Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
9
Team 1
Win
T 5
› CT 4
4
Team 2
Loss
CT 3
› T 1
All weapons
TTS
Time to shoot
Rozen
7 engagements
0.18s
TTD
Time to damage
Rozen
13 engagements
0.23s
TTK
Time to kill
Rozen
8 engagements
0.34s
SA
Spotted accuracy
boarS
72 engagements
55.6%
Rifles
TTS
Time to shoot
Rozen
3 engagements
0.19s
TTD
Time to damage
Rozen
4 engagements
0.17s
TTK
Time to kill
Rozen
2 engagements
0.22s
SA
Spotted accuracy
boarS
26 engagements
57.7%
Pistols
TTS
Time to shoot
Rozen
2 engagements
0.06s
TTD
Time to damage
Rozen
4 engagements
0.25s
TTK
Time to kill
boarS
1 engagement
0.28s
SA
Spotted accuracy
refound
8 engagements
50.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1750
Giá trị vũ khí của đội
$1650
$250
Tiền
$350
$1350
Tiền tiêu
$1250
00:27
Rozen
refound
refound
00:39
Rozen
boarS
boarS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$150
Tiền
$2600
$4100
Tiền tiêu
$4050
00:31
Rozen
boarS
boarS
00:38
Rozen
refound
refound
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$4450
Giá trị vũ khí của đội
$4650
$700
Tiền
$8250
$4050
Tiền tiêu
$1250
00:20
boarS
Rozen
Rozen
00:24
refound
Abdulaziz
Abdulaziz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
Số lần đối đầu 1v1
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$9700
$4400
Tiền
$2950
$2700
Tiền tiêu
$9300
00:48
refound
Abdulaziz
Abdulaziz
00:56
Rozen
+
Abdulaziz
refound
refound
00:57
boarS
Rozen
Rozen
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần đối đầu 1v1
$9200
Giá trị vũ khí của đội
$7450
$7100
Tiền
$900
$-2550
Tiền tiêu
$7800
00:20
boarS
Abdulaziz
Abdulaziz
00:28
Rozen
+
Abdulaziz
boarS
boarS
00:28
refound
Rozen
Rozen
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$9400
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$7700
Tiền
$1650
$11150
Tiền tiêu
$4100
00:19
boarS
Abdulaziz
Abdulaziz
00:49
refound
Rozen
Rozen
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần lật kèo 1v2
$9800
Giá trị vũ khí của đội
$7500
$12150
Tiền
$350
$1100
Tiền tiêu
$7100
00:27
refound
Abdulaziz
Abdulaziz
00:44
Rozen
boarS
boarS
00:47
Rozen
+
Abdulaziz
refound
refound
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
$10850
Giá trị vũ khí của đội
$8400
$4800
Tiền
$1550
$10450
Tiền tiêu
$5100
00:35
boarS
Abdulaziz
Abdulaziz
00:39
boarS
Rozen
Rozen
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
Số lần đối đầu 1v1
$1750
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$250
Tiền
$300
$1350
Tiền tiêu
$1300
00:27
Rozen
boarS
boarS
00:29
refound
Abdulaziz
Abdulaziz
00:31
Rozen
refound
refound
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
$2700
Giá trị vũ khí của đội
$3500
$1950
Tiền
$3300
$2700
Tiền tiêu
$3400
00:27
refound
Rozen
Rozen
00:38
boarS
Abdulaziz
Abdulaziz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
7
4
Số lần đối đầu 1v1
$8400
Giá trị vũ khí của đội
$7100
$4050
Tiền
$300
$4200
Tiền tiêu
$6700
00:27
boarS
Abdulaziz
Abdulaziz
00:34
Rozen
+
Abdulaziz
refound
refound
01:19
boarS
Rozen
Rozen
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
8
4
Số lần đối đầu 1v1
$9400
Giá trị vũ khí của đội
$4950
$5550
Tiền
$650
$4800
Tiền tiêu
$4550
00:20
boarS
Abdulaziz
Abdulaziz
00:21
Rozen
+
Abdulaziz
boarS
boarS
00:43
refound
Rozen
Rozen
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
9
4
Số lần đối đầu 1v1
$10600
Giá trị vũ khí của đội
$6050
$11600
Tiền
$6400
$5800
Tiền tiêu
$5850
00:24
refound
Abdulaziz
Abdulaziz
00:51
Rozen
refound
refound
00:58
boarS
Rozen
Rozen
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
5 |
80%
|
46%
|
511 |
|
|
2 |
50%
|
42%
|
177 |
|
|
1 |
0%
|
25%
|
13 |
|
|
4 |
75%
|
44%
|
389 |
|
|
2 |
0%
|
50%
|
174 |
|
|
0 |
0%
|
21%
|
187 |
|
|
2 |
0%
|
29%
|
223 |
|
|
2 |
0%
|
22%
|
83 |
|
|
0 |
0%
|
67%
|
46 |
|
|
2 |
0%
|
19%
|
209 |
|
|
2 |
0%
|
16%
|
249 |
|
|
0 |
0%
|
26%
|
175 |
|
|
1 |
0%
|
44%
|
92 |
|
|
2 |
100%
|
29%
|
241 |
|
|
0 |
0%
|
10%
|
63 |
|
|
1 |
100%
|
22%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
40%
|
30 |
|
|
2 |
100%
|
11%
|
200 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
8 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
27%
|
270 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
23 |
|
|
1 |
100%
|
67%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
29%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
22 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
35 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
30 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
14 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
16 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
92 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
boarS
|
0
|
0
|
5 (45%)
|
6 (100%)
|
|
refound
|
0
|
0
|
4 (36%)
|
5 (100%)
|
|
Rozen
|
6 (55%)
|
7 (64%)
|
0
|
0
|
|
Abdulaziz
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: