Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
15,062
4
0
4
SUPERHOT
17,801
+355
3 1 0 2 3.00 63.8 100% 100% 1.52 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
SURIMOR
9,559
+426
3 2 0 1 1.50 51.8 67% 100% 1.35 2 0 4.7s 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0
ОГУЗОК
15,736
+358
2 2 0 0 1.00 52.5 50% 100% 1.13 0 0 0s 0 1 2 1 2 1 0 0 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Team Spirit | Scream
14,538
+367
2 1 0 1 2.00 49.8 50% 75% 1.07 0 0 0s 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Krivoй
17,675
+368
0 0 1 0 16.5 0% 100% 0.88 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
15,650
0
0
0
0/17
14,131
-415
1 2 1 -1 0.50 32.3 100% 75% 0.69 0 0 0s 0 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
tekken
12,390
-423
2 3 0 -1 0.70 49.5 100% 50% 0.62 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
. fotjy
20,337
-1000
1 3 0 -2 0.30 25.3 100% 25% 0.14 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
15,000
-120
0 3 1 -3 0.00 8 0% 50% 0.08 0 0 0s 32 -1 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K̶øo̶n̶g̶
16,390
-398
0 3 0 -3 0.00 5 0% 25% -0.14 0 0 0s 0 -1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3550
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$1450
Tiền
$2050
$2950
Tiền tiêu
$2600
00:39 0/17 usp_silencer Xuyên não ОГУЗОК
00:41 SURIMOR glock Xuyên não 0/17
00:45 SUPERHOT glock Xuyên não
00:59 SUPERHOT + . fotjy glock Xuyên não K̶øo̶n̶g̶
01:09 SURIMOR glock Xuyên não tekken
01:24 SURIMOR + Krivoй glock . fotjy
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$14450
Giá trị vũ khí của đội
$3500
$5450
Tiền
$8850
$13650
Tiền tiêu
$4450
00:37 ОГУЗОК ak47 Xuyên não K̶øo̶n̶g̶
00:50 SUPERHOT ak47 Xuyên não
00:50 . fotjy + deagle Xuyên não SUPERHOT
01:22 tekken usp_silencer Xuyên não ОГУЗОК
01:34 tekken + 0/17 ak47 Xuyên não SURIMOR
01:37 Team Spirit | Scream mac10 Xuyên não tekken
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$18400
Giá trị vũ khí của đội
$20900
$12000
Tiền
$3800
$12450
Tiền tiêu
$17950
00:20 . fotjy awp Xuyên não K̶øo̶n̶g̶
00:20 . fotjy world . fotjy
00:20 . fotjy awp Xuyên não Đục tường tekken
00:35 ОГУЗОК ak47
00:41 Team Spirit | Scream ak47 0/17
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$24000
Giá trị vũ khí của đội
$800
$27650
Tiền
$28750
$-6550
Tiền tiêu
$-25000
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Glock
SURIMOR 3
67%
24%
207
SUPERHOT 2
100%
13%
157
ОГУЗОК 0
0%
50%
11
Team Spirit | Scream 0
0%
0%
0
Krivoй 0
0%
0%
0
AK47
ОГУЗОК 2
50%
20%
199
SUPERHOT 1
100%
10%
98
Team Spirit | Scream 1
0%
56%
98
tekken 1
100%
25%
98
. fotjy 0
0%
0%
0
USP
Krivoй 0
0%
29%
66
0/17 1
100%
13%
100
tekken 1
100%
8%
100
. fotjy 0
0%
20%
33
0
0%
0%
0
K̶øo̶n̶g̶ 0
0%
13%
20
Mac10
Team Spirit | Scream 1
100%
12%
100
SURIMOR 0
0%
0%
0
Krivoй 0
0%
0%
0
Deagle
. fotjy 1
100%
7%
68
0/17 0
0%
20%
29
0
0%
0%
0
K̶øo̶n̶g̶ 0
0%
0%
0
HE Grenade
SUPERHOT 0
0%
0%
0
Team Spirit | Scream 0
0%
0%
0
0
0%
100%
32
Molotov Projectile
SURIMOR 0
0%
0%
0
Team Spirit | Scream 0
0%
0%
0
Flashbang
SURIMOR 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
ОГУЗОК 0
0%
0%
0
Team Spirit | Scream 0
0%
0%
0
Krivoй 0
0%
0%
0
Molotov
Team Spirit | Scream 0
0%
%
1
Knife
0/17 0
0%
0%
0
. fotjy 0
0%
0%
0
K̶øo̶n̶g̶ 0
0%
0%
0
AWP
. fotjy 0
0%
0%
0
0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
SUPERHOT
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (100%)
2 (100%)
0
0
Krivoй
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
ОГУЗОК
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
Team Spirit | Scream
0
0
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
1 (100%)
SURIMOR
0
0
0
0
0
1 (100%)
0
0
1 (100%)
1 (50%)
. fotjy
1 (100%)
0
0
0
0 (0%)
1 (50%)
1 (100%)
0
0
1 (100%)
K̶øo̶n̶g̶
0 (0%)
0
0 (0%)
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
0 (0%)
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0/17
0
0
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
tekken
0
0
1 (100%)
0 (0%)
1 (50%)
0 (0%)
0
0
0
0


Bộ lọc: