Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
8
4
4
btik
11 8 2 3 1.40 74.3 36% 62.5% 1.10 0 0 0s 61 0 3 3 1 0 2 3 2 0 2 0 2 0 0 0 3 0 0 0 3 0 0 0 0 0 3 5
dokxp-_-
8 11 2 -3 0.70 63.8 50% 68.8% 0.85 4 0 13.2s 0 -4 3 7 3 4 0 3 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
 
Team 2
8
4
4
OYCHE ツ
10 11 2 -1 0.90 77 80% 56.3% 0.91 4 0 11.3s 0 4 6 2 4 1 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 2 6
Джесси
9 9 0 0 1.00 63.5 33% 56.3% 0.87 0 0 0s 80 0 4 4 2 1 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 3 0 0 0 0 1 7
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1550
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$250
Tiền
$300
$1350
Tiền tiêu
$1300
00:29 OYCHE ツ usp_silencer Xuyên não dokxp-_-
00:31 OYCHE ツ usp_silencer Xuyên não btik
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$3800
Giá trị vũ khí của đội
$9150
$650
Tiền
$1900
$3600
Tiền tiêu
$4700
00:35 Джесси usp_silencer Xuyên não dokxp-_-
00:51 Джесси usp_silencer btik
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần lật kèo 1v2
$4500
Giá trị vũ khí của đội
$9650
$950
Tiền
$2700
$3550
Tiền tiêu
$5500
00:20 Джесси m4a1_silencer dokxp-_-
00:24 btik + dokxp-_- tec9 Джесси
00:32 btik m4a1_silencer Xuyên não OYCHE ツ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$7400
Giá trị vũ khí của đội
$6900
$4350
Tiền
$600
$3050
Tiền tiêu
$6500
00:27 dokxp-_- mp7 Xuyên não Джесси
00:28 btik m4a1_silencer Xuyên não OYCHE ツ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$7000
Giá trị vũ khí của đội
$5050
$11150
Tiền
$350
$-5450
Tiền tiêu
$4850
00:17 OYCHE ツ deagle Xuyên não dokxp-_-
00:18 btik m4a1_silencer OYCHE ツ
01:19 Джесси + OYCHE ツ xm1014 btik
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
2
4
Số lần lật kèo 1v2
$7800
Giá trị vũ khí của đội
$6000
$6850
Tiền
$5100
$14250
Tiền tiêu
$4850
00:25 dokxp-_- ak47 Xuyên não Джесси
00:30 OYCHE ツ deagle Xuyên não btik
00:32 OYCHE ツ deagle Xuyên não dokxp-_-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
3
4
$8600
Giá trị vũ khí của đội
$9800
$2950
Tiền
$2550
$8600
Tiền tiêu
$5850
00:24 dokxp-_- + btik ak47 Xuyên não Джесси
00:31 dokxp-_- ak47 OYCHE ツ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
4
4
$8300
Giá trị vũ khí của đội
$4100
$8400
Tiền
$2850
$1550
Tiền tiêu
$5700
00:21 btik m4a1_silencer OYCHE ツ
00:40 dokxp-_- ak47 Джесси
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
4
5
$400
Giá trị vũ khí của đội
$400
$1600
Tiền
$1600
$-13500
Tiền tiêu
$1350
00:31 OYCHE ツ glock Xuyên não btik
00:40 Джесси + OYCHE ツ deagle dokxp-_-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
5
5
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$7700
$1550
Tiền
$200
$17550
Tiền tiêu
$6150
00:21 btik deagle Xuyên não OYCHE ツ
00:40 btik deagle Xuyên não Джесси
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$12300
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$2050
Tiền
$100
$5800
Tiền tiêu
$4100
00:24 btik m4a1_silencer Джесси
00:29 dokxp-_- ak47 OYCHE ツ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
6
6
$12400
Giá trị vũ khí của đội
$400
$5400
Tiền
$4700
$2950
Tiền tiêu
$4350
00:34 Джесси mp5sd Xuyên não dokxp-_-
00:44 OYCHE ツ deagle btik
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
6
7
Số lần đối đầu 1v1
$5850
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$3750
Tiền
$3650
$7400
Tiền tiêu
$4050
00:19 OYCHE ツ ak47 Xuyên não btik
00:38 dokxp-_- + btik m4a1_silencer Xuyên não OYCHE ツ
00:49 Джесси m4a1_silencer Đục tường dokxp-_-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
6
8
Số lần đối đầu 1v1
$5050
Giá trị vũ khí của đội
$10550
$2150
Tiền
$400
$4850
Tiền tiêu
$8700
00:19 OYCHE ツ m4a1_silencer btik
00:46 dokxp-_- mp9 OYCHE ツ
00:52 Джесси awp dokxp-_-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
7
8
Số lần lật kèo 1v2
$5700
Giá trị vũ khí của đội
$10250
$2550
Tiền
$2000
$5500
Tiền tiêu
$4600
00:21 OYCHE ツ galilar Xuyên não dokxp-_-
00:26 Джесси + dokxp-_- inferno OYCHE ツ
01:00 btik famas Джесси
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
8
8
Số lần lật kèo 1v2
$12250
Giá trị vũ khí của đội
$6000
$8800
Tiền
$6400
$6650
Tiền tiêu
$6000
00:40 Джесси ak47 Xuyên não dokxp-_-
00:55 btik m4a1_silencer Джесси
00:58 btik m4a1_silencer Đục tường OYCHE ツ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A1-S
btik 7
29%
27%
692
dokxp-_- 1
100%
17%
80
Джесси 2
0%
28%
301
OYCHE ツ 1
0%
18%
166
Deagle
btik 2
100%
33%
235
dokxp-_- 0
0%
50%
36
OYCHE ツ 4
75%
42%
421
Джесси 1
0%
100%
10
AK47
dokxp-_- 5
40%
22%
541
btik 0
0%
14%
26
OYCHE ツ 1
100%
21%
98
Джесси 1
100%
17%
100
USP
btik 0
0%
0%
0
dokxp-_- 0
0%
0%
0
OYCHE ツ 2
100%
40%
200
Джесси 2
50%
24%
198
Glock
btik 0
0%
17%
8
dokxp-_- 0
0%
75%
46
OYCHE ツ 1
100%
15%
187
Tec9
btik 1
0%
23%
67
Famas
btik 1
0%
12%
100
dokxp-_- 0
0%
57%
86
MP7
dokxp-_- 1
100%
26%
99
MP9
dokxp-_- 1
0%
19%
101
xm1014
Джесси 1
0%
100%
68
OYCHE ツ 0
0%
100%
60
Galil
OYCHE ツ 1
100%
20%
100
MP5
Джесси 1
100%
17%
100
AWP
Джесси 1
0%
29%
159
Molotov Projectile
btik 0
0%
0%
0
dokxp-_- 0
0%
0%
0
Джесси 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
btik 0
0%
0%
0
dokxp-_- 0
0%
0%
0
OYCHE ツ 0
0%
0%
0
Джесси 0
0%
0%
0
HE Grenade
btik 0
0%
0%
0
dokxp-_- 0
0%
0%
0
OYCHE ツ 0
0%
0%
0
Джесси 0
0%
75%
60
Molotov
btik 0
0%
%
61
Джесси 0
0%
%
20
Flashbang
btik 0
0%
0%
0
dokxp-_- 0
0%
0%
0
OYCHE ツ 0
0%
0%
0
Джесси 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
btik 0
0%
0%
0
dokxp-_- 0
0%
0%
0
OYCHE ツ 0
0%
0%
0
Джесси 0
0%
0%
0
p250
btik 0
0%
0%
0
Mac10
dokxp-_- 0
0%
33%
32
Knife
dokxp-_- 0
0%
0%
0
OYCHE ツ 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
OYCHE ツ 0
0%
0%
0
Scout
Джесси 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
dokxp-_-
0
0
4 (50%)
4 (36%)
btik
0
0
6 (50%)
5 (71%)
OYCHE ツ
4 (50%)
6 (50%)
0
0 (0%)
Джесси
7 (64%)
2 (29%)
1 (100%)
0


Bộ lọc: