Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
10 Team 1 Win T 9 CT 1
---
16
4
3
+12
4.00
123.9
56%
54.1%
92.3%
2.07
3
3
3
0
2
3
0
8.2s
53
3
3
0
3
0
0
0
3
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
2
2
6
9,602
+397
11
8
2
+3
1.38
77.8
82%
38.3%
76.9%
1.30
0
0
2
0
2
0
0
0s
24
0
0
0
0
0
0
0
2
3
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
1
1
0
4
2,556
+130
6
4
2
+2
1.50
38.4
17%
41.4%
92.3%
1.12
1
0
2
0
0
1
1
2s
0
0
0
0
0
0
0
0
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
7
7
3
0
1.00
50.8
14%
45.5%
76.9%
0.99
4
-1
2
0
1
4
0
16.7s
0
-1
3
4
3
4
0
0
2
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
2
5
7
5
-2
0.71
65.8
40%
51%
76.9%
0.92
2
2
1
0
0
2
0
6.7s
160
2
2
0
2
0
0
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
3 Team 2 Đã đầu hàng Loss CT 3 T 0
8,168
-446
8
11
2
-3
0.73
83.3
25%
48.5%
61.5%
0.88
0
-1
1
0
0
0
0
0s
37
-1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
4
7
4
0
+3
1.75
47.7
86%
42.9%
38.5%
0.80
6
0
0
1
1
6
0
21s
18
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0
1
0
4
5
10
3
-5
0.50
69.3
20%
38.1%
69.2%
0.74
0
0
0
0
0
0
0
0s
99
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
6
10
2
-4
0.60
49.3
0%
56.3%
69.2%
0.74
5
-2
0
0
0
5
0
17.7s
206
-2
1
3
0
0
1
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
4
11
1
-7
0.36
50.8
0%
43.8%
38.5%
0.33
0
-1
1
0
0
0
0
0s
0
-1
3
4
0
0
3
4
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
All weapons
TTS Time to shoot
hossein0=0 12 engagements
0.14s
TTD Time to damage
cArnatic 5 engagements
0.17s
TTK Time to kill
hossein0=0 10 engagements
0.24s
SA Spotted accuracy
Goku 32 engagements
56.3%
Rifles
TTS Time to shoot
hossein0=0 9 engagements
0.13s
TTD Time to damage
cArnatic 3 engagements
0.15s
TTK Time to kill
hossein0=0 6 engagements
0.19s
SA Spotted accuracy
escapewithme 39 engagements
59.0%
AWP
TTS Time to shoot
jesse pinkman 1 engagement
0.09s
TTD Time to damage
jesse pinkman 1 engagement
0.09s
TTK Time to kill
jesse pinkman 1 engagement
0.09s
SA Spotted accuracy
jesse pinkman 1 engagement
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
RadicaL 1 engagement
0.09s
TTD Time to damage
escapewithme 1 engagement
0.20s
TTK Time to kill
hossein0=0 4 engagements
0.32s
SA Spotted accuracy
hossein0=0 8 engagements
75.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
cArnatic 0.99
3.7° 9
0.14s 5
0.17s 5
0.40s 3
45.5% 22
escapewithme
---
2.07
6.8° 18
0.28s 10
0.19s 15
0.39s 11
54.1% 61
hossein0=0
9,602
1.30
2.7° 19
0.14s 12
0.21s 13
0.24s 10
38.3% 47
Flawless
8,168
0.88
7.1° 19
0.24s 6
0.25s 15
0.49s 7
48.5% 66
7.9° 14
0.21s 7
0.26s 8
0.50s 2
43.8% 32
GojoSatoru 0.92
7.9° 12
0.23s 9
0.28s 9
0.58s 5
51.0% 51
7.4° 8
0.22s 6
0.31s 3
0.41s 3
42.9% 14
Goku 0.74
4.1° 12
0.23s 6
0.31s 5
0.80s 3
56.3% 32
RadicaL 0.74
7.1° 17
0.16s 6
0.35s 6
0.75s 4
38.1% 42
jesse pinkman
2,556
1.12
4.1° 15
0.23s 8
0.48s 7
0.46s 5
41.4% 29
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
cArnatic 0.99
4.5° 4
0.14s 2
0.15s 3
0.38s 2
41.7% 12
escapewithme
---
2.07
7.5° 12
0.24s 5
0.18s 11
0.32s 7
59.0% 39
hossein0=0
9,602
1.30
2.0° 15
0.13s 9
0.19s 9
0.19s 6
30.8% 39
RadicaL 0.74
6.2° 6
0.14s 4
0.27s 3
0.50s 1
35.3% 17
9.3° 4
0.23s 4
0.31s 3
0.41s 3
54.5% 11
Flawless
8,168
0.88
8.8° 10
0.29s 3
0.34s 7
0.67s 4
55.2% 29
GojoSatoru 0.92
6.5° 5
0.34s 4
0.42s 4
0.61s 2
50.0% 16
jesse pinkman
2,556
1.12
3.9° 9
0.25s 5
0.59s 5
0.55s 4
47.6% 21
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
jesse pinkman
2,556
1.12
6.3° 1
0.09s 1
0.09s 1
0.09s 1
100.0% 1
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
escapewithme
---
2.07
12.1° 2
0.48s 2
0.20s 1
0.66s 1
33.3% 6
hossein0=0
9,602
1.30
5.3° 4
0.20s 3
0.23s 4
0.32s 4
75.0% 8
RadicaL 0.74
7.0° 4
0.09s 1
0.30s 1
0.77s 1
60.0% 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3700
Giá trị vũ khí của đội
$3000
$1300
Tiền
$2000
$3000
Tiền tiêu
$2400
00:39 escapewithme glock Xuyên não Goku
00:44 -=SenselesS=- + Goku usp_silencer Xuyên não cArnatic
00:56 hossein0=0 p250 Xuyên não Gholom._.Feshari
01:02 hossein0=0 p250 Xuyên não Flawless
01:07 RadicaL hkp2000 GojoSatoru
01:16 hossein0=0 + cArnatic p250 -=SenselesS=-
01:26 hossein0=0 + jesse pinkman p250 RadicaL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$15650
Giá trị vũ khí của đội
$1800
$4950
Tiền
$11200
$14100
Tiền tiêu
$4850
00:41 escapewithme mac10 Xuyên não Gholom._.Feshari
00:42 -=SenselesS=- + Flawless deagle Xuyên não GojoSatoru
00:44 jesse pinkman galilar Xuyên não Flawless
00:44 escapewithme mac10 Goku
00:46 RadicaL mp7 Xuyên não hossein0=0
00:52 RadicaL + Flawless ak47 jesse pinkman
00:54 cArnatic mac10 RadicaL
01:46 escapewithme mac10 Xuyên não -=SenselesS=-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
$21200
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$10400
Tiền
$2150
$13800
Tiền tiêu
$19650
00:51 GojoSatoru mp7 Xuyên não Gholom._.Feshari
01:01 -=SenselesS=- m4a1_silencer escapewithme
01:31 -=SenselesS=- m4a1_silencer Xuyên não GojoSatoru
01:33 -=SenselesS=- m4a1_silencer Xuyên não hossein0=0
01:43 Flawless + RadicaL mp7 Đục tường jesse pinkman
01:44 Goku + RadicaL inferno cArnatic
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
2
2
$18000
Giá trị vũ khí của đội
$27150
$800
Tiền
$10800
$17200
Tiền tiêu
$10150
00:34 Gholom._.Feshari m4a1 cArnatic
01:01 Flawless mp7 hossein0=0
01:01 Flawless mp7 Xuyên não GojoSatoru
01:32 jesse pinkman + GojoSatoru ak47 Flawless
01:32 -=SenselesS=- m4a1_silencer Xuyên não escapewithme
02:20 jesse pinkman + escapewithme ak47 -=SenselesS=-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$9300
Giá trị vũ khí của đội
$28750
$3650
Tiền
$16850
$6700
Tiền tiêu
$13000
00:37 Gholom._.Feshari m4a1 cArnatic
00:40 escapewithme tec9 Xuyên não RadicaL
00:43 Flawless m4a1_silencer GojoSatoru
00:43 Gholom._.Feshari + RadicaL m4a1 Đục tường escapewithme
00:44 Flawless m4a1_silencer jesse pinkman
00:48 hossein0=0 + jesse pinkman galilar Xuyên não Flawless
00:55 hossein0=0 + cArnatic galilar Xuyên não Gholom._.Feshari
01:22 hossein0=0 galilar Xuyên não Goku
01:27 -=SenselesS=- ak47 Xuyên não hossein0=0
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$13450
Giá trị vũ khí của đội
$22300
$6350
Tiền
$21200
$14850
Tiền tiêu
$21300
00:36 Goku m4a1 cArnatic
00:37 -=SenselesS=- world -=SenselesS=-
00:37 hossein0=0 galilar Xuyên não Goku
00:39 GojoSatoru mac10 Đục tường Gholom._.Feshari
00:46 Flawless m4a1_silencer Xuyên não GojoSatoru
00:48 escapewithme + GojoSatoru galilar Flawless
01:06 RadicaL m4a1 hossein0=0
01:16 escapewithme + hossein0=0 galilar RadicaL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
$22950
Giá trị vũ khí của đội
$14400
$6900
Tiền
$2500
$15700
Tiền tiêu
$1750
02:35 escapewithme ak47 Xuyên não Goku
02:41 hossein0=0 + GojoSatoru ak47 Xuyên não Gholom._.Feshari
02:53 RadicaL m4a1 jesse pinkman
02:53 escapewithme ak47 RadicaL
02:55 Flawless mp7 hossein0=0
02:57 GojoSatoru m4a1 Flawless
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
$23300
Giá trị vũ khí của đội
$7350
$15050
Tiền
$6400
$9600
Tiền tiêu
$9500
00:34 cArnatic + GojoSatoru ak47 Flawless
00:54 cArnatic ak47 RadicaL
00:56 cArnatic + GojoSatoru ak47 Gholom._.Feshari
01:01 Goku mp7 cArnatic
01:19 escapewithme + cArnatic ak47 Xuyên não Goku
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
$24950
Giá trị vũ khí của đội
$15550
$23450
Tiền
$2050
$-11350
Tiền tiêu
$14750
00:46 GojoSatoru ak47 Gholom._.Feshari
00:50 escapewithme ak47 Flawless
01:05 Goku + Gholom._.Feshari famas Đục tường GojoSatoru
01:08 jesse pinkman + escapewithme ak47 Goku
01:19 hossein0=0 ak47 Xuyên não RadicaL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
7
3
$25550
Giá trị vũ khí của đội
$17350
$32650
Tiền
$1600
$29250
Tiền tiêu
$16550
00:41 cArnatic awp Goku
00:52 escapewithme ak47 Xuyên não Flawless
01:07 hossein0=0 ak47 Xuyên não RadicaL
01:11 GojoSatoru ak47 Xuyên não Gholom._.Feshari
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
8
3
$25350
Giá trị vũ khí của đội
$15900
$45800
Tiền
$3900
$-16700
Tiền tiêu
$15300
00:40 cArnatic awp Gholom._.Feshari
00:45 Goku m4a1 hossein0=0
00:46 cArnatic + hossein0=0 awp Xuyên não Goku
00:54 escapewithme ak47 RadicaL
00:55 Flawless m4a1_silencer escapewithme
00:58 jesse pinkman + escapewithme ak47 Flawless
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
9
3
$25150
Giá trị vũ khí của đội
$21150
$52250
Tiền
$2150
$37600
Tiền tiêu
$20350
00:33 Gholom._.Feshari + Goku m4a1 cArnatic
00:35 Goku m4a1_silencer hossein0=0
00:36 escapewithme ak47 Xuyên não Goku
00:39 escapewithme + {flash} jesse pinkman ak47 Gholom._.Feshari
00:53 escapewithme ak47 Xuyên não Đục tường RadicaL
00:58 jesse pinkman awp Flawless
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
10
3
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$800
$4000
Tiền
$3200
$-78950
Tiền tiêu
$-149550
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
escapewithme 9
56%
27%
938
jesse pinkman 4
0%
12%
211
hossein0=0 3
100%
21%
426
cArnatic 3
0%
20%
269
GojoSatoru 2
50%
27%
347
-=SenselesS=- 1
100%
33%
100
RadicaL 1
0%
38%
164
Flawless 0
0%
50%
88
M4A4 M4A4
GojoSatoru 1
0%
45%
99
Gholom._.Feshari 4
0%
28%
443
RadicaL 2
0%
18%
192
Goku 2
0%
26%
204
M4A1-S M4A1-S
Flawless 4
25%
37%
493
-=SenselesS=- 4
75%
14%
376
Goku 1
0%
25%
63
Galil Galil
hossein0=0 4
100%
30%
329
escapewithme 2
0%
29%
97
jesse pinkman 1
100%
13%
100
-=SenselesS=- 0
0%
0%
0
MP7 MP7
GojoSatoru 1
100%
44%
99
Flawless 4
25%
28%
435
RadicaL 1
100%
17%
100
Goku 1
0%
12%
65
Mac10 Mac10
escapewithme 3
67%
30%
268
cArnatic 1
0%
36%
100
GojoSatoru 1
0%
56%
127
AWP AWP
cArnatic 3
33%
33%
191
jesse pinkman 1
0%
33%
100
escapewithme 0
0%
17%
66
RadicaL 0
0%
0%
0
Goku 0
0%
0%
0
p250 p250
hossein0=0 4
50%
47%
232
Glock Glock
escapewithme 1
100%
40%
89
jesse pinkman 0
0%
9%
88
cArnatic 0
0%
57%
40
GojoSatoru 0
0%
13%
23
Tec9 Tec9
escapewithme 1
100%
40%
100
cArnatic 0
0%
50%
24
Deagle Deagle
cArnatic 0
0%
33%
37
GojoSatoru 0
0%
0%
0
-=SenselesS=- 1
100%
100%
64
RadicaL 0
0%
0%
0
Goku 0
0%
0%
0
Gholom._.Feshari 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
GojoSatoru 0
0%
%
12
Goku 1
0%
%
2
USP USP
-=SenselesS=- 1
100%
8%
62
Flawless 0
0%
100%
30
Goku 0
0%
7%
13
Gholom._.Feshari 0
0%
33%
77
p2000 p2000
RadicaL 1
0%
33%
83
Famas Famas
Goku 1
0%
50%
90
RadicaL 0
0%
15%
177
Gholom._.Feshari 0
0%
38%
95
Flashbang Flashbang
escapewithme 0
0%
0%
0
hossein0=0 0
0%
0%
0
jesse pinkman 0
0%
0%
0
cArnatic 0
0%
0%
0
GojoSatoru 0
0%
0%
0
-=SenselesS=- 0
0%
0%
0
Goku 0
0%
0%
0
Gholom._.Feshari 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
escapewithme 0
0%
10%
2
hossein0=0 0
0%
0%
0
jesse pinkman 0
0%
0%
0
cArnatic 0
0%
0%
0
Flawless 0
0%
0%
0
-=SenselesS=- 0
0%
0%
0
RadicaL 0
0%
0%
0
Goku 0
0%
0%
0
Gholom._.Feshari 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
escapewithme 0
0%
0%
0
cArnatic 0
0%
0%
0
GojoSatoru 0
0%
67%
3
-=SenselesS=- 0
0%
%
1
HE Grenade HE Grenade
escapewithme 0
0%
33%
51
hossein0=0 0
0%
100%
24
cArnatic 0
0%
0%
0
GojoSatoru 0
0%
71%
145
Flawless 0
0%
100%
37
-=SenselesS=- 0
0%
33%
17
RadicaL 0
0%
57%
99
Goku 0
0%
88%
204
Gholom._.Feshari 0
0%
0%
0
Knife Knife
escapewithme 0
0%
0%
0
cArnatic 0
0%
0%
0
GojoSatoru 0
0%
0%
0
Flawless 0
0%
0%
0
-=SenselesS=- 0
0%
0%
0
RadicaL 0
0%
0%
0
Goku 0
0%
0%
0
Gholom._.Feshari 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
escapewithme 0
0%
0%
0
Flawless 0
0%
0%
0
-=SenselesS=- 0
0%
0%
0
RadicaL 0
0%
0%
0
Goku 0
0%
0%
0
Scout Scout
jesse pinkman 0
0%
0%
0
RadicaL 0
0%
20%
86
Decoy Grenade Decoy Grenade
-=SenselesS=- 0
0%
0%
0
Mag7 Mag7
Gholom._.Feshari 0
0%
100%
45
Người giết \ Người bị giết
cArnatic
0
0
0
0
0
2 (100%)
2 (40%)
2 (40%)
1 (100%)
0 (0%)
escapewithme
0
0
0
0
0
5 (100%)
5 (100%)
2 (67%)
3 (75%)
1 (33%)
GojoSatoru
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
4 (100%)
1 (25%)
0 (0%)
jesse pinkman
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (100%)
0
4 (67%)
1 (100%)
hossein0=0
0
0
0
0
0
3 (60%)
2 (50%)
3 (100%)
2 (50%)
1 (33%)
RadicaL
0 (0%)
0 (0%)
1 (100%)
2 (100%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
Goku
3 (60%)
0 (0%)
1 (100%)
0 (0%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Gholom._.Feshari
3 (60%)
1 (33%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
Flawless
0 (0%)
1 (25%)
3 (75%)
2 (33%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
-=SenselesS=-
1 (100%)
2 (67%)
2 (100%)
0 (0%)
2 (67%)
0
0
0
0
1 (50%)


Bộ lọc: