Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9
3
6
FIDEL_CASTRO
9 4 5 5 2.30 104.1 22% 90.9% 1.63 1 0 1.3s 117 4 4 0 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 5
zakiRkA
10 3 2 7 3.30 80.3 50% 81.8% 1.58 2 0 6.5s 14 3 5 2 3 2 2 0 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 0 0 0 0 3 4
 
Team 2
2
2
0
mans0rik EasyDrop
4 9 0 -5 0.40 38.5 0% 45.5% 0.40 0 0 0s 0 -4 0 4 0 2 0 2 2 0 2 0 0 0 2 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 4
头部爆头 ✈
3 10 0 -7 0.30 57.5 100% 36.4% 0.27 5 0 17s 74 -3 2 5 0 1 2 4 0 2 0 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$300
Tiền
$950
$1300
Tiền tiêu
$650
00:38 zakiRkA + FIDEL_CASTRO glock Xuyên não mans0rik EasyDrop
00:42 FIDEL_CASTRO + zakiRkA glock 头部爆头 ✈
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$3150
$2300
Tiền
$2000
$4100
Tiền tiêu
$2950
00:20 zakiRkA ak47 Xuyên não 头部爆头 ✈
00:28 zakiRkA + FIDEL_CASTRO ak47 Đục tường mans0rik EasyDrop
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$8600
Giá trị vũ khí của đội
$6400
$5400
Tiền
$600
$3000
Tiền tiêu
$6000
00:24 FIDEL_CASTRO ak47 mans0rik EasyDrop
00:31 FIDEL_CASTRO ak47 Xuyên não 头部爆头 ✈
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
Số lần đối đầu 1v1
$10300
Giá trị vũ khí của đội
$3150
$9800
Tiền
$2850
$1700
Tiền tiêu
$2950
00:30 zakiRkA ak47 Xuyên não 头部爆头 ✈
00:34 mans0rik EasyDrop mp9 zakiRkA
00:34 FIDEL_CASTRO ak47 mans0rik EasyDrop
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
Số lần đối đầu 1v1
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$7950
$9350
Tiền
$1800
$6050
Tiền tiêu
$7550
00:27 FIDEL_CASTRO ak47 头部爆头 ✈
00:30 mans0rik EasyDrop ssg08 FIDEL_CASTRO
00:36 zakiRkA ak47 Xuyên não mans0rik EasyDrop
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$10000
Giá trị vũ khí của đội
$6350
$9550
Tiền
$2650
$5100
Tiền tiêu
$5950
00:19 头部爆头 ✈ mp9 Xuyên não zakiRkA
00:45 头部爆头 ✈ ak47 Xuyên não Đục tường FIDEL_CASTRO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
6
1
$9300
Giá trị vũ khí của đội
$7650
$4200
Tiền
$8450
$8900
Tiền tiêu
$-11350
00:29 FIDEL_CASTRO ak47 头部爆头 ✈
00:52 zakiRkA ak47 mans0rik EasyDrop
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
6
2
Số lần đối đầu 1v1
$10000
Giá trị vũ khí của đội
$13350
$8950
Tiền
$700
$1650
Tiền tiêu
$25300
00:44 头部爆头 ✈ m4a1 Xuyên não zakiRkA
01:13 FIDEL_CASTRO ak47 Đục tường 头部爆头 ✈
01:19 mans0rik EasyDrop awp FIDEL_CASTRO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
7
2
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$900
$1000
Tiền
$1100
$600
Tiền tiêu
$-19600
00:30 zakiRkA usp_silencer Xuyên não mans0rik EasyDrop
00:32 zakiRkA + FIDEL_CASTRO usp_silencer 头部爆头 ✈
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
8
2
Số lần đối đầu 1v1
$6850
Giá trị vũ khí của đội
$5400
$850
Tiền
$100
$6450
Tiền tiêu
$25100
00:23 zakiRkA + FIDEL_CASTRO m4a1_silencer Đục tường 头部爆头 ✈
00:27 mans0rik EasyDrop galilar Đục tường FIDEL_CASTRO
00:44 zakiRkA + FIDEL_CASTRO m4a1_silencer mans0rik EasyDrop
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
9
2
$9100
Giá trị vũ khí của đội
$5100
$8450
Tiền
$5500
$4800
Tiền tiêu
$4700
00:21 FIDEL_CASTRO + zakiRkA ssg08 mans0rik EasyDrop
00:21 FIDEL_CASTRO ssg08 Xuyên não Đục tường 头部爆头 ✈
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
FIDEL_CASTRO 6
17%
33%
718
zakiRkA 5
60%
21%
491
头部爆头 ✈ 1
100%
9%
177
Scout
FIDEL_CASTRO 2
50%
67%
152
mans0rik EasyDrop 1
0%
33%
100
Glock
FIDEL_CASTRO 1
0%
27%
48
zakiRkA 1
100%
50%
148
mans0rik EasyDrop 0
0%
0%
0
头部爆头 ✈ 0
0%
33%
21
USP
zakiRkA 2
50%
33%
137
FIDEL_CASTRO 0
0%
0%
0
mans0rik EasyDrop 0
0%
0%
0
MP9
FIDEL_CASTRO 0
0%
27%
77
mans0rik EasyDrop 1
0%
41%
124
头部爆头 ✈ 1
100%
25%
99
M4A1-S
zakiRkA 2
0%
20%
93
头部爆头 ✈ 0
0%
18%
52
AWP
mans0rik EasyDrop 1
0%
25%
100
Galil
mans0rik EasyDrop 1
0%
26%
99
M4A4
头部爆头 ✈ 1
100%
4%
84
Deagle
FIDEL_CASTRO 0
0%
50%
33
头部爆头 ✈ 0
0%
50%
34
Molotov Projectile
FIDEL_CASTRO 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
FIDEL_CASTRO 0
0%
0%
0
zakiRkA 0
0%
0%
0
mans0rik EasyDrop 0
0%
0%
0
头部爆头 ✈ 0
0%
0%
0
Flashbang
FIDEL_CASTRO 0
0%
0%
0
zakiRkA 0
0%
0%
0
头部爆头 ✈ 0
0%
0%
0
HE Grenade
FIDEL_CASTRO 0
0%
100%
117
zakiRkA 0
0%
0%
0
mans0rik EasyDrop 0
0%
0%
0
头部爆头 ✈ 0
0%
43%
60
Incendiary Grenade
zakiRkA 0
0%
0%
0
mans0rik EasyDrop 0
0%
0%
0
头部爆头 ✈ 0
0%
0%
0
Molotov
zakiRkA 0
0%
%
14
头部爆头 ✈ 0
0%
%
14
Decoy Grenade
mans0rik EasyDrop 0
0%
0%
0
Mac10
头部爆头 ✈ 0
0%
20%
91
Người giết \ Người bị giết
zakiRkA
0
0
4 (67%)
6 (86%)
FIDEL_CASTRO
0
0
6 (86%)
3 (50%)
头部爆头 ✈
2 (33%)
1 (14%)
0
0
mans0rik EasyDrop
1 (14%)
3 (50%)
0
0


Bộ lọc: