Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
27,159
13
1
12
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
31,649
+100
55 0 0 55 419.6 71% 100% 5.82 0 0 0s 0 10 10 0 9 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 10 1 0 0 1
gAIAZENTRIX
31,906
+106
9 0 0 9 69.2 89% 100% 1.62 0 0 0s 0 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1 1 0 0 0
Molodoy
14,773
+226
0 0 1 0 3.2 0% 100% 0.82 0 4 0s 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
?
28,481
+239
1 1 0 0 1.00 7.7 100% 92.3% 0.79 3 5 6.9s 0 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Foreston
28,984
+226
0 1 0 -1 0.00 1 0% 92.3% 0.70 0 1 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
29,006
0
0
0
mhx04 ⁧⁧ミ★
31,197
-111
2 13 0 -11 0.20 17.4 100% 7.7% -0.23 3 0 8.8s 0 0 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Capo
30,869
-116
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TUĞRA;
29,735
-214
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Denes//
23,215
-103
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
󠀡󠀡 󠀡󠀡
30,016
-16
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -10 0 10 0 1 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$1400
Tiền
$4000
$2600
Tiền tiêu
$650
00:36 gAIAZENTRIX revolver 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:37 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
00:38 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:41 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Denes//
00:41 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Capo
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$5650
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$16250
Tiền
$12850
$1650
Tiền tiêu
$-650
00:35 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Đục tường 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Capo
00:36 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Denes//
00:37 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não TUĞRA;
00:38 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$11650
Giá trị vũ khí của đội
$3400
$27400
Tiền
$22250
$7800
Tiền tiêu
$3250
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Capo
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$13150
Giá trị vũ khí của đội
$4900
$42950
Tiền
$32850
$-8200
Tiền tiêu
$650
00:37 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:40 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Capo
00:40 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:40 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:40 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$18550
Giá trị vũ khí của đội
$5300
$54300
Tiền
$45550
$7050
Tiền tiêu
$4300
00:32 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} Molodoy ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} Molodoy ak47 Xuyên não Capo
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} Molodoy ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} Molodoy ak47 Xuyên não Denes//
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$19550
Giá trị vũ khí của đội
$5300
$63450
Tiền
$58250
$650
Tiền tiêu
$4300
00:30 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 p90 Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:35 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 p90 mhx04 ⁧⁧ミ★
00:35 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 p90 Denes//
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 p90 Capo
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 p90 TUĞRA;
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
7
0
$18200
Giá trị vũ khí của đội
$5300
$73550
Tiền
$64350
$-2900
Tiền tiêu
$4300
00:36 ? ak47 Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:37 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 xm1014 Denes//
00:37 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 xm1014 Xuyên não Capo
00:39 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver TUĞRA;
00:39 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
8
0
$19000
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$77200
Tiền
$68800
$15250
Tiền tiêu
$-16800
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Denes//
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd mhx04 ⁧⁧ミ★
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Capo
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd TUĞRA;
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
9
0
$19000
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$79800
Tiền
$72200
$-18800
Tiền tiêu
$4950
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} Foreston mp5sd Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Denes//
00:37 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd TUĞRA;
00:37 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Capo
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
10
0
$18500
Giá trị vũ khí của đội
$5300
$79800
Tiền
$71300
$200
Tiền tiêu
$16150
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 mp5sd Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:42 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não Denes//
00:43 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não TUĞRA;
00:43 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:43 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não Capo
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
11
0
$20800
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$78300
Tiền
$74700
$11050
Tiền tiêu
$-14450
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? m4a1_silencer Xuyên não TUĞRA;
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? m4a1_silencer Xuyên não Denes//
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? m4a1_silencer Xuyên não Capo
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? m4a1_silencer Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:38 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? m4a1_silencer mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
12
0
$20750
Giá trị vũ khí của đội
$4900
$79400
Tiền
$73800
$-1050
Tiền tiêu
$4300
00:43 mhx04 ⁧⁧ミ★ deagle Xuyên não ?
00:44 mhx04 ⁧⁧ミ★ deagle Xuyên não Foreston
00:53 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:53 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer TUĞRA;
00:54 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não Capo
00:55 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + Molodoy m4a1_silencer Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:56 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 m4a1_silencer Xuyên não Denes//
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
13
0
$2150
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$20400
Tiền
$11550
$1350
Tiền tiêu
$23050
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 usp_silencer Xuyên não 󠀡󠀡 󠀡󠀡
00:39 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 usp_silencer Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:43 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 usp_silencer Xuyên não Capo
00:43 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 usp_silencer Xuyên não Denes//
00:43 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 usp_silencer Xuyên não TUĞRA;
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 15
100%
100%
1500
? 1
100%
25%
66
Molodoy 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
mhx04 ⁧⁧ミ★ 0
0%
17%
26
M4A1-S
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 14
86%
55%
1357
Revolver
gAIAZENTRIX 9
89%
100%
900
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 3
33%
100%
278
MP5
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 11
36%
100%
1100
P90
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 5
20%
100%
500
USP
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 5
100%
100%
500
xm1014
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 2
50%
100%
220
Deagle
mhx04 ⁧⁧ミ★ 2
100%
67%
200
Mac10
gAIAZENTRIX 0
0%
0%
0
Knife
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
5%
34
Foreston 0
0%
0%
0
mhx04 ⁧⁧ミ★ 0
0%
0%
0
Flashbang
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
mhx04 ⁧⁧ミ★ 0
0%
0%
0
HE Grenade
Molodoy 0
0%
100%
32
? 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Molotov
Molodoy 0
0%
%
10
Decoy Grenade
? 0
0%
0%
0
Dual Elites
? 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
? 0
0%
0%
0
Glock
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
0
0
0
0
0
11 (100%)
11 (100%)
11 (100%)
11 (100%)
11 (100%)
gAIAZENTRIX
0
0
0
0
0
2 (100%)
2 (100%)
2 (100%)
2 (100%)
1 (100%)
?
0
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
1 (100%)
Molodoy
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Foreston
0
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
Capo
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
TUĞRA;
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
mhx04 ⁧⁧ミ★
0 (0%)
0 (0%)
1 (100%)
0
1 (100%)
0
0
0
0
0
Denes//
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
󠀡󠀡 󠀡󠀡
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: