Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
27,510
13
1
12
☆ρsycн๏☆E a S y
29,999
+106
64 0 0 64 491.8 94% 100% 6.65 0 0 0s 0 13 13 0 12 0 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 12 1 0 0 0
Breze
---
1 1 0 0 1.00 7.6 100% 100% 0.85 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
BVLGARI_-
23,824
+317
0 2 0 -2 0.00 1 0% 100% 0.72 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Niro
26,218
+196
0 2 0 -2 0.00 1 0% 84.6% 0.60 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
็woxp3LL
29,999
+112
0 3 0 -3 0.00 1 0% 76.9% 0.51 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
27,452
0
0
0
vong
30,802
-159
5 13 0 -8 0.40 40.4 100% 23.1% 0.16 4 0 14.7s 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 2
OGT.
26,967
-153
2 13 0 -11 0.20 15.4 50% 7.7% -0.23 0 0 0s 2 -2 0 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
1Massive
26,551
-171
0 13 0 -13 0.00 9.8 0% 0% -0.44 0 0 0s 70 -4 0 4 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
PndaaJC
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -4 0 4 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
white_monster13
25,486
-219
0 13 0 -13 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -3 0 3 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4050
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$750
Tiền
$750
$3250
Tiền tiêu
$3250
00:34 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não 1Massive
00:36 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:38 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường white_monster13
00:44 OGT. usp_silencer Xuyên não ็woxp3LL
00:44 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường vong
00:47 OGT. usp_silencer Breze
00:47 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não OGT.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$8150
Giá trị vũ khí của đội
$2900
$13050
Tiền
$9250
$4150
Tiền tiêu
$150
00:28 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường OGT.
00:28 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver white_monster13
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver vong
00:30 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não 1Massive
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$13150
Giá trị vũ khí của đội
$6600
$25800
Tiền
$15450
$-800
Tiền tiêu
$5800
00:28 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:32 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường white_monster13
00:38 vong m4a1_silencer Xuyên não ็woxp3LL
00:39 vong m4a1_silencer Xuyên não Niro
00:41 vong m4a1_silencer Xuyên não BVLGARI_-
00:44 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$14150
Giá trị vũ khí của đội
$8650
$39850
Tiền
$23750
$1500
Tiền tiêu
$10550
00:28 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường white_monster13
00:35 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
00:39 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$15650
Giá trị vũ khí của đội
$4700
$55900
Tiền
$35250
$-8100
Tiền tiêu
$-300
00:28 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:28 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não white_monster13
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:33 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
00:38 vong deagle Xuyên não Niro
00:51 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$17850
Giá trị vũ khí của đội
$8400
$69450
Tiền
$44300
$10800
Tiền tiêu
$11350
00:32 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:32 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
00:37 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:37 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não white_monster13
00:49 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
7
0
$18550
Giá trị vũ khí của đội
$2500
$78350
Tiền
$58050
$400
Tiền tiêu
$2800
00:25 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường white_monster13
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:38 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:38 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
00:43 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
8
0
$21150
Giá trị vũ khí của đội
$8800
$80000
Tiền
$53550
$-11200
Tiền tiêu
$11900
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:39 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não 1Massive
00:43 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
00:43 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não OGT.
00:45 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường white_monster13
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
9
0
$21450
Giá trị vũ khí của đội
$9500
$79200
Tiền
$53850
$9200
Tiền tiêu
$8900
00:30 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:32 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
00:33 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não white_monster13
00:35 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não OGT.
00:40 BVLGARI_- knife_tactical ็woxp3LL
00:42 Breze mac10 Xuyên não PndaaJC
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
10
0
$19100
Giá trị vũ khí của đội
$8700
$76400
Tiền
$56050
$-1850
Tiền tiêu
$8800
00:30 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:34 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường white_monster13
00:36 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
00:47 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:57 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
11
0
$25150
Giá trị vũ khí của đội
$10250
$72550
Tiền
$55100
$11550
Tiền tiêu
$1150
00:29 ☆ρsycн๏☆E a S y awp Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:31 ☆ρsycн๏☆E a S y awp Xuyên não Đục tường 1Massive
00:37 ☆ρsycн๏☆E a S y awp Xuyên não Đục tường vong
00:43 ☆ρsycн๏☆E a S y awp white_monster13
00:47 ☆ρsycн๏☆E a S y awp OGT.
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
12
0
$25400
Giá trị vũ khí của đội
$15950
$73350
Tiền
$48850
$150
Tiền tiêu
$31150
00:30 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường white_monster13
00:30 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường OGT.
00:31 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường 1Massive
00:31 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:33 ☆ρsycн๏☆E a S y g3sg1 Xuyên não Đục tường vong
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
13
0
$1800
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$20750
Tiền
$11850
$5850
Tiền tiêu
$-15750
00:36 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường white_monster13
00:52 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường PndaaJC
00:53 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường 1Massive
00:54 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường OGT.
00:57 vong glock Xuyên não BVLGARI_-
00:58 ☆ρsycн๏☆E a S y revolver Xuyên não Đục tường vong
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
g3sg1
☆ρsycн๏☆E a S y 44
100%
100%
4394
Revolver
☆ρsycн๏☆E a S y 15
87%
100%
1500
AWP
☆ρsycн๏☆E a S y 5
60%
100%
500
M4A1-S
vong 3
100%
27%
300
USP
Breze 0
0%
0%
0
OGT. 2
50%
25%
198
Glock
Breze 0
0%
0%
0
็woxp3LL 0
0%
0%
0
vong 1
100%
50%
100
PndaaJC 0
0%
0%
0
Mac10
Breze 1
100%
3%
99
Deagle
็woxp3LL 0
0%
0%
0
vong 1
100%
100%
100
1Massive 0
0%
50%
58
PndaaJC 0
0%
0%
0
Knife
☆ρsycн๏☆E a S y 0
0%
0%
0
Breze 0
0%
0%
0
BVLGARI_- 0
0%
0%
0
Niro 0
0%
0%
0
็woxp3LL 0
0%
0%
0
vong 0
0%
0%
0
OGT. 0
0%
0%
0
PndaaJC 0
0%
0%
0
white_monster13 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Breze 0
0%
0%
0
vong 0
0%
0%
0
OGT. 0
0%
0%
0
Flashbang
Breze 0
0%
0%
0
็woxp3LL 0
0%
0%
0
vong 0
0%
0%
0
HE Grenade
Breze 0
0%
0%
0
็woxp3LL 0
0%
0%
0
vong 0
0%
33%
1
OGT. 0
0%
100%
2
1Massive 0
0%
100%
70
PndaaJC 0
0%
0%
0
Zeus
Niro 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
vong 0
0%
0%
0
Molotov
vong 0
0%
%
24
xm1014
1Massive 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
☆ρsycн๏☆E a S y
0
0
0
0
0
13 (100%)
13 (100%)
13 (100%)
12 (100%)
13 (100%)
็woxp3LL
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
Niro
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
Breze
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
1 (100%)
0
BVLGARI_-
0
1 (100%)
0
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
vong
0 (0%)
1 (100%)
2 (100%)
0
2 (100%)
0
0
0
0
0
OGT.
0 (0%)
1 (100%)
0
1 (100%)
0
0
0
0
0
0
1Massive
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
0
PndaaJC
0 (0%)
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
white_monster13
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: