Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
26,634
13
1
12
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
31,435
+109
24 1 0 23 24.00 184.6 75% 100% 2.95 0 0 0s 0 7 7 0 6 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 0 2 3 1 5
gAIAZENTRIX
31,457
+335
24 1 0 23 24.00 184.6 92% 100% 2.95 0 0 0s 0 5 5 0 5 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 2 4 1 2
Molodoy
14,049
+356
2 0 0 2 15.4 50% 100% 0.98 2 0 4.7s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
?
27,865
+346
0 0 0 0 1 0% 100% 0.80 3 4 9.3s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Foreston
28,364
+339
1 2 0 -1 0.50 7.7 100% 92.3% 0.75 0 0 0s 0 -1 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
 
Team 2
29,748
0
0
0
Player (2)
3 13 0 -10 0.20 34.1 33% 23.1% 0.01 0 0 0s 0 1 1 0 0 0 1 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
evix ツ
29,648
-119
0 3 0 -3 0.00 4.7 0% 0% -0.05 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
29,073
-121
1 13 0 -12 0.10 7.7 100% 7.7% -0.32 0 0 0s 0 -6 0 6 0 0 0 6 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
0 13 0 -13 0.00 5.8 0% 7.7% -0.40 0 0 0s 0 -4 0 4 0 0 0 4 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Player (1)
30,523
-124
0 13 0 -13 0.00 1 0% 7.7% -0.42 0 0 0s 0 -2 0 2 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2000
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$2600
Tiền
$2050
$1400
Tiền tiêu
$2600
00:35 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường Player (1)
00:38 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Đục tường Player (2)
00:41 gAIAZENTRIX revolver B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:42 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:44 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não evix ツ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$8700
Giá trị vũ khí của đội
$2500
$13650
Tiền
$9200
$5300
Tiền tiêu
$-250
00:30 Player (2) deagle Xuyên não Foreston
00:42 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Player (2)
00:45 gAIAZENTRIX revolver Player (1)
00:45 BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U usp_silencer Xuyên não gAIAZENTRIX
01:05 Molodoy galilar BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
01:07 Molodoy galilar Xuyên não B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
01:10 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não evix ツ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$19350
Giá trị vũ khí của đội
$3500
$16550
Tiền
$14850
$22000
Tiền tiêu
$2900
00:04 evix ツ world evix ツ
02:30 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
02:32 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Player (2)
02:34 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
02:35 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Player (1)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$25100
Giá trị vũ khí của đội
$4500
$28050
Tiền
$22350
$-14350
Tiền tiêu
$4100
00:26 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:28 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:30 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường Player (2)
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Player (1)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$29550
Giá trị vũ khí của đội
$4900
$37850
Tiền
$31850
$2750
Tiền tiêu
$2400
00:26 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:27 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? awp Player (2)
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường Player (1)
00:32 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$29300
Giá trị vũ khí của đội
$3150
$52550
Tiền
$49450
$-3100
Tiền tiêu
$-11100
00:28 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? awp Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Player (1)
00:36 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Player (2)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
7
0
$29250
Giá trị vũ khí của đội
$8350
$68300
Tiền
$49300
$900
Tiền tiêu
$25400
00:25 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 awp Xuyên não Đục tường B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:26 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:26 Player (2) awp 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
00:27 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường Player (2)
00:31 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường Player (1)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
8
0
$26400
Giá trị vũ khí của đội
$11150
$75950
Tiền
$42900
$11250
Tiền tiêu
$10350
00:25 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:30 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? ak47 Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 + {flash} ? ak47 Xuyên não Player (1)
00:38 Foreston ak47 Xuyên não Player (2)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
9
0
$27300
Giá trị vũ khí của đội
$800
$78650
Tiền
$51700
$-16300
Tiền tiêu
$-16850
00:28 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:29 gAIAZENTRIX awp Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:32 gAIAZENTRIX awp Xuyên não Đục tường Player (2)
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Player (1)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
10
0
$25250
Giá trị vũ khí của đội
$5000
$77300
Tiền
$50550
$3000
Tiền tiêu
$28400
00:28 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Đục tường BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:28 Player (2) m4a1 Foreston
00:32 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Player (2)
00:34 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Player (1)
00:34 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
11
0
$25550
Giá trị vũ khí của đội
$5900
$74300
Tiền
$53050
$7250
Tiền tiêu
$500
00:26 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Player (2)
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Player (1)
00:31 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
12
0
$25350
Giá trị vũ khí của đội
$4550
$78350
Tiền
$43750
$-20100
Tiền tiêu
$32250
00:26 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:30 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Player (2)
00:32 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Player (1)
00:32 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
13
0
$2650
Giá trị vũ khí của đội
$1450
$19400
Tiền
$10150
$37450
Tiền tiêu
$-41000
00:26 BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U world BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Player (1)
00:35 B0mB4stiC_ScR4T-iwnl- world B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
00:37 Player (2) world Player (2)
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
gAIAZENTRIX 11
100%
100%
1100
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 9
100%
12%
900
Foreston 1
100%
25%
100
AWP
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 11
55%
93%
1100
gAIAZENTRIX 8
100%
100%
800
Player (2) 1
0%
100%
100
Revolver
gAIAZENTRIX 5
60%
100%
500
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 4
75%
40%
400
BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U 0
0%
0%
0
Galil
Molodoy 2
50%
26%
200
USP
? 0
0%
0%
0
BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U 1
100%
7%
100
Player (2) 0
0%
50%
25
evix ツ 0
0%
100%
61
B0mB4stiC_ScR4T-iwnl- 0
0%
45%
75
Deagle
Player (2) 1
100%
25%
146
M4A4
Player (2) 1
0%
23%
172
Knife
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 0
0%
0%
0
gAIAZENTRIX 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
Player (2) 0
0%
0%
0
evix ツ 0
0%
0%
0
BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U 0
0%
0%
0
B0mB4stiC_ScR4T-iwnl- 0
0%
0%
0
Player (1) 0
0%
0%
0
HE Grenade
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Flashbang
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
? 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
0
0
0
0
0
7 (100%)
5 (83%)
5 (100%)
5 (100%)
2 (100%)
gAIAZENTRIX
0
0
0
0
0
6 (100%)
6 (100%)
6 (100%)
6 (86%)
0
?
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Molodoy
0
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
1 (100%)
0
Foreston
0
0
0
0
0
0
1 (33%)
0
0
0
Player (1)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
Player (2)
1 (17%)
0 (0%)
0
0
2 (67%)
0
1 (50%)
0
0
0
B0mB4stiC_ScR4T-iwnl-
0 (0%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0
0
0
1 (50%)
0
0
BNFFHDTR6URUD6R6DUR6DSURS6U
0 (0%)
1 (14%)
0
0 (0%)
0
0
0
0
1 (50%)
0
evix ツ
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
1 (50%)


Bộ lọc: