Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
1
0
1
bielao suavao
10 14 6 -4 0.70 97.5 80% 64.3% 0.98 4 0 10.9s 31 0 1 1 1 1 0 0 1 4 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 5
pL
7 13 1 -6 0.50 62.4 71% 57.1% 0.63 2 0 8.7s 0 -2 2 4 2 3 0 1 3 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
scania g420
7 14 3 -7 0.50 69 43% 57.1% 0.63 1 0 2.7s 0 -1 0 1 0 1 0 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
Vn bon vivant
7 13 2 -6 0.50 54.6 43% 42.9% 0.50 0 0 0s 0 -3 0 3 0 2 0 1 4 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 4
lukinha 75hz
4 13 3 -9 0.30 43.3 50% 35.7% 0.24 5 0 17.2s 0 -2 0 2 0 2 0 0 2 2 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2
 
Team 2
13
11
2
WhiteRanger14
19 4 5 15 4.80 137.7 26% 100% 2.30 12 0 47.1s 189 3 3 0 1 0 2 0 3 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 3 0 0 3 3 4
Gonzalito de Claypole
12 5 5 7 2.40 87.7 33% 100% 1.67 5 1 15.8s 53 1 1 0 0 0 1 0 2 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 2 5
GUGA
15 9 4 6 1.70 103.1 33% 78.6% 1.59 1 0 1s 38 1 2 1 1 0 1 1 4 1 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 1 2 0 0 2 2 5
͋×͜× Melby Lau
10 9 3 1 1.10 70.8 20% 92.9% 1.27 15 1 57.2s 20 1 2 1 0 0 2 1 0 5 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
dolin
11 11 5 0 1.00 80.8 36% 78.6% 1.20 0 0 0s 12 2 3 1 0 0 3 1 4 3 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 8
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
Số lần đối đầu 1v1
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$3800
$1600
Tiền
$1200
$2400
Tiền tiêu
$3450
00:29 ͋×͜× Melby Lau usp_silencer Xuyên não scania g420
00:40 bielao suavao p250 Xuyên não Gonzalito de Claypole
00:41 GUGA usp_silencer Xuyên não pL
00:42 dolin usp_silencer Xuyên não bielao suavao
00:44 GUGA usp_silencer Xuyên não lukinha 75hz
00:46 Vn bon vivant glock Xuyên não dolin
00:49 Vn bon vivant usp_silencer Xuyên não GUGA
00:52 Vn bon vivant usp_silencer Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
00:53 WhiteRanger14 usp_silencer Xuyên não Vn bon vivant
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$9200
Giá trị vũ khí của đội
$13750
$7200
Tiền
$8450
$8800
Tiền tiêu
$15950
00:22 pL deagle Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
00:23 dolin + {flash} ͋×͜× Melby Lau m4a1_silencer pL
00:27 Vn bon vivant + bielao suavao galilar dolin
00:31 GUGA + dolin m4a1_silencer Xuyên não Vn bon vivant
00:35 WhiteRanger14 + GUGA hegrenade lukinha 75hz
00:36 bielao suavao + scania g420 galilar GUGA
00:38 WhiteRanger14 + GUGA elite Xuyên não scania g420
00:42 WhiteRanger14 + Gonzalito de Claypole elite Đục tường bielao suavao
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$16650
Giá trị vũ khí của đội
$24500
$3250
Tiền
$10850
$16450
Tiền tiêu
$14300
00:25 Gonzalito de Claypole m4a1_silencer Xuyên não Đục tường pL
00:29 GUGA m4a1 Vn bon vivant
00:29 scania g420 + Vn bon vivant glock GUGA
00:50 ͋×͜× Melby Lau + Gonzalito de Claypole m4a1_silencer bielao suavao
01:01 WhiteRanger14 m4a1_silencer Xuyên não scania g420
01:03 WhiteRanger14 elite lukinha 75hz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$20600
Giá trị vũ khí của đội
$20600
$1750
Tiền
$20900
$19600
Tiền tiêu
$10900
00:23 dolin mp7 lukinha 75hz
00:26 Vn bon vivant + lukinha 75hz ak47 dolin
00:36 WhiteRanger14 ak47 Đục tường bielao suavao
00:37 WhiteRanger14 + dolin ak47 Vn bon vivant
00:37 scania g420 ak47 Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
00:38 WhiteRanger14 ak47 scania g420
01:04 pL + Vn bon vivant galilar WhiteRanger14
01:11 Gonzalito de Claypole + WhiteRanger14 m4a1_silencer pL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$22400
$1400
Tiền
$23850
$18250
Tiền tiêu
$17250
00:39 dolin + Gonzalito de Claypole m4a1_silencer lukinha 75hz
00:42 Gonzalito de Claypole + GUGA ak47 bielao suavao
00:44 scania g420 + lukinha 75hz ak47 Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
00:47 Gonzalito de Claypole ak47 Xuyên não scania g420
00:53 dolin m4a1_silencer Vn bon vivant
01:06 pL + bielao suavao ak47 GUGA
01:09 dolin m4a1_silencer Xuyên não pL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
$19150
Giá trị vũ khí của đội
$29750
$850
Tiền
$24000
$18150
Tiền tiêu
$16550
00:24 bielao suavao ak47 Xuyên não GUGA
00:40 lukinha 75hz ak47 Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
00:44 dolin m4a1_silencer bielao suavao
00:44 pL ak47 Xuyên não dolin
00:46 scania g420 + bielao suavao ak47 Xuyên não Gonzalito de Claypole
00:51 WhiteRanger14 m4a1 Xuyên não scania g420
00:58 Vn bon vivant + scania g420 ak47 WhiteRanger14
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
1
6
$21300
Giá trị vũ khí của đội
$22400
$10450
Tiền
$10700
$-25000
Tiền tiêu
$22000
00:23 dolin mp7 bielao suavao
00:25 lukinha 75hz m4a1_silencer dolin
00:31 Gonzalito de Claypole m4a1 Xuyên não lukinha 75hz
00:33 Vn bon vivant + lukinha 75hz ak47 Gonzalito de Claypole
00:56 WhiteRanger14 + ͋×͜× Melby Lau awp pL
01:03 WhiteRanger14 awp scania g420
01:12 ͋×͜× Melby Lau m4a1_silencer Xuyên não Vn bon vivant
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
Số lần đối đầu 1v1
$19950
Giá trị vũ khí của đội
$28250
$6600
Tiền
$12500
$52400
Tiền tiêu
$16800
00:24 GUGA taser Vn bon vivant
00:59 bielao suavao ak47 Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
01:08 scania g420 galilar Gonzalito de Claypole
01:08 dolin m4a1_silencer scania g420
01:10 GUGA ak47 Đục tường lukinha 75hz
01:12 pL ak47 Xuyên não dolin
01:17 WhiteRanger14 + ͋×͜× Melby Lau awp bielao suavao
01:18 pL + bielao suavao ak47 Xuyên não WhiteRanger14
01:23 GUGA ak47 Đục tường pL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
1
8
$23900
Giá trị vũ khí của đội
$29200
$5200
Tiền
$13900
$22900
Tiền tiêu
$21550
00:38 pL ak47 Xuyên não dolin
00:38 GUGA + dolin m4a1_silencer pL
00:47 ͋×͜× Melby Lau + WhiteRanger14 awp scania g420
00:55 GUGA taser lukinha 75hz
00:57 GUGA + WhiteRanger14 m4a1_silencer bielao suavao
01:08 Gonzalito de Claypole + dolin m4a1 Vn bon vivant
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
1
9
$17650
Giá trị vũ khí của đội
$29600
$5850
Tiền
$22400
$20000
Tiền tiêu
$-19550
00:31 ͋×͜× Melby Lau awp pL
00:32 bielao suavao ak47 Xuyên não GUGA
00:34 bielao suavao + pL ak47 ͋×͜× Melby Lau
00:38 Gonzalito de Claypole ak47 Vn bon vivant
00:40 Gonzalito de Claypole ak47 bielao suavao
00:45 dolin m4a1_silencer Xuyên não lukinha 75hz
00:45 Gonzalito de Claypole ak47 Xuyên não scania g420
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
1
10
$19150
Giá trị vũ khí của đội
$28750
$2750
Tiền
$28750
$17350
Tiền tiêu
$7000
00:32 WhiteRanger14 awp pL
00:36 ͋×͜× Melby Lau m4a1_silencer lukinha 75hz
00:39 WhiteRanger14 awp Vn bon vivant
00:40 scania g420 ak47 dolin
00:40 WhiteRanger14 awp bielao suavao
00:44 GUGA + {flash} Gonzalito de Claypole inferno scania g420
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
1
11
Số lần đối đầu 1v1
$20200
Giá trị vũ khí của đội
$30450
$850
Tiền
$30850
$19200
Tiền tiêu
$48700
00:36 WhiteRanger14 awp Vn bon vivant
00:37 GUGA taser pL
00:38 scania g420 ak47 GUGA
00:43 bielao suavao ak47 Xuyên não WhiteRanger14
00:51 lukinha 75hz + bielao suavao ak47 Xuyên não dolin
00:54 Gonzalito de Claypole + ͋×͜× Melby Lau awp bielao suavao
00:54 ͋×͜× Melby Lau m4a1_silencer scania g420
00:55 lukinha 75hz + scania g420 ak47 ͋×͜× Melby Lau
00:58 Gonzalito de Claypole awp lukinha 75hz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
1
12
$3050
Giá trị vũ khí của đội
$3000
$1750
Tiền
$2000
$-35900
Tiền tiêu
$3150
00:34 WhiteRanger14 glock Xuyên não Đục tường pL
00:35 GUGA glock Xuyên não Vn bon vivant
00:43 bielao suavao usp_silencer Xuyên não GUGA
00:44 Gonzalito de Claypole + WhiteRanger14 glock lukinha 75hz
00:45 bielao suavao usp_silencer Xuyên não dolin
00:50 ͋×͜× Melby Lau + Gonzalito de Claypole glock scania g420
00:57 bielao suavao usp_silencer Xuyên não ͋×͜× Melby Lau
01:08 WhiteRanger14 + Gonzalito de Claypole knife_t bielao suavao
01:13 WhiteRanger14 + bielao suavao elite Xuyên não Gonzalito de Claypole
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
1
13
$14550
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$12600
Tiền
$23350
$50700
Tiền tiêu
$16300
00:23 GUGA ak47 Xuyên não Vn bon vivant
00:28 ͋×͜× Melby Lau + dolin mp5sd lukinha 75hz
00:39 GUGA + WhiteRanger14 ak47 scania g420
00:44 dolin + scania g420 mac10 Xuyên não bielao suavao
00:44 ͋×͜× Melby Lau + GUGA knife_widowmaker pL
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
bielao suavao 5
80%
16%
820
pL 5
80%
14%
564
scania g420 5
60%
25%
718
Vn bon vivant 3
0%
14%
312
lukinha 75hz 3
67%
28%
314
Gonzalito de Claypole 5
40%
24%
466
GUGA 4
25%
11%
331
WhiteRanger14 3
0%
39%
408
͋×͜× Melby Lau 0
0%
11%
115
dolin 0
0%
0%
0
M4A1-S
lukinha 75hz 1
0%
44%
157
bielao suavao 0
0%
0%
0
scania g420 0
0%
25%
50
dolin 7
29%
24%
699
͋×͜× Melby Lau 4
25%
18%
444
GUGA 3
33%
15%
305
Gonzalito de Claypole 2
50%
23%
182
WhiteRanger14 1
100%
21%
164
AWP
WhiteRanger14 7
0%
54%
566
Gonzalito de Claypole 2
0%
67%
117
͋×͜× Melby Lau 2
0%
40%
150
USP
bielao suavao 3
100%
39%
323
Vn bon vivant 2
100%
25%
175
pL 0
0%
14%
15
scania g420 0
0%
0%
0
GUGA 2
100%
27%
220
WhiteRanger14 1
100%
19%
194
͋×͜× Melby Lau 1
100%
20%
100
dolin 1
100%
33%
100
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
Glock
scania g420 1
0%
33%
10
Vn bon vivant 1
100%
50%
100
bielao suavao 0
0%
17%
25
WhiteRanger14 1
100%
38%
122
Gonzalito de Claypole 1
0%
17%
124
GUGA 1
100%
67%
100
͋×͜× Melby Lau 1
0%
22%
31
dolin 0
0%
0%
0
Galil
bielao suavao 1
0%
17%
63
pL 1
0%
22%
171
scania g420 1
0%
33%
188
Vn bon vivant 1
0%
26%
161
lukinha 75hz 0
0%
15%
57
M4A4
Gonzalito de Claypole 2
50%
16%
161
WhiteRanger14 1
100%
23%
120
GUGA 1
0%
17%
175
͋×͜× Melby Lau 0
0%
0%
0
Dual Elites
lukinha 75hz 0
0%
0%
0
WhiteRanger14 3
33%
17%
131
Zeus
GUGA 3
0%
75%
275
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
Knife
bielao suavao 0
0%
11%
34
pL 0
0%
0%
0
scania g420 0
0%
0%
0
Vn bon vivant 0
0%
0%
0
WhiteRanger14 1
0%
4%
34
͋×͜× Melby Lau 1
0%
8%
73
Gonzalito de Claypole 0
0%
2%
34
GUGA 0
0%
0%
0
dolin 0
0%
0%
0
MP7
dolin 2
0%
31%
249
HE Grenade
bielao suavao 0
0%
67%
31
pL 0
0%
0%
0
lukinha 75hz 0
0%
0%
0
WhiteRanger14 1
0%
100%
168
Gonzalito de Claypole 0
0%
89%
51
GUGA 0
0%
33%
15
͋×͜× Melby Lau 0
0%
50%
20
dolin 0
0%
100%
12
p250
bielao suavao 1
100%
50%
69
Deagle
pL 1
100%
33%
124
WhiteRanger14 0
0%
0%
0
Gonzalito de Claypole 0
0%
33%
91
MP5
Vn bon vivant 0
0%
100%
16
lukinha 75hz 0
0%
18%
78
͋×͜× Melby Lau 1
0%
24%
58
Molotov
GUGA 1
0%
%
23
WhiteRanger14 0
0%
%
21
Gonzalito de Claypole 0
0%
%
2
Mac10
dolin 1
100%
13%
71
Molotov Projectile
bielao suavao 0
0%
0%
0
pL 0
0%
0%
0
lukinha 75hz 0
0%
0%
0
WhiteRanger14 0
0%
0%
0
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
GUGA 0
0%
0%
0
Flashbang
bielao suavao 0
0%
0%
0
pL 0
0%
0%
0
scania g420 0
0%
0%
0
Vn bon vivant 0
0%
0%
0
lukinha 75hz 0
0%
0%
0
WhiteRanger14 0
0%
0%
0
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
GUGA 0
0%
0%
0
͋×͜× Melby Lau 0
0%
0%
0
Scout
bielao suavao 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
scania g420 0
0%
0%
0
lukinha 75hz 0
0%
0%
0
WhiteRanger14 0
0%
0%
0
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
GUGA 0
0%
0%
0
͋×͜× Melby Lau 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
WhiteRanger14 0
0%
0%
0
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
GUGA 0
0%
0%
0
͋×͜× Melby Lau 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
WhiteRanger14 0
0%
0%
0
Gonzalito de Claypole 0
0%
0%
0
MP9
͋×͜× Melby Lau 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
bielao suavao
0
0
0
0
0
4 (80%)
1 (20%)
3 (75%)
1 (25%)
1 (17%)
pL
0
0
0
0
0
1 (20%)
3 (60%)
1 (33%)
0 (0%)
2 (40%)
scania g420
0
0
0
0
0
2 (50%)
1 (50%)
2 (33%)
2 (50%)
0 (0%)
lukinha 75hz
0
0
0
0
0
0 (0%)
2 (40%)
2 (50%)
0 (0%)
0 (0%)
Vn bon vivant
0
0
0
0
0
1 (17%)
3 (75%)
1 (50%)
1 (33%)
1 (20%)
GUGA
1 (20%)
4 (80%)
2 (50%)
3 (100%)
5 (83%)
0
0
0
0
0
dolin
4 (80%)
2 (40%)
1 (50%)
3 (60%)
1 (25%)
0
0
0
0
0
͋×͜× Melby Lau
1 (25%)
2 (67%)
4 (67%)
2 (50%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
Gonzalito de Claypole
3 (75%)
2 (100%)
2 (50%)
3 (100%)
2 (67%)
0
0
0
0
0 (0%)
WhiteRanger14
5 (83%)
3 (60%)
5 (100%)
2 (100%)
4 (80%)
0
0
0
1 (100%)
0


Bộ lọc: