Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
19,812
2
0
2
lil terr0ist
23,538
+338
1 0 0 1 35 100% 100% 1.34 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Rude
20,113
+419
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
lefox
19,905
+94
0 1 0 -1 0.00 5 0% 100% 0.55 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
弗拉基米爾·普丁
0 1 0 -1 0.00 9.5 0% 50% 0.19 0 0 0s 0 -1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
rille
15,692
+486
0 1 0 -1 0.00 1 0% 50% 0.16 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
20,441
0
0
0
♡Lokire-
22,209
-352
3 1 0 2 3.00 150 100% 100% 2.31 0 0 0s 0 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0
максик)
21,819
-123
0 1 0 -1 0.00 1 0% 50% 0.16 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
♡viishniia
16,384
-349
0 1 0 -1 0.00 1 0% 50% 0.16 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vasquuez
21,350
-1000
0 1 0 -1 0.00 1 0% 0% -0.21 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alex Moran
0 1 0 -1 0.00 1 0% 0% -0.21 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2850
Giá trị vũ khí của đội
$3400
$1950
Tiền
$1200
$2050
Tiền tiêu
$3400
00:26 Alex Moran revolver Xuyên não ♡viishniia
00:26 Alex Moran world Alex Moran
00:30 Vasquuez hkp2000 Xuyên não максик)
00:30 Vasquuez world Vasquuez
00:41 ♡Lokire- usp_silencer Xuyên não 弗拉基米爾·普丁
00:51 ♡Lokire- usp_silencer Xuyên não rille
00:54 ♡Lokire- usp_silencer Xuyên não lefox
00:55 lil terr0ist glock Xuyên não ♡Lokire-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$1650
Giá trị vũ khí của đội
$600
$19400
Tiền
$7450
$5100
Tiền tiêu
$-3400
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
USP
♡Lokire- 3
100%
57%
300
Glock
lil terr0ist 1
100%
50%
70
lefox 0
0%
50%
10
Knife
Rude 0
0%
0%
0
♡Lokire- 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
lefox 0
0%
0%
0
弗拉基米爾·普丁 0
0%
0%
0
p250
弗拉基米爾·普丁 0
0%
100%
19
Zeus
Vasquuez 0
0%
0%
0
p2000
Vasquuez 0
0%
0%
0
Revolver
Alex Moran 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Rude
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
lil terr0ist
0
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
0
0
rille
0
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
lefox
0
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
弗拉基米爾·普丁
0
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
Vasquuez
0
0
0
0
0
1 (50%)
0
0
1 (100%)
0
Alex Moran
0
0
0
0
0
0
1 (50%)
0
0
1 (100%)
♡Lokire-
0
0 (0%)
1 (100%)
1 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
максик)
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
♡viishniia
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
0


Bộ lọc: