Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
1
0
1
0000000000000
8 11 3 -3 0.70 61.9 25% 54.5% 0.79 9 0 24.9s 45 -1 0 1 0 1 0 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 1
-753
6 10 1 -4 0.60 65.3 67% 54.5% 0.67 2 0 6.9s 32 -1 1 2 1 2 0 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 3
nyxm4881
5 10 1 -5 0.50 62.2 0% 54.5% 0.58 7 0 17s 0 -2 0 2 0 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
yuki
3 11 1 -8 0.30 35.3 67% 45.5% 0.22 2 0 7.2s 0 -5 0 5 0 5 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
侯波
1 8 1 -7 0.10 19.5 100% 36.4% 0.09 1 0 3.6s 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
 
Team 2
10
10
0
miku
20 2 2 18 10.00 166 20% 100% 2.83 2 0 5s 1 5 5 0 0 0 5 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 1 0 2 3 3
Che3taH
13 6 3 7 2.20 101.4 46% 90.9% 1.82 0 0 0s 89 1 1 0 0 0 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 5
1536182745
6 6 4 0 1.00 72 83% 90.9% 1.18 1 1 3.4s 0 0 1 1 0 0 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 4
Austrian painter
3 2 2 1 1.50 40 33% 100% 1.09 2 0 3.1s 44 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
疯狂的戴夫
6 7 3 -1 0.90 60.4 83% 81.8% 1.02 8 0 24.7s 141 3 3 0 0 0 3 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3750
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$1250
Tiền
$2050
$2750
Tiền tiêu
$2600
00:42 1536182745 + Austrian painter usp_silencer Xuyên não nyxm4881
00:42 miku usp_silencer Xuyên não yuki
00:46 1536182745 usp_silencer Xuyên não -753
00:50 Austrian painter + 疯狂的戴夫 usp_silencer Xuyên não 侯波
00:50 0000000000000 + -753 glock Che3taH
00:52 0000000000000 glock Xuyên não 疯狂的戴夫
00:56 miku usp_silencer 0000000000000
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$9150
Giá trị vũ khí của đội
$13650
$3650
Tiền
$8400
$7050
Tiền tiêu
$14450
00:27 miku ssg08 yuki
00:29 miku ssg08 Xuyên não -753
00:36 nyxm4881 tec9 疯狂的戴夫
00:48 Che3taH + miku famas 0000000000000
00:50 Che3taH + 疯狂的戴夫 famas Xuyên não nyxm4881
01:01 miku + 1536182745 ssg08 侯波
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$13000
Giá trị vũ khí của đội
$19500
$4600
Tiền
$18400
$13100
Tiền tiêu
$6550
00:28 疯狂的戴夫 mp9 Xuyên não yuki
00:38 0000000000000 mac10 1536182745
00:39 Che3taH famas Xuyên não nyxm4881
00:48 Che3taH famas -753
00:50 0000000000000 mac10 Che3taH
00:50 疯狂的戴夫 + 1536182745 mp9 Xuyên não 0000000000000
00:50 miku ssg08 Đục tường 侯波
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
Số lần đối đầu 1v1
$12200
Giá trị vũ khí của đội
$23150
$7800
Tiền
$27100
$16100
Tiền tiêu
$10900
00:27 疯狂的戴夫 + {flash} 1536182745 ak47 yuki
00:30 -753 deagle Xuyên não Austrian painter
00:34 疯狂的戴夫 ak47 Xuyên não nyxm4881
00:44 miku + Austrian painter ssg08 -753
01:13 0000000000000 ak47 Xuyên não miku
01:18 0000000000000 + yuki ak47 疯狂的戴夫
01:34 Che3taH m4a1_silencer 侯波
01:37 0000000000000 ak47 Che3taH
01:53 1536182745 + Che3taH m4a1_silencer 0000000000000
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$17900
Giá trị vũ khí của đội
$20200
$4400
Tiền
$30800
$18500
Tiền tiêu
$11300
00:27 Che3taH ak47 nyxm4881
00:34 0000000000000 + nyxm4881 ak47 Che3taH
00:35 Austrian painter m4a1_silencer 0000000000000
00:38 -753 + 0000000000000 ak47 Austrian painter
01:06 yuki galilar Xuyên não miku
01:12 1536182745 + miku m4a1_silencer Xuyên não yuki
01:14 -753 ak47 Xuyên não 1536182745
01:20 -753 + 侯波 ak47 Xuyên não 疯狂的戴夫
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
1
5
$20200
Giá trị vũ khí của đội
$22200
$10150
Tiền
$18050
$11800
Tiền tiêu
$25400
00:24 miku awp Xuyên não -753
00:25 yuki ak47 疯狂的戴夫
00:27 Che3taH + 疯狂的戴夫 m4a1 Xuyên não yuki
00:56 nyxm4881 + 0000000000000 tec9 Che3taH
01:03 miku awp 0000000000000
01:11 Austrian painter + Che3taH m4a1_silencer nyxm4881
01:16 miku awp 侯波
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
1
6
$15350
Giá trị vũ khí của đội
$25350
$9800
Tiền
$26850
$15550
Tiền tiêu
$9600
00:25 疯狂的戴夫 deagle Xuyên não yuki
00:25 Che3taH m4a1 Xuyên não 0000000000000
00:28 Che3taH m4a1 Xuyên não nyxm4881
00:30 疯狂的戴夫 deagle Xuyên não 侯波
00:31 -753 ak47 疯狂的戴夫
00:46 1536182745 ak47 Xuyên não -753
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
$17650
Giá trị vũ khí của đội
$24950
$9250
Tiền
$42250
$17500
Tiền tiêu
$4100
00:23 miku awp Xuyên não -753
00:32 miku awp 0000000000000
00:39 侯波 ak47 Xuyên não 1536182745
00:43 miku awp nyxm4881
00:47 miku awp 侯波
01:01 miku awp yuki
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
1
8
$5450
Giá trị vũ khí của đội
$26050
$21250
Tiền
$49450
$-10250
Tiền tiêu
$-3450
00:15 侯波 taser 0000000000000
00:15 侯波 world 侯波
00:31 -753 ak47 Xuyên não 1536182745
00:37 Che3taH ak47 yuki
00:39 nyxm4881 ak47 Che3taH
00:56 miku + Che3taH awp nyxm4881
01:09 miku + 1536182745 hegrenade -753
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
1
9
$14000
Giá trị vũ khí của đội
$27450
$12100
Tiền
$51850
$18100
Tiền tiêu
$12200
00:20 miku awp yuki
00:25 Che3taH m4a1 -753
00:30 1536182745 m4a1_silencer Xuyên não 0000000000000
00:32 nyxm4881 + 0000000000000 awp 1536182745
00:33 Che3taH m4a1 Xuyên não nyxm4881
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
1
10
$16850
Giá trị vũ khí của đội
$24750
$20350
Tiền
$60250
$14950
Tiền tiêu
$-13800
00:31 miku awp 0000000000000
00:31 yuki galilar Xuyên não 1536182745
00:36 miku awp -753
00:43 Che3taH + 1536182745 ak47 yuki
00:47 nyxm4881 p90 疯狂的戴夫
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
-753 5
60%
22%
411
0000000000000 4
25%
13%
336
nyxm4881 1
0%
20%
99
yuki 1
0%
33%
111
侯波 1
100%
14%
100
Che3taH 3
0%
16%
225
疯狂的戴夫 2
50%
18%
149
1536182745 1
100%
11%
100
Austrian painter 0
0%
0%
0
AWP
nyxm4881 1
0%
50%
67
miku 12
17%
81%
1109
M4A1-S
1536182745 3
67%
26%
573
Austrian painter 2
0%
35%
244
Che3taH 1
0%
11%
119
USP
miku 2
50%
31%
241
1536182745 2
100%
18%
119
Austrian painter 1
100%
26%
138
Che3taH 0
0%
9%
13
疯狂的戴夫 0
0%
10%
28
Scout
miku 5
20%
59%
475
疯狂的戴夫 0
0%
0%
0
M4A4
Che3taH 5
80%
27%
385
1536182745 0
0%
0%
0
Famas
Che3taH 4
50%
29%
284
Deagle
-753 1
100%
33%
100
疯狂的戴夫 2
100%
50%
238
1536182745 0
0%
0%
0
Glock
0000000000000 2
50%
11%
113
-753 0
0%
12%
175
nyxm4881 0
0%
13%
12
侯波 0
0%
7%
9
Tec9
nyxm4881 2
0%
41%
153
0000000000000 0
0%
0%
0
Mac10
0000000000000 2
0%
25%
187
yuki 0
0%
22%
34
MP9
nyxm4881 0
0%
28%
58
疯狂的戴夫 2
100%
15%
108
Austrian painter 0
0%
3%
14
Galil
yuki 2
100%
18%
243
侯波 0
0%
13%
104
HE Grenade
0000000000000 0
0%
100%
45
-753 0
0%
0%
0
侯波 0
0%
25%
1
miku 1
0%
100%
1
Che3taH 0
0%
100%
20
1536182745 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
60%
44
疯狂的戴夫 0
0%
60%
138
P90
nyxm4881 1
0%
25%
98
Flashbang
0000000000000 0
0%
0%
0
-753 0
0%
0%
0
nyxm4881 0
0%
0%
0
yuki 0
0%
0%
0
侯波 0
0%
0%
0
miku 0
0%
0%
0
Che3taH 0
0%
0%
0
1536182745 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
0%
0
疯狂的戴夫 0
0%
33%
3
Knife
0000000000000 0
0%
0%
0
-753 0
0%
0%
0
nyxm4881 0
0%
0%
0
yuki 0
0%
0%
0
侯波 0
0%
0%
0
miku 0
0%
0%
0
Che3taH 0
0%
0%
0
1536182745 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
0%
0
疯狂的戴夫 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
-753 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
-753 0
0%
0%
0
yuki 0
0%
0%
0
侯波 0
0%
0%
0
Che3taH 0
0%
0%
0
1536182745 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
-753 0
0%
0%
0
1536182745 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
0%
0
Molotov
-753 0
0%
%
32
Che3taH 0
0%
%
69
Bizon
nyxm4881 0
0%
11%
161
MP7
nyxm4881 0
0%
17%
36
侯波 0
0%
0%
0
Zeus
侯波 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Che3taH 0
0%
0%
0
1536182745 0
0%
0%
0
Austrian painter 0
0%
0%
0
Five Seven
疯狂的戴夫 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
-753
0
0
0
0
0
2 (100%)
0 (0%)
2 (100%)
2 (50%)
0 (0%)
yuki
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (25%)
1 (50%)
1 (20%)
nyxm4881
0
0
0
0
0
0 (0%)
2 (29%)
2 (67%)
1 (50%)
0 (0%)
侯波
0
0
0
1 (50%)
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (100%)
0 (0%)
0000000000000
0
0
0
0 (0%)
0
0 (0%)
4 (67%)
2 (67%)
1 (33%)
1 (20%)
Austrian painter
0 (0%)
0
1 (100%)
1 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
Che3taH
2 (100%)
3 (100%)
5 (71%)
1 (100%)
2 (33%)
0
0
0
0
0
疯狂的戴夫
0 (0%)
3 (75%)
1 (33%)
1 (100%)
1 (33%)
0
0
0
0
0
1536182745
2 (50%)
1 (50%)
1 (50%)
0 (0%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
miku
6 (100%)
4 (80%)
2 (100%)
4 (100%)
4 (80%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: