Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0
Team 1
Loss
T 0
› CT 0
9
Team 2
Win
CT 8
› T 1
All weapons
TTS
Time to shoot
まだまだだな
3 engagements
0.06s
TTD
Time to damage
R1ssabut
11 engagements
0.25s
TTK
Time to kill
まだまだだな
3 engagements
0.45s
SA
Spotted accuracy
R1ssabut
60 engagements
41.7%
Rifles
TTS
Time to shoot
まだまだだな
2 engagements
0.05s
TTD
Time to damage
R1ssabut
6 engagements
0.26s
TTK
Time to kill
まだまだだな
2 engagements
0.38s
SA
Spotted accuracy
R1ssabut
39 engagements
38.5%
Pistols
TTS
Time to shoot
まだまだだな
1 engagement
0.08s
TTD
Time to damage
R1ssabut
4 engagements
0.29s
TTK
Time to kill
まだまだだな
1 engagement
0.58s
SA
Spotted accuracy
R1ssabut
19 engagements
42.1%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1050
Giá trị vũ khí của đội
$1200
$950
Tiền
$600
$650
Tiền tiêu
$1000
00:24
R1ssabut
-=HaN=-
-=HaN=-
00:26
まだまだだな
+
R1ssabut
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
Số lần lật kèo 1v2
$4700
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$2350
Tiền
$4600
$2600
Tiền tiêu
$2300
00:28
-=HaN=-
R1ssabut
R1ssabut
00:35
まだまだだな
-=HaN=-
-=HaN=-
00:55
まだまだだな
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
Số lần lật kèo 1v2
$6800
Giá trị vũ khí của đội
$6450
$1150
Tiền
$8200
$6400
Tiền tiêu
$1900
00:30
-=HaN=-
まだまだだな
まだまだだな
00:34
R1ssabut
-=HaN=-
-=HaN=-
00:48
R1ssabut
+
まだまだだな
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$8500
Giá trị vũ khí của đội
$8300
$350
Tiền
$8750
$8100
Tiền tiêu
$6850
00:24
R1ssabut
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
00:43
R1ssabut
+
まだまだだな
-=HaN=-
-=HaN=-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$4000
Giá trị vũ khí của đội
$9200
$3550
Tiền
$13550
$5250
Tiền tiêu
$-4750
00:30
R1ssabut
-=HaN=-
-=HaN=-
00:33
まだまだだな
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$7450
Giá trị vũ khí của đội
$9800
$250
Tiền
$13650
$7050
Tiền tiêu
$8200
00:30
R1ssabut
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
00:46
まだまだだな
-=HaN=-
-=HaN=-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$6650
Giá trị vũ khí của đội
$9700
$400
Tiền
$14100
$6250
Tiền tiêu
$-4600
00:22
R1ssabut
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
00:25
R1ssabut
+
まだまだだな
-=HaN=-
-=HaN=-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
Số lần lật kèo 1v2
$6900
Giá trị vũ khí của đội
$9700
$300
Tiền
$13750
$6500
Tiền tiêu
$8750
00:23
MYSORaSOSAT'
+
-=HaN=-
まだまだだな
まだまだだな
00:25
R1ssabut
+
まだまだだな
-=HaN=-
-=HaN=-
00:28
R1ssabut
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$1250
Giá trị vũ khí của đội
$1400
$4550
Tiền
$6500
$1050
Tiền tiêu
$1200
00:25
R1ssabut
+
まだまだだな
MYSORaSOSAT'
MYSORaSOSAT'
00:27
R1ssabut
-=HaN=-
-=HaN=-
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
10%
|
104 |
|
|
6 |
17%
|
18%
|
474 |
|
|
2 |
50%
|
9%
|
252 |
|
|
2 |
0%
|
33%
|
212 |
|
|
2 |
50%
|
14%
|
150 |
|
|
2 |
0%
|
33%
|
144 |
|
|
2 |
0%
|
50%
|
105 |
|
|
2 |
100%
|
88%
|
224 |
|
|
1 |
0%
|
31%
|
95 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
48 |
|
|
1 |
100%
|
24%
|
172 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
54 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
3%
|
95 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
30 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
8 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
45 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
80%
|
107 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
16 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
-=HaN=-
|
0
|
0
|
1 (33%)
|
1 (13%)
|
|
MYSORaSOSAT'
|
0
|
0
|
1 (25%)
|
0 (0%)
|
|
まだまだだな
|
2 (67%)
|
3 (75%)
|
0
|
0
|
|
R1ssabut
|
7 (88%)
|
6 (100%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: