Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9
4
5
Железный Димон
12 7 2 5 1.70 85.9 50% 73.3% 1.34 0 0 0s 6 2 5 3 2 2 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 0 0 0 0 3 6
☆SedyyQ
8 8 2 0 1.00 70.8 13% 60% 0.92 2 0 3.2s 22 3 5 2 3 1 2 1 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 4
 
Team 2
6
3
3
Тяночка
11 10 0 1 1.10 79.7 64% 60% 1.04 11 0 27s 0 3 5 2 2 1 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 2 7
n1kleiM
4 10 2 -6 0.40 66.7 100% 46.7% 0.51 11 0 28.1s 60 -8 0 8 0 4 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1200
$300
Tiền
$800
$1300
Tiền tiêu
$1450
00:26 ☆SedyyQ + Железный Димон glock Xuyên não n1kleiM
00:32 ☆SedyyQ glock Тяночка
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$4500
Giá trị vũ khí của đội
$2900
$3650
Tiền
$1250
$4100
Tiền tiêu
$2900
00:20 Тяночка deagle Xuyên não Железный Димон
00:20 n1kleiM deagle Xuyên não ☆SedyyQ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$6400
Giá trị vũ khí của đội
$8350
$600
Tiền
$2650
$6000
Tiền tiêu
$4900
00:15 Тяночка m4a1_silencer Xuyên não Железный Димон
00:18 Тяночка m4a1_silencer Xuyên não ☆SedyyQ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
2
2
$900
Giá trị vũ khí của đội
$10500
$4500
Tiền
$5900
$2750
Tiền tiêu
$3050
00:19 Железный Димон mac10 Xuyên não Тяночка
00:42 Железный Димон + ☆SedyyQ m4a1_silencer Xuyên não n1kleiM
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
$9200
Giá trị vũ khí của đội
$5100
$5600
Tiền
$5200
$3250
Tiền tiêu
$7600
00:19 ☆SedyyQ galilar n1kleiM
00:24 Железный Димон m4a1_silencer Xuyên não Тяночка
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
3
3
$10300
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$10100
Tiền
$3000
$1900
Tiền tiêu
$5200
00:15 Тяночка m4a1_silencer Xuyên não ☆SedyyQ
00:43 n1kleiM mag7 Xuyên não Железный Димон
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$8600
Giá trị vũ khí của đội
$11300
$5900
Tiền
$4900
$8200
Tiền tiêu
$3700
00:24 Железный Димон ak47 Xuyên não n1kleiM
00:26 Тяночка m4a1_silencer ☆SedyyQ
00:32 Железный Димон + ☆SedyyQ ak47 Тяночка
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
$8850
Giá trị vũ khí của đội
$9050
$7550
Tiền
$650
$6400
Tiền tiêu
$9150
00:17 ☆SedyyQ awp n1kleiM
00:27 Железный Димон ak47 Тяночка
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1550
$300
Tiền
$250
$1300
Tiền tiêu
$1350
00:30 Железный Димон usp_silencer Xuyên não n1kleiM
00:32 Железный Димон usp_silencer Xuyên não Тяночка
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
6
4
Số lần đối đầu 1v1
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$3000
$2550
Tiền
$1250
$4050
Tiền tiêu
$3000
00:17 Тяночка deagle Xuyên não ☆SedyyQ
00:30 Железный Димон mp9 Тяночка
00:41 n1kleiM deagle Xuyên não Железный Димон
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
7
4
Số lần đối đầu 1v1
$6100
Giá trị vũ khí của đội
$7550
$1550
Tiền
$3250
$5700
Tiền tiêu
$4400
00:30 Железный Димон xm1014 n1kleiM
00:36 Тяночка ak47 Железный Димон
00:39 ☆SedyyQ + Железный Димон ssg08 Тяночка
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
7
5
$8700
Giá trị vũ khí của đội
$5900
$1900
Tiền
$1850
$6250
Tiền tiêu
$5700
00:24 Тяночка deagle Xuyên não Железный Димон
00:26 n1kleiM ak47 Xuyên não ☆SedyyQ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
8
5
$3850
Giá trị vũ khí của đội
$10400
$2450
Tiền
$6050
$4700
Tiền tiêu
$2200
00:25 ☆SedyyQ mp9 Тяночка
00:31 ☆SedyyQ m4a1_silencer n1kleiM
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
8
6
Số lần lật kèo 1v2
$10200
Giá trị vũ khí của đội
$8500
$5250
Tiền
$1950
$2550
Tiền tiêu
$8500
00:20 Железный Димон ak47 n1kleiM
00:21 Тяночка ak47 ☆SedyyQ
00:36 Тяночка + n1kleiM ak47 Железный Димон
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
9
6
Số lần đối đầu 1v1
$8700
Giá trị vũ khí của đội
$8600
$7450
Tiền
$7000
$8300
Tiền tiêu
$4950
00:20 ☆SedyyQ m4a1_silencer n1kleiM
00:57 Тяночка + n1kleiM ak47 Xuyên não ☆SedyyQ
01:02 Железный Димон m4a1_silencer Тяночка
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A1-S
Железный Димон 3
67%
28%
331
☆SedyyQ 2
0%
33%
374
Тяночка 4
75%
28%
555
n1kleiM 0
0%
21%
130
AK47
Железный Димон 4
25%
29%
331
☆SedyyQ 0
0%
33%
59
Тяночка 4
25%
29%
326
n1kleiM 1
100%
26%
325
Deagle
☆SedyyQ 0
0%
50%
39
Тяночка 3
100%
56%
300
n1kleiM 2
100%
100%
200
Glock
☆SedyyQ 2
50%
20%
166
Железный Димон 0
0%
43%
33
n1kleiM 0
0%
33%
22
USP
Железный Димон 2
100%
54%
200
☆SedyyQ 0
0%
0%
0
Тяночка 0
0%
50%
15
n1kleiM 0
0%
40%
61
MP9
Железный Димон 1
0%
20%
100
☆SedyyQ 1
0%
29%
98
n1kleiM 0
0%
17%
13
Mac10
Железный Димон 1
100%
12%
100
☆SedyyQ 0
0%
0%
0
xm1014
Железный Димон 1
0%
100%
188
Galil
☆SedyyQ 1
0%
30%
142
n1kleiM 0
0%
9%
36
AWP
☆SedyyQ 1
0%
100%
100
n1kleiM 0
0%
100%
54
Scout
☆SedyyQ 1
0%
67%
62
Mag7
n1kleiM 1
100%
100%
100
Knife
Железный Димон 0
0%
0%
0
☆SedyyQ 0
0%
0%
0
Тяночка 0
0%
0%
0
n1kleiM 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Железный Димон 0
0%
0%
0
Тяночка 0
0%
0%
0
n1kleiM 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Железный Димон 0
0%
0%
0
☆SedyyQ 0
0%
0%
0
Тяночка 0
0%
0%
0
n1kleiM 0
0%
0%
0
Molotov
Железный Димон 0
0%
%
6
n1kleiM 0
0%
%
19
Flashbang
☆SedyyQ 0
0%
0%
0
Тяночка 0
0%
0%
0
n1kleiM 0
0%
0%
0
HE Grenade
☆SedyyQ 0
0%
100%
22
Тяночка 0
0%
0%
0
n1kleiM 0
0%
33%
41
Smoke Grenade
☆SedyyQ 0
0%
0%
0
Tec9
Тяночка 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Железный Димон
0
0
5 (71%)
7 (58%)
☆SedyyQ
0
0
5 (71%)
3 (33%)
n1kleiM
2 (29%)
2 (29%)
0
0
Тяночка
5 (42%)
6 (67%)
0
0


Bộ lọc: