Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
2
1
1
Frandi
7 9 0 -2 0.80 63.6 71% 45.5% 0.72 0 0 0s 0 0 4 4 2 4 2 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
deko
0 9 0 -9 0.00 1 0% 27.3% -0.17 0 0 0s 0 -3 0 3 0 2 0 1 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
9
7
2
q
11 2 1 9 5.50 107.3 64% 81.8% 1.79 0 0 0s 0 2 2 0 1 0 1 0 1 0 1 0 1 0 0 0 3 0 0 0 2 1 0 0 0 0 3 5
danvrt
7 5 0 2 1.40 59.9 100% 72.7% 1.10 0 0 0s 0 1 5 4 0 2 5 2 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$1200
$200
Tiền
$400
$1400
Tiền tiêu
$1200
00:28 danvrt revolver Xuyên não Đục tường Frandi
00:32 q revolver Xuyên não deko
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$3700
Giá trị vũ khí của đội
$3100
$1300
Tiền
$5000
$2600
Tiền tiêu
$2100
00:18 danvrt revolver Xuyên não Đục tường Frandi
00:21 q ssg08 Xuyên não Đục tường deko
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
Số lần lật kèo 1v2
$3500
Giá trị vũ khí của đội
$8850
$3900
Tiền
$5550
$2300
Tiền tiêu
$5750
00:18 Frandi ssg08 Xuyên não Đục tường danvrt
00:24 q ssg08 Đục tường Frandi
00:34 q revolver deko
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$6000
$6500
Tiền
$9150
$1600
Tiền tiêu
$-1400
00:17 danvrt revolver Xuyên não Đục tường Frandi
00:18 danvrt revolver Xuyên não Đục tường deko
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$6200
$8100
Tiền
$13750
$2900
Tiền tiêu
$-7650
00:15 danvrt + q ssg08 Xuyên não Đục tường Frandi
00:16 q ssg08 Xuyên não Đục tường deko
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$9500
$8100
Tiền
$11000
$3200
Tiền tiêu
$8700
00:17 q scar20 Xuyên não Đục tường deko
00:19 q scar20 Frandi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
1
6
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$9250
$8100
Tiền
$9700
$3200
Tiền tiêu
$4950
00:20 Frandi ssg08 danvrt
00:26 Frandi ssg08 Xuyên não q
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
1
7
Số lần đối đầu 1v1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$7850
$11150
Tiền
$4050
$300
Tiền tiêu
$15100
00:17 danvrt awp Xuyên não Đục tường deko
00:18 Frandi ssg08 Xuyên não Đục tường danvrt
00:24 q ssg08 Xuyên não Đục tường Frandi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$500
$800
Tiền
$1300
$800
Tiền tiêu
$-16050
00:24 Frandi revolver Xuyên não Đục tường danvrt
00:30 Frandi revolver q
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
2
8
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$2500
$2300
Tiền
$3000
$6100
Tiền tiêu
$21350
00:16 q ssg08 Xuyên não Đục tường deko
00:19 danvrt ssg08 Xuyên não Đục tường Frandi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
2
9
Số lần lật kèo 1v2
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$7900
$7000
Tiền
$7100
$4200
Tiền tiêu
$5400
00:17 Frandi ssg08 Xuyên não Đục tường danvrt
00:21 q ak47 Frandi
00:21 q ak47 Xuyên não deko
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Scout
Frandi 5
80%
50%
500
deko 0
0%
0%
0
q 5
80%
100%
558
danvrt 2
100%
75%
159
Revolver
Frandi 2
50%
100%
200
deko 0
0%
0%
0
danvrt 4
100%
100%
400
q 2
50%
100%
182
Scar 20
q 2
50%
100%
200
AK47
q 2
50%
100%
200
AWP
danvrt 1
100%
100%
100
Deagle
deko 0
0%
0%
0
Glock
deko 0
0%
0%
0
q 0
0%
100%
40
USP
deko 0
0%
0%
0
Dual Elites
deko 0
0%
0%
0
Knife
q 0
0%
0%
0
danvrt 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
danvrt 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
deko
0
0
0 (0%)
0 (0%)
Frandi
0
0
2 (33%)
5 (50%)
q
7 (100%)
4 (67%)
0
0
danvrt
2 (100%)
5 (50%)
0
0


Bộ lọc: