Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
2
0
2
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
4 10 0 -6 0.40 52 25% 45.5% 0.39 0 0 0s 0 -2 1 3 1 3 0 0 1 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Usleyyy
3 9 1 -6 0.30 34.5 0% 27.3% 0.18 2 0 9.9s 87 -7 0 7 0 4 0 3 1 1 1 1 1 1 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1
 
Team 2
9
6
3
ZLOY
10 3 1 7 3.30 86 70% 90.9% 1.66 0 0 0s 36 7 7 0 3 0 4 0 1 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 6
Danch1k
9 4 3 5 2.30 97.4 78% 81.8% 1.52 5 0 12.3s 36 2 3 1 0 0 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1050
Giá trị vũ khí của đội
$1350
$950
Tiền
$650
$1300
Tiền tiêu
$950
00:27 Danch1k usp_silencer Xuyên não Usleyyy
00:53 Danch1k usp_silencer Xuyên não 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1900
Giá trị vũ khí của đội
$6800
$2400
Tiền
$550
$1900
Tiền tiêu
$6400
00:22 Danch1k mag7 Xuyên não 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
00:24 Danch1k mag7 Xuyên não Usleyyy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần lật kèo 1v2
$7200
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$200
Tiền
$5400
$6800
Tiền tiêu
$2650
00:31 ZLOY ssg08 Xuyên não Đục tường 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
00:31 Usleyyy galilar ZLOY
00:35 Usleyyy galilar Danch1k
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$10000
Giá trị vũ khí của đội
$9450
$700
Tiền
$750
$5600
Tiền tiêu
$9050
00:33 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 ak47 Xuyên não Đục tường Danch1k
00:41 Usleyyy ak47 Đục tường ZLOY
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
$10200
Giá trị vũ khí của đội
$4750
$4950
Tiền
$1000
$2150
Tiền tiêu
$4350
00:27 ZLOY mp9 Xuyên não Usleyyy
00:39 Danch1k mag7 Xuyên não 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
2
4
Số lần đối đầu 1v1
$9100
Giá trị vũ khí của đội
$10500
$250
Tiền
$5100
$8700
Tiền tiêu
$3600
00:19 Danch1k ak47 Xuyên não Usleyyy
00:21 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 + Usleyyy ak47 Danch1k
00:30 ZLOY + Danch1k ak47 Đục tường 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$4150
Tiền
$5800
$2400
Tiền tiêu
$5100
00:57 ZLOY ak47 Xuyên não Đục tường 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
01:02 ZLOY ak47 Xuyên não Đục tường Usleyyy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
Số lần đối đầu 1v1
$8200
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$150
Tiền
$9700
$7800
Tiền tiêu
$2400
00:22 ZLOY ak47 Xuyên não Usleyyy
00:53 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 ak47 Danch1k
00:54 ZLOY + Danch1k ak47 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1450
$300
Tiền
$350
$1300
Tiền tiêu
$1250
00:28 ZLOY p250 Xuyên não Usleyyy
00:36 Danch1k knife_t 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
$2800
Giá trị vũ khí của đội
$1650
$1500
Tiền
$7650
$2800
Tiền tiêu
$6750
00:19 ZLOY galilar Usleyyy
00:32 Danch1k + ZLOY ak47 Xuyên não 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
2
9
Số lần đối đầu 1v1
$6450
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$5550
Tiền
$11900
$6050
Tiền tiêu
$1500
00:15 ZLOY + Danch1k galilar Xuyên não Usleyyy
00:28 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 m4a1_silencer ZLOY
00:37 Danch1k ak47 Đục tường 𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 3
33%
14%
246
Usleyyy 1
0%
21%
65
ZLOY 5
60%
20%
374
Danch1k 3
67%
23%
286
Galil
Usleyyy 2
0%
29%
199
ZLOY 2
50%
15%
223
Mag7
Danch1k 3
100%
100%
364
USP
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
0%
0
Usleyyy 0
0%
100%
29
Danch1k 2
100%
29%
181
ZLOY 0
0%
14%
14
M4A1-S
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 1
0%
13%
100
Knife
Danch1k 1
0%
50%
100
ZLOY 0
0%
0%
0
Scout
ZLOY 1
100%
33%
100
MP9
ZLOY 1
100%
25%
99
p250
ZLOY 1
100%
20%
100
Glock
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
18%
185
Usleyyy 0
0%
0%
0
Danch1k 0
0%
0%
0
Deagle
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
14%
41
Usleyyy 0
0%
0%
0
Danch1k 0
0%
4%
43
Flashbang
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
0%
0
Usleyyy 0
0%
0%
0
Danch1k 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
0%
0
Usleyyy 0
0%
0%
0
Danch1k 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
0%
0
Usleyyy 0
0%
0%
0
ZLOY 0
0%
0%
0
Danch1k 0
0%
0%
0
HE Grenade
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨 0
0%
0%
0
Usleyyy 0
0%
100%
81
ZLOY 0
0%
40%
7
Danch1k 0
0%
29%
36
Molotov
Usleyyy 0
0%
%
6
ZLOY 0
0%
%
29
AWP
ZLOY 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
ZLOY 0
0%
0%
0
Danch1k 0
0%
0%
0
xm1014
Danch1k 0
0%
75%
61
Người giết \ Người bị giết
Usleyyy
0
0
2 (25%)
1 (25%)
𝔗𝔬𝔪𝔞𝔤𝔞𝔳𝔨
0
0
1 (20%)
3 (33%)
ZLOY
6 (75%)
4 (80%)
0
0
Danch1k
3 (75%)
6 (67%)
0
0


Bộ lọc: