Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
29,341
0
0
0
Capo
31,054
-185
0 13 0 -13 0.00 13.3 0% 0% -0.43 0 0 0s 173 -4 0 4 0 3 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
mhx04 ⁧⁧ミ★
31,356
-159
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -4 0 4 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
k
30,987
-152
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TUĞRA;
29,995
-260
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 1 0 4.9s 0 -4 0 4 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Denes//
23,315
-100
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
26,931
13
12
1
gAIAZENTRIX
31,792
+114
55 0 1 55 420.9 80% 100% 5.83 0 0 0s 0 10 10 0 1 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 8 3 0 1 1
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
31,544
+105
10 0 1 10 79.1 70% 100% 1.73 0 0 0s 0 3 3 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 0 3
?
28,211
+270
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 14 11 28.5s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Molodoy
14,405
+368
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Foreston
28,703
+281
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 12 8 30s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$2700
Giá trị vũ khí của đội
$1500
$2100
Tiền
$3100
$2600
Tiền tiêu
$1550
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Capo
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường k
00:39 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
00:40 gAIAZENTRIX revolver Denes//
00:41 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$6800
$10900
Tiền
$16800
$-250
Tiền tiêu
$8550
00:28 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Capo
00:28 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Denes//
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não TUĞRA;
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não k
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$15200
$19000
Tiền
$27400
$2200
Tiền tiêu
$3900
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + gAIAZENTRIX ssg08 Đục tường Capo
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Denes//
00:34 gAIAZENTRIX revolver TUĞRA;
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường k
00:36 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$33500
Tiền
$45000
$-4550
Tiền tiêu
$-4000
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? ssg08 Denes//
00:34 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Capo
00:34 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não TUĞRA;
00:36 gAIAZENTRIX + 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Đục tường k
00:36 gAIAZENTRIX revolver mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$20700
$50500
Tiền
$55750
$0
Tiền tiêu
$8650
00:32 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não TUĞRA;
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não Denes//
00:34 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não Đục tường Capo
00:34 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não k
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$23450
$67500
Tiền
$65050
$400
Tiền tiêu
$6400
00:32 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Capo
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não TUĞRA;
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường k
00:34 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não Đục tường Denes//
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$23850
$77650
Tiền
$76100
$-400
Tiền tiêu
$-8550
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Capo
00:34 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não TUĞRA;
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Denes//
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường k
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$8650
Giá trị vũ khí của đội
$24750
$72350
Tiền
$78000
$8700
Tiền tiêu
$3800
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não TUĞRA;
00:34 gAIAZENTRIX revolver mhx04 ⁧⁧ミ★
00:35 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não Đục tường Capo
00:35 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não Denes//
00:36 gAIAZENTRIX revolver k
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$24750
$76450
Tiền
$79400
$-8700
Tiền tiêu
$-4600
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
00:34 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Capo
00:35 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não Đục tường k
00:35 gAIAZENTRIX revolver Denes//
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
0
10
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$24800
$79850
Tiền
$79150
$1800
Tiền tiêu
$850
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
00:34 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:35 gAIAZENTRIX + {flash} Foreston revolver Xuyên não Đục tường k
00:36 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Capo
00:36 gAIAZENTRIX revolver Denes//
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
0
11
$1700
Giá trị vũ khí của đội
$24950
$79300
Tiền
$78700
$700
Tiền tiêu
$6500
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? awp Xuyên não Đục tường TUĞRA;
00:35 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường k
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Denes//
00:36 gAIAZENTRIX revolver mhx04 ⁧⁧ミ★
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Capo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
0
12
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$26350
$80000
Tiền
$77300
$700
Tiền tiêu
$2700
00:33 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
00:33 gAIAZENTRIX + {flash} ? revolver Xuyên não k
00:35 gAIAZENTRIX revolver mhx04 ⁧⁧ミ★
00:35 gAIAZENTRIX revolver Denes//
00:36 gAIAZENTRIX revolver Capo
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
0
13
$1500
Giá trị vũ khí của đội
$2400
$13000
Tiền
$19950
$4900
Tiền tiêu
$5650
00:40 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Capo
00:40 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:41 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não k
00:41 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Denes//
00:41 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Revolver
gAIAZENTRIX 55
80%
100%
5472
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 4
100%
100%
400
AWP
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 4
75%
67%
400
Scout
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 2
0%
25%
228
Knife
Capo 0
0%
0%
0
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Capo 0
0%
0%
0
Molotov
Capo 0
0%
%
104
HE Grenade
Capo 0
0%
75%
69
? 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
mhx04 ⁧⁧ミ★ 0
0%
0%
0
TUĞRA; 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
Flashbang
TUĞRA; 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
Dual Elites
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 0
0%
0%
0
USP
? 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
? 0
0%
0%
0
M4A1-S
Molodoy 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
mhx04 ⁧⁧ミ★
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
k
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
TUĞRA;
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
Capo
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
Denes//
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
1 (100%)
3 (100%)
2 (100%)
2 (100%)
2 (100%)
0
0
0
0
0
gAIAZENTRIX
12 (100%)
10 (100%)
11 (100%)
11 (100%)
11 (100%)
0
0
0
0
0
?
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Molodoy
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Foreston
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: