Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9
4
5
thigas
11 8 1 3 1.40 79.3 27% 84.6% 1.35 2 1 4.6s 2 2 4 2 4 1 0 1 3 3 2 2 2 1 0 1 4 0 0 0 1 3 0 0 0 0 3 5
JM2K
9 8 4 1 1.10 87.8 44% 84.6% 1.27 2 0 8.9s 12 -3 2 5 0 3 2 2 3 3 2 2 1 2 1 0 4 0 0 0 2 2 0 0 0 0 3 3
 
Team 2
4
3
1
ITL FIORINI SKINS
9 11 2 -2 0.80 76.2 33% 61.5% 0.92 10 0 34.3s 20 2 6 4 2 1 4 3 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
RUSHN | ◄ Cotoco
7 9 1 -2 0.80 60.8 29% 69.2% 0.87 1 0 5s 80 -1 1 2 1 1 0 1 0 1 0 1 0 1 0 0 2 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 7
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$300
Tiền
$950
$1300
Tiền tiêu
$1350
00:24 thigas + JM2K glock ITL FIORINI SKINS
00:32 RUSHN | ◄ Cotoco hkp2000 Xuyên não thigas
00:59 JM2K glock RUSHN | ◄ Cotoco
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
Số lần đối đầu 1v1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$3550
$3200
Tiền
$2000
$5400
Tiền tiêu
$2650
00:16 thigas galilar ITL FIORINI SKINS
00:16 RUSHN | ◄ Cotoco mp9 Xuyên não JM2K
00:17 thigas galilar RUSHN | ◄ Cotoco
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần đối đầu 1v1
$8050
Giá trị vũ khí của đội
$7200
$2000
Tiền
$500
$5100
Tiền tiêu
$6800
00:17 ITL FIORINI SKINS p90 JM2K
00:19 thigas + JM2K galilar Đục tường ITL FIORINI SKINS
00:51 RUSHN | ◄ Cotoco + ITL FIORINI SKINS mp9 thigas
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
2
2
$4600
Giá trị vũ khí của đội
$8650
$2100
Tiền
$2950
$5150
Tiền tiêu
$4150
00:23 ITL FIORINI SKINS p90 JM2K
00:28 ITL FIORINI SKINS + RUSHN | ◄ Cotoco p90 thigas
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần đối đầu 1v1
$6150
Giá trị vũ khí của đội
$10700
$0
Tiền
$5900
$5750
Tiền tiêu
$3350
00:19 thigas mp7 RUSHN | ◄ Cotoco
00:20 ITL FIORINI SKINS ak47 Xuyên não JM2K
00:31 thigas + JM2K ak47 Xuyên não ITL FIORINI SKINS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
Số lần đối đầu 1v1
$7950
Giá trị vũ khí của đội
$10400
$2700
Tiền
$300
$4000
Tiền tiêu
$10000
00:15 thigas ak47 Xuyên não ITL FIORINI SKINS
00:29 RUSHN | ◄ Cotoco awp thigas
00:32 JM2K galilar RUSHN | ◄ Cotoco
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
Số lần đối đầu 1v1
$10000
Giá trị vũ khí của đội
$5350
$2850
Tiền
$150
$5950
Tiền tiêu
$4950
00:20 ITL FIORINI SKINS mp7 JM2K
00:21 thigas ak47 ITL FIORINI SKINS
00:47 RUSHN | ◄ Cotoco + ITL FIORINI SKINS mp9 thigas
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần lật kèo 1v2
$7200
Giá trị vũ khí của đội
$8350
$350
Tiền
$100
$6800
Tiền tiêu
$6950
00:15 ITL FIORINI SKINS p90 Xuyên não thigas
00:17 JM2K + {flash} thigas ak47 ITL FIORINI SKINS
00:42 JM2K ak47 Xuyên não RUSHN | ◄ Cotoco
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
$1650
Giá trị vũ khí của đội
$1550
$150
Tiền
$250
$1450
Tiền tiêu
$1350
00:21 JM2K usp_silencer Xuyên não ITL FIORINI SKINS
00:40 JM2K tec9 RUSHN | ◄ Cotoco
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
7
3
Số lần lật kèo 1v2
$6800
Giá trị vũ khí của đội
$2450
$1100
Tiền
$2200
$5350
Tiền tiêu
$4100
00:28 RUSHN | ◄ Cotoco mac10 thigas
00:30 JM2K mp9 RUSHN | ◄ Cotoco
00:47 JM2K + thigas mp9 Xuyên não ITL FIORINI SKINS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
8
3
Số lần đối đầu 1v1
$9250
Giá trị vũ khí của đội
$4700
$1700
Tiền
$1050
$6300
Tiền tiêu
$4600
00:16 JM2K m4a1 Xuyên não RUSHN | ◄ Cotoco
00:17 ITL FIORINI SKINS mac10 Xuyên não JM2K
00:46 thigas mp9 Xuyên não ITL FIORINI SKINS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
8
4
$8150
Giá trị vũ khí của đội
$4700
$2650
Tiền
$2250
$5650
Tiền tiêu
$6500
00:24 ITL FIORINI SKINS galilar JM2K
00:31 RUSHN | ◄ Cotoco sawedoff thigas
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
9
4
Số lần lật kèo 1v2
$6500
Giá trị vũ khí của đội
$7800
$6650
Tiền
$8250
$6100
Tiền tiêu
$3400
00:20 ITL FIORINI SKINS galilar JM2K
00:26 thigas + JM2K famas ITL FIORINI SKINS
00:30 thigas famas RUSHN | ◄ Cotoco
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Galil
thigas 3
0%
32%
241
JM2K 1
0%
67%
100
ITL FIORINI SKINS 2
0%
33%
219
AK47
thigas 3
67%
24%
341
JM2K 2
50%
32%
280
ITL FIORINI SKINS 1
100%
22%
80
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
12%
36
MP9
JM2K 2
50%
32%
209
thigas 1
100%
24%
215
RUSHN | ◄ Cotoco 3
33%
24%
212
P90
ITL FIORINI SKINS 4
25%
20%
386
Glock
thigas 1
0%
17%
7
JM2K 1
0%
19%
191
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
MP7
thigas 1
0%
40%
99
ITL FIORINI SKINS 1
0%
56%
159
Famas
thigas 2
0%
42%
126
Mac10
ITL FIORINI SKINS 1
100%
24%
83
RUSHN | ◄ Cotoco 1
0%
22%
113
USP
JM2K 1
100%
33%
100
ITL FIORINI SKINS 0
0%
0%
0
Tec9
JM2K 1
0%
75%
98
M4A4
JM2K 1
100%
30%
128
ITL FIORINI SKINS 0
0%
20%
22
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
p2000
RUSHN | ◄ Cotoco 1
100%
24%
162
AWP
RUSHN | ◄ Cotoco 1
0%
50%
100
Sawed Off
RUSHN | ◄ Cotoco 1
0%
100%
54
Knife
thigas 0
0%
0%
0
JM2K 0
0%
0%
0
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
thigas 0
0%
0%
0
JM2K 0
0%
0%
0
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
thigas 0
0%
0%
0
JM2K 0
0%
0%
0
ITL FIORINI SKINS 0
0%
0%
0
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
thigas 0
0%
0%
0
JM2K 0
0%
0%
0
ITL FIORINI SKINS 0
0%
0%
0
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
Flashbang
thigas 0
0%
0%
0
JM2K 0
0%
0%
0
ITL FIORINI SKINS 0
0%
0%
0
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
0%
0
HE Grenade
thigas 0
0%
0%
0
ITL FIORINI SKINS 0
0%
100%
20
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
60%
80
Dual Elites
thigas 0
0%
0%
0
Molotov
thigas 0
0%
%
2
JM2K 0
0%
%
12
Decoy Grenade
JM2K 0
0%
0%
0
p250
JM2K 0
0%
25%
23
Five Seven
ITL FIORINI SKINS 0
0%
17%
21
Deagle
RUSHN | ◄ Cotoco 0
0%
50%
34
Người giết \ Người bị giết
JM2K
0
0
3 (30%)
6 (86%)
thigas
0
0
8 (80%)
3 (33%)
ITL FIORINI SKINS
7 (70%)
2 (20%)
0
0
RUSHN | ◄ Cotoco
1 (14%)
6 (67%)
0
0


Bộ lọc: