Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1050
Giá trị vũ khí của đội
$1350
$950
Tiền
$650
$1300
Tiền tiêu
$950
00:27
Danch1k
Usleyyy
Usleyyy
00:53
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1900
Giá trị vũ khí của đội
$6800
$2400
Tiền
$550
$1900
Tiền tiêu
$6400
00:22
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
00:24
Danch1k
Usleyyy
Usleyyy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần lật kèo 1v2
$7200
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$200
Tiền
$5400
$6800
Tiền tiêu
$2650
00:31
ZLOY
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
00:31
Usleyyy
ZLOY
ZLOY
00:35
Usleyyy
Danch1k
Danch1k
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$10000
Giá trị vũ khí của đội
$9450
$700
Tiền
$750
$5600
Tiền tiêu
$9050
00:33
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Danch1k
Danch1k
00:41
Usleyyy
ZLOY
ZLOY
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
$10200
Giá trị vũ khí của đội
$4750
$4950
Tiền
$1000
$2150
Tiền tiêu
$4350
00:27
ZLOY
Usleyyy
Usleyyy
00:39
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
2
4
Số lần đối đầu 1v1
$9100
Giá trị vũ khí của đội
$10500
$250
Tiền
$5100
$8700
Tiền tiêu
$3600
00:19
Danch1k
Usleyyy
Usleyyy
00:21
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
+
Usleyyy
Danch1k
Danch1k
00:30
ZLOY
+
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$4150
Tiền
$5800
$2400
Tiền tiêu
$5100
00:57
ZLOY
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
01:02
ZLOY
Usleyyy
Usleyyy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
Số lần đối đầu 1v1
$8200
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$150
Tiền
$9700
$7800
Tiền tiêu
$2400
00:22
ZLOY
Usleyyy
Usleyyy
00:53
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Danch1k
Danch1k
00:54
ZLOY
+
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1450
$300
Tiền
$350
$1300
Tiền tiêu
$1250
00:28
ZLOY
Usleyyy
Usleyyy
00:36
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
$2800
Giá trị vũ khí của đội
$1650
$1500
Tiền
$7650
$2800
Tiền tiêu
$6750
00:19
ZLOY
Usleyyy
Usleyyy
00:32
Danch1k
+
ZLOY
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
2
9
Số lần đối đầu 1v1
$6450
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$5550
Tiền
$11900
$6050
Tiền tiêu
$1500
00:15
ZLOY
+
Danch1k
Usleyyy
Usleyyy
00:28
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
ZLOY
ZLOY
00:37
Danch1k
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
3 |
33%
|
14%
|
246 |
|
|
1 |
0%
|
21%
|
65 |
|
|
5 |
60%
|
20%
|
374 |
|
|
3 |
67%
|
23%
|
286 |
|
|
2 |
0%
|
29%
|
199 |
|
|
2 |
50%
|
15%
|
223 |
|
|
3 |
100%
|
100%
|
364 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
29 |
|
|
2 |
100%
|
29%
|
181 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
14 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
25%
|
99 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
18%
|
185 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
41 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
4%
|
43 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
81 |
|
|
0 |
0%
|
40%
|
7 |
|
|
0 |
0%
|
29%
|
36 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
6 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
29 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
75%
|
61 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
Usleyyy
|
0
|
0
|
2 (25%)
|
1 (25%)
|
|
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
|
0
|
0
|
1 (20%)
|
3 (33%)
|
|
ZLOY
|
6 (75%)
|
4 (80%)
|
0
|
0
|
|
Danch1k
|
3 (75%)
|
6 (67%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: