Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$1350
Giá trị vũ khí của đội
$1750
$450
Tiền
$250
$1150
Tiền tiêu
$1350
00:22
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
skinner
skinner
00:22
goddemovich
Мясо
Мясо
00:27
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$2550
$2300
Tiền
$2300
$4250
Tiền tiêu
$2350
00:20
skinner
Мясо
Мясо
00:21
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
Số lần đối đầu 1v1
$6150
Giá trị vũ khí của đội
$7600
$550
Tiền
$6850
$5750
Tiền tiêu
$3700
00:34
skinner
+
goddemovich
Мясо
Мясо
00:36
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
00:37
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
2
2
Số lần lật kèo 1v2
$4150
Giá trị vũ khí của đội
$9500
$1500
Tiền
$7500
$3950
Tiền tiêu
$3700
00:34
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:36
Мясо
skinner
skinner
00:57
Мясо
goddemovich
goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$9900
$7000
Tiền
$2400
$4900
Tiền tiêu
$9500
00:21
skinner
Мясо
Мясо
00:35
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
01:11
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$5150
Giá trị vũ khí của đội
$8750
$2850
Tiền
$4750
$-6250
Tiền tiêu
$3950
00:22
Мясо
skinner
skinner
00:50
Мясо
goddemovich
goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
3
4
Số lần đối đầu 1v1
$11450
Giá trị vũ khí của đội
$7950
$5250
Tiền
$1200
$14600
Tiền tiêu
$7550
00:17
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:17
Мясо
+
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
skinner
skinner
00:29
goddemovich
Мясо
Мясо
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
4
4
Số lần lật kèo 1v2
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$7650
$2600
Tiền
$2600
$6750
Tiền tiêu
$4900
00:22
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:35
Мясо
+
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
skinner
skinner
00:49
Мясо
goddemovich
goddemovich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
Số lần đối đầu 1v1
$1350
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$650
Tiền
$300
$950
Tiền tiêu
$1300
00:23
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
skinner
skinner
01:06
goddemovich
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
01:21
Мясо
goddemovich
goddemovich
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
Số lần đối đầu 1v1
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$5850
$3800
Tiền
$650
$7500
Tiền tiêu
$5450
00:20
skinner
Мясо
Мясо
00:26
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
00:30
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
5
6
$2650
Giá trị vũ khí của đội
$8900
$2400
Tiền
$3250
$3950
Tiền tiêu
$3800
00:17
skinner
+
{flash}
goddemovich
Мясо
Мясо
00:21
goddemovich
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$5300
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$400
Tiền
$6350
$4900
Tiền tiêu
$3000
00:22
Мясо
goddemovich
goddemovich
00:30
Мясо
skinner
skinner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$7700
$4300
Tiền
$3050
$3000
Tiền tiêu
$7300
00:17
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
00:25
skinner
Мясо
Мясо
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
$7850
Giá trị vũ khí của đội
$9900
$550
Tiền
$8250
$7450
Tiền tiêu
$-27100
00:18
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
00:19
Мясо
skinner
skinner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
8
7
$11200
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$4200
Tiền
$8250
$2950
Tiền tiêu
$36900
00:27
Мясо
+
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
00:44
Мясо
+
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
skinner
skinner
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
8
8
Số lần lật kèo 1v2
$11800
Giá trị vũ khí của đội
$7600
$11150
Tiền
$6550
$3650
Tiền tiêu
$7500
00:23
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
goddemovich
goddemovich
00:36
skinner
Мясо
Мясо
00:58
skinner
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
3 |
100%
|
23%
|
616 |
|
|
2 |
0%
|
12%
|
167 |
|
|
4 |
50%
|
28%
|
426 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
22%
|
239 |
|
|
3 |
0%
|
41%
|
218 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
27%
|
177 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
13 |
|
|
1 |
100%
|
36%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
0%
|
28%
|
211 |
|
|
2 |
0%
|
16%
|
221 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
25 |
|
|
4 |
100%
|
38%
|
458 |
|
|
0 |
0%
|
6%
|
24 |
|
|
3 |
33%
|
50%
|
231 |
|
|
1 |
100%
|
20%
|
99 |
|
|
1 |
100%
|
8%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
25%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
165 |
|
|
1 |
100%
|
14%
|
99 |
|
|
2 |
0%
|
25%
|
198 |
|
|
0 |
0%
|
22%
|
78 |
|
|
2 |
50%
|
57%
|
200 |
|
|
1 |
0%
|
%
|
55 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
11 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
59 |
|
|
1 |
100%
|
13%
|
165 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
23 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
33 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
11%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
76 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|---|---|---|---|---|
|
Мясник-22,8 ⭕⃤_♡
|
0
|
0
|
6 (75%)
|
2 (18%)
|
|
Мясо
|
0
|
0
|
6 (75%)
|
7 (50%)
|
|
goddemovich
|
2 (25%)
|
2 (25%)
|
0
|
0
|
|
skinner
|
9 (82%)
|
7 (50%)
|
0
|
0
|
Bộ lọc: