Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
3 Team 1 Loss T 2 › CT 1
Master Guardian I
6
11
3
-5
0.55
64.3
50%
32.4%
58.3%
0.67
2
-1
2
1
0
2
0
4.3s
66
-1
1
2
1
1
0
1
2
1
2
1
2
1
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
4
Gold Nova II
6
10
0
-4
0.60
60.4
33%
28.2%
50%
0.61
7
-5
1
2
0
7
0
18.5s
78
-5
2
7
1
5
1
2
1
2
1
2
1
2
0
0
2
0
0
0
1
1
0
0
0
0
2
2
9 Team 2 Win CT 6 › T 3
Master Guardian II
14
5
2
+9
2.80
113.2
57%
27.6%
83.3%
1.85
0
6
2
4
0
0
0
0s
245
6
8
2
3
1
5
1
2
1
1
0
0
0
1
0
4
0
0
0
2
2
0
0
0
0
5
4
Silver Elite Master
7
7
5
0
1.00
75.3
14%
19.3%
91.7%
1.22
0
0
1
2
0
0
0
0s
56
0
1
1
0
0
1
1
1
2
0
1
0
0
0
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
7
All weapons
TTS Time to shoot
loyffer_prime^_^ 12 engagements
0.23s
TTD Time to damage
Oops! 10 engagements
0.31s
TTK Time to kill
Oops! 4 engagements
0.36s
SA Spotted accuracy
Oops! 34 engagements
32.4%
Rifles
TTS Time to shoot
FT karasik 3 engagements
0.29s
TTD Time to damage
FT karasik 6 engagements
0.38s
TTK Time to kill
FT karasik 5 engagements
0.53s
SA Spotted accuracy
FT karasik 32 engagements
40.6%
Pistols
TTS Time to shoot
loyffer_prime^_^ 4 engagements
0.12s
TTD Time to damage
Мкс 5 engagements
0.50s
TTK Time to kill
Мкс 3 engagements
0.85s
SA Spotted accuracy
Мкс 33 engagements
42.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Oops! Master Guardian I 0.67
5.6° 24
0.34s 14
0.31s 10
0.36s 4
32.4% 34
FT karasik Master Guardian II 1.85
4.0° 28
0.31s 13
0.40s 14
0.68s 9
27.6% 105
Мкс Gold Nova II 0.61
6.0° 22
0.30s 14
0.42s 12
1.00s 5
28.2% 117
8.7° 23
0.23s 12
0.50s 13
1.02s 6
19.3% 166
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
FT karasik Master Guardian II 1.85
1.9° 8
0.29s 3
0.38s 6
0.53s 5
40.6% 32
6.1° 12
0.30s 6
0.55s 4
1.23s 3
15.3% 85
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Мкс Gold Nova II 0.61
4.1° 6
0.18s 3
0.50s 5
0.85s 3
42.4% 33
4.2° 5
0.12s 4
0.51s 4
0.93s 2
25.8% 31
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần lật kèo 1v2
$400
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$1600
Tiền
$950
$300
Tiền tiêu
$650
00:37 loyffer_prime^_^ + FT karasik usp_silencer Oops!
00:41 Мкс + Oops! glock Xuyên não FT karasik
00:42 Мкс glock loyffer_prime^_^
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần đối đầu 1v1
$6950
Giá trị vũ khí của đội
$5050
$850
Tiền
$700
$6550
Tiền tiêu
$4650
00:21 FT karasik mp9 Мкс
00:26 Oops! ssg08 FT karasik
00:29 loyffer_prime^_^ mp9 Oops!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần lật kèo 1v2
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$8950
$450
Tiền
$1800
$4700
Tiền tiêu
$5800
00:24 Мкс mac10 loyffer_prime^_^
00:25 FT karasik + loyffer_prime^_^ mp9 Мкс
00:26 FT karasik + loyffer_prime^_^ mp9 Xuyên não Oops!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
$4850
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$1200
Tiền
$3400
$4450
Tiền tiêu
$5300
00:21 FT karasik m4a1_silencer Xuyên não Мкс
00:40 FT karasik m4a1_silencer Oops!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$6350
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$450
Tiền
$8400
$5950
Tiền tiêu
$1300
00:39 Oops! ssg08 FT karasik
00:46 loyffer_prime^_^ m4a1_silencer Xuyên não Мкс
01:00 Oops! ssg08 Xuyên não loyffer_prime^_^
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
2
4
Số lần đối đầu 1v1
$6950
Giá trị vũ khí của đội
$6600
$2050
Tiền
$6600
$4500
Tiền tiêu
$10100
00:33 FT karasik scar20 Xuyên não Мкс
00:33 Oops! ssg08 Xuyên não Đục tường FT karasik
00:47 loyffer_prime^_^ m4a1_silencer Oops!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$6850
Giá trị vũ khí của đội
$8100
$500
Tiền
$5200
$6450
Tiền tiêu
$6500
00:57 FT karasik m4a1_silencer Мкс
00:59 loyffer_prime^_^ m4a1_silencer Oops!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
$5950
Giá trị vũ khí của đội
$10700
$150
Tiền
$8200
$5550
Tiền tiêu
$1700
00:20 FT karasik m4a1_silencer Xuyên não Мкс
00:22 loyffer_prime^_^ + FT karasik m4a1_silencer Oops!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
3
6
Số lần đối đầu 1v1
$700
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$1300
Tiền
$950
$950
Tiền tiêu
$1300
00:27 Мкс + Oops! usp_silencer FT karasik
00:28 loyffer_prime^_^ glock Oops!
01:17 Мкс + Oops! usp_silencer loyffer_prime^_^
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
3
7
Số lần đối đầu 1v1
$7100
Giá trị vũ khí của đội
$3950
$250
Tiền
$850
$6700
Tiền tiêu
$3750
00:26 FT karasik + loyffer_prime^_^ deagle Xuyên não Đục tường Мкс
00:41 Oops! ssg08 loyffer_prime^_^
00:45 FT karasik + loyffer_prime^_^ deagle Oops!
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
3
8
Số lần đối đầu 1v1
$2750
Giá trị vũ khí của đội
$7400
$2300
Tiền
$3450
$4050
Tiền tiêu
$3800
00:16 FT karasik ssg08 Xuyên não Oops!
00:26 Мкс ssg08 Xuyên não loyffer_prime^_^
00:43 FT karasik deagle Мкс
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
3
9
Số lần lật kèo 1v2
$5450
Giá trị vũ khí của đội
$9500
$6050
Tiền
$8250
$5050
Tiền tiêu
$7400
00:19 FT karasik ak47 Xuyên não Мкс
00:19 Oops! ssg08 Xuyên não loyffer_prime^_^
00:24 FT karasik + loyffer_prime^_^ ak47 Xuyên não Oops!
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Scout Scout
Oops! 6
50%
39%
618
Мкс 1
100%
29%
150
FT karasik 1
100%
33%
100
M4A1-S M4A1-S
FT karasik 4
50%
12%
408
loyffer_prime^_^ 4
25%
14%
401
MP9 MP9
FT karasik 3
33%
13%
171
loyffer_prime^_^ 1
0%
10%
82
Glock Glock
Мкс 2
50%
23%
125
Oops! 0
0%
15%
42
loyffer_prime^_^ 1
0%
23%
110
FT karasik 0
0%
17%
22
USP USP
Мкс 2
0%
43%
138
Oops! 0
0%
30%
46
loyffer_prime^_^ 1
0%
31%
99
FT karasik 0
0%
9%
56
Deagle Deagle
FT karasik 3
33%
27%
84
AK47 AK47
FT karasik 2
100%
24%
172
loyffer_prime^_^ 0
0%
5%
26
Mac10 Mac10
Мкс 1
0%
19%
234
loyffer_prime^_^ 0
0%
15%
129
Scar 20 Scar 20
FT karasik 1
100%
15%
100
Flashbang Flashbang
Oops! 0
0%
0%
0
Мкс 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
Oops! 0
0%
0%
0
Мкс 0
0%
0%
0
FT karasik 0
0%
0%
0
loyffer_prime^_^ 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
Oops! 0
0%
0%
0
HE Grenade HE Grenade
Oops! 0
0%
67%
40
Мкс 0
0%
60%
78
FT karasik 0
0%
100%
245
loyffer_prime^_^ 0
0%
100%
55
Molotov Molotov
Oops! 0
0%
%
26
loyffer_prime^_^ 0
0%
%
1
Knife Knife
Oops! 0
0%
0%
0
FT karasik 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
loyffer_prime^_^ 0
0%
0%
0
Galil Galil
loyffer_prime^_^ 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Oops!
0
0
3 (33%)
3 (38%)
Мкс
0
0
4 (80%)
2 (18%)
loyffer_prime^_^
6 (67%)
1 (20%)
0
0
FT karasik
5 (63%)
9 (82%)
0
0


Bộ lọc: