Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
13 Team 1 Win T 6 › CT 7
9,066
+300
27
14
5
+13
1.93
107.1
33%
45.8%
87%
1.76
0
-1
3
3
1
0
0
0s
70
-1
1
2
0
1
1
1
3
2
0
1
0
1
0
0
3
0
0
0
0
3
1
0
1
0
8
7
4,754
+245
17
18
6
-1
0.94
85.5
47%
36.1%
65.2%
1.07
1
4
2
1
1
1
0
4.4s
180
4
6
2
1
1
5
1
2
2
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
1
0
0
1
3
8
5,585
+306
15
17
8
-2
0.88
70
47%
30.9%
69.6%
1.00
1
0
3
1
1
1
0
1.5s
3
0
1
1
0
1
1
0
3
1
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
1
0
1
0
0
1
5
2
5,006
+178
14
18
5
-4
0.78
70.3
29%
31.8%
60.9%
0.87
5
0
0
1
2
5
0
17.4s
123
0
3
3
2
2
1
1
0
3
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
2
0
0
2
1
6
---
14
19
4
-5
0.74
66.5
64%
31.9%
65.2%
0.86
1
2
2
0
0
1
0
4.4s
135
2
3
1
3
1
0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
8
10 Team 2 Loss CT 6 › T 4
5,000
-103
24
17
4
+7
1.41
106.4
38%
34.5%
69.6%
1.44
4
-2
6
0
4
4
0
11.6s
282
-2
2
4
1
2
1
2
6
2
2
2
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0
4
0
1
3
4
3
8,975
-316
23
18
4
+5
1.28
103.6
22%
39%
69.6%
1.37
2
0
4
0
4
2
0
6.4s
0
0
2
2
1
1
1
1
4
2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
4
3
5
5,611
-184
17
15
3
+2
1.13
72.7
41%
35%
60.9%
1.05
1
-2
4
1
1
1
0
4.6s
29
-2
1
3
0
2
1
1
4
1
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0
1
4
6
6,574
-306
13
19
4
-6
0.68
73.2
31%
39.1%
65.2%
0.84
1
0
0
1
1
1
0
3.3s
61
0
2
2
0
0
2
2
0
6
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
1
0
1
0
0
1
3
4
2,886
-119
8
19
3
-11
0.42
30.3
38%
28.3%
56.5%
0.45
2
-1
1
0
0
2
0
5.3s
0
-1
2
3
1
3
1
0
1
4
1
2
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
All weapons
TTS Time to shoot
Mr.BOOMB@$TIC 24 engagements
0.20s
TTD Time to damage
ACE シ 20 engagements
0.25s
TTK Time to kill
DarkRadius悪魔 17 engagements
0.49s
SA Spotted accuracy
◤︎ArTIsTIc◢ 131 engagements
45.8%
Rifles
TTS Time to shoot
ACE シ 4 engagements
0.13s
TTD Time to damage
ACE シ 3 engagements
0.27s
TTK Time to kill
dagad 3 engagements
0.51s
SA Spotted accuracy
WhiskeyWitch26 14 engagements
50.0%
AWP
TTS Time to shoot
Mr.BOOMB@$TIC 9 engagements
0.21s
TTD Time to damage
◤︎ArTIsTIc◢ 1 engagement
0.06s
TTK Time to kill
◤︎ArTIsTIc◢ 1 engagement
0.06s
SA Spotted accuracy
ACE シ 1 engagement
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
Mr.BOOMB@$TIC 6 engagements
0.15s
TTD Time to damage
ACE シ 2 engagements
0.29s
TTK Time to kill
ACE シ 1 engagement
0.30s
SA Spotted accuracy
Petrichor 27 engagements
40.7%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
ACE シ
6,574
0.84
4.7° 34
0.21s 20
0.25s 20
0.56s 11
39.1% 161
typhOOnJ0ker
---
0.86
6.6° 51
0.24s 28
0.33s 19
0.53s 12
31.9% 116
Mr.BOOMB@$TIC
5,000
1.44
3.9° 50
0.20s 24
0.37s 30
0.58s 21
34.5% 139
◤︎ArTIsTIc◢
9,066
1.76
7.1° 47
0.39s 24
0.38s 28
0.54s 21
45.8% 131
DarkRadius悪魔
8,975
1.37
7.3° 58
0.27s 31
0.39s 24
0.49s 17
39.0% 123
dagad
5,585
1.00
5.1° 38
0.26s 19
0.48s 20
0.65s 13
30.9% 97
grimmmm
5,611
1.05
9.7° 50
0.27s 26
0.50s 26
0.83s 14
35.0% 163
WhiskeyWitch26
2,886
0.45
9.8° 33
0.35s 14
0.50s 12
0.84s 6
28.3% 99
Petrichor
4,754
1.07
8.8° 42
0.31s 23
0.54s 22
0.68s 14
36.1% 133
TheSD
5,006
0.87
5.4° 42
0.32s 20
0.62s 20
0.83s 14
31.8% 151
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
ACE シ
6,574
0.84
4.0° 7
0.13s 4
0.27s 3
0.68s 2
33.3% 24
typhOOnJ0ker
---
0.86
7.7° 17
0.14s 7
0.33s 8
0.59s 5
35.3% 51
DarkRadius悪魔
8,975
1.37
9.5° 18
0.28s 10
0.38s 9
0.67s 7
42.9% 63
WhiskeyWitch26
2,886
0.45
5.0° 7
0.38s 4
0.39s 3
0.65s 3
50.0% 14
◤︎ArTIsTIc◢
9,066
1.76
7.0° 35
0.39s 20
0.40s 22
0.54s 16
46.3% 95
dagad
5,585
1.00
5.4° 16
0.30s 9
0.48s 9
0.51s 3
27.5% 51
grimmmm
5,611
1.05
8.5° 26
0.27s 17
0.50s 14
0.96s 8
27.5% 91
TheSD
5,006
0.87
4.5° 23
0.33s 15
0.51s 16
0.75s 12
38.2% 102
Mr.BOOMB@$TIC
5,000
1.44
5.4° 14
0.28s 6
0.51s 9
0.95s 6
37.8% 45
Petrichor
4,754
1.07
9.2° 19
0.29s 10
0.59s 10
0.80s 6
34.7% 72
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
◤︎ArTIsTIc◢
9,066
1.76
8.3° 3
0.38s 3
0.06s 1
0.06s 1
33.3% 3
Mr.BOOMB@$TIC
5,000
1.44
1.3° 15
0.21s 9
0.21s 8
0.21s 8
72.7% 11
typhOOnJ0ker
---
0.86
2.1° 12
0.25s 11
0.23s 3
0.23s 3
27.3% 11
dagad
5,585
1.00
1.3° 8
0.22s 6
0.24s 4
0.24s 4
66.7% 6
DarkRadius悪魔
8,975
1.37
4.0° 22
0.27s 15
0.29s 10
0.29s 9
62.5% 16
ACE シ
6,574
0.84
0.9° 2
0.42s 1
0.42s 1
0.42s 1
100.0% 1
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
ACE シ
6,574
0.84
2.4° 5
0.18s 5
0.29s 2
0.30s 1
38.9% 18
Mr.BOOMB@$TIC
5,000
1.44
4.6° 15
0.15s 6
0.36s 8
0.75s 4
23.5% 51
typhOOnJ0ker
---
0.86
8.0° 15
0.25s 4
0.40s 5
0.77s 2
24.1% 29
Petrichor
4,754
1.07
7.8° 13
0.35s 7
0.48s 6
0.42s 3
40.7% 27
DarkRadius悪魔
8,975
1.37
7.0° 12
0.28s 5
0.61s 5
1.02s 1
34.4% 32
dagad
5,585
1.00
4.4° 11
0.25s 4
0.81s 5
1.34s 4
27.3% 33
WhiskeyWitch26
2,886
0.45
3.9° 9
0.31s 5
0.88s 4
1.22s 1
13.2% 38
TheSD
5,006
0.87
5.3° 12
0.35s 4
1.56s 1
2.00s 1
15.4% 13
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần lật kèo 1v2
$3550
Giá trị vũ khí của đội
$3100
$1450
Tiền
$1900
$2950
Tiền tiêu
$2100
00:39 typhOOnJ0ker + Petrichor glock Xuyên não grimmmm
00:43 DarkRadius悪魔 usp_silencer Xuyên não ◤︎ArTIsTIc◢
00:43 Mr.BOOMB@$TIC usp_silencer Xuyên não TheSD
00:49 Petrichor glock Xuyên não DarkRadius悪魔
00:53 Mr.BOOMB@$TIC usp_silencer typhOOnJ0ker
00:59 dagad glock Xuyên não Mr.BOOMB@$TIC
01:00 WhiskeyWitch26 hkp2000 Petrichor
01:01 dagad glock Xuyên não WhiskeyWitch26
01:05 dagad glock ACE シ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$16000
Giá trị vũ khí của đội
$1700
$4000
Tiền
$12300
$14800
Tiền tiêu
$1600
00:36 Mr.BOOMB@$TIC + TheSD usp_silencer Xuyên não WhiskeyWitch26
00:36 TheSD mac10 Mr.BOOMB@$TIC
00:38 ◤︎ArTIsTIc◢ + dagad mac10 grimmmm
00:53 ◤︎ArTIsTIc◢ mac10 DarkRadius悪魔
00:56 typhOOnJ0ker mac10 ACE シ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
Số lần lật kèo 1v2
$19100
Giá trị vũ khí của đội
$21150
$17150
Tiền
$4150
$1450
Tiền tiêu
$19850
00:51 Mr.BOOMB@$TIC m4a1 Xuyên não dagad
00:52 grimmmm m4a1_silencer TheSD
00:53 ◤︎ArTIsTIc◢ mac10 Xuyên não grimmmm
00:56 DarkRadius悪魔 m4a1_silencer ◤︎ArTIsTIc◢
00:59 typhOOnJ0ker ak47 Xuyên não DarkRadius悪魔
01:03 typhOOnJ0ker ak47 Xuyên não WhiskeyWitch26
01:03 Mr.BOOMB@$TIC + WhiskeyWitch26 m4a1 Xuyên não typhOOnJ0ker
01:06 Petrichor + dagad galilar Xuyên não Mr.BOOMB@$TIC
01:12 Petrichor ak47 ACE シ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$20350
Giá trị vũ khí của đội
$16750
$19950
Tiền
$4900
$23250
Tiền tiêu
$15950
00:29 ACE シ awp ◤︎ArTIsTIc◢
00:33 dagad awp ACE シ
00:39 Mr.BOOMB@$TIC famas Xuyên não TheSD
00:41 dagad + TheSD awp Mr.BOOMB@$TIC
00:42 DarkRadius悪魔 awp typhOOnJ0ker
00:50 WhiskeyWitch26 p90 Petrichor
01:00 DarkRadius悪魔 awp dagad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần lật kèo 1v2
$16500
Giá trị vũ khí của đội
$26050
$8300
Tiền
$10100
$18150
Tiền tiêu
$13700
00:39 TheSD ak47 Mr.BOOMB@$TIC
00:39 WhiskeyWitch26 + Mr.BOOMB@$TIC ak47 Xuyên não TheSD
00:45 ◤︎ArTIsTIc◢ ak47 Xuyên não WhiskeyWitch26
00:46 grimmmm mp7 dagad
00:50 grimmmm mp7 Petrichor
01:15 ◤︎ArTIsTIc◢ + Petrichor ak47 grimmmm
01:29 typhOOnJ0ker ak47 Xuyên não DarkRadius悪魔
01:37 ACE シ m4a1_silencer ◤︎ArTIsTIc◢
01:49 ACE シ m4a1_silencer typhOOnJ0ker
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
4
2
Số lần đối đầu 1v1
$14050
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$6200
Tiền
$11000
$13150
Tiền tiêu
$19750
00:32 Petrichor deagle Xuyên não ACE シ
00:35 Mr.BOOMB@$TIC famas TheSD
00:36 Mr.BOOMB@$TIC famas Xuyên não Petrichor
00:37 Mr.BOOMB@$TIC famas dagad
00:38 ◤︎ArTIsTIc◢ + dagad ak47 Mr.BOOMB@$TIC
00:48 typhOOnJ0ker galilar Xuyên não DarkRadius悪魔
01:05 typhOOnJ0ker ak47 WhiskeyWitch26
01:38 grimmmm m4a1_silencer Xuyên não typhOOnJ0ker
01:45 ◤︎ArTIsTIc◢ ak47 Xuyên não grimmmm
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
5
2
$19950
Giá trị vũ khí của đội
$22350
$9000
Tiền
$2150
$15250
Tiền tiêu
$21050
00:32 typhOOnJ0ker + dagad mac10 Xuyên não DarkRadius悪魔
00:36 ◤︎ArTIsTIc◢ ak47 Xuyên não Mr.BOOMB@$TIC
00:41 Petrichor ak47 Xuyên não ACE シ
00:50 ◤︎ArTIsTIc◢ + Petrichor ak47 WhiskeyWitch26
00:50 grimmmm m4a1_silencer TheSD
00:51 grimmmm + DarkRadius悪魔 m4a1_silencer typhOOnJ0ker
01:02 dagad + TheSD ak47 Xuyên não grimmmm
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần đối đầu 1v1
$23150
Giá trị vũ khí của đội
$3500
$17100
Tiền
$11850
$10250
Tiền tiêu
$-35750
00:51 grimmmm mp9 Xuyên não TheSD
00:57 ◤︎ArTIsTIc◢ + dagad ak47 Mr.BOOMB@$TIC
01:01 ACE シ usp_silencer Xuyên não typhOOnJ0ker
01:02 grimmmm mp9 Xuyên não Petrichor
01:06 ◤︎ArTIsTIc◢ ak47 DarkRadius悪魔
01:12 ◤︎ArTIsTIc◢ ak47 WhiskeyWitch26
01:22 ◤︎ArTIsTIc◢ + typhOOnJ0ker ak47 ACE シ
01:23 grimmmm + ACE シ mp9 ◤︎ArTIsTIc◢
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
5
4
$24350
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$1950
Tiền
$9150
$23650
Tiền tiêu
$60950
00:31 DarkRadius悪魔 awp TheSD
00:46 dagad awp grimmmm
00:56 DarkRadius悪魔 awp ◤︎ArTIsTIc◢
00:58 WhiskeyWitch26 + DarkRadius悪魔 m4a1 typhOOnJ0ker
01:02 ACE シ p90 Petrichor
01:20 dagad awp ACE シ
01:29 DarkRadius悪魔 + grimmmm awp dagad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$2000
Giá trị vũ khí của đội
$30450
$9950
Tiền
$15500
$-74350
Tiền tiêu
$12850
00:43 ACE シ + Mr.BOOMB@$TIC hegrenade Petrichor
00:43 ACE シ + grimmmm p90 TheSD
00:46 ACE シ p90 ◤︎ArTIsTIc◢
00:56 typhOOnJ0ker + ◤︎ArTIsTIc◢ glock ACE シ
01:00 grimmmm + ACE シ m4a1_silencer typhOOnJ0ker
01:01 WhiskeyWitch26 ak47 dagad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$21100
Giá trị vũ khí của đội
$30250
$2150
Tiền
$26450
$95850
Tiền tiêu
$8050
00:41 WhiskeyWitch26 ak47 Xuyên não typhOOnJ0ker
00:43 ◤︎ArTIsTIc◢ awp DarkRadius悪魔
00:56 TheSD galilar Xuyên não WhiskeyWitch26
01:01 Mr.BOOMB@$TIC awp TheSD
01:03 grimmmm m4a1_silencer Xuyên não dagad
01:22 Mr.BOOMB@$TIC awp Petrichor
01:24 grimmmm m4a1_silencer ◤︎ArTIsTIc◢
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
6
6
$17900
Giá trị vũ khí của đội
$31650
$450
Tiền
$29600
$16600
Tiền tiêu
$-13050
00:46 typhOOnJ0ker galilar ACE シ
00:50 DarkRadius悪魔 + ACE シ awp Petrichor
00:53 dagad + typhOOnJ0ker ak47 WhiskeyWitch26
00:54 DarkRadius悪魔 awp typhOOnJ0ker
00:59 dagad ak47 Xuyên não Mr.BOOMB@$TIC
01:01 ◤︎ArTIsTIc◢ + dagad ak47 grimmmm
01:33 DarkRadius悪魔 awp dagad
01:44 ◤︎ArTIsTIc◢ + dagad ak47 Xuyên não DarkRadius悪魔
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
6
7
$3600
Giá trị vũ khí của đội
$3000
$1400
Tiền
$2000
$2900
Tiền tiêu
$30350
00:41 Mr.BOOMB@$TIC + DarkRadius悪魔 glock TheSD
00:48 Petrichor usp_silencer Xuyên não ACE シ
00:55 dagad usp_silencer Xuyên não DarkRadius悪魔
00:58 Mr.BOOMB@$TIC glock Xuyên não Petrichor
01:04 Mr.BOOMB@$TIC glock Xuyên não ◤︎ArTIsTIc◢
01:07 grimmmm glock Xuyên não typhOOnJ0ker
01:21 WhiskeyWitch26 + DarkRadius悪魔 glock Xuyên não dagad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
6
8
$3000
Giá trị vũ khí của đội
$15400
$9950
Tiền
$6050
$-33600
Tiền tiêu
$13350
00:32 Petrichor deagle WhiskeyWitch26
00:32 grimmmm mac10 Xuyên não Petrichor
00:34 ◤︎ArTIsTIc◢ usp_silencer Xuyên não DarkRadius悪魔
00:34 Mr.BOOMB@$TIC mp7 Xuyên não TheSD
00:35 Mr.BOOMB@$TIC + grimmmm mp7 ◤︎ArTIsTIc◢
00:36 Mr.BOOMB@$TIC + dagad mp7 typhOOnJ0ker
00:38 grimmmm + Mr.BOOMB@$TIC mac10 dagad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
7
8
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$21250
$850
Tiền
$13250
$57550
Tiền tiêu
$-19350
00:37 TheSD m4a1_silencer Mr.BOOMB@$TIC
00:41 Petrichor m4a1 WhiskeyWitch26
00:43 grimmmm mac10 Xuyên não Petrichor
00:44 TheSD m4a1_silencer DarkRadius悪魔
00:57 TheSD m4a1_silencer grimmmm
01:09 ACE シ mp7 TheSD
01:13 ACE シ mp7 Xuyên não dagad
01:31 ◤︎ArTIsTIc◢ + dagad m4a1_silencer Xuyên não ACE シ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
8
8
Số lần đối đầu 1v1
$23950
Giá trị vũ khí của đội
$18800
$4550
Tiền
$4050
$13900
Tiền tiêu
$48650
00:32 Petrichor famas DarkRadius悪魔
00:36 TheSD + Petrichor m4a1_silencer Xuyên não ACE シ
00:40 Petrichor famas grimmmm
00:46 Petrichor famas Xuyên não WhiskeyWitch26
00:46 Mr.BOOMB@$TIC awp TheSD
00:54 Mr.BOOMB@$TIC awp dagad
01:06 Mr.BOOMB@$TIC awp typhOOnJ0ker
01:14 Mr.BOOMB@$TIC awp Petrichor
02:00 ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer Xuyên não Mr.BOOMB@$TIC
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
9
8
$24450
Giá trị vũ khí của đội
$15150
$7650
Tiền
$6350
$19950
Tiền tiêu
$10650
00:37 Petrichor m4a1 Mr.BOOMB@$TIC
00:40 typhOOnJ0ker awp Xuyên não ACE シ
00:42 DarkRadius悪魔 ak47 Xuyên não Petrichor
00:45 TheSD + ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer WhiskeyWitch26
00:46 typhOOnJ0ker + Petrichor awp DarkRadius悪魔
01:10 TheSD m4a1_silencer grimmmm
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
10
8
Số lần đối đầu 1v1
$28250
Giá trị vũ khí của đội
$13950
$16200
Tiền
$6700
$8950
Tiền tiêu
$15650
00:37 DarkRadius悪魔 ssg08 Xuyên não Đục tường Petrichor
00:44 typhOOnJ0ker awp Xuyên não DarkRadius悪魔
00:47 Mr.BOOMB@$TIC awp typhOOnJ0ker
00:54 TheSD m4a1_silencer Xuyên não grimmmm
00:57 TheSD m4a1_silencer Xuyên não WhiskeyWitch26
00:58 Mr.BOOMB@$TIC awp dagad
01:20 TheSD m4a1_silencer Mr.BOOMB@$TIC
01:25 ACE シ mp7 TheSD
01:38 ◤︎ArTIsTIc◢ + TheSD m4a1_silencer ACE シ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
10
9
$29250
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$16100
Tiền
$3400
$23850
Tiền tiêu
$20150
00:34 ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer WhiskeyWitch26
00:37 Mr.BOOMB@$TIC ak47 Xuyên não ◤︎ArTIsTIc◢
00:45 Petrichor + ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer Mr.BOOMB@$TIC
00:46 grimmmm ak47 typhOOnJ0ker
00:49 DarkRadius悪魔 ak47 TheSD
01:00 DarkRadius悪魔 ak47 Xuyên não Petrichor
01:02 DarkRadius悪魔 + WhiskeyWitch26 ak47 dagad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
11
9
$18550
Giá trị vũ khí của đội
$23250
$3050
Tiền
$12100
$18450
Tiền tiêu
$10100
00:53 Petrichor m4a1 WhiskeyWitch26
01:05 ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer Mr.BOOMB@$TIC
01:07 ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer Đục tường ACE シ
01:08 DarkRadius悪魔 ak47 ◤︎ArTIsTIc◢
01:20 DarkRadius悪魔 ak47 TheSD
01:22 typhOOnJ0ker m4a1_silencer Xuyên não grimmmm
01:23 Petrichor + typhOOnJ0ker m4a1 Xuyên não DarkRadius悪魔
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
11
10
$25200
Giá trị vũ khí của đội
$19250
$9650
Tiền
$8150
$11700
Tiền tiêu
$19300
00:36 WhiskeyWitch26 mp7 ◤︎ArTIsTIc◢
00:40 DarkRadius悪魔 awp Xuyên não TheSD
00:48 DarkRadius悪魔 awp Petrichor
00:53 dagad + ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1 WhiskeyWitch26
00:55 dagad m4a1 ACE シ
00:55 Mr.BOOMB@$TIC + ACE シ ak47 dagad
01:31 DarkRadius悪魔 awp typhOOnJ0ker
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
12
10
Số lần đối đầu 1v1
$6700
Giá trị vũ khí của đội
$22600
$11450
Tiền
$12600
$6300
Tiền tiêu
$9150
00:34 dagad + ◤︎ArTIsTIc◢ mp7 Xuyên não grimmmm
00:35 dagad mp7 Xuyên não WhiskeyWitch26
00:36 ◤︎ArTIsTIc◢ usp_silencer Xuyên não Mr.BOOMB@$TIC
00:39 ACE シ mp7 Xuyên não Petrichor
01:19 ACE シ mp7 Xuyên não typhOOnJ0ker
01:38 ◤︎ArTIsTIc◢ + typhOOnJ0ker ak47 ACE シ
01:39 DarkRadius悪魔 + Mr.BOOMB@$TIC awp ◤︎ArTIsTIc◢
01:51 DarkRadius悪魔 + WhiskeyWitch26 awp dagad
01:56 TheSD + Petrichor deagle DarkRadius悪魔
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
13
10
$29900
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$26400
Tiền
$15550
$23950
Tiền tiêu
$23250
00:41 Petrichor + ACE シ m4a1 Xuyên não grimmmm
00:43 TheSD m4a1_silencer ACE シ
00:49 Petrichor m4a1 Mr.BOOMB@$TIC
00:51 ◤︎ArTIsTIc◢ m4a1_silencer WhiskeyWitch26
01:02 DarkRadius悪魔 ak47 typhOOnJ0ker
01:06 ◤︎ArTIsTIc◢ + TheSD m4a1_silencer DarkRadius悪魔
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
◤︎ArTIsTIc◢ 13
31%
32%
1005
typhOOnJ0ker 4
75%
28%
417
dagad 3
67%
19%
395
Petrichor 2
50%
9%
394
TheSD 1
0%
29%
177
DarkRadius悪魔 7
29%
15%
676
WhiskeyWitch26 3
67%
21%
231
Mr.BOOMB@$TIC 2
50%
35%
179
grimmmm 1
0%
18%
214
ACE シ 0
0%
33%
27
M4A1-S M4A1-S
TheSD 10
30%
25%
896
◤︎ArTIsTIc◢ 8
25%
28%
770
Petrichor 1
0%
17%
1
typhOOnJ0ker 1
100%
36%
99
dagad 0
0%
38%
144
grimmmm 7
29%
20%
545
ACE シ 2
0%
32%
199
DarkRadius悪魔 1
0%
47%
180
Mr.BOOMB@$TIC 0
0%
0%
0
AWP AWP
dagad 4
0%
57%
320
typhOOnJ0ker 3
67%
25%
260
◤︎ArTIsTIc◢ 1
0%
33%
100
DarkRadius悪魔 13
8%
71%
1139
Mr.BOOMB@$TIC 8
0%
29%
800
ACE シ 1
0%
50%
100
MP7 MP7
dagad 2
100%
14%
102
ACE シ 5
60%
24%
521
Mr.BOOMB@$TIC 3
33%
30%
246
grimmmm 2
0%
63%
197
WhiskeyWitch26 1
0%
21%
118
Glock Glock
dagad 3
67%
17%
351
typhOOnJ0ker 2
50%
21%
86
Petrichor 1
100%
18%
154
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
57%
52
TheSD 0
0%
0%
0
Mr.BOOMB@$TIC 3
67%
15%
199
grimmmm 1
100%
17%
98
WhiskeyWitch26 1
100%
9%
51
DarkRadius悪魔 0
0%
47%
126
M4A4 M4A4
Petrichor 6
33%
18%
543
dagad 2
0%
36%
148
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
Mr.BOOMB@$TIC 2
100%
29%
224
WhiskeyWitch26 1
0%
8%
19
Mac10 Mac10
◤︎ArTIsTIc◢ 3
33%
27%
215
typhOOnJ0ker 2
50%
21%
185
TheSD 1
0%
13%
228
grimmmm 3
67%
26%
258
DarkRadius悪魔 0
0%
6%
18
USP USP
◤︎ArTIsTIc◢ 2
100%
29%
251
Petrichor 1
100%
33%
131
dagad 1
100%
23%
147
TheSD 0
0%
0%
0
typhOOnJ0ker 0
0%
13%
61
Mr.BOOMB@$TIC 2
50%
24%
261
DarkRadius悪魔 1
100%
14%
122
ACE シ 1
100%
41%
170
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Famas Famas
Petrichor 3
33%
41%
297
Mr.BOOMB@$TIC 4
50%
26%
256
Galil Galil
typhOOnJ0ker 2
50%
20%
244
Petrichor 1
100%
4%
68
TheSD 1
100%
10%
121
P90 P90
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
ACE シ 3
0%
19%
582
WhiskeyWitch26 1
0%
24%
189
Deagle Deagle
Petrichor 2
50%
67%
198
TheSD 1
0%
17%
71
typhOOnJ0ker 0
0%
100%
43
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
ACE シ 0
0%
0%
0
MP9 MP9
grimmmm 3
67%
36%
248
HE Grenade HE Grenade
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
0%
0
Petrichor 0
0%
100%
174
dagad 0
0%
25%
2
TheSD 0
0%
100%
123
typhOOnJ0ker 0
0%
44%
134
ACE シ 1
0%
100%
61
Mr.BOOMB@$TIC 0
0%
91%
281
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
grimmmm 0
0%
33%
29
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Scout Scout
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
DarkRadius悪魔 1
100%
100%
100
p2000 p2000
WhiskeyWitch26 1
0%
33%
71
grimmmm 0
0%
50%
16
Knife Knife
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
0%
0
Petrichor 0
0%
0%
0
dagad 0
0%
0%
0
TheSD 0
0%
0%
0
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
grimmmm 0
0%
0%
0
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
20%
1
Petrichor 0
0%
0%
0
dagad 0
0%
50%
1
TheSD 0
0%
0%
0
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
Mr.BOOMB@$TIC 0
0%
0%
0
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
grimmmm 0
0%
0%
0
ACE シ 0
0%
0%
0
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
0%
0
Petrichor 0
0%
0%
0
dagad 0
0%
0%
0
TheSD 0
0%
0%
0
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
grimmmm 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
0%
0
Petrichor 0
0%
0%
0
dagad 0
0%
0%
0
TheSD 0
0%
0%
0
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
Mr.BOOMB@$TIC 0
0%
0%
0
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
grimmmm 0
0%
0%
0
ACE シ 0
0%
0%
0
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
◤︎ArTIsTIc◢ 0
0%
%
69
Petrichor 0
0%
%
6
typhOOnJ0ker 0
0%
%
1
Mr.BOOMB@$TIC 0
0%
%
1
Flashbang Flashbang
Petrichor 0
0%
0%
0
dagad 0
0%
0%
0
TheSD 0
0%
0%
0
typhOOnJ0ker 0
0%
0%
0
Mr.BOOMB@$TIC 0
0%
0%
0
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
grimmmm 0
0%
0%
0
ACE シ 0
0%
0%
0
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
Petrichor 0
0%
0%
0
ACE シ 0
0%
0%
0
Five Seven Five Seven
DarkRadius悪魔 0
0%
0%
0
WhiskeyWitch26 0
0%
8%
17
p250 p250
DarkRadius悪魔 0
0%
33%
22
grimmmm 0
0%
23%
66
Aug Aug
ACE シ 0
0%
17%
24
SG556 SG556
ACE シ 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
WhiskeyWitch26 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
◤︎ArTIsTIc◢
0
0
0
0
0
6 (55%)
5 (71%)
5 (63%)
5 (83%)
6 (67%)
TheSD
0
0
0
0
0
2 (33%)
3 (50%)
2 (40%)
3 (75%)
4 (36%)
dagad
0
0
0
0
0
1 (17%)
3 (50%)
4 (80%)
4 (67%)
3 (38%)
Petrichor
0
0
0
0
0
3 (38%)
2 (33%)
4 (57%)
4 (67%)
4 (50%)
typhOOnJ0ker
0
0
0
0
0
6 (60%)
2 (29%)
4 (57%)
2 (50%)
0 (0%)
DarkRadius悪魔
5 (45%)
4 (67%)
5 (83%)
5 (63%)
4 (40%)
0
0
0
0
0
grimmmm
2 (29%)
3 (50%)
3 (50%)
4 (67%)
5 (71%)
0
0
0
0
0
ACE シ
3 (38%)
3 (60%)
1 (20%)
3 (43%)
3 (43%)
0
0
0
0
0
WhiskeyWitch26
1 (17%)
1 (25%)
2 (33%)
2 (33%)
2 (50%)
0
0
0
0
0 (0%)
Mr.BOOMB@$TIC
3 (33%)
7 (64%)
5 (63%)
4 (50%)
5 (100%)
0
0
0
1 (100%)
0


Bộ lọc: