Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
17,660
1
0
1
v1hu
16,141
+374
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hedelma
18,434
+417
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
JIIPEE
18,527
+372
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TH
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Epinephrin
17,538
+343
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
17,685
0
0
0
4i4alit☮
18,002
-348
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
g0ldcod
17,374
-104
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Flyksq
17,601
-278
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kryon16
17,419
-353
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
eEe
18,031
-1000
0 1 0 -1 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$4000
Tiền
$4000
$0
Tiền tiêu
$0
00:08 eEe world eEe
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Người giết \ Người bị giết
v1hu
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hedelma
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
JIIPEE
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
TH
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Epinephrin
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
eEe
0
0
0
0
0
1 (50%)
0
0
0
0
4i4alit☮
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
g0ldcod
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Flyksq
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Kryon16
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: