Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
9
Team 1
Win
T 3
› CT 6
6
Team 2
Loss
CT 5
› T 1
All weapons
TTS
Time to shoot
Russell Westbrook
11 engagements
0.17s
TTD
Time to damage
suns
13 engagements
0.24s
TTK
Time to kill
8filipek8
7 engagements
0.40s
SA
Spotted accuracy
suns
66 engagements
37.9%
Rifles
TTS
Time to shoot
Belial_wIzarD
5 engagements
0.11s
TTD
Time to damage
Belial_wIzarD
6 engagements
0.21s
TTK
Time to kill
Russell Westbrook
4 engagements
0.43s
SA
Spotted accuracy
suns
49 engagements
44.9%
AWP
TTS
Time to shoot
8filipek8
3 engagements
0.37s
TTD
Time to damage
8filipek8
1 engagement
0.09s
TTK
Time to kill
8filipek8
1 engagement
0.09s
SA
Spotted accuracy
8filipek8
3 engagements
33.3%
Pistols
TTS
Time to shoot
8filipek8
8 engagements
0.16s
TTD
Time to damage
8filipek8
6 engagements
0.37s
TTK
Time to kill
Russell Westbrook
1 engagement
0.47s
SA
Spotted accuracy
Belial_wIzarD
23 engagements
34.8%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$1050
Giá trị vũ khí của đội
$1200
$950
Tiền
$800
$1300
Tiền tiêu
$800
00:38
Russell Westbrook
+
8filipek8
suns
suns
00:44
Belial_wIzarD
Russell Westbrook
Russell Westbrook
01:58
8filipek8
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần lật kèo 1v2
$6500
Giá trị vũ khí của đội
$1900
$600
Tiền
$3400
$6100
Tiền tiêu
$1900
00:38
Russell Westbrook
suns
suns
00:38
Belial_wIzarD
8filipek8
8filipek8
00:58
Belial_wIzarD
+
suns
Russell Westbrook
Russell Westbrook
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$5400
Tiền
$4300
$5500
Tiền tiêu
$6200
00:35
Russell Westbrook
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
00:39
suns
8filipek8
8filipek8
00:42
Russell Westbrook
+
{flash}
8filipek8
suns
suns
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
Số lần đối đầu 1v1
$7700
Giá trị vũ khí của đội
$6700
$2950
Tiền
$1150
$4050
Tiền tiêu
$7550
00:29
Russell Westbrook
suns
suns
00:42
Belial_wIzarD
8filipek8
8filipek8
00:53
Russell Westbrook
+
8filipek8
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
$5000
Giá trị vũ khí của đội
$4650
$8550
Tiền
$1700
$2700
Tiền tiêu
$4450
00:37
suns
Russell Westbrook
Russell Westbrook
00:44
suns
+
Belial_wIzarD
8filipek8
8filipek8
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$5200
Giá trị vũ khí của đội
$10350
$5550
Tiền
$5300
$7000
Tiền tiêu
$2900
00:32
Belial_wIzarD
Russell Westbrook
Russell Westbrook
00:53
suns
8filipek8
8filipek8
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
3
4
$4100
Giá trị vũ khí của đội
$11300
$4250
Tiền
$9150
$6200
Tiền tiêu
$2250
00:29
suns
Russell Westbrook
Russell Westbrook
00:49
Belial_wIzarD
8filipek8
8filipek8
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
3
5
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$11100
$2950
Tiền
$13250
$6800
Tiền tiêu
$2350
00:34
suns
Russell Westbrook
Russell Westbrook
00:34
suns
8filipek8
8filipek8
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
4
5
Số lần đối đầu 1v1
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$300
Tiền
$800
$1300
Tiền tiêu
$-12950
00:27
Russell Westbrook
suns
suns
00:31
Belial_wIzarD
Russell Westbrook
Russell Westbrook
01:21
8filipek8
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$7550
Giá trị vũ khí của đội
$3950
$200
Tiền
$1350
$6400
Tiền tiêu
$17500
00:43
Russell Westbrook
suns
suns
00:57
Russell Westbrook
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$9550
Giá trị vũ khí của đội
$3600
$5100
Tiền
$2750
$2400
Tiền tiêu
$-13100
00:42
Russell Westbrook
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
00:49
8filipek8
suns
suns
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
7
5
Số lần lật kèo 1v2
$11900
Giá trị vũ khí của đội
$3100
$9500
Tiền
$5250
$1800
Tiền tiêu
$23450
00:49
Belial_wIzarD
+
suns
Russell Westbrook
Russell Westbrook
01:10
8filipek8
suns
suns
01:16
8filipek8
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
7
6
$11950
Giá trị vũ khí của đội
$3600
$8350
Tiền
$5200
$7300
Tiền tiêu
$7600
00:30
suns
+
{flash}
Belial_wIzarD
Russell Westbrook
Russell Westbrook
00:44
Belial_wIzarD
8filipek8
8filipek8
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
8
6
$10600
Giá trị vũ khí của đội
$11150
$1450
Tiền
$5400
$10400
Tiền tiêu
$2000
00:24
8filipek8
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
00:38
8filipek8
suns
suns
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
9
6
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$9550
$8250
Tiền
$7050
$5200
Tiền tiêu
$9150
00:35
Russell Westbrook
Belial_wIzarD
Belial_wIzarD
00:50
8filipek8
suns
suns
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
3 |
0%
|
19%
|
225 |
|
|
3 |
33%
|
26%
|
252 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
98 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
114 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
100%
|
9%
|
298 |
|
|
3 |
33%
|
29%
|
359 |
|
|
3 |
67%
|
22%
|
298 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
31%
|
196 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
0%
|
50%
|
201 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
35 |
|
|
1 |
100%
|
50%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
22%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
8%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
9%
|
16 |
|
|
3 |
0%
|
20%
|
298 |
|
|
3 |
67%
|
33%
|
280 |
|
|
2 |
50%
|
29%
|
152 |
|
|
1 |
100%
|
17%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
74 |
|
|
1 |
0%
|
21%
|
123 |
|
|
0 |
0%
|
13%
|
11 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
53 |
|
|
2 |
0%
|
50%
|
200 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
29%
|
123 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
19 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
40%
|
8 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
146 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
14 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
18%
|
46 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
Russell Westbrook
|
0
|
0
|
6 (60%)
|
5 (50%)
|
|
8filipek8
|
0
|
0
|
4 (50%)
|
4 (50%)
|
|
suns
|
4 (40%)
|
4 (50%)
|
0
|
0
|
|
Belial_wIzarD
|
5 (50%)
|
4 (50%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: