Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
13
Team 1
Win
T 6
› CT 7
10
Team 2
Loss
CT 6
› T 4
All weapons
TTS
Time to shoot
Mr.BOOMB@$TIC
24 engagements
0.20s
TTD
Time to damage
ACE シ
20 engagements
0.25s
TTK
Time to kill
DarkRadius悪魔
17 engagements
0.49s
SA
Spotted accuracy
◤︎ArTIsTIc◢
131 engagements
45.8%
Rifles
TTS
Time to shoot
ACE シ
4 engagements
0.13s
TTD
Time to damage
ACE シ
3 engagements
0.27s
TTK
Time to kill
dagad
3 engagements
0.51s
SA
Spotted accuracy
WhiskeyWitch26
14 engagements
50.0%
AWP
TTS
Time to shoot
Mr.BOOMB@$TIC
9 engagements
0.21s
TTD
Time to damage
◤︎ArTIsTIc◢
1 engagement
0.06s
TTK
Time to kill
◤︎ArTIsTIc◢
1 engagement
0.06s
SA
Spotted accuracy
ACE シ
1 engagement
100.0%
Pistols
TTS
Time to shoot
Mr.BOOMB@$TIC
6 engagements
0.15s
TTD
Time to damage
ACE シ
2 engagements
0.29s
TTK
Time to kill
ACE シ
1 engagement
0.30s
SA
Spotted accuracy
Petrichor
27 engagements
40.7%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần lật kèo 1v2
$3550
Giá trị vũ khí của đội
$3100
$1450
Tiền
$1900
$2950
Tiền tiêu
$2100
00:39
typhOOnJ0ker
+
Petrichor
grimmmm
grimmmm
00:43
DarkRadius悪魔
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:43
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
00:49
Petrichor
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:53
Mr.BOOMB@$TIC
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:59
dagad
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
01:00
WhiskeyWitch26
Petrichor
Petrichor
01:01
dagad
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:05
dagad
ACE シ
ACE シ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$16000
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$4000
Tiền
$12300
$14800
Tiền tiêu
$1600
00:36
Mr.BOOMB@$TIC
+
TheSD
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:36
TheSD
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:38
◤︎ArTIsTIc◢
+
dagad
grimmmm
grimmmm
00:53
◤︎ArTIsTIc◢
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:56
typhOOnJ0ker
ACE シ
ACE シ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
Số lần lật kèo 1v2
$19100
Giá trị vũ khí của đội
$21150
$17150
Tiền
$4150
$1450
Tiền tiêu
$19850
00:51
Mr.BOOMB@$TIC
dagad
dagad
00:52
grimmmm
TheSD
TheSD
00:53
◤︎ArTIsTIc◢
grimmmm
grimmmm
00:56
DarkRadius悪魔
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:59
typhOOnJ0ker
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
01:03
typhOOnJ0ker
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:03
Mr.BOOMB@$TIC
+
WhiskeyWitch26
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:06
Petrichor
+
dagad
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
01:12
Petrichor
ACE シ
ACE シ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$20350
Giá trị vũ khí của đội
$16750
$19950
Tiền
$4900
$23250
Tiền tiêu
$15950
00:29
ACE シ
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:33
dagad
ACE シ
ACE シ
00:39
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
00:41
dagad
+
TheSD
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:42
DarkRadius悪魔
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:50
WhiskeyWitch26
Petrichor
Petrichor
01:00
DarkRadius悪魔
dagad
dagad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần lật kèo 1v2
$16500
Giá trị vũ khí của đội
$26050
$8300
Tiền
$10100
$18150
Tiền tiêu
$13700
00:39
TheSD
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:39
WhiskeyWitch26
+
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
00:45
◤︎ArTIsTIc◢
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:46
grimmmm
dagad
dagad
00:50
grimmmm
Petrichor
Petrichor
01:15
◤︎ArTIsTIc◢
+
Petrichor
grimmmm
grimmmm
01:29
typhOOnJ0ker
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
01:37
ACE シ
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
01:49
ACE シ
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
4
2
Số lần đối đầu 1v1
$14050
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$6200
Tiền
$11000
$13150
Tiền tiêu
$19750
00:32
Petrichor
ACE シ
ACE シ
00:35
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
00:36
Mr.BOOMB@$TIC
Petrichor
Petrichor
00:37
Mr.BOOMB@$TIC
dagad
dagad
00:38
◤︎ArTIsTIc◢
+
dagad
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:48
typhOOnJ0ker
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
01:05
typhOOnJ0ker
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:38
grimmmm
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:45
◤︎ArTIsTIc◢
grimmmm
grimmmm
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
5
2
$19950
Giá trị vũ khí của đội
$22350
$9000
Tiền
$2150
$15250
Tiền tiêu
$21050
00:32
typhOOnJ0ker
+
dagad
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:36
◤︎ArTIsTIc◢
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:41
Petrichor
ACE シ
ACE シ
00:50
◤︎ArTIsTIc◢
+
Petrichor
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:50
grimmmm
TheSD
TheSD
00:51
grimmmm
+
DarkRadius悪魔
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:02
dagad
+
TheSD
grimmmm
grimmmm
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần đối đầu 1v1
$23150
Giá trị vũ khí của đội
$3500
$17100
Tiền
$11850
$10250
Tiền tiêu
$-35750
00:51
grimmmm
TheSD
TheSD
00:57
◤︎ArTIsTIc◢
+
dagad
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
01:01
ACE シ
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:02
grimmmm
Petrichor
Petrichor
01:06
◤︎ArTIsTIc◢
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
01:12
◤︎ArTIsTIc◢
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:22
◤︎ArTIsTIc◢
+
typhOOnJ0ker
ACE シ
ACE シ
01:23
grimmmm
+
ACE シ
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
5
4
$24350
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$1950
Tiền
$9150
$23650
Tiền tiêu
$60950
00:31
DarkRadius悪魔
TheSD
TheSD
00:46
dagad
grimmmm
grimmmm
00:56
DarkRadius悪魔
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:58
WhiskeyWitch26
+
DarkRadius悪魔
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:02
ACE シ
Petrichor
Petrichor
01:20
dagad
ACE シ
ACE シ
01:29
DarkRadius悪魔
+
grimmmm
dagad
dagad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$2000
Giá trị vũ khí của đội
$30450
$9950
Tiền
$15500
$-74350
Tiền tiêu
$12850
00:43
ACE シ
+
Mr.BOOMB@$TIC
Petrichor
Petrichor
00:43
ACE シ
+
grimmmm
TheSD
TheSD
00:46
ACE シ
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:56
typhOOnJ0ker
+
◤︎ArTIsTIc◢
ACE シ
ACE シ
01:00
grimmmm
+
ACE シ
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:01
WhiskeyWitch26
dagad
dagad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$21100
Giá trị vũ khí của đội
$30250
$2150
Tiền
$26450
$95850
Tiền tiêu
$8050
00:41
WhiskeyWitch26
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:43
◤︎ArTIsTIc◢
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:56
TheSD
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:01
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
01:03
grimmmm
dagad
dagad
01:22
Mr.BOOMB@$TIC
Petrichor
Petrichor
01:24
grimmmm
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
6
6
$17900
Giá trị vũ khí của đội
$31650
$450
Tiền
$29600
$16600
Tiền tiêu
$-13050
00:46
typhOOnJ0ker
ACE シ
ACE シ
00:50
DarkRadius悪魔
+
ACE シ
Petrichor
Petrichor
00:53
dagad
+
typhOOnJ0ker
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:54
DarkRadius悪魔
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:59
dagad
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
01:01
◤︎ArTIsTIc◢
+
dagad
grimmmm
grimmmm
01:33
DarkRadius悪魔
dagad
dagad
01:44
◤︎ArTIsTIc◢
+
dagad
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
6
7
$3600
Giá trị vũ khí của đội
$3000
$1400
Tiền
$2000
$2900
Tiền tiêu
$30350
00:41
Mr.BOOMB@$TIC
+
DarkRadius悪魔
TheSD
TheSD
00:48
Petrichor
ACE シ
ACE シ
00:55
dagad
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:58
Mr.BOOMB@$TIC
Petrichor
Petrichor
01:04
Mr.BOOMB@$TIC
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
01:07
grimmmm
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:21
WhiskeyWitch26
+
DarkRadius悪魔
dagad
dagad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
6
8
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$15400
$9950
Tiền
$6050
$-33600
Tiền tiêu
$13350
00:32
Petrichor
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:32
grimmmm
Petrichor
Petrichor
00:34
◤︎ArTIsTIc◢
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:34
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
00:35
Mr.BOOMB@$TIC
+
grimmmm
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:36
Mr.BOOMB@$TIC
+
dagad
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:38
grimmmm
+
Mr.BOOMB@$TIC
dagad
dagad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
7
8
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$21250
$850
Tiền
$13250
$57550
Tiền tiêu
$-19350
00:37
TheSD
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:41
Petrichor
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:43
grimmmm
Petrichor
Petrichor
00:44
TheSD
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:57
TheSD
grimmmm
grimmmm
01:09
ACE シ
TheSD
TheSD
01:13
ACE シ
dagad
dagad
01:31
◤︎ArTIsTIc◢
+
dagad
ACE シ
ACE シ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
8
8
Số lần đối đầu 1v1
$23950
Giá trị vũ khí của đội
$18800
$4550
Tiền
$4050
$13900
Tiền tiêu
$48650
00:32
Petrichor
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:36
TheSD
+
Petrichor
ACE シ
ACE シ
00:40
Petrichor
grimmmm
grimmmm
00:46
Petrichor
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:46
Mr.BOOMB@$TIC
TheSD
TheSD
00:54
Mr.BOOMB@$TIC
dagad
dagad
01:06
Mr.BOOMB@$TIC
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:14
Mr.BOOMB@$TIC
Petrichor
Petrichor
02:00
◤︎ArTIsTIc◢
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
9
8
$24450
Giá trị vũ khí của đội
$15150
$7650
Tiền
$6350
$19950
Tiền tiêu
$10650
00:37
Petrichor
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:40
typhOOnJ0ker
ACE シ
ACE シ
00:42
DarkRadius悪魔
Petrichor
Petrichor
00:45
TheSD
+
◤︎ArTIsTIc◢
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:46
typhOOnJ0ker
+
Petrichor
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
01:10
TheSD
grimmmm
grimmmm
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
10
8
Số lần đối đầu 1v1
$28250
Giá trị vũ khí của đội
$13950
$16200
Tiền
$6700
$8950
Tiền tiêu
$15650
00:37
DarkRadius悪魔
Petrichor
Petrichor
00:44
typhOOnJ0ker
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
00:47
Mr.BOOMB@$TIC
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:54
TheSD
grimmmm
grimmmm
00:57
TheSD
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:58
Mr.BOOMB@$TIC
dagad
dagad
01:20
TheSD
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
01:25
ACE シ
TheSD
TheSD
01:38
◤︎ArTIsTIc◢
+
TheSD
ACE シ
ACE シ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
10
9
$29250
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$16100
Tiền
$3400
$23850
Tiền tiêu
$20150
00:34
◤︎ArTIsTIc◢
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:37
Mr.BOOMB@$TIC
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:45
Petrichor
+
◤︎ArTIsTIc◢
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:46
grimmmm
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
00:49
DarkRadius悪魔
TheSD
TheSD
01:00
DarkRadius悪魔
Petrichor
Petrichor
01:02
DarkRadius悪魔
+
WhiskeyWitch26
dagad
dagad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
11
9
$18550
Giá trị vũ khí của đội
$23250
$3050
Tiền
$12100
$18450
Tiền tiêu
$10100
00:53
Petrichor
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:05
◤︎ArTIsTIc◢
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
01:07
◤︎ArTIsTIc◢
ACE シ
ACE シ
01:08
DarkRadius悪魔
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
01:20
DarkRadius悪魔
TheSD
TheSD
01:22
typhOOnJ0ker
grimmmm
grimmmm
01:23
Petrichor
+
typhOOnJ0ker
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
11
10
$25200
Giá trị vũ khí của đội
$19250
$9650
Tiền
$8150
$11700
Tiền tiêu
$19300
00:36
WhiskeyWitch26
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
00:40
DarkRadius悪魔
TheSD
TheSD
00:48
DarkRadius悪魔
Petrichor
Petrichor
00:53
dagad
+
◤︎ArTIsTIc◢
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:55
dagad
ACE シ
ACE シ
00:55
Mr.BOOMB@$TIC
+
ACE シ
dagad
dagad
01:31
DarkRadius悪魔
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
12
10
Số lần đối đầu 1v1
$6700
Giá trị vũ khí của đội
$22600
$11450
Tiền
$12600
$6300
Tiền tiêu
$9150
00:34
dagad
+
◤︎ArTIsTIc◢
grimmmm
grimmmm
00:35
dagad
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
00:36
◤︎ArTIsTIc◢
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:39
ACE シ
Petrichor
Petrichor
01:19
ACE シ
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:38
◤︎ArTIsTIc◢
+
typhOOnJ0ker
ACE シ
ACE シ
01:39
DarkRadius悪魔
+
Mr.BOOMB@$TIC
◤︎ArTIsTIc◢
◤︎ArTIsTIc◢
01:51
DarkRadius悪魔
+
WhiskeyWitch26
dagad
dagad
01:56
TheSD
+
Petrichor
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
13
10
$29900
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$26400
Tiền
$15550
$23950
Tiền tiêu
$23250
00:41
Petrichor
+
ACE シ
grimmmm
grimmmm
00:43
TheSD
ACE シ
ACE シ
00:49
Petrichor
Mr.BOOMB@$TIC
Mr.BOOMB@$TIC
00:51
◤︎ArTIsTIc◢
WhiskeyWitch26
WhiskeyWitch26
01:02
DarkRadius悪魔
typhOOnJ0ker
typhOOnJ0ker
01:06
◤︎ArTIsTIc◢
+
TheSD
DarkRadius悪魔
DarkRadius悪魔
Phe Cảnh sát chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
13 |
31%
|
32%
|
1005 |
|
|
4 |
75%
|
28%
|
417 |
|
|
3 |
67%
|
19%
|
395 |
|
|
2 |
50%
|
9%
|
394 |
|
|
1 |
0%
|
29%
|
177 |
|
|
7 |
29%
|
15%
|
676 |
|
|
3 |
67%
|
21%
|
231 |
|
|
2 |
50%
|
35%
|
179 |
|
|
1 |
0%
|
18%
|
214 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
27 |
|
|
10 |
30%
|
25%
|
896 |
|
|
8 |
25%
|
28%
|
770 |
|
|
1 |
0%
|
17%
|
1 |
|
|
1 |
100%
|
36%
|
99 |
|
|
0 |
0%
|
38%
|
144 |
|
|
7 |
29%
|
20%
|
545 |
|
|
2 |
0%
|
32%
|
199 |
|
|
1 |
0%
|
47%
|
180 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
4 |
0%
|
57%
|
320 |
|
|
3 |
67%
|
25%
|
260 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
100 |
|
|
13 |
8%
|
71%
|
1139 |
|
|
8 |
0%
|
29%
|
800 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
100 |
|
|
2 |
100%
|
14%
|
102 |
|
|
5 |
60%
|
24%
|
521 |
|
|
3 |
33%
|
30%
|
246 |
|
|
2 |
0%
|
63%
|
197 |
|
|
1 |
0%
|
21%
|
118 |
|
|
3 |
67%
|
17%
|
351 |
|
|
2 |
50%
|
21%
|
86 |
|
|
1 |
100%
|
18%
|
154 |
|
|
0 |
0%
|
57%
|
52 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
67%
|
15%
|
199 |
|
|
1 |
100%
|
17%
|
98 |
|
|
1 |
100%
|
9%
|
51 |
|
|
0 |
0%
|
47%
|
126 |
|
|
6 |
33%
|
18%
|
543 |
|
|
2 |
0%
|
36%
|
148 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
29%
|
224 |
|
|
1 |
0%
|
8%
|
19 |
|
|
3 |
33%
|
27%
|
215 |
|
|
2 |
50%
|
21%
|
185 |
|
|
1 |
0%
|
13%
|
228 |
|
|
3 |
67%
|
26%
|
258 |
|
|
0 |
0%
|
6%
|
18 |
|
|
2 |
100%
|
29%
|
251 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
131 |
|
|
1 |
100%
|
23%
|
147 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
13%
|
61 |
|
|
2 |
50%
|
24%
|
261 |
|
|
1 |
100%
|
14%
|
122 |
|
|
1 |
100%
|
41%
|
170 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
33%
|
41%
|
297 |
|
|
4 |
50%
|
26%
|
256 |
|
|
2 |
50%
|
20%
|
244 |
|
|
1 |
100%
|
4%
|
68 |
|
|
1 |
100%
|
10%
|
121 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
0%
|
19%
|
582 |
|
|
1 |
0%
|
24%
|
189 |
|
|
2 |
50%
|
67%
|
198 |
|
|
1 |
0%
|
17%
|
71 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
43 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
3 |
67%
|
36%
|
248 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
174 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
2 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
123 |
|
|
0 |
0%
|
44%
|
134 |
|
|
1 |
0%
|
100%
|
61 |
|
|
0 |
0%
|
91%
|
281 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
29 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
100%
|
100%
|
100 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
71 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
16 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
69 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
6 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
8%
|
17 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
22 |
|
|
0 |
0%
|
23%
|
66 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
24 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
◤︎ArTIsTIc◢
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6 (55%)
|
5 (71%)
|
5 (63%)
|
5 (83%)
|
6 (67%)
|
|
TheSD
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2 (33%)
|
3 (50%)
|
2 (40%)
|
3 (75%)
|
4 (36%)
|
|
dagad
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1 (17%)
|
3 (50%)
|
4 (80%)
|
4 (67%)
|
3 (38%)
|
|
Petrichor
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3 (38%)
|
2 (33%)
|
4 (57%)
|
4 (67%)
|
4 (50%)
|
|
typhOOnJ0ker
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6 (60%)
|
2 (29%)
|
4 (57%)
|
2 (50%)
|
0 (0%)
|
|
DarkRadius悪魔
|
5 (45%)
|
4 (67%)
|
5 (83%)
|
5 (63%)
|
4 (40%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
grimmmm
|
2 (29%)
|
3 (50%)
|
3 (50%)
|
4 (67%)
|
5 (71%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
ACE シ
|
3 (38%)
|
3 (60%)
|
1 (20%)
|
3 (43%)
|
3 (43%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
WhiskeyWitch26
|
1 (17%)
|
1 (25%)
|
2 (33%)
|
2 (33%)
|
2 (50%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
|
Mr.BOOMB@$TIC
|
3 (33%)
|
7 (64%)
|
5 (63%)
|
4 (50%)
|
5 (100%)
|
0
|
0
|
0
|
1 (100%)
|
0
|
Bộ lọc: