Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
6
Team 1
Loss
T 4
› CT 2
9
Team 2
Win
CT 4
› T 5
All weapons
TTS
Time to shoot
ᏗᏝᏋጀ
13 engagements
0.16s
TTD
Time to damage
ᏗᏝᏋጀ
15 engagements
0.22s
TTK
Time to kill
ᏗᏝᏋጀ
7 engagements
0.36s
SA
Spotted accuracy
Joly_777_
26 engagements
57.7%
Rifles
TTS
Time to shoot
ᏗᏝᏋጀ
3 engagements
0.07s
TTD
Time to damage
ᏗᏝᏋጀ
5 engagements
0.21s
TTK
Time to kill
ᏗᏝᏋጀ
3 engagements
0.20s
SA
Spotted accuracy
banan
27 engagements
51.9%
Pistols
TTS
Time to shoot
banan
5 engagements
0.19s
TTD
Time to damage
ᏗᏝᏋጀ
7 engagements
0.19s
TTK
Time to kill
banan
2 engagements
0.38s
SA
Spotted accuracy
Joly_777_
14 engagements
57.1%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
Số lần đối đầu 1v1
$1550
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$250
Tiền
$950
$1350
Tiền tiêu
$650
00:43
kivi
Joly_777_
Joly_777_
00:45
ᏗᏝᏋጀ
banan
banan
00:47
kivi
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần đối đầu 1v1
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$1150
Tiền
$3250
$3400
Tiền tiêu
$4000
00:22
ᏗᏝᏋጀ
kivi
kivi
00:34
banan
Joly_777_
Joly_777_
01:36
ᏗᏝᏋጀ
+
Joly_777_
banan
banan
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$5850
Giá trị vũ khí của đội
$7050
$5150
Tiền
$1400
$2700
Tiền tiêu
$6850
00:15
Joly_777_
banan
banan
00:17
kivi
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
00:22
Joly_777_
+
ᏗᏝᏋጀ
kivi
kivi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
Số lần đối đầu 1v1
$7300
Giá trị vũ khí của đội
$5350
$5150
Tiền
$1450
$3400
Tiền tiêu
$4950
00:20
kivi
Joly_777_
Joly_777_
00:22
ᏗᏝᏋጀ
kivi
kivi
00:30
banan
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
$6700
Giá trị vũ khí của đội
$10000
$5650
Tiền
$2650
$6500
Tiền tiêu
$6000
00:15
banan
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
00:16
kivi
Joly_777_
Joly_777_
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$5800
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$4650
Tiền
$7500
$5600
Tiền tiêu
$1450
00:37
ᏗᏝᏋጀ
banan
banan
00:47
Joly_777_
kivi
kivi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$9600
Giá trị vũ khí của đội
$8700
$9300
Tiền
$3200
$-7250
Tiền tiêu
$8300
00:26
Joly_777_
kivi
kivi
00:29
banan
+
kivi
Joly_777_
Joly_777_
00:33
ᏗᏝᏋጀ
banan
banan
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
4
4
$7700
Giá trị vũ khí của đội
$8550
$9250
Tiền
$50
$12250
Tiền tiêu
$8150
00:15
kivi
Joly_777_
Joly_777_
00:25
kivi
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
4
5
Số lần đối đầu 1v1
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$200
Tiền
$950
$1400
Tiền tiêu
$-19550
00:22
banan
Joly_777_
Joly_777_
00:32
ᏗᏝᏋጀ
+
Joly_777_
kivi
kivi
00:33
banan
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
5
5
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$2650
$300
Tiền
$4700
$4300
Tiền tiêu
$22550
00:28
Joly_777_
banan
banan
00:34
Joly_777_
+
ᏗᏝᏋጀ
kivi
kivi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$7350
$2200
Tiền
$1750
$4400
Tiền tiêu
$6950
00:17
kivi
Joly_777_
Joly_777_
00:35
banan
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$4800
Giá trị vũ khí của đội
$7650
$1400
Tiền
$6900
$4800
Tiền tiêu
$1550
00:15
ᏗᏝᏋጀ
kivi
kivi
00:22
ᏗᏝᏋጀ
banan
banan
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$9950
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$4750
Tiền
$4000
$2950
Tiền tiêu
$6900
00:30
kivi
Joly_777_
Joly_777_
00:47
banan
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
6
8
Số lần đối đầu 1v1
$3300
Giá trị vũ khí của đội
$8550
$5650
Tiền
$8500
$7000
Tiền tiêu
$1600
00:19
kivi
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
00:29
Joly_777_
kivi
kivi
00:32
banan
Joly_777_
Joly_777_
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$6850
Giá trị vũ khí của đội
$8900
$5500
Tiền
$15650
$6450
Tiền tiêu
$4100
00:42
banan
ᏗᏝᏋጀ
ᏗᏝᏋጀ
00:47
kivi
Joly_777_
Joly_777_
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
4 |
100%
|
50%
|
448 |
|
|
3 |
100%
|
26%
|
319 |
|
|
2 |
50%
|
29%
|
234 |
|
|
1 |
0%
|
24%
|
142 |
|
|
1 |
0%
|
26%
|
271 |
|
|
3 |
0%
|
28%
|
318 |
|
|
3 |
33%
|
31%
|
297 |
|
|
2 |
100%
|
13%
|
282 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
67%
|
9%
|
432 |
|
|
1 |
100%
|
21%
|
124 |
|
|
1 |
100%
|
60%
|
99 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
38%
|
52 |
|
|
1 |
100%
|
8%
|
115 |
|
|
2 |
100%
|
22%
|
179 |
|
|
0 |
0%
|
5%
|
21 |
|
|
1 |
0%
|
100%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
100%
|
100 |
|
|
2 |
100%
|
11%
|
199 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
139 |
|
|
0 |
0%
|
22%
|
61 |
|
|
1 |
0%
|
75%
|
145 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
48 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
46%
|
98 |
|
|
1 |
0%
|
3%
|
129 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
17 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
Joly_777_
|
0
|
0
|
2 (33%)
|
5 (42%)
|
|
ᏗᏝᏋጀ
|
0
|
0
|
5 (45%)
|
4 (50%)
|
|
banan
|
4 (67%)
|
6 (55%)
|
0
|
0
|
|
kivi
|
7 (58%)
|
4 (50%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: