Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
8
4
4
Мясо
13 9 0 4 1.40 86.9 15% 56.3% 1.16 1 0 1.8s 44 -2 3 5 1 3 2 2 2 1 2 0 2 0 0 0 3 0 0 0 2 1 0 0 0 0 5 3
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
8 11 4 -3 0.70 74.4 88% 81.3% 0.99 1 0 1.6s 55 0 4 4 1 3 3 1 1 2 0 2 0 2 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 6
 
Team 2
8
4
4
skinner
16 9 0 7 1.80 105.1 50% 62.5% 1.43 4 0 12.5s 60 6 9 3 3 1 6 2 2 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 1 3 0 0 0 0 6 4
goddemovich
4 12 1 -8 0.30 32.7 100% 50% 0.36 1 1 3.4s 0 -4 0 4 0 4 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$1350
Giá trị vũ khí của đội
$1750
$450
Tiền
$250
$1150
Tiền tiêu
$1350
00:22 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ glock Xuyên não skinner
00:22 goddemovich usp_silencer Xuyên não Мясо
00:27 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ glock Xuyên não goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$2550
$2300
Tiền
$2300
$4250
Tiền tiêu
$2350
00:20 skinner deagle Xuyên não Đục tường Мясо
00:21 skinner deagle Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần đối đầu 1v1
$6150
Giá trị vũ khí của đội
$7600
$550
Tiền
$6850
$5750
Tiền tiêu
$3700
00:34 skinner + goddemovich sg556 Мясо
00:36 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ ak47 Xuyên não goddemovich
00:37 skinner sg556 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
2
2
Số lần lật kèo 1v2
$4150
Giá trị vũ khí của đội
$9500
$1500
Tiền
$7500
$3950
Tiền tiêu
$3700
00:34 skinner sg556 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:36 Мясо mac10 skinner
00:57 Мясо sg556 goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$9900
$7000
Tiền
$2400
$4900
Tiền tiêu
$9500
00:21 skinner m4a1_silencer Xuyên não Мясо
00:35 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ ak47 Xuyên não goddemovich
01:11 skinner m4a1_silencer Xuyên não Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$5150
Giá trị vũ khí của đội
$8750
$2850
Tiền
$4750
$-6250
Tiền tiêu
$3950
00:22 Мясо awp Đục tường skinner
00:50 Мясо awp Xuyên não goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
3
4
Số lần đối đầu 1v1
$11450
Giá trị vũ khí của đội
$7950
$5250
Tiền
$1200
$14600
Tiền tiêu
$7550
00:17 skinner m4a1_silencer Xuyên não Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:17 Мясо + Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ awp skinner
00:29 goddemovich ssg08 Xuyên não Мясо
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
4
4
Số lần lật kèo 1v2
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$7650
$2600
Tiền
$2600
$6750
Tiền tiêu
$4900
00:22 skinner m4a1_silencer Xuyên não Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:35 Мясо + Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ ak47 skinner
00:49 Мясо glock goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
Số lần đối đầu 1v1
$1350
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$650
Tiền
$300
$950
Tiền tiêu
$1300
00:23 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ usp_silencer Xuyên não skinner
01:06 goddemovich glock Xuyên não Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
01:21 Мясо usp_silencer Xuyên não goddemovich
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
Số lần đối đầu 1v1
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$5850
$3800
Tiền
$650
$7500
Tiền tiêu
$5450
00:20 skinner mac10 Xuyên não Đục tường Мясо
00:26 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ m4a1 Xuyên não goddemovich
00:30 skinner aug Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
5
6
$2650
Giá trị vũ khí của đội
$8900
$2400
Tiền
$3250
$3950
Tiền tiêu
$3800
00:17 skinner + {flash} goddemovich aug Мясо
00:21 goddemovich galilar Xuyên não Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$5300
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$400
Tiền
$6350
$4900
Tiền tiêu
$3000
00:22 Мясо mp9 goddemovich
00:30 Мясо ak47 skinner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$7700
$4300
Tiền
$3050
$3000
Tiền tiêu
$7300
00:17 skinner ak47 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:25 skinner ak47 Xuyên não Мясо
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
$7850
Giá trị vũ khí của đội
$9900
$550
Tiền
$8250
$7450
Tiền tiêu
$-27100
00:18 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ inferno goddemovich
00:19 Мясо mp9 skinner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
8
7
$11200
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$4200
Tiền
$8250
$2950
Tiền tiêu
$36900
00:27 Мясо + Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ aug goddemovich
00:44 Мясо + Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ aug Đục tường skinner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
8
8
Số lần lật kèo 1v2
$11800
Giá trị vũ khí của đội
$7600
$11150
Tiền
$6550
$3650
Tiền tiêu
$7500
00:23 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ ak47 Xuyên não goddemovich
00:36 skinner ak47 Xuyên não Мясо
00:58 skinner ak47 Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 3
100%
23%
616
Мясо 2
0%
12%
167
skinner 4
50%
28%
426
goddemovich 0
0%
0%
0
SG556
Мясо 1
0%
22%
239
skinner 3
0%
41%
218
goddemovich 0
0%
0%
0
Glock
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 2
100%
27%
177
Мясо 1
0%
50%
13
goddemovich 1
100%
36%
99
skinner 0
0%
0%
0
Aug
Мясо 2
0%
28%
211
skinner 2
0%
16%
221
goddemovich 0
0%
33%
25
M4A1-S
skinner 4
100%
38%
458
goddemovich 0
0%
6%
24
AWP
Мясо 3
33%
50%
231
USP
Мясо 1
100%
20%
99
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 1
100%
8%
100
goddemovich 1
100%
25%
100
skinner 0
0%
0%
0
Mac10
Мясо 1
0%
13%
165
skinner 1
100%
14%
99
MP9
Мясо 2
0%
25%
198
Deagle
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
22%
78
skinner 2
50%
57%
200
Molotov
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 1
0%
%
55
Мясо 0
0%
%
11
skinner 0
0%
%
59
M4A4
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 1
100%
13%
165
Scout
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
goddemovich 1
100%
33%
100
Galil
goddemovich 1
100%
27%
99
Tec9
Мясо 0
0%
25%
23
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
Flashbang
Мясо 0
0%
0%
0
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
skinner 0
0%
0%
0
goddemovich 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Мясо 0
0%
0%
0
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
skinner 0
0%
0%
0
HE Grenade
Мясо 0
0%
50%
33
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
skinner 0
0%
11%
1
goddemovich 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Мясо 0
0%
0%
0
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
skinner 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Мясо 0
0%
0%
0
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡ 0
0%
0%
0
skinner 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
skinner 0
0%
0%
0
Knife
skinner 0
0%
0%
0
goddemovich 0
0%
0%
0
Famas
goddemovich 0
0%
14%
76
Người giết \ Người bị giết
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
0
0
6 (75%)
2 (18%)
Мясо
0
0
6 (75%)
7 (50%)
goddemovich
2 (25%)
2 (25%)
0
0
skinner
9 (82%)
7 (50%)
0
0


Bộ lọc: