Tiền tiêu
$6900
00:30 kivi deagle Xuyên não Joly_777_
00:47 banan ak47 ᏗᏝᏋጀ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
6
8
Số lần đối đầu 1v1
$3300
Giá trị vũ khí của đội
$8550
$5650
Tiền
$8500
$7000
Tiền tiêu
$1600
00:19 kivi mac10 Xuyên não ᏗᏝᏋጀ
00:29 Joly_777_ m4a1_silencer kivi
00:32 banan ak47 Xuyên não Joly_777_
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$6850
Giá trị vũ khí của đội
$8900
$5500
Tiền
$15650
$6450
Tiền tiêu
$4100
00:42 banan m4a1_silencer ᏗᏝᏋጀ
00:47 kivi negev Joly_777_
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Deagle Deagle
Joly_777_ 4
100%
50%
448
ᏗᏝᏋጀ 3
100%
26%
319
kivi 2
50%
29%
234
M4A1-S M4A1-S
ᏗᏝᏋጀ 1
0%
24%
142
Joly_777_ 1
0%
26%
271
banan 3
0%
28%
318
kivi 3
33%
31%
297
AK47 AK47
ᏗᏝᏋጀ 2
100%
13%
282
Joly_777_ 0
0%
0%
0
banan 3
67%
9%
432
Glock Glock
ᏗᏝᏋጀ 1
100%
21%
124
Joly_777_ 1
100%
60%
99
banan 1
0%
50%
98
kivi 0
0%
0%
0
Dual Elites Dual Elites
ᏗᏝᏋጀ 1
0%
38%
52
banan 1
100%
8%
115
USP USP
kivi 2
100%
22%
179
banan 0
0%
5%
21
Mag7 Mag7
banan 1
0%
100%
100
kivi 1
100%
100%
100
Mac10 Mac10
kivi 2
100%
11%
199
MP9 MP9
ᏗᏝᏋጀ 1
0%
13%
139
Joly_777_ 0
0%
22%
61
HE Grenade HE Grenade
Joly_777_ 1
0%
75%
145
ᏗᏝᏋጀ 0
0%
50%
48
banan 0
0%
25%
1
kivi 0
0%
0%
0
xm1014 xm1014
banan 1
100%
46%
98
Negev Negev
kivi 1
0%
3%
129
Flashbang Flashbang
ᏗᏝᏋጀ 0
0%
0%
0
Joly_777_ 0
0%
0%
0
banan 0
0%
0%
0
kivi 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
ᏗᏝᏋጀ 0
0%
0%
0
banan 0
0%
0%
0
kivi 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
ᏗᏝᏋጀ 0
0%
0%
0
Joly_777_ 0
0%
0%
0
banan 0
0%
0%
0
kivi 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
ᏗᏝᏋጀ 0
0%
0%
0
Joly_777_ 0
0%
0%
0
banan 0
0%
0%
0
Knife Knife
Joly_777_ 0
0%
0%
0
banan 0
0%
0%
0
kivi 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
kivi 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
kivi 0
0%
25%
17
Người giết \ Người bị giết
Joly_777_
0
0
2 (33%)
5 (42%)
ᏗᏝᏋጀ
0
0
5 (45%)
4 (50%)
banan
4 (67%)
6 (55%)
0
0
kivi
7 (58%)
4 (50%)
0
0


Bộ lọc: