Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0
team_Acexat
Đã đầu hàng
Loss
T 0
8
team_huyase_shpak
Win
CT 8
All weapons
TTS
Time to shoot
sorint511
3 engagements
0.15s
TTD
Time to damage
Acexat
2 engagements
0.09s
TTK
Time to kill
Acexat
1 engagement
0.19s
SA
Spotted accuracy
Sencha
14 engagements
57.1%
Rifles
TTS
Time to shoot
sorint511
3 engagements
0.15s
TTD
Time to damage
Deedsss
2 engagements
0.30s
TTK
Time to kill
sorint511
4 engagements
0.59s
SA
Spotted accuracy
Deedsss
14 engagements
50.0%
AWP
TTS
Time to shoot
Deedsss
3 engagements
0.29s
TTD
Time to damage
Deedsss
2 engagements
0.35s
TTK
Time to kill
Deedsss
2 engagements
0.35s
SA
Spotted accuracy
Deedsss
3 engagements
66.7%
Pistols
TTS
Time to shoot
tytaniec
4 engagements
0.18s
TTD
Time to damage
tytaniec
4 engagements
0.18s
TTK
Time to kill
Cxncer_
1 engagement
0.28s
SA
Spotted accuracy
tytaniec
21 engagements
47.6%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$550
Tiền
$550
$3450
Tiền tiêu
$3450
00:47
turnyak
+
Cxncer_
lek
lek
00:53
huyase_shpak
Deedsss
Deedsss
00:55
huyase_shpak
tytaniec
tytaniec
00:58
huyase_shpak
marcinoos333
marcinoos333
00:59
Cxncer_
Acexat
Acexat
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$4750
Giá trị vũ khí của đội
$20100
$6500
Tiền
$3550
$2100
Tiền tiêu
$16000
00:33
Cxncer_
marcinoos333
marcinoos333
00:35
Deedsss
Sencha
Sencha
00:36
turnyak
Acexat
Acexat
00:46
tytaniec
turnyak
turnyak
00:50
huyase_shpak
lek
lek
00:54
Cxncer_
Deedsss
Deedsss
01:06
tytaniec
Cxncer_
Cxncer_
01:17
huyase_shpak
tytaniec
tytaniec
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$18950
Giá trị vũ khí của đội
$25900
$1450
Tiền
$6350
$19400
Tiền tiêu
$17100
00:49
Acexat
+
lek
turnyak
turnyak
00:52
huyase_shpak
marcinoos333
marcinoos333
00:52
Sencha
tytaniec
tytaniec
00:54
Deedsss
Cxncer_
Cxncer_
00:56
huyase_shpak
+
sorint511
Acexat
Acexat
01:09
lek
+
Acexat
huyase_shpak
huyase_shpak
01:11
Sencha
Deedsss
Deedsss
01:15
sorint511
+
turnyak
lek
lek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$11250
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$6900
Tiền
$8450
$14750
Tiền tiêu
$16900
00:44
sorint511
lek
lek
00:49
Deedsss
Sencha
Sencha
00:52
sorint511
tytaniec
tytaniec
00:54
Deedsss
sorint511
sorint511
00:58
Cxncer_
marcinoos333
marcinoos333
01:02
Cxncer_
+
turnyak
Acexat
Acexat
01:03
Cxncer_
+
sorint511
Deedsss
Deedsss
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$9800
Giá trị vũ khí của đội
$29500
$3000
Tiền
$13350
$-15400
Tiền tiêu
$14100
00:03
tytaniec
world
tytaniec
00:21
Acexat
world
Acexat
02:36
Deedsss
+
lek
Cxncer_
Cxncer_
02:38
sorint511
lek
lek
02:42
sorint511
lek
lek
02:43
turnyak
Rebel
Rebel
02:54
Deedsss
Sencha
Sencha
03:00
sorint511
lek
lek
03:21
Deedsss
turnyak
turnyak
03:28
huyase_shpak
Deedsss
Deedsss
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$19650
Giá trị vũ khí của đội
$27300
$1250
Tiền
$16500
$19050
Tiền tiêu
$15650
00:34
turnyak
lek
lek
00:35
turnyak
Rebel
Rebel
00:38
Deedsss
Sencha
Sencha
00:38
turnyak
+
Cxncer_
Crew
Crew
00:39
Cxncer_
Ava
Ava
01:09
Deedsss
huyase_shpak
huyase_shpak
01:14
turnyak
+
Sencha
Deedsss
Deedsss
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$5050
Tiền
$22200
$16850
Tiền tiêu
$13300
02:04
Cxncer_
Crew
Crew
02:11
lek
Cxncer_
Cxncer_
02:29
turnyak
Deedsss
Deedsss
02:33
huyase_shpak
+
Cxncer_
lek
lek
02:45
huyase_shpak
+
{flash}
turnyak
Deedsss
Deedsss
02:46
lek
+
lek
huyase_shpak
huyase_shpak
02:56
turnyak
+
huyase_shpak
lek
lek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$14000
$19900
Tiền
$41200
$-28950
Tiền tiêu
$-96500
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
7 |
14%
|
21%
|
625 |
|
|
6 |
33%
|
13%
|
524 |
|
|
2 |
50%
|
45%
|
175 |
|
|
3 |
67%
|
44%
|
359 |
|
|
1 |
100%
|
14%
|
107 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
50%
|
25%
|
208 |
|
|
0 |
0%
|
67%
|
54 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
4 |
50%
|
17%
|
335 |
|
|
1 |
0%
|
18%
|
151 |
|
|
1 |
100%
|
40%
|
100 |
|
|
3 |
100%
|
33%
|
283 |
|
|
2 |
50%
|
33%
|
194 |
|
|
1 |
100%
|
13%
|
123 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
155 |
|
|
3 |
33%
|
60%
|
274 |
|
|
1 |
0%
|
25%
|
89 |
|
|
0 |
0%
|
6%
|
13 |
|
|
2 |
0%
|
33%
|
198 |
|
|
1 |
0%
|
48%
|
158 |
|
|
0 |
0%
|
29%
|
26 |
|
|
3 |
33%
|
26%
|
175 |
|
|
1 |
0%
|
14%
|
94 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
36%
|
99 |
|
|
2 |
100%
|
45%
|
255 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
59 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
80%
|
102 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
29%
|
176 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
10 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
19%
|
46 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
43%
|
56 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
56 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
24 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
10 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
3 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
lek
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1 (100%)
|
0 (0%)
|
0
|
2 (50%)
|
0 (0%)
|
|
Acexat
|
0
|
1 (50%)
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
1 (50%)
|
0
|
0 (0%)
|
0
|
|
Deedsss
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2 (50%)
|
1 (33%)
|
4 (80%)
|
1 (25%)
|
1 (100%)
|
|
tytaniec
|
0
|
0
|
0
|
1 (50%)
|
0
|
1 (100%)
|
1 (100%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
|
marcinoos333
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0
|
|
Cxncer_
|
0 (0%)
|
2 (100%)
|
2 (50%)
|
0 (0%)
|
2 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
turnyak
|
3 (100%)
|
1 (50%)
|
2 (67%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Sencha
|
0
|
0
|
1 (20%)
|
1 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
huyase_shpak
|
2 (50%)
|
1 (100%)
|
3 (75%)
|
2 (100%)
|
2 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
sorint511
|
5 (100%)
|
0
|
0 (0%)
|
1 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Bộ lọc: