Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
0 Team 1 Đã đầu hàng Loss T 0
Silver III
6
5
0
+1
1.20
109.2
33%
27.1%
66.7%
1.33
0
2
2
0
1
0
0
0s
0
2
2
0
2
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
1
Silver IV
2
4
0
-2
0.50
35.2
100%
50%
66.7%
0.60
0
-2
0
0
0
0
0
0s
0
-2
0
2
0
2
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Overlord Edit
Silver IV
0
4
0
-4
0.00
15.3
0%
23.5%
50%
0.12
0
-1
0
0
0
0
0
0s
0
-1
0
1
0
1
0
0
0
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
† Edit
Silver IV
0
4
0
-4
0.00
0
0%
0%
16.7%
-0.17
0
0
0
0
0
0
0
0s
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6 Team 2 Win CT 6
Silver II
5
2
1
+3
2.50
76.7
20%
42.9%
100%
1.61
0
-1
0
1
0
0
0
0s
0
-1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
3
Silver IV
5
2
1
+3
2.50
58.7
40%
32.3%
83.3%
1.42
0
1
0
0
0
0
0
0s
0
1
2
1
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
Silver Elite
2
1
2
+1
2.00
59.7
50%
29.7%
100%
1.22
0
0
1
0
0
0
0
0s
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Vyqrex Edit
Silver III
2
1
1
+1
2.00
35.3
0%
46.7%
100%
1.13
0
1
0
0
0
0
0
0s
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Silver IV
2
2
1
0
1.00
38.3
0%
57.1%
100%
1.05
0
0
0
0
0
0
0
0s
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
All weapons
TTS Time to shoot
Vyqrex 4 engagements
0.20s
TTD Time to damage
White_Cat 2 engagements
0.15s
TTK Time to kill
White_Cat 2 engagements
0.27s
SA Spotted accuracy
ŠlâdkÕ 14 engagements
57.1%
Rifles
TTS Time to shoot
Vyqrex 2 engagements
0.20s
TTD Time to damage
我/Miyamura_♡ 3 engagements
0.19s
TTK Time to kill
Vyqrex 1 engagement
0.58s
SA Spotted accuracy
Vyqrex 4 engagements
75.0%
AWP
TTS Time to shoot
我/Miyamura_♡ 2 engagements
0.04s
TTD Time to damage
我/Miyamura_♡ 2 engagements
0.04s
TTK Time to kill
我/Miyamura_♡ 2 engagements
0.04s
SA Spotted accuracy
我/Miyamura_♡ 2 engagements
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
Vyqrex 2 engagements
0.20s
TTD Time to damage
Vyqrex 2 engagements
0.39s
TTK Time to kill
Интерес сучки 1 engagement
0.78s
SA Spotted accuracy
Vyqrex 11 engagements
36.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
White_Cat Silver IV 0.60
2.3° 7
0.34s 4
0.15s 2
0.27s 2
50.0% 10
5.4° 15
0.32s 9
0.27s 8
0.37s 5
27.1% 48
ŠlâdkÕ Silver IV 1.05
5.9° 5
0.39s 4
0.31s 3
0.61s 2
57.1% 14
Vyqrex Silver III 1.13
4.0° 6
0.20s 4
0.34s 4
0.90s 2
46.7% 15
3.2° 7
0.26s 4
0.43s 5
0.93s 2
29.7% 37
6.5° 11
0.33s 9
0.45s 5
0.82s 5
32.3% 31
hayashiii Silver II 1.61
5.0° 6
0.38s 5
0.57s 4
0.69s 3
42.9% 21
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
3.6° 5
0.29s 4
0.19s 3
0.59s 3
28.0% 25
Vyqrex Silver III 1.13
5.3° 3
0.20s 2
0.29s 2
0.58s 1
75.0% 4
ŠlâdkÕ Silver IV 1.05
5.9° 5
0.39s 4
0.31s 3
0.61s 2
57.1% 14
3.2° 4
0.25s 3
0.38s 3
0.67s 3
46.7% 15
1.5° 3
0.27s 1
0.44s 3
1.08s 1
42.9% 14
hayashiii Silver II 1.61
4.2° 4
0.39s 4
0.57s 4
0.69s 3
45.0% 20
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
2.2° 4
0.04s 2
0.04s 2
0.04s 2
100.0% 2
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Vyqrex Silver III 1.13
2.8° 3
0.20s 2
0.39s 2
1.22s 1
36.4% 11
4.5° 4
0.26s 3
0.41s 2
0.78s 1
21.7% 23
9.7° 6
0.37s 6
0.56s 2
1.04s 2
18.8% 16
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$3750
$2700
Tiền
$1250
$1950
Tiền tiêu
$2750
00:48 FallenAngel usp_silencer Xuyên não White_Cat
01:09 hayashiii + Vyqrex usp_silencer Overlord
01:16 Интерес сучки usp_silencer Xuyên não †
01:30 FallenAngel + Интерес сучки usp_silencer 我/Miyamura_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$5250
Giá trị vũ khí của đội
$14650
$4200
Tiền
$7000
$4650
Tiền tiêu
$14450
00:54 FallenAngel m4a1_silencer Xuyên não White_Cat
00:55 ŠlâdkÕ m4a1_silencer 我/Miyamura_♡
00:55 Vyqrex fiveseven Overlord
01:05 hayashiii knife †
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$10600
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$8000
Tiền
$15900
$9800
Tiền tiêu
$9000
00:32 我/Miyamura_♡ ak47 hayashiii
00:45 FallenAngel + hayashiii m4a1_silencer 我/Miyamura_♡
00:49 ŠlâdkÕ m4a1_silencer Overlord
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
Số lần lật kèo 1v2
$9600
Giá trị vũ khí của đội
$24750
$20900
Tiền
$29100
$5700
Tiền tiêu
$3550
00:32 Vyqrex + FallenAngel ak47 Overlord
00:35 我/Miyamura_♡ ak47 Vyqrex
00:49 我/Miyamura_♡ ak47 Xuyên não ŠlâdkÕ
00:56 FallenAngel + ŠlâdkÕ ak47 我/Miyamura_♡
01:09 White_Cat mp7 Xuyên não FallenAngel
01:13 White_Cat mp7 Xuyên não Интерес сучки
01:43 hayashiii + Интерес сучки ak47 White_Cat
02:06 hayashiii ak47 Xuyên não †
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$16100
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$25000
Tiền
$25300
$15300
Tiền tiêu
$24400
00:23 我/Miyamura_♡ awp FallenAngel
00:23 † world †
00:48 hayashiii ak47 White_Cat
00:53 我/Miyamura_♡ awp Xuyên não hayashiii
01:06 我/Miyamura_♡ awp ŠlâdkÕ
01:10 Интерес сучки m4a1_silencer 我/Miyamura_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$17400
Giá trị vũ khí của đội
$29300
$20050
Tiền
$25050
$1500
Tiền tiêu
$18150
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
我/Miyamura_♡ 3
33%
17%
300
Overlord 0
0%
0%
0
hayashiii 3
33%
44%
242
FallenAngel 1
0%
43%
84
Vyqrex 1
0%
60%
84
M4A1-S M4A1-S
White_Cat 0
0%
0%
0
FallenAngel 2
50%
28%
150
ŠlâdkÕ 2
0%
50%
230
Интерес сучки 1
0%
32%
178
hayashiii 0
0%
17%
48
USP USP
FallenAngel 2
50%
14%
118
hayashiii 1
0%
43%
70
Интерес сучки 1
100%
33%
180
Vyqrex 0
0%
25%
29
ŠlâdkÕ 0
0%
0%
0
AWP AWP
我/Miyamura_♡ 3
33%
75%
286
White_Cat 0
0%
0%
0
Интерес сучки 0
0%
0%
0
MP7 MP7
White_Cat 2
100%
37%
198
Knife Knife
hayashiii 1
0%
10%
100
Интерес сучки 0
0%
0%
0
Vyqrex 0
0%
0%
0
Five Seven Five Seven
Vyqrex 1
0%
25%
99
Glock Glock
我/Miyamura_♡ 0
0%
21%
69
† 0
0%
0%
0
Интерес сучки 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
White_Cat 0
0%
0%
0
hayashiii 0
0%
0%
0
Интерес сучки 0
0%
0%
0
ŠlâdkÕ 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
White_Cat 0
0%
14%
13
Overlord 0
0%
25%
38
hayashiii 0
0%
0%
0
Интерес сучки 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
White_Cat 0
0%
0%
0
FallenAngel 0
0%
0%
0
Scout Scout
White_Cat 0
0%
0%
0
Overlord 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
White_Cat 0
0%
0%
0
Mac10 Mac10
Overlord 0
0%
26%
54
Galil Galil
Overlord 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
hayashiii 0
0%
0%
0
Интерес сучки 0
0%
0%
0
HE Grenade HE Grenade
hayashiii 0
0%
0%
0
FallenAngel 0
0%
0%
0
Интерес сучки 0
0%
0%
0
MP9 MP9
hayashiii 0
0%
0%
0
Aug Aug
ŠlâdkÕ 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Overlord
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0
†
0
1 (50%)
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
White_Cat
0
0
0
0
1 (33%)
0
0
0 (0%)
1 (100%)
我/Miyamura_♡
0
0
0
0
1 (25%)
2 (67%)
1 (100%)
2 (100%)
0 (0%)
FallenAngel
0
0
2 (67%)
3 (75%)
0
0
0
0
0
ŠlâdkÕ
1 (100%)
0
0
1 (33%)
0
0
0
0
0
Vyqrex
2 (100%)
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
hayashiii
1 (100%)
2 (100%)
2 (100%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
Интерес сучки
0
1 (100%)
0 (0%)
1 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: