Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9
3
6
кузькина мать
12 4 3 8 3.00 126.5 67% 81.8% 1.85 0 0 0s 0 2 6 4 4 4 2 0 1 1 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 6 0
да конечно
7 3 0 4 2.30 63.1 71% 90.9% 1.34 0 0 0s 12 1 1 0 0 0 1 0 1 1 1 0 1 0 0 0 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 3 1
 
Team 2
2
2
0
p1eak
4 10 0 -6 0.40 38.5 50% 36.4% 0.28 0 0 0s 0 0 3 3 0 1 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Skipper
3 9 1 -6 0.30 54.3 33% 27.3% 0.25 1 0 4.2s 1 -3 1 4 0 2 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 3
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1150
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$650
Tiền
$300
$950
Tiền tiêu
$1300
00:24 кузькина мать p250 Xuyên não p1eak
00:30 кузькина мать p250 Xuyên não Skipper
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$7750
Giá trị vũ khí của đội
$1800
$150
Tiền
$2900
$6600
Tiền tiêu
$1250
00:20 кузькина мать ak47 Skipper
00:41 кузькина мать ak47 p1eak
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$10300
Giá trị vũ khí của đội
$6800
$4000
Tiền
$400
$2550
Tiền tiêu
$7250
00:16 кузькина мать ak47 p1eak
00:18 кузькина мать ak47 Xuyên não Skipper
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$10300
Giá trị vũ khí của đội
$2200
$9450
Tiền
$3600
$-4250
Tiền tiêu
$4250
00:16 кузькина мать ak47 Xuyên não Skipper
00:20 кузькина мать ak47 Xuyên não p1eak
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
Số lần lật kèo 1v2
$10300
Giá trị vũ khí của đội
$5150
$14550
Tiền
$2400
$650
Tiền tiêu
$7100
00:15 p1eak famas кузькина мать
00:18 да конечно + кузькина мать ak47 p1eak
00:23 да конечно ak47 Xuyên não Skipper
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
Số lần đối đầu 1v1
$11050
Giá trị vũ khí của đội
$1800
$10250
Tiền
$5450
$5750
Tiền tiêu
$6750
00:23 p1eak m4a1_silencer кузькина мать
00:28 да конечно ak47 Xuyên não p1eak
00:37 Skipper mag7 да конечно
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
5
2
$7800
Giá trị vũ khí của đội
$5400
$4850
Tiền
$5850
$13500
Tiền tiêu
$-12950
00:30 p1eak + Skipper usp_silencer Xuyên não кузькина мать
00:31 Skipper ak47 Xuyên não да конечно
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
6
2
Số lần lật kèo 1v2
$8050
Giá trị vũ khí của đội
$8200
$600
Tiền
$10800
$7650
Tiền tiêu
$17250
00:23 Skipper ak47 кузькина мать
00:36 да конечно + кузькина мать ak47 Xuyên não Skipper
00:49 да конечно ak47 Xuyên não p1eak
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
7
2
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$300
Tiền
$300
$1300
Tiền tiêu
$1300
00:25 кузькина мать usp_silencer Xuyên não p1eak
00:34 кузькина мать usp_silencer Xuyên não Skipper
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
8
2
Số lần đối đầu 1v1
$6650
Giá trị vũ khí của đội
$1900
$1650
Tiền
$2600
$4950
Tiền tiêu
$3500
00:31 кузькина мать m4a1_silencer Xuyên não Skipper
00:35 p1eak galilar Xuyên não да конечно
00:36 кузькина мать m4a1_silencer p1eak
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
9
2
$9150
Giá trị vũ khí của đội
$6000
$8700
Tiền
$5300
$5350
Tiền tiêu
$5600
00:29 да конечно m4a1_silencer Xuyên não Skipper
00:32 да конечно + кузькина мать m4a1_silencer p1eak
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
кузькина мать 6
50%
23%
709
да конечно 5
80%
25%
565
Skipper 2
50%
27%
253
p1eak 0
0%
0%
0
M4A1-S
кузькина мать 2
50%
21%
282
да конечно 2
50%
33%
117
p1eak 1
0%
21%
143
USP
кузькина мать 2
100%
31%
200
p1eak 1
100%
13%
68
Skipper 0
0%
33%
33
p250
кузькина мать 2
100%
15%
200
Famas
p1eak 1
0%
33%
100
Skipper 0
0%
0%
0
Galil
p1eak 1
100%
19%
99
Mag7
Skipper 1
0%
100%
96
AWP
кузькина мать 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
кузькина мать 0
0%
0%
0
p1eak 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
кузькина мать 0
0%
0%
0
Skipper 0
0%
0%
0
Glock
да конечно 0
0%
0%
0
p1eak 0
0%
0%
0
Skipper 0
0%
15%
18
Knife
да конечно 0
0%
0%
0
p1eak 0
0%
0%
0
HE Grenade
да конечно 0
0%
100%
12
p1eak 0
0%
0%
0
Skipper 0
0%
100%
1
Flashbang
да конечно 0
0%
0%
0
Skipper 0
0%
0%
0
MP9
да конечно 0
0%
0%
0
p1eak 0
0%
50%
14
Scout
p1eak 0
0%
0%
0
Five Seven
Skipper 0
0%
22%
26
Deagle
Skipper 0
0%
25%
39
Revolver
Skipper 0
0%
100%
84
Molotov Projectile
Skipper 0
0%
0%
0
Negev
Skipper 0
0%
29%
47
Người giết \ Người bị giết
кузькина мать
0
0
6 (67%)
6 (86%)
да конечно
0
0
4 (80%)
3 (60%)
p1eak
3 (33%)
1 (20%)
0
0
Skipper
1 (14%)
2 (40%)
0
0