Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
team_santizzamo
1
0
1
Grlngooo
4 8 1 -4 0.50 52.1 50% 44.4% 0.48 4 0 15.3s 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Tavo_-
4 7 0 -3 0.60 60.8 25% 33.3% 0.47 6 0 24.5s 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1
TAZ15
3 8 2 -5 0.40 70.2 33% 44.4% 0.45 7 0 27.1s 58 -3 0 3 0 3 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
santizzamo
2 7 2 -5 0.30 14.9 0% 44.4% 0.24 0 0 0s 0 1 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Papum15
0 5 0 -5 0.00 23 0% 0% -0.16 0 0 0s 64 -4 0 4 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
team_NexuS-Maty
8
8
0
Nkshorty
10 3 3 7 3.30 106.9 10% 88.9% 1.88 6 0 21.1s 318 1 2 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 1 3
NexuS-Maty
8 2 6 6 4.00 106.8 63% 100% 1.86 3 2 11.3s 204 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 1 2
nastiaL
9 3 1 6 3.00 88.3 44% 77.8% 1.62 1 1 3.4s 0 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 1
hyper-d
5 4 2 1 1.30 77 60% 88.9% 1.23 1 0 1.6s 41 3 3 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
stbzera
3 1 1 2 3.00 27.9 67% 100% 1.13 3 0 7.1s 0 1 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$2000
Tiền
$400
$3350
Tiền tiêu
$3600
01:02 hyper-d usp_silencer Xuyên não Papum15
01:07 NexuS-Maty + Nkshorty usp_silencer Xuyên não Đục tường santizzamo
01:18 Tavo_- + Grlngooo glock Nkshorty
01:23 NexuS-Maty + Nkshorty usp_silencer Xuyên não Grlngooo
01:30 NexuS-Maty + stbzera usp_silencer Xuyên não TAZ15
01:35 NexuS-Maty usp_silencer Xuyên não Tavo_-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1500
Giá trị vũ khí của đội
$19300
$9750
Tiền
$1500
$-1050
Tiền tiêu
$17900
00:39 hyper-d ump45 TAZ15
00:45 nastiaL famas Xuyên não santizzamo
00:50 nastiaL famas Xuyên não Grlngooo
00:54 Nkshorty + NexuS-Maty mp9 Tavo_-
01:01 nastiaL famas Đục tường Papum15
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$21750
Giá trị vũ khí của đội
$22200
$700
Tiền
$15250
$22800
Tiền tiêu
$5850
01:02 Nkshorty mp9 Papum15
01:08 TAZ15 galilar hyper-d
01:09 Nkshorty + NexuS-Maty mp9 santizzamo
01:10 nastiaL famas Xuyên não Tavo_-
01:17 NexuS-Maty + hyper-d m4a1 Grlngooo
01:25 nastiaL + hyper-d ak47 TAZ15
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$28950
$11550
Tiền
$22450
$6300
Tiền tiêu
$12400
00:37 Nkshorty + NexuS-Maty ak47 Papum15
00:38 Nkshorty ak47 santizzamo
00:39 Nkshorty ak47 Tavo_-
00:42 Nkshorty + {flash} NexuS-Maty ak47 TAZ15
00:42 Nkshorty + {flash} NexuS-Maty ak47 Grlngooo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$22900
Giá trị vũ khí của đội
$29250
$4300
Tiền
$37700
$23600
Tiền tiêu
$-14000
00:36 stbzera mp7 Papum15
00:41 Grlngooo + NexuS-Maty hegrenade Tavo_-
01:12 TAZ15 ak47 Xuyên não nastiaL
01:27 hyper-d awp santizzamo
01:29 TAZ15 + santizzamo ak47 hyper-d
01:36 Nkshorty ak47 Xuyên não TAZ15
01:37 Grlngooo ak47 Xuyên não NexuS-Maty
01:38 stbzera ak47 Xuyên não Grlngooo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$15950
Giá trị vũ khí của đội
$29850
$1250
Tiền
$35800
$5250
Tiền tiêu
$39550
02:45 nastiaL m4a1 TAZ15
02:46 nastiaL m4a1 Gunner
02:48 Grlngooo galilar Xuyên não Nkshorty
03:04 nastiaL + Nkshorty m4a1 Xuyên não santizzamo
03:20 hyper-d awp Xuyên não Tavo_-
03:22 Grlngooo + santizzamo galilar nastiaL
03:30 Grlngooo ak47 hyper-d
03:38 NexuS-Maty + nastiaL m4a1 Xuyên não Grlngooo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
1
6
$19200
Giá trị vũ khí của đội
$30250
$950
Tiền
$34750
$18200
Tiền tiêu
$19400
00:34 santizzamo + TAZ15 mac10 Nkshorty
01:09 Tavo_- galilar NexuS-Maty
01:11 stbzera + NexuS-Maty ak47 Xuyên não Grlngooo
01:23 Tavo_- m4a1 Xuyên não hyper-d
01:29 santizzamo + TAZ15 mac10 stbzera
01:57 Tavo_- awp nastiaL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
1
7
$25100
Giá trị vũ khí của đội
$30550
$11950
Tiền
$11650
$3750
Tiền tiêu
$29750
00:32 hyper-d m4a1 Xuyên não TAZ15
00:40 Nkshorty + NexuS-Maty inferno Tavo_-
00:43 NexuS-Maty m4a1 Grlngooo
00:46 NexuS-Maty + {flash} nastiaL m4a1 Đục tường TAZ15
00:58 nastiaL m4a1 santizzamo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
1
8
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$26650
$26450
Tiền
$30650
$-50750
Tiền tiêu
$-18400
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Grlngooo 2
50%
8%
191
TAZ15 2
50%
18%
149
Tavo_- 0
0%
5%
54
santizzamo 0
0%
3%
53
Papum15 0
0%
40%
108
Nkshorty 6
17%
17%
498
stbzera 2
100%
17%
111
nastiaL 1
0%
14%
116
NexuS-Maty 0
0%
0%
0
M4A4
Tavo_- 1
100%
27%
98
Grlngooo 0
0%
0%
0
TAZ15 0
0%
0%
0
NexuS-Maty 4
25%
22%
545
nastiaL 4
25%
20%
281
hyper-d 1
100%
14%
120
Nkshorty 0
0%
11%
44
stbzera 0
0%
22%
11
USP
NexuS-Maty 4
100%
24%
212
hyper-d 1
100%
15%
113
nastiaL 0
0%
0%
0
stbzera 0
0%
67%
30
Galil
Grlngooo 2
50%
21%
172
Tavo_- 1
0%
42%
98
TAZ15 1
0%
22%
243
Famas
nastiaL 4
75%
25%
398
AWP
Tavo_- 1
0%
75%
243
TAZ15 0
0%
0%
0
hyper-d 2
50%
17%
200
MP9
Nkshorty 3
0%
7%
72
Mac10
santizzamo 2
0%
22%
70
TAZ15 0
0%
0%
0
Glock
Tavo_- 1
0%
14%
52
Grlngooo 0
0%
3%
94
TAZ15 0
0%
39%
182
santizzamo 0
0%
10%
11
Papum15 0
0%
10%
9
NexuS-Maty 0
0%
0%
0
Molotov
Papum15 0
0%
%
13
Nkshorty 1
0%
%
6
NexuS-Maty 0
0%
%
32
hyper-d 0
0%
%
25
Ump
hyper-d 1
0%
32%
197
MP7
stbzera 1
0%
8%
99
Knife
Grlngooo 0
0%
0%
0
Tavo_- 0
0%
0%
0
TAZ15 0
0%
0%
0
santizzamo 0
0%
0%
0
Papum15 0
0%
0%
0
Nkshorty 0
0%
0%
0
NexuS-Maty 0
0%
0%
0
nastiaL 0
0%
0%
0
hyper-d 0
0%
0%
0
stbzera 0
0%
0%
0
p250
Grlngooo 0
0%
0%
0
stbzera 0
0%
0%
0
Flashbang
Grlngooo 0
0%
20%
1
Tavo_- 0
0%
0%
0
TAZ15 0
0%
0%
0
santizzamo 0
0%
0%
0
Nkshorty 0
0%
0%
0
NexuS-Maty 0
0%
0%
0
nastiaL 0
0%
0%
0
hyper-d 0
0%
0%
0
stbzera 0
0%
0%
0
Tec9
Grlngooo 0
0%
0%
0
Tavo_- 0
0%
0%
0
santizzamo 0
0%
0%
0
Papum15 0
0%
17%
26
Molotov Projectile
Grlngooo 0
0%
0%
0
Tavo_- 0
0%
0%
0
santizzamo 0
0%
0%
0
Papum15 0
0%
0%
0
Nkshorty 0
0%
%
1
HE Grenade
Grlngooo 0
0%
33%
11
Tavo_- 0
0%
100%
2
TAZ15 0
0%
100%
58
santizzamo 0
0%
0%
0
Papum15 0
0%
100%
51
Nkshorty 0
0%
100%
311
NexuS-Maty 0
0%
100%
172
nastiaL 0
0%
0%
0
hyper-d 0
0%
50%
16
stbzera 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Grlngooo 0
0%
0%
0
Tavo_- 0
0%
0%
0
TAZ15 0
0%
0%
0
santizzamo 0
0%
0%
0
Nkshorty 0
0%
0%
0
NexuS-Maty 0
0%
0%
0
nastiaL 0
0%
0%
0
hyper-d 0
0%
0%
0
stbzera 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Tavo_- 0
0%
0%
0
Nkshorty 0
0%
0%
0
NexuS-Maty 0
0%
0%
0
nastiaL 0
0%
0%
0
hyper-d 0
0%
0%
0
stbzera 0
0%
0%
0
Dual Elites
Nkshorty 0
0%
4%
30
Five Seven
hyper-d 0
0%
11%
22
Người giết \ Người bị giết
Grlngooo
0
0
0
0
1 (100%)
1 (50%)
0 (0%)
1 (20%)
1 (100%)
1 (50%)
santizzamo
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (33%)
Papum15
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0 (0%)
TAZ15
0
0
0
0
0
1 (33%)
0
0 (0%)
2 (50%)
0 (0%)
Tavo_-
0 (0%)
0
0
0
0
1 (50%)
0
1 (50%)
1 (50%)
1 (25%)
nastiaL
1 (50%)
3 (100%)
1 (100%)
2 (67%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
stbzera
2 (100%)
0 (0%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
0
0
NexuS-Maty
4 (80%)
1 (100%)
0
2 (100%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
hyper-d
0 (0%)
1 (100%)
1 (100%)
2 (50%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
Nkshorty
1 (50%)
2 (67%)
2 (100%)
2 (100%)
3 (75%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: