Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
13 Team 1 Win T 11 CT 2
Silver IV
30
4
3
+26
7.50
183.9
37%
48.6%
100%
3.12
2
6
5
0
6
2
0
6.3s
16
6
6
0
4
0
2
0
5
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
1
2
3
2
4
14
7
4
+7
2.00
108.9
50%
32%
92.9%
1.73
8
4
1
0
1
8
0
28.1s
46
4
4
0
4
0
0
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
1
8
Silver IV
9
5
4
+4
1.80
58.9
22%
31%
92.9%
1.33
3
0
2
2
1
3
0
11.1s
94
0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
1
1
1
0
1
0
1
3
Silver II
8
9
4
-1
0.89
76.1
50%
33.3%
78.6%
1.07
0
0
0
0
0
0
0
0s
22
0
1
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
4
Silver Elite
7
9
4
-2
0.78
55
43%
26.4%
64.3%
0.83
1
2
0
0
0
1
0
1.9s
1
2
2
0
2
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
1 Team 2 Loss CT 1 T 0
Silver I
17
13
0
+4
1.31
140.1
71%
33.9%
64.3%
1.54
0
-2
2
0
3
0
0
0s
0
-2
0
2
0
0
0
2
2
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
3
2
4
lg
7
14
2
-7
0.50
68.8
57%
27.8%
50%
0.57
3
-1
1
0
1
3
0
10.6s
14
-1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
4
3
13
0
-10
0.23
35.1
100%
27.5%
35.7%
0.13
3
-4
0
0
0
3
0
9.9s
6
-4
0
4
0
2
0
2
0
2
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
3
14
3
-11
0.21
29.7
67%
14.3%
35.7%
0.09
0
-3
0
0
0
0
0
0s
0
-3
0
3
0
0
0
3
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
4
14
1
-10
0.29
40.1
25%
23.9%
21.4%
0.07
0
-2
0
0
0
0
0
0s
49
-2
1
3
0
0
1
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
All weapons
TTS Time to shoot
King Of Awp ︻デ 13 engagements
0.19s
TTD Time to damage
mauzsuke 15 engagements
0.25s
TTK Time to kill
Bagda 6 engagements
0.46s
SA Spotted accuracy
Charly¿ 109 engagements
48.6%
Rifles
TTS Time to shoot
mauzsuke 11 engagements
0.18s
TTD Time to damage
King Of Awp ︻デ 4 engagements
0.07s
TTK Time to kill
Charly¿ 9 engagements
0.38s
SA Spotted accuracy
Charly¿ 65 engagements
49.2%
AWP
TTS Time to shoot
King Of Awp ︻デ 1 engagement
0.03s
TTD Time to damage
King Of Awp ︻デ 1 engagement
0.03s
TTK Time to kill
King Of Awp ︻デ 1 engagement
0.03s
SA Spotted accuracy
King Of Awp ︻デ 1 engagement
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
King Of Awp ︻デ 1 engagement
0.16s
TTD Time to damage
MUITO BARULHENTO 3 engagements
0.14s
TTK Time to kill
MUITO BARULHENTO 1 engagement
0.16s
SA Spotted accuracy
<zzz> 9 engagements
66.7%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
mauzsuke 1.73
3.2° 31
0.23s 18
0.25s 15
0.61s 8
32.0% 97
4.7° 28
0.22s 14
0.28s 9
0.91s 5
26.4% 87
Charly¿ Silver IV 3.12
6.0° 33
0.27s 15
0.30s 24
0.62s 15
48.6% 109
6.0° 37
0.19s 13
0.35s 24
0.47s 14
33.9% 127
Duende 0.07
9.4° 21
0.30s 14
0.38s 7
0.83s 3
23.9% 67
lg 0.57
4.0° 31
0.32s 21
0.50s 13
0.64s 5
27.8% 72
kuca_01 0.09
8.7° 26
0.28s 13
0.51s 8
0.59s 3
14.3% 98
<zzz> Silver II 1.07
8.5° 22
0.39s 12
0.51s 13
0.91s 7
33.3% 84
Bagda Silver IV 1.33
4.6° 17
0.23s 11
0.55s 11
0.46s 6
31.0% 71
8.6° 22
0.27s 11
0.55s 9
0.59s 3
27.5% 51
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
4.5° 6
0.20s 3
0.07s 4
0.75s 1
36.4% 22
mauzsuke 1.73
3.3° 22
0.18s 11
0.12s 12
0.43s 6
33.3% 84
Charly¿ Silver IV 3.12
4.1° 17
0.29s 7
0.26s 15
0.38s 9
49.2% 65
Duende 0.07
10.7° 13
0.26s 9
0.35s 6
0.83s 3
30.6% 49
kuca_01 0.09
11.6° 13
0.20s 7
0.36s 4
0.48s 1
14.5% 55
6.6° 9
0.20s 6
0.36s 6
1.10s 4
30.6% 62
lg 0.57
2.9° 13
0.32s 8
0.46s 8
0.67s 3
29.5% 44
<zzz> Silver II 1.07
9.7° 17
0.36s 9
0.55s 10
0.75s 6
29.3% 75
10.0° 15
0.29s 7
0.60s 7
0.59s 3
27.5% 40
Bagda Silver IV 1.33
3.9° 13
0.19s 7
0.62s 8
0.51s 5
28.8% 59
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
1.7° 2
0.03s 1
0.03s 1
0.03s 1
100.0% 1
Charly¿ Silver IV 3.12
18.2° 3
0.45s 1
0.41s 2
0.41s 2
100.0% 2
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
6.1° 9
0.21s 3
0.14s 3
0.16s 1
21.1% 19
Charly¿ Silver IV 3.12
5.6° 13
0.22s 7
0.36s 7
1.25s 4
45.2% 42
<zzz> Silver II 1.07
4.5° 5
0.46s 3
0.36s 3
1.88s 1
66.7% 9
7.7° 8
0.16s 1
0.40s 4
0.26s 3
31.3% 16
lg 0.57
5.1° 13
0.35s 9
0.56s 4
0.59s 2
25.0% 24
kuca_01 0.09
6.3° 12
0.38s 5
0.67s 4
0.64s 2
17.6% 34
mauzsuke 1.73
3.2° 7
0.30s 6
0.77s 3
1.13s 2
25.0% 12
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3150
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$1850
Tiền
$350
$2150
Tiền tiêu
$3650
00:36 mauzsuke glock Xuyên não Duende
00:41 MUITO BARULHENTO + Charly¿ glock pʀiѵɑtɛ.
00:44 lg usp_silencer Xuyên não MUITO BARULHENTO
00:45 Charly¿ + MUITO BARULHENTO glock Xuyên não lg
01:08 <zzz> glock Xuyên não kuca_01
01:16 King Of Awp ︻デ usp_silencer Xuyên não Bagda
01:17 King Of Awp ︻デ usp_silencer Xuyên não <zzz>
01:26 Charly¿ + Bagda glock Xuyên não King Of Awp ︻デ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$19550
Giá trị vũ khí của đội
$2250
$1650
Tiền
$10250
$18050
Tiền tiêu
$-1750
00:30 mauzsuke galilar kuca_01
00:43 King Of Awp ︻デ mp9 Xuyên não MUITO BARULHENTO
00:44 Bagda + MUITO BARULHENTO mac10 King Of Awp ︻デ
00:45 mauzsuke galilar lg
00:47 mauzsuke galilar pʀiѵɑtɛ.
00:58 mauzsuke glock Xuyên não Duende
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$18550
Giá trị vũ khí của đội
$23050
$15000
Tiền
$1250
$5200
Tiền tiêu
$24850
00:27 MUITO BARULHENTO deagle Xuyên não Duende
00:34 mauzsuke galilar kuca_01
00:42 King Of Awp ︻デ m4a1_silencer Xuyên não <zzz>
00:45 Charly¿ ak47 King Of Awp ︻デ
00:45 lg + kuca_01 m4a1_silencer Xuyên não Đục tường mauzsuke
00:49 pʀiѵɑtɛ. m4a1_silencer Xuyên não Bagda
00:49 Charly¿ ak47 pʀiѵɑtɛ.
01:00 Charly¿ + mauzsuke ak47 lg
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$21300
Giá trị vũ khí của đội
$10400
$20550
Tiền
$7800
$17400
Tiền tiêu
$13600
00:32 Charly¿ ak47 King Of Awp ︻デ
00:35 mauzsuke ak47 pʀiѵɑtɛ.
00:36 Duende m4a1_silencer Xuyên não MUITO BARULHENTO
00:39 Charly¿ ak47 lg
01:13 Charly¿ ak47 Xuyên não kuca_01
01:15 Duende m4a1_silencer <zzz>
01:22 Charly¿ + <zzz> ak47 Duende
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
Số lần đối đầu 1v1
$26550
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$20350
Tiền
$2750
$13350
Tiền tiêu
$19450
00:38 Duende m4a1_silencer <zzz>
00:39 Bagda ak47 pʀiѵɑtɛ.
00:55 Bagda + lg ak47 Xuyên não King Of Awp ︻デ
01:02 Charly¿ ak47 Xuyên não kuca_01
01:11 Bagda + <zzz> ak47 Duende
01:23 lg + kuca_01 famas Xuyên não Charly¿
01:29 lg famas mauzsuke
01:40 lg + Duende awp MUITO BARULHENTO
01:46 Bagda + mauzsuke ak47 lg
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$24850
Giá trị vũ khí của đội
$19700
$21300
Tiền
$2750
$20500
Tiền tiêu
$18700
00:30 Charly¿ ak47 Xuyên não kuca_01
00:35 mauzsuke ak47 Xuyên não lg
00:36 Duende famas Charly¿
00:38 Bagda + Charly¿ ak47 Duende
00:45 pʀiѵɑtɛ. famas Xuyên não <zzz>
01:10 King Of Awp ︻デ + lg m4a1 Xuyên não mauzsuke
01:14 King Of Awp ︻デ m4a1 Xuyên não Bagda
01:23 King Of Awp ︻デ ak47 Xuyên não MUITO BARULHENTO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
6
1
$18900
Giá trị vũ khí của đội
$26100
$10800
Tiền
$7850
$18300
Tiền tiêu
$15450
00:25 mauzsuke ak47 Xuyên não King Of Awp ︻デ
00:32 lg m4a1_silencer mauzsuke
00:33 Charly¿ + mauzsuke ak47 lg
00:48 pʀiѵɑtɛ. ak47 Xuyên não MUITO BARULHENTO
00:56 Charly¿ ak47 Duende
00:58 Charly¿ ak47 Xuyên não kuca_01
01:07 <zzz> deagle pʀiѵɑtɛ.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
7
1
$26300
Giá trị vũ khí của đội
$13150
$17650
Tiền
$11100
$-24500
Tiền tiêu
$15250
00:27 MUITO BARULHENTO ak47 Xuyên não pʀiѵɑtɛ.
00:28 King Of Awp ︻デ awp MUITO BARULHENTO
00:39 <zzz> ak47 Xuyên não Duende
00:40 Bagda ak47 Xuyên não King Of Awp ︻デ
00:42 Charly¿ ak47 kuca_01
01:03 <zzz> ak47 lg
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
8
1
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$23350
$28450
Tiền
$3200
$43850
Tiền tiêu
$22650
00:26 Charly¿ ak47 pʀiѵɑtɛ.
00:34 mauzsuke ak47 Xuyên não lg
00:35 MUITO BARULHENTO ak47 King Of Awp ︻デ
00:39 <zzz> + Bagda ak47 Duende
00:42 Charly¿ + <zzz> ak47 kuca_01
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
9
1
$26500
Giá trị vũ khí của đội
$18850
$43400
Tiền
$2050
$-23300
Tiền tiêu
$17850
00:32 <zzz> ak47 Xuyên não lg
00:37 MUITO BARULHENTO ak47 Xuyên não pʀiѵɑtɛ.
00:40 <zzz> ak47 Xuyên não Duende
00:42 King Of Awp ︻デ m4a1 Xuyên não mauzsuke
00:43 MUITO BARULHENTO ak47 kuca_01
00:51 Charly¿ ak47 King Of Awp ︻デ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
10
1
Số lần lật kèo 1v2
$28750
Giá trị vũ khí của đội
$15600
$49100
Tiền
$5000
$9900
Tiền tiêu
$18200
00:26 mauzsuke awp Xuyên não Duende
00:31 King Of Awp ︻デ m4a1 Xuyên não Charly¿
00:51 King Of Awp ︻デ m4a1 <zzz>
01:03 MUITO BARULHENTO ak47 lg
01:16 kuca_01 + lg m4a1_silencer MUITO BARULHENTO
01:20 mauzsuke + MUITO BARULHENTO hegrenade kuca_01
01:38 King Of Awp ︻デ m4a1 mauzsuke
01:43 Bagda ak47 pʀiѵɑtɛ.
01:50 Bagda + Charly¿ ak47 King Of Awp ︻デ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
11
1
$30600
Giá trị vũ khí của đội
$12550
$27200
Tiền
$9050
$62500
Tiền tiêu
$18500
00:32 Charly¿ ak47 Xuyên não kuca_01
00:42 Charly¿ ak47 Xuyên não Duende
00:57 Charly¿ ak47 pʀiѵɑtɛ.
00:58 Charly¿ ak47 lg
01:02 King Of Awp ︻デ m4a1 Xuyên não <zzz>
01:03 King Of Awp ︻デ + Charly¿ m4a1 Bagda
01:17 Charly¿ + Bagda ak47 King Of Awp ︻デ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
12
1
$3650
Giá trị vũ khí của đội
$3950
$1150
Tiền
$450
$-20850
Tiền tiêu
$3550
00:34 Charly¿ usp_silencer Xuyên não pʀiѵɑtɛ.
00:36 Charly¿ usp_silencer Xuyên não King Of Awp ︻デ
00:39 lg deagle Xuyên não <zzz>
00:43 mauzsuke + MUITO BARULHENTO deagle Xuyên não Đục tường Duende
00:46 Charly¿ + <zzz> usp_silencer lg
00:50 kuca_01 glock Xuyên não Bagda
01:00 kuca_01 glock Xuyên não mauzsuke
01:02 Charly¿ + mauzsuke usp_silencer kuca_01
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
13
1
$22600
Giá trị vũ khí của đội
$10800
$20150
Tiền
$19350
$42600
Tiền tiêu
$7500
00:26 Charly¿ awp pʀiѵɑtɛ.
00:29 King Of Awp ︻デ deagle Xuyên não MUITO BARULHENTO
00:31 Charly¿ awp Duende
00:34 Charly¿ usp_silencer Xuyên não kuca_01
00:35 King Of Awp ︻デ + kuca_01 deagle Xuyên não Charly¿
00:43 <zzz> m4a1_silencer lg
00:53 King Of Awp ︻デ awp <zzz>
01:56 mauzsuke + Bagda m4a1_silencer King Of Awp ︻デ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
Charly¿ 21
29%
26%
1755
Bagda 8
25%
17%
673
<zzz> 5
60%
15%
688
MUITO BARULHENTO 5
40%
25%
610
mauzsuke 4
75%
12%
510
King Of Awp ︻デ 1
100%
12%
165
pʀiѵɑtɛ. 1
100%
23%
100
M4A1-S M4A1-S
mauzsuke 1
0%
29%
61
<zzz> 1
0%
36%
98
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
Duende 3
33%
12%
384
lg 2
50%
18%
374
King Of Awp ︻デ 1
100%
40%
238
pʀiѵɑtɛ. 1
100%
16%
168
kuca_01 1
0%
8%
127
Glock Glock
Charly¿ 2
100%
38%
205
mauzsuke 2
100%
11%
200
<zzz> 1
100%
67%
100
MUITO BARULHENTO 1
0%
20%
36
Bagda 0
0%
31%
52
kuca_01 2
100%
25%
199
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
25%
27
USP USP
Charly¿ 5
60%
36%
398
Bagda 0
0%
0%
0
<zzz> 0
0%
50%
58
MUITO BARULHENTO 0
0%
50%
31
King Of Awp ︻デ 2
100%
21%
278
lg 1
100%
27%
94
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
17%
71
kuca_01 0
0%
10%
18
Duende 0
0%
0%
0
M4A4 M4A4
King Of Awp ︻デ 8
63%
28%
841
Duende 0
0%
13%
28
AWP AWP
Charly¿ 2
0%
100%
200
mauzsuke 1
100%
20%
100
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
King Of Awp ︻デ 2
0%
40%
167
lg 1
0%
100%
32
Deagle Deagle
mauzsuke 1
100%
17%
111
<zzz> 1
0%
75%
99
MUITO BARULHENTO 1
100%
6%
92
King Of Awp ︻デ 2
100%
17%
174
lg 1
100%
16%
193
Duende 0
0%
0%
0
Galil Galil
mauzsuke 4
0%
15%
497
Famas Famas
lg 2
50%
16%
184
pʀiѵɑtɛ. 1
100%
23%
119
Duende 1
0%
50%
100
kuca_01 0
0%
20%
46
HE Grenade HE Grenade
mauzsuke 1
0%
29%
45
Charly¿ 0
0%
20%
13
Bagda 0
0%
36%
92
<zzz> 0
0%
25%
22
MUITO BARULHENTO 0
0%
50%
1
lg 0
0%
100%
14
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
50%
5
Duende 0
0%
100%
49
Mac10 Mac10
Bagda 1
0%
9%
5
MP9 MP9
King Of Awp ︻デ 1
100%
4%
99
lg 0
0%
0%
0
kuca_01 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
Charly¿ 0
0%
0%
0
mauzsuke 0
0%
0%
0
Bagda 0
0%
0%
0
<zzz> 0
0%
0%
0
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
lg 0
0%
0%
0
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
0%
0
Duende 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
Charly¿ 0
0%
0%
0
mauzsuke 0
0%
10%
1
Bagda 0
0%
8%
2
<zzz> 0
0%
0%
0
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
lg 0
0%
0%
0
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
0%
0
kuca_01 0
0%
0%
0
Duende 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
Charly¿ 0
0%
0%
0
mauzsuke 0
0%
0%
0
Bagda 0
0%
0%
0
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
King Of Awp ︻デ 0
0%
0%
0
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
Charly¿ 0
0%
%
3
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
%
1
Knife Knife
Charly¿ 0
0%
0%
0
mauzsuke 0
0%
0%
0
Bagda 0
0%
0%
0
<zzz> 0
0%
0%
0
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
King Of Awp ︻デ 0
0%
0%
0
lg 0
0%
0%
0
kuca_01 0
0%
0%
0
Duende 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
mauzsuke 0
0%
0%
0
kuca_01 0
0%
0%
0
Scout Scout
MUITO BARULHENTO 0
0%
0%
0
lg 0
0%
14%
72
Duende 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
pʀiѵɑtɛ. 0
0%
0%
0
kuca_01 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
kuca_01 0
0%
6%
26
Five Seven Five Seven
Duende 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Bagda
0
0
0
0
0
2 (67%)
4 (57%)
2 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
MUITO BARULHENTO
0
0
0
0
0
3 (75%)
1 (20%)
1 (50%)
1 (33%)
1 (50%)
Charly¿
0
0
0
0
0
5 (100%)
6 (75%)
4 (80%)
6 (86%)
9 (100%)
<zzz>
0
0
0
0
0
1 (50%)
0 (0%)
3 (60%)
3 (75%)
1 (100%)
mauzsuke
0
0
0
0
0
2 (100%)
2 (40%)
4 (100%)
3 (50%)
3 (75%)
pʀiѵɑtɛ.
1 (33%)
1 (25%)
0 (0%)
1 (50%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
King Of Awp ︻デ
3 (43%)
4 (80%)
2 (25%)
5 (100%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
Duende
0 (0%)
1 (50%)
1 (20%)
2 (40%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
lg
0 (0%)
2 (67%)
1 (14%)
1 (25%)
3 (50%)
0
0
0
0
0
kuca_01
1 (100%)
1 (50%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (25%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: