Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9
6
3
gabawe
11 10 4 1 1.10 85.1 36% 75% 1.18 0 0 0s 43 -2 4 6 2 4 2 2 2 0 1 0 1 0 0 0 3 0 0 0 1 2 0 0 0 0 2 7
NALIII
10 12 1 -2 0.80 58.4 20% 62.5% 0.86 0 0 0s 0 4 5 1 1 1 4 0 0 2 0 1 0 1 0 0 2 0 0 0 1 1 0 0 0 0 2 6
 
Team 2
7
5
2
CABADAN ARMED FORCES
10 9 1 1 1.10 66.7 30% 68.8% 1.03 1 0 4.2s 64 -1 2 3 2 2 0 1 1 0 1 0 1 0 0 0 3 0 0 0 2 1 0 0 0 0 2 6
Beowulfius
9 12 4 -3 0.80 75.9 22% 68.8% 0.93 0 0 0s 0 -1 5 6 0 4 5 2 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1500
$300
Tiền
$300
$1300
Tiền tiêu
$1300
00:26 Beowulfius fiveseven Xuyên não gabawe
00:28 Beowulfius fiveseven Xuyên não NALIII
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần lật kèo 1v2
$2500
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$2000
Tiền
$2850
$2300
Tiền tiêu
$3750
00:23 Beowulfius fiveseven NALIII
00:24 gabawe + NALIII p250 CABADAN ARMED FORCES
00:28 gabawe p250 Beowulfius
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$8500
Giá trị vũ khí của đội
$7500
$1400
Tiền
$200
$6700
Tiền tiêu
$7050
00:25 gabawe ak47 CABADAN ARMED FORCES
00:27 Beowulfius scar20 NALIII
00:29 gabawe ak47 Xuyên não Đục tường Beowulfius
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
Số lần lật kèo 1v2
$7400
Giá trị vũ khí của đội
$5250
$4600
Tiền
$350
$2900
Tiền tiêu
$4850
00:24 gabawe ak47 Beowulfius
00:34 CABADAN ARMED FORCES mp7 NALIII
01:25 CABADAN ARMED FORCES + Beowulfius mp7 gabawe
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
$6100
Giá trị vũ khí của đội
$6100
$3700
Tiền
$5350
$5200
Tiền tiêu
$1900
00:30 NALIII p250 Xuyên não Beowulfius
00:32 gabawe ak47 CABADAN ARMED FORCES
00:36 NALIII + CABADAN ARMED FORCES p250 gabawe
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
3
3
Số lần đối đầu 1v1
$2700
Giá trị vũ khí của đội
$6050
$8500
Tiền
$3800
$-7150
Tiền tiêu
$5650
00:22 Beowulfius mp9 gabawe
00:28 NALIII + gabawe p250 Beowulfius
00:54 CABADAN ARMED FORCES negev Đục tường NALIII
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
3
4
$8000
Giá trị vũ khí của đội
$11900
$4500
Tiền
$3500
$16750
Tiền tiêu
$6900
00:24 Beowulfius scar20 Đục tường gabawe
00:43 CABADAN ARMED FORCES negev NALIII
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
3
5
$8100
Giá trị vũ khí của đội
$11900
$1400
Tiền
$8550
$7700
Tiền tiêu
$1250
00:38 Beowulfius scar20 gabawe
00:41 Beowulfius scar20 NALIII
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
4
5
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1500
$300
Tiền
$500
$1300
Tiền tiêu
$1100
00:54 NALIII + gabawe usp_silencer Beowulfius
00:54 gabawe usp_silencer Xuyên não CABADAN ARMED FORCES
01:11 gabawe + Beowulfius usp_silencer Xuyên não NALIII
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$5100
Giá trị vũ khí của đội
$3300
$2400
Tiền
$2900
$5000
Tiền tiêu
$3100
00:18 NALIII ump45 CABADAN ARMED FORCES
00:19 NALIII ump45 Xuyên não Beowulfius
00:23 gabawe mag7 Xuyên não NALIII
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$6200
Giá trị vũ khí của đội
$6750
$5500
Tiền
$1150
$3800
Tiền tiêu
$6600
00:21 CABADAN ARMED FORCES mac10 Xuyên não gabawe
00:23 Beowulfius sg556 NALIII
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$7100
Giá trị vũ khí của đội
$9100
$2800
Tiền
$3950
$6700
Tiền tiêu
$3650
00:21 NALIII m4a1_silencer CABADAN ARMED FORCES
00:28 gabawe mag7 Beowulfius
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
Số lần lật kèo 1v2
$9100
Giá trị vũ khí của đội
$2400
$8900
Tiền
$5950
$-24700
Tiền tiêu
$7950
00:22 gabawe sg556 Beowulfius
00:24 CABADAN ARMED FORCES galilar NALIII
00:33 CABADAN ARMED FORCES m4a1_silencer Xuyên não Đục tường gabawe
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
Số lần lật kèo 1v2
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$6100
$8100
Tiền
$3600
$34600
Tiền tiêu
$2500
00:27 CABADAN ARMED FORCES sg556 Xuyên não gabawe
00:30 NALIII m4a1_silencer Beowulfius
00:38 NALIII + gabawe m4a1_silencer CABADAN ARMED FORCES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
8
7
Số lần đối đầu 1v1
$8850
Giá trị vũ khí của đội
$8100
$6450
Tiền
$200
$-25350
Tiền tiêu
$7700
00:19 NALIII m4a1_silencer Beowulfius
00:26 CABADAN ARMED FORCES + Beowulfius galilar NALIII
00:31 gabawe famas Xuyên não CABADAN ARMED FORCES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
9
7
Số lần đối đầu 1v1
$9300
Giá trị vũ khí của đội
$5400
$12950
Tiền
$5900
$34100
Tiền tiêu
$5000
00:20 gabawe m4a1_silencer Xuyên não Beowulfius
00:21 CABADAN ARMED FORCES + Beowulfius mp7 gabawe
00:30 NALIII + gabawe m4a1_silencer CABADAN ARMED FORCES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A1-S
NALIII 5
0%
28%
372
gabawe 1
100%
26%
202
CABADAN ARMED FORCES 1
100%
36%
90
p250
gabawe 2
0%
57%
138
NALIII 2
50%
15%
153
AK47
gabawe 4
25%
31%
398
NALIII 0
0%
5%
54
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
50%
68
Scar 20
Beowulfius 4
0%
38%
400
SG556
gabawe 1
0%
16%
156
CABADAN ARMED FORCES 1
100%
8%
100
Beowulfius 1
0%
22%
174
MP7
CABADAN ARMED FORCES 3
0%
27%
213
Five Seven
Beowulfius 3
67%
34%
357
USP
gabawe 1
100%
21%
207
NALIII 1
0%
6%
47
Ump
NALIII 2
50%
9%
200
Negev
CABADAN ARMED FORCES 2
0%
6%
199
Galil
CABADAN ARMED FORCES 2
0%
47%
152
Mag7
gabawe 1
0%
100%
71
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
0%
0
Famas
gabawe 1
100%
15%
100
Mac10
CABADAN ARMED FORCES 1
100%
12%
99
MP9
Beowulfius 1
0%
23%
97
Deagle
gabawe 0
0%
25%
47
Flashbang
gabawe 0
0%
0%
0
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
0%
0
HE Grenade
gabawe 0
0%
40%
29
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
33%
58
Beowulfius 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
gabawe 0
0%
0%
0
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
gabawe 0
0%
0%
0
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
0%
0
Beowulfius 0
0%
0%
0
Molotov
gabawe 0
0%
%
14
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
%
6
Glock
NALIII 0
0%
45%
109
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
3%
12
Beowulfius 0
0%
27%
59
Knife
NALIII 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
0%
0
Beowulfius 0
0%
0%
0
p2000
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
0%
0
Nova
CABADAN ARMED FORCES 0
0%
100%
70
MP5
Beowulfius 0
0%
67%
104
Tec9
Beowulfius 0
0%
20%
24
g3sg1
Beowulfius 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
NALIII
0
1 (33%)
4 (44%)
6 (55%)
gabawe
2 (67%)
0
5 (50%)
6 (60%)
CABADAN ARMED FORCES
5 (56%)
5 (50%)
0
0
Beowulfius
5 (45%)
4 (40%)
0
0


Bộ lọc: