Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0
Team 1
Đã đầu hàng
Loss
T 0
6
Team 2
Win
CT 6
All weapons
TTS
Time to shoot
Vyqrex
4 engagements
0.20s
TTD
Time to damage
White_Cat
2 engagements
0.15s
TTK
Time to kill
White_Cat
2 engagements
0.27s
SA
Spotted accuracy
ŠlâdkÕ
14 engagements
57.1%
Rifles
TTS
Time to shoot
Vyqrex
2 engagements
0.20s
TTD
Time to damage
我/Miyamura_♡
3 engagements
0.19s
TTK
Time to kill
Vyqrex
1 engagement
0.58s
SA
Spotted accuracy
Vyqrex
4 engagements
75.0%
AWP
TTS
Time to shoot
我/Miyamura_♡
2 engagements
0.04s
TTD
Time to damage
我/Miyamura_♡
2 engagements
0.04s
TTK
Time to kill
我/Miyamura_♡
2 engagements
0.04s
SA
Spotted accuracy
我/Miyamura_♡
2 engagements
100.0%
Pistols
TTS
Time to shoot
Vyqrex
2 engagements
0.20s
TTD
Time to damage
Vyqrex
2 engagements
0.39s
TTK
Time to kill
Интерес сучки
1 engagement
0.78s
SA
Spotted accuracy
Vyqrex
11 engagements
36.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$3750
$2700
Tiền
$1250
$1950
Tiền tiêu
$2750
00:48
FallenAngel
White_Cat
White_Cat
01:09
hayashiii
+
Vyqrex
Overlord
Overlord
01:16
Интерес сучки
†
†
01:30
FallenAngel
+
Интерес сучки
我/Miyamura_♡
我/Miyamura_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$5250
Giá trị vũ khí của đội
$14650
$4200
Tiền
$7000
$4650
Tiền tiêu
$14450
00:54
FallenAngel
White_Cat
White_Cat
00:55
ŠlâdkÕ
我/Miyamura_♡
我/Miyamura_♡
00:55
Vyqrex
Overlord
Overlord
01:05
hayashiii
†
†
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$10600
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$8000
Tiền
$15900
$9800
Tiền tiêu
$9000
00:32
我/Miyamura_♡
hayashiii
hayashiii
00:45
FallenAngel
+
hayashiii
我/Miyamura_♡
我/Miyamura_♡
00:49
ŠlâdkÕ
Overlord
Overlord
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
Số lần lật kèo 1v2
$9600
Giá trị vũ khí của đội
$24750
$20900
Tiền
$29100
$5700
Tiền tiêu
$3550
00:32
Vyqrex
+
FallenAngel
Overlord
Overlord
00:35
我/Miyamura_♡
Vyqrex
Vyqrex
00:49
我/Miyamura_♡
ŠlâdkÕ
ŠlâdkÕ
00:56
FallenAngel
+
ŠlâdkÕ
我/Miyamura_♡
我/Miyamura_♡
01:09
White_Cat
FallenAngel
FallenAngel
01:13
White_Cat
Интерес сучки
Интерес сучки
01:43
hayashiii
+
Интерес сучки
White_Cat
White_Cat
02:06
hayashiii
†
†
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$16100
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$25000
Tiền
$25300
$15300
Tiền tiêu
$24400
00:23
我/Miyamura_♡
FallenAngel
FallenAngel
00:23
†
world
†
00:48
hayashiii
White_Cat
White_Cat
00:53
我/Miyamura_♡
hayashiii
hayashiii
01:06
我/Miyamura_♡
ŠlâdkÕ
ŠlâdkÕ
01:10
Интерес сучки
我/Miyamura_♡
我/Miyamura_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$17400
Giá trị vũ khí của đội
$29300
$20050
Tiền
$25050
$1500
Tiền tiêu
$18150
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
3 |
33%
|
17%
|
300 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
33%
|
44%
|
242 |
|
|
1 |
0%
|
43%
|
84 |
|
|
1 |
0%
|
60%
|
84 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
50%
|
28%
|
150 |
|
|
2 |
0%
|
50%
|
230 |
|
|
1 |
0%
|
32%
|
178 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
48 |
|
|
2 |
50%
|
14%
|
118 |
|
|
1 |
0%
|
43%
|
70 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
180 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
29 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
33%
|
75%
|
286 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
37%
|
198 |
|
|
1 |
0%
|
10%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
25%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
21%
|
69 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
13 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
38 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
26%
|
54 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Overlord
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0
|
|
†
|
0
|
1 (50%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
|
White_Cat
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1 (33%)
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
1 (100%)
|
|
我/Miyamura_♡
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1 (25%)
|
2 (67%)
|
1 (100%)
|
2 (100%)
|
0 (0%)
|
|
FallenAngel
|
0
|
0
|
2 (67%)
|
3 (75%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
ŠlâdkÕ
|
1 (100%)
|
0
|
0
|
1 (33%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Vyqrex
|
2 (100%)
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
hayashiii
|
1 (100%)
|
2 (100%)
|
2 (100%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Интерес сучки
|
0
|
1 (100%)
|
0 (0%)
|
1 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Bộ lọc: