Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
26,443
13
1
12
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
31,325
+110
37 2 0 35 18.50 287.4 97% 92.3% 4.05 0 0 0s 0 9 9 0 9 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 3 3 2 1 2
gAIAZENTRIX
31,092
+365
23 0 0 23 173.5 96% 100% 2.89 0 0 0s 0 4 4 0 3 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 2 2 0 2 1
Foreston
28,221
+143
3 0 0 3 20.4 33% 100% 1.06 1 0 4.6s 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Molodoy
13,857
+192
1 0 0 1 5.2 0% 100% 0.88 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
?
27,720
+145
1 2 2 -1 0.50 12.5 0% 100% 0.84 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
 
Team 2
26,783
0
0
0
mejrN
19,999
-113
2 13 0 -11 0.20 29 0% 23.1% -0.08 1 1 3.4s 100 -3 0 3 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
mhx04 ⁧⁧ミ★
31,289
-146
2 13 0 -11 0.20 15.3 50% 15.4% -0.18 1 0 2s 0 -3 0 3 0 0 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
k
30,848
-108
0 13 0 -13 0.00 1 0% 7.7% -0.42 0 0 0s 0 -3 0 3 0 0 0 3 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TUĞRA;
29,418
-150
0 13 0 -13 0.00 6.2 0% 0% -0.45 2 0 6.3s 80 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Denes//
22,363
-121
0 13 0 -13 0.00 0.1 0% 0% -0.47 0 0 0s 1 -4 0 4 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$1500
Tiền
$1350
$2500
Tiền tiêu
$2700
00:39 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Đục tường mejrN
00:40 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Denes//
00:41 gAIAZENTRIX revolver Đục tường mhx04 ⁧⁧ミ★
00:41 gAIAZENTRIX revolver Xuyên não Đục tường k
00:42 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 revolver Xuyên não Đục tường TUĞRA;
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$16550
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$8800
Tiền
$7100
$9850
Tiền tiêu
$3000
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mejrN
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não k
00:35 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$21250
Giá trị vũ khí của đội
$2300
$19150
Tiền
$17800
$2350
Tiền tiêu
$3300
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mejrN
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não k
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$33850
Tiền
$30300
$3050
Tiền tiêu
$5000
00:35 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não k
00:35 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mejrN
00:35 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:35 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Denes//
00:35 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$51300
Tiền
$42300
$-9950
Tiền tiêu
$-9450
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não k
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mejrN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$23450
Giá trị vũ khí của đội
$2500
$63400
Tiền
$57300
$-7800
Tiền tiêu
$1700
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não k
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mejrN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
7
0
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$72500
Tiền
$70600
$16100
Tiền tiêu
$-6250
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não k
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mejrN
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Denes//
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não TUĞRA;
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
8
0
$23450
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$78350
Tiền
$78900
$-13200
Tiền tiêu
$6550
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mejrN
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:34 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não k
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
9
0
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$3300
$79800
Tiền
$77700
$5300
Tiền tiêu
$2300
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não k
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:36 Foreston ak47 mejrN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
10
0
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$5100
$78450
Tiền
$75700
$9650
Tiền tiêu
$5000
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não k
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não Denes//
00:33 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:35 mejrN deagle ?
00:36 Foreston + ? ak47 mejrN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
11
0
$22350
Giá trị vũ khí của đội
$11400
$76050
Tiền
$69400
$8000
Tiền tiêu
$17450
00:31 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não k
00:33 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não Denes//
00:34 gAIAZENTRIX ak47 Xuyên não mejrN
00:37 mejrN inferno 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
12
0
$18050
Giá trị vũ khí của đội
$11100
$80000
Tiền
$67550
$-25850
Tiền tiêu
$10500
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 glock Xuyên não Denes//
00:34 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 glock Xuyên não k
00:37 mhx04 ⁧⁧ミ★ + {flash} mejrN m4a1_silencer 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
00:42 ? mac10 mhx04 ⁧⁧ミ★
00:44 Foreston ak47 Xuyên não TUĞRA;
00:46 Molodoy + ? ak47 mejrN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
13
0
$2750
Giá trị vũ khí của đội
$3100
$19800
Tiền
$11700
$29400
Tiền tiêu
$2100
00:36 gAIAZENTRIX usp_silencer Xuyên não mejrN
00:44 gAIAZENTRIX usp_silencer Xuyên não k
00:44 gAIAZENTRIX usp_silencer Xuyên não TUĞRA;
00:44 gAIAZENTRIX usp_silencer Xuyên não Denes//
00:46 mhx04 ⁧⁧ミ★ glock Xuyên não ?
00:47 𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 elite Xuyên não mhx04 ⁧⁧ミ★
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 31
100%
25%
3136
gAIAZENTRIX 17
100%
18%
1656
Foreston 3
33%
35%
265
Molodoy 1
0%
14%
68
? 0
0%
17%
34
Revolver
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 3
67%
38%
300
gAIAZENTRIX 2
50%
100%
200
USP
gAIAZENTRIX 4
100%
100%
400
mejrN 0
0%
50%
80
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Glock
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 2
100%
40%
200
mhx04 ⁧⁧ミ★ 1
100%
25%
100
Dual Elites
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 1
100%
100%
100
Mac10
? 1
0%
30%
128
Deagle
mejrN 1
0%
56%
197
Molotov
mejrN 1
0%
%
86
TUĞRA; 0
0%
%
80
M4A1-S
mhx04 ⁧⁧ミ★ 1
0%
15%
99
Knife
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞 0
0%
0%
0
gAIAZENTRIX 0
0%
0%
0
Foreston 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Flashbang
Foreston 0
0%
0%
0
Molodoy 0
0%
0%
0
? 0
0%
0%
0
mejrN 0
0%
0%
0
mhx04 ⁧⁧ミ★ 0
0%
0%
0
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Molodoy 0
0%
0%
0
HE Grenade
Molodoy 0
0%
0%
0
mejrN 0
0%
100%
14
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Denes// 0
0%
50%
1
Incendiary Grenade
mejrN 0
0%
0%
0
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
mejrN 0
0%
0%
0
mhx04 ⁧⁧ミ★ 0
0%
0%
0
TUĞRA; 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
𝔭𝔥𝔬𝔯𝔩𝔬𝔳𝔞
0
0
0
0
0
7 (88%)
9 (100%)
7 (100%)
5 (83%)
9 (100%)
gAIAZENTRIX
0
0
0
0
0
5 (100%)
3 (100%)
6 (100%)
5 (100%)
4 (100%)
?
0
0
0
0
0
1 (50%)
0
0
0 (0%)
0
Foreston
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
0
2 (100%)
0
Molodoy
0
0
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
0
mhx04 ⁧⁧ミ★
1 (13%)
0 (0%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
0
0
TUĞRA;
0 (0%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
k
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
mejrN
1 (17%)
0 (0%)
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
Denes//
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: