Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
3
1
2
CUTETRANSGIRL
8 9 1 -1 0.90 79.2 38% 58.3% 0.93 0 0 0s 0 0 4 4 3 2 1 2 0 1 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 2 4
серый кардинал
2 10 1 -8 0.20 25.7 100% 33.3% 0.10 0 0 0s 0 -2 1 3 0 3 1 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
 
Team 2
9
6
3
Милый ублюдок
13 5 1 8 2.60 115.3 31% 83.3% 1.77 0 0 0s 0 4 5 1 0 0 5 1 0 1 0 1 0 0 0 1 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 4 5
Bebrik
6 5 1 1 1.20 49.1 67% 58.3% 0.87 0 0 0s 0 -2 2 4 2 2 0 2 1 0 1 0 0 0 1 0 2 0 0 0 1 1 0 0 0 0 1 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$500
Giá trị vũ khí của đội
$1850
$1300
Tiền
$150
$300
Tiền tiêu
$1450
00:24 Милый ублюдок usp_silencer Xuyên não серый кардинал
00:25 Милый ублюдок + Bebrik usp_silencer CUTETRANSGIRL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$5200
Giá trị vũ khí của đội
$3650
$500
Tiền
$4150
$4800
Tiền tiêu
$4950
00:15 Милый ублюдок mp9 серый кардинал
00:17 Милый ублюдок mp9 Xuyên não CUTETRANSGIRL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
Số lần đối đầu 1v1
$5150
Giá trị vũ khí của đội
$6900
$350
Tiền
$6500
$4100
Tiền tiêu
$2900
00:17 Милый ублюдок mp9 CUTETRANSGIRL
00:17 серый кардинал + CUTETRANSGIRL mac10 Xuyên não Милый ублюдок
00:25 Bebrik mp9 серый кардинал
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
Số lần lật kèo 1v2
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$8300
$2950
Tiền
$7500
$3850
Tiền tiêu
$5200
00:21 Милый ублюдок mp9 серый кардинал
00:34 CUTETRANSGIRL + серый кардинал galilar Милый ублюдок
00:41 CUTETRANSGIRL galilar Bebrik
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
$8300
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$5000
Tiền
$7900
$4350
Tiền tiêu
$6600
00:19 CUTETRANSGIRL m4a1 Bebrik
00:30 CUTETRANSGIRL m4a1 Xuyên não Милый ублюдок
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
2
4
Số lần lật kèo 1v2
$9500
Giá trị vũ khí của đội
$7000
$9250
Tiền
$3250
$1850
Tiền tiêu
$6600
00:20 CUTETRANSGIRL m4a1 Bebrik
00:29 Милый ублюдок m4a1_silencer серый кардинал
01:00 Милый ублюдок m4a1_silencer Xuyên não CUTETRANSGIRL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$7800
Giá trị vũ khí của đội
$9100
$6700
Tiền
$4950
$8600
Tiền tiêu
$5400
00:19 Милый ублюдок m4a1_silencer CUTETRANSGIRL
00:39 Bebrik m4a1_silencer Xuyên não серый кардинал
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
Số lần lật kèo 1v2
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$4350
Tiền
$9300
$6800
Tiền tiêu
$1900
00:17 CUTETRANSGIRL awp Милый ублюдок
00:18 Bebrik + Милый ублюдок ak47 Xuyên não серый кардинал
00:18 Bebrik ak47 Xuyên não Đục tường CUTETRANSGIRL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
3
6
$1050
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$950
Tiền
$300
$1150
Tiền tiêu
$1300
00:34 серый кардинал fiveseven Xuyên não Bebrik
01:04 CUTETRANSGIRL usp_silencer Xuyên não Милый ублюдок
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
3
7
$5700
Giá trị vũ khí của đội
$4150
$1750
Tiền
$550
$5000
Tiền tiêu
$3750
00:15 Bebrik mp7 Xuyên não CUTETRANSGIRL
00:31 Милый ублюдок mac10 Xuyên não серый кардинал
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
3
8
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$6850
$550
Tiền
$2800
$5200
Tiền tiêu
$4950
00:18 Bebrik ak47 CUTETRANSGIRL
00:22 Милый ублюдок mac10 серый кардинал
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
3
9
Số lần lật kèo 1v2
$3900
Giá trị vũ khí của đội
$9600
$7450
Tiền
$12750
$3500
Tiền tiêu
$1650
00:16 CUTETRANSGIRL mp9 Xuyên não Bebrik
00:21 Милый ублюдок m4a1 CUTETRANSGIRL
00:25 Милый ублюдок m4a1 серый кардинал
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
MP9
CUTETRANSGIRL 1
100%
38%
86
серый кардинал 0
0%
15%
24
Милый ублюдок 4
25%
48%
461
Bebrik 1
0%
16%
110
M4A4
CUTETRANSGIRL 3
33%
34%
306
серый кардинал 0
0%
0%
0
Милый ублюдок 2
0%
35%
198
Bebrik 0
0%
0%
0
M4A1-S
Милый ублюдок 3
33%
44%
348
Bebrik 1
100%
50%
100
Mac10
серый кардинал 1
100%
26%
156
CUTETRANSGIRL 0
0%
14%
26
Милый ублюдок 2
50%
31%
199
AK47
CUTETRANSGIRL 0
0%
0%
0
серый кардинал 0
0%
0%
0
Bebrik 3
67%
40%
249
USP
CUTETRANSGIRL 1
100%
10%
100
серый кардинал 0
0%
100%
15
Милый ублюдок 2
50%
60%
169
Bebrik 0
0%
50%
30
Galil
CUTETRANSGIRL 2
0%
33%
210
AWP
CUTETRANSGIRL 1
0%
100%
97
Five Seven
серый кардинал 1
100%
7%
100
MP7
Bebrik 1
100%
36%
100
Glock
CUTETRANSGIRL 0
0%
33%
55
Милый ублюдок 0
0%
17%
9
Bebrik 0
0%
0%
0
Knife
CUTETRANSGIRL 0
0%
0%
0
Милый ублюдок 0
0%
0%
0
Bebrik 0
0%
0%
0
xm1014
CUTETRANSGIRL 0
0%
0%
0
серый кардинал 0
0%
33%
13
Mag7
CUTETRANSGIRL 0
0%
100%
70
Dual Elites
серый кардинал 0
0%
0%
0
Flashbang
серый кардинал 0
0%
0%
0
Милый ублюдок 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
серый кардинал 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Милый ублюдок 0
0%
0%
0
Bebrik 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Милый ублюдок 0
0%
0%
0
HE Grenade
Bebrik 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
CUTETRANSGIRL
0
0
4 (57%)
4 (40%)
серый кардинал
0
0
1 (25%)
1 (13%)
Bebrik
3 (43%)
3 (75%)
0
0
Милый ублюдок
6 (60%)
7 (88%)
0
0


Bộ lọc: