Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0 team_Acexat Đã đầu hàng Loss T 0
Deedsss Edit
5
9
8
0
+1
1.13
115.9
56%
51.4%
87.5%
1.52
2
1
1
0
1
2
0
5s
0
1
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
2
2
lek Edit
4
3
10
3
-7
0.30
47.5
67%
22.2%
50%
0.28
2
-3
1
0
0
2
0
9.3s
0
-3
0
3
0
3
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
tytaniec Edit
9
2
5
0
-3
0.40
41.8
100%
24.4%
25%
0.26
0
0
0
0
0
0
0
0s
56
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Acexat Edit
3
1
5
1
-4
0.20
19.4
100%
18.8%
12.5%
0.00
0
1
0
0
0
0
0
0s
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
4
0
-4
0.00
6.1
0%
17.6%
0%
-0.19
0
-1
0
0
0
0
0
0s
0
-1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
8 team_huyase_shpak Win CT 8
3
10
3
1
+7
3.33
115.1
50%
21.6%
87.5%
1.97
1
0
0
0
1
1
0
3.9s
25
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
1
turnyak Edit
5
9
3
2
+6
3.00
105.3
11%
43.9%
100%
1.94
1
1
0
0
1
1
1
3.7s
59
1
2
1
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
1
3
5
6
1
2
+5
6.00
81.9
50%
37%
100%
1.67
0
1
0
0
1
0
0
0s
112
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
1
Cxncer_ Edit
5
8
4
3
+4
2.00
106.6
25%
36.3%
75%
1.59
0
1
0
0
1
0
0
0s
0
1
2
1
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
3
Sencha Edit
5
2
4
1
-2
0.50
25.1
50%
57.1%
62.5%
0.56
0
0
0
0
0
0
0
0s
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
All weapons
TTS Time to shoot
sorint511 3 engagements
0.15s
TTD Time to damage
Acexat 2 engagements
0.09s
TTK Time to kill
Acexat 1 engagement
0.19s
SA Spotted accuracy
Sencha 14 engagements
57.1%
Rifles
TTS Time to shoot
sorint511 3 engagements
0.15s
TTD Time to damage
Deedsss 2 engagements
0.30s
TTK Time to kill
sorint511 4 engagements
0.59s
SA Spotted accuracy
Deedsss 14 engagements
50.0%
AWP
TTS Time to shoot
Deedsss 3 engagements
0.29s
TTD Time to damage
Deedsss 2 engagements
0.35s
TTK Time to kill
Deedsss 2 engagements
0.35s
SA Spotted accuracy
Deedsss 3 engagements
66.7%
Pistols
TTS Time to shoot
tytaniec 4 engagements
0.18s
TTD Time to damage
tytaniec 4 engagements
0.18s
TTK Time to kill
Cxncer_ 1 engagement
0.28s
SA Spotted accuracy
tytaniec 21 engagements
47.6%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Acexat 3 0.00
6.2° 10
0.34s 2
0.09s 2
0.19s 1
18.8% 32
tytaniec 9 0.26
6.6° 8
0.23s 6
0.21s 5
0.50s 2
24.4% 45
lek 4 0.28
6.6° 13
0.40s 5
0.28s 8
0.49s 2
22.2% 54
sorint511 5 1.67
3.8° 8
0.15s 3
0.34s 5
0.59s 4
37.0% 27
Deedsss 5 1.52
3.3° 13
0.36s 7
0.36s 6
0.68s 6
51.4% 35
Sencha 5 0.56
8.4° 5
0.24s 2
0.38s 3
0.54s 2
57.1% 14
Cxncer_ 5 1.59
4.3° 21
0.33s 9
0.42s 12
0.98s 7
36.3% 80
turnyak 5 1.94
6.4° 16
0.29s 10
0.43s 9
0.83s 5
43.9% 66
5.4° 17
0.23s 8
0.87s 10
1.23s 8
21.6% 88
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Deedsss 5 1.52
2.9° 3
0.30s 1
0.30s 2
0.91s 2
50.0% 14
sorint511 5 1.67
3.8° 8
0.15s 3
0.34s 5
0.59s 4
37.0% 27
lek 4 0.28
6.1° 5
0.44s 3
0.34s 5
0.72s 1
28.6% 21
Cxncer_ 5 1.59
1.7° 11
0.37s 5
0.46s 7
1.05s 4
35.6% 45
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Deedsss 5 1.52
3.5° 3
0.29s 3
0.35s 2
0.35s 2
66.7% 3
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
tytaniec 9 0.26
8.8° 5
0.18s 4
0.18s 4
0.50s 2
47.6% 21
Cxncer_ 5 1.59
5.0° 8
0.26s 2
0.39s 3
0.28s 1
30.0% 10
2.5° 4
0.24s 2
0.61s 2
0.61s 2
33.3% 6
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$550
Tiền
$550
$3450
Tiền tiêu
$3450
00:47 turnyak + Cxncer_ hegrenade lek
00:53 huyase_shpak deagle Xuyên não Deedsss
00:55 huyase_shpak deagle Xuyên não tytaniec
00:58 huyase_shpak deagle Xuyên não marcinoos333
00:59 Cxncer_ usp_silencer Xuyên não Acexat
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$4750
Giá trị vũ khí của đội
$20100
$6500
Tiền
$3550
$2100
Tiền tiêu
$16000
00:33 Cxncer_ mp9 marcinoos333
00:35 Deedsss deagle Xuyên não Sencha
00:36 turnyak mp9 Acexat
00:46 tytaniec tec9 Xuyên não turnyak
00:50 huyase_shpak m4a1 lek
00:54 Cxncer_ mp9 Deedsss
01:06 tytaniec tec9 Xuyên não Cxncer_
01:17 huyase_shpak m4a1 tytaniec
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$18950
Giá trị vũ khí của đội
$25900
$1450
Tiền
$6350
$19400
Tiền tiêu
$17100
00:49 Acexat + lek mac10 Xuyên não turnyak
00:52 huyase_shpak m4a1 Xuyên não marcinoos333
00:52 Sencha m4a1 Xuyên não tytaniec
00:54 Deedsss ak47 Xuyên não Cxncer_
00:56 huyase_shpak + sorint511 m4a1 Acexat
01:09 lek + Acexat ak47 Xuyên não huyase_shpak
01:11 Sencha m4a1 Deedsss
01:15 sorint511 + turnyak m4a1_silencer lek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$11250
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$6900
Tiền
$8450
$14750
Tiền tiêu
$16900
00:44 sorint511 ak47 lek
00:49 Deedsss mac10 Sencha
00:52 sorint511 ak47 Xuyên não tytaniec
00:54 Deedsss mac10 Xuyên não sorint511
00:58 Cxncer_ famas Xuyên não marcinoos333
01:02 Cxncer_ + turnyak famas Acexat
01:03 Cxncer_ + sorint511 famas Deedsss
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$9800
Giá trị vũ khí của đội
$29500
$3000
Tiền
$13350
$-15400
Tiền tiêu
$14100
00:03 tytaniec world tytaniec
00:21 Acexat world Acexat
02:36 Deedsss + lek awp Xuyên não Đục tường Cxncer_
02:38 sorint511 m4a1_silencer lek
02:42 sorint511 m4a1_silencer Xuyên não lek
02:43 turnyak m4a1 Rebel
02:54 Deedsss awp Sencha
03:00 sorint511 m4a1_silencer Xuyên não lek
03:21 Deedsss awp turnyak
03:28 huyase_shpak awp Deedsss
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$19650
Giá trị vũ khí của đội
$27300
$1250
Tiền
$16500
$19050
Tiền tiêu
$15650
00:34 turnyak m4a1 lek
00:35 turnyak m4a1 Rebel
00:38 Deedsss ak47 Sencha
00:38 turnyak + Cxncer_ m4a1 Xuyên não Crew
00:39 Cxncer_ m4a1_silencer Ava
01:09 Deedsss ak47 Xuyên não huyase_shpak
01:14 turnyak + Sencha m4a1 Deedsss
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$5050
Tiền
$22200
$16850
Tiền tiêu
$13300
02:04 Cxncer_ sg556 Crew
02:11 lek mac10 Xuyên não Cxncer_
02:29 turnyak m4a1 Deedsss
02:33 huyase_shpak + Cxncer_ m4a1 Xuyên não lek
02:45 huyase_shpak + {flash} turnyak m4a1 Deedsss
02:46 lek + lek sg556 huyase_shpak
02:56 turnyak + huyase_shpak m4a1 lek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$14000
$19900
Tiền
$41200
$-28950
Tiền tiêu
$-96500
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A4 M4A4
turnyak 7
14%
21%
625
huyase_shpak 6
33%
13%
524
Sencha 2
50%
45%
175
AK47 AK47
Deedsss 3
67%
44%
359
lek 1
100%
14%
107
tytaniec 0
0%
0%
0
Acexat 0
0%
0%
0
sorint511 2
50%
25%
208
Cxncer_ 0
0%
67%
54
Sencha 0
0%
0%
0
M4A1-S M4A1-S
sorint511 4
50%
17%
335
Cxncer_ 1
0%
18%
151
Deagle Deagle
Deedsss 1
100%
40%
100
huyase_shpak 3
100%
33%
283
Mac10 Mac10
Deedsss 2
50%
33%
194
lek 1
100%
13%
123
Acexat 1
100%
27%
155
AWP AWP
Deedsss 3
33%
60%
274
huyase_shpak 1
0%
25%
89
MP9 MP9
tytaniec 0
0%
6%
13
Cxncer_ 2
0%
33%
198
turnyak 1
0%
48%
158
Sencha 0
0%
29%
26
Famas Famas
Cxncer_ 3
33%
26%
175
SG556 SG556
lek 1
0%
14%
94
Deedsss 0
0%
0%
0
Cxncer_ 1
0%
36%
99
Tec9 Tec9
tytaniec 2
100%
45%
255
HE Grenade HE Grenade
turnyak 1
0%
50%
59
huyase_shpak 0
0%
20%
1
sorint511 0
0%
80%
102
Cxncer_ 0
0%
0%
0
Sencha 0
0%
0%
0
USP USP
Cxncer_ 1
100%
29%
176
huyase_shpak 0
0%
0%
0
turnyak 0
0%
0%
0
Glock Glock
Deedsss 0
0%
0%
0
lek 0
0%
0%
0
tytaniec 0
0%
17%
10
Acexat 0
0%
0%
0
marcinoos333 0
0%
19%
46
Sencha 0
0%
0%
0
Knife Knife
Deedsss 0
0%
0%
0
tytaniec 0
0%
0%
0
Acexat 0
0%
0%
0
marcinoos333 0
0%
0%
0
huyase_shpak 0
0%
0%
0
turnyak 0
0%
0%
0
sorint511 0
0%
0%
0
Cxncer_ 0
0%
0%
0
Sencha 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
Deedsss 0
0%
0%
0
lek 0
0%
0%
0
huyase_shpak 0
0%
0%
0
turnyak 0
0%
0%
0
sorint511 0
0%
0%
0
Cxncer_ 0
0%
0%
0
Sencha 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
lek 0
0%
0%
0
huyase_shpak 0
0%
0%
0
turnyak 0
0%
0%
0
sorint511 0
0%
0%
0
Cxncer_ 0
0%
0%
0
Sencha 0
0%
0%
0
p250 p250
lek 0
0%
43%
56
Molotov Projectile Molotov Projectile
tytaniec 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
tytaniec 0
0%
%
56
huyase_shpak 0
0%
%
24
sorint511 0
0%
%
10
Galil Galil
tytaniec 0
0%
0%
0
marcinoos333 0
0%
17%
3
Incendiary Grenade
huyase_shpak 0
0%
0%
0
turnyak 0
0%
0%
0
sorint511 0
0%
0%
0
Cxncer_ 0
0%
0%
0
Sencha 0
0%
0%
0
Mag7 Mag7
Sencha 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
lek
0
0
0
0
0
1 (100%)
0 (0%)
0
2 (50%)
0 (0%)
Acexat
0
1 (50%)
0
0
0
0 (0%)
1 (50%)
0
0 (0%)
0
Deedsss
0
0
0
0
0
2 (50%)
1 (33%)
4 (80%)
1 (25%)
1 (100%)
tytaniec
0
0
0
1 (50%)
0
1 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
marcinoos333
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
0 (0%)
0
Cxncer_
0 (0%)
2 (100%)
2 (50%)
0 (0%)
2 (100%)
0
0
0
0
0
turnyak
3 (100%)
1 (50%)
2 (67%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
Sencha
0
0
1 (20%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
0
huyase_shpak
2 (50%)
1 (100%)
3 (75%)
2 (100%)
2 (100%)
0
0
0
0
0
sorint511
5 (100%)
0
0 (0%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: