Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
6
3
3
drill
15 18 0 -3 0.80 74 47% 47.4% 0.83 2 0 7.3s 0 2 3 1 2 1 1 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 2 5
Planet_Urt
12 16 2 -4 0.80 68.6 67% 47.4% 0.74 0 0 0s 1 -1 3 4 2 3 1 1 1 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 3 3
Ebash00
10 15 1 -5 0.70 59.7 70% 57.9% 0.72 5 1 18.3s 0 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 1 2 3
Drink Vodka Play Dotka
8 16 6 -8 0.50 57.4 63% 52.6% 0.58 3 0 8.1s 2 0 1 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
молочний зубик
8 19 5 -11 0.40 72.9 50% 52.6% 0.54 0 0 0s 0 -2 1 3 0 2 1 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 5
 
Team 2
13
9
4
VISKIT
23 11 5 12 2.10 115.8 26% 78.9% 1.78 0 0 0s 66 2 4 2 1 0 3 2 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 1 3 3 4
Bellzy
22 13 5 9 1.70 117.4 23% 89.5% 1.76 0 0 0s 0 2 3 1 1 0 2 1 4 4 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 5 7
orbit
20 9 2 11 2.20 98.6 40% 84.2% 1.67 6 2 17.5s 127 0 1 1 0 0 1 1 5 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 4 9
ypsilon
11 13 6 -2 0.80 72.6 45% 78.9% 1.05 0 0 0s 128 -2 1 3 0 2 1 1 0 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 5
🅐🅡🅑🅨❸
7 9 3 -2 0.80 41.4 29% 73.7% 0.82 0 0 0s 0 -1 1 2 1 2 0 0 2 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần lật kèo 1v2
$2600
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$2400
Tiền
$750
$1600
Tiền tiêu
$3250
00:41 Ebash00 + Drink Vodka Play Dotka glock Xuyên não ypsilon
00:45 drill glock Xuyên não 🅐🅡🅑🅨❸
00:48 VISKIT usp_silencer drill
00:51 Ebash00 + Drink Vodka Play Dotka glock Xuyên não Bellzy
00:52 VISKIT + ypsilon usp_silencer Drink Vodka Play Dotka
01:08 VISKIT glock Xuyên não Planet_Urt
01:14 orbit + VISKIT usp_silencer молочний зубик
01:15 Ebash00 glock Xuyên não VISKIT
01:25 orbit + VISKIT usp_silencer Xuyên não Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$11500
$7600
Tiền
$2100
$13800
Tiền tiêu
$10900
00:42 ypsilon mp7 Xuyên não Planet_Urt
00:44 🅐🅡🅑🅨❸ deagle Xuyên não drill
00:46 Bellzy + ypsilon revolver молочний зубик
00:49 orbit mp7 Drink Vodka Play Dotka
01:21 Ebash00 ak47 Xuyên não Đục tường orbit
01:27 ypsilon + orbit mp7 Ebash00
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$10350
Giá trị vũ khí của đội
$20400
$5150
Tiền
$14650
$4500
Tiền tiêu
$5400
00:40 Bellzy mp7 молочний зубик
00:45 VISKIT + Bellzy usp_silencer drill
00:52 VISKIT negev Xuyên não Drink Vodka Play Dotka
01:04 orbit mp7 Xuyên não Planet_Urt
01:08 orbit mp7 Ebash00
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
$9300
Giá trị vũ khí của đội
$27800
$6250
Tiền
$28100
$7900
Tiền tiêu
$6050
00:30 VISKIT negev Planet_Urt
00:50 ypsilon ak47 drill
01:00 ypsilon ak47 Xuyên não Ebash00
01:08 Drink Vodka Play Dotka + Planet_Urt revolver Xuyên não ypsilon
01:09 orbit awp Drink Vodka Play Dotka
01:13 🅐🅡🅑🅨❸ ak47 молочний зубик
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$12000
Giá trị vũ khí của đội
$30100
$7150
Tiền
$38400
$11400
Tiền tiêu
$8500
00:29 orbit awp Xuyên não Ebash00
00:33 🅐🅡🅑🅨❸ ak47 Planet_Urt
00:37 VISKIT ak47 drill
00:38 Bellzy m4a1_silencer молочний зубик
00:38 ypsilon awp Xuyên não Drink Vodka Play Dotka
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
$16950
Giá trị vũ khí của đội
$30400
$5700
Tiền
$54600
$23000
Tiền tiêu
$-11250
00:33 VISKIT ak47 Xuyên não молочний зубик
00:35 VISKIT + 🅐🅡🅑🅨❸ ak47 Planet_Urt
00:40 orbit + 🅐🅡🅑🅨❸ hegrenade drill
00:41 Drink Vodka Play Dotka ak47 VISKIT
00:42 Bellzy m4a1_silencer Ebash00
00:44 Bellzy m4a1_silencer Drink Vodka Play Dotka
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$17150
Giá trị vũ khí của đội
$30400
$5550
Tiền
$65200
$4250
Tiền tiêu
$11900
00:24 drill awp Bellzy
00:32 drill awp VISKIT
00:37 drill awp Xuyên não 🅐🅡🅑🅨❸
00:42 orbit awp Đục tường Drink Vodka Play Dotka
01:07 молочний зубик m4a1 ypsilon
01:07 orbit + ypsilon usp_silencer молочний зубик
01:11 orbit + Bellzy usp_silencer Xuyên não drill
01:12 Planet_Urt ak47 Xuyên não orbit
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
2
6
$16100
Giá trị vũ khí của đội
$28800
$15300
Tiền
$43650
$3350
Tiền tiêu
$37300
00:52 Planet_Urt ak47 VISKIT
00:54 orbit awp Ebash00
00:56 Bellzy m4a1_silencer drill
00:58 Bellzy m4a1_silencer молочний зубик
01:13 ypsilon + {flash} orbit m4a1_silencer Đục tường Drink Vodka Play Dotka
01:27 Planet_Urt + молочний зубик ak47 Xuyên não Bellzy
02:12 Planet_Urt + Drink Vodka Play Dotka ak47 ypsilon
02:14 orbit + Bellzy awp Planet_Urt
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$18350
Giá trị vũ khí của đội
$30300
$16650
Tiền
$45550
$38000
Tiền tiêu
$10150
00:25 Bellzy aug drill
00:41 Planet_Urt ak47 Xuyên não ypsilon
00:43 VISKIT + Bellzy m4a1 Drink Vodka Play Dotka
00:46 Planet_Urt ak47 Xuyên não Bellzy
00:50 🅐🅡🅑🅨❸ awp Planet_Urt
00:54 orbit usp_silencer Xuyên não молочний зубик
01:15 🅐🅡🅑🅨❸ + orbit awp Ebash00
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
3
7
$21100
Giá trị vũ khí của đội
$29900
$12850
Tiền
$51200
$20300
Tiền tiêu
$20350
00:32 Planet_Urt ak47 Xuyên não VISKIT
00:35 молочний зубик sg556 Xuyên não Bellzy
00:39 orbit awp молочний зубик
00:52 drill awp 🅐🅡🅑🅨❸
00:56 Planet_Urt ak47 Xuyên não ypsilon
01:05 drill + молочний зубик awp orbit
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
3
8
$29450
Giá trị vũ khí của đội
$33350
$20550
Tiền
$25350
$9650
Tiền tiêu
$32150
00:27 drill awp orbit
00:36 Bellzy awp Đục tường drill
00:52 молочний зубик + Ebash00 awp Bellzy
00:56 VISKIT scar20 Xuyên não Ebash00
00:58 VISKIT scar20 молочний зубик
01:05 Drink Vodka Play Dotka awp Xuyên não 🅐🅡🅑🅨❸
01:06 ypsilon m4a1_silencer Xuyên não Planet_Urt
01:09 VISKIT scar20 Xuyên não Drink Vodka Play Dotka
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
3
9
$30750
Giá trị vũ khí của đội
$31300
$5200
Tiền
$24000
$30150
Tiền tiêu
$20150
00:29 VISKIT scar20 Xuyên não Planet_Urt
00:38 drill awp VISKIT
00:45 orbit awp молочний зубик
00:52 Bellzy + VISKIT m4a1_silencer drill
00:52 Bellzy + {flash} orbit m4a1_silencer Drink Vodka Play Dotka
01:08 Ebash00 ak47 Xuyên não Bellzy
01:18 ypsilon ak47 Xuyên não Ebash00
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
4
9
$2050
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$2950
Tiền
$2050
$-98500
Tiền tiêu
$-26300
00:32 drill hkp2000 Xuyên não ypsilon
00:35 drill hkp2000 Xuyên não 🅐🅡🅑🅨❸
00:36 drill hkp2000 Xuyên não VISKIT
00:38 Bellzy glock drill
00:47 Bellzy glock молочний зубик
00:48 orbit glock Xuyên não Planet_Urt
00:49 Drink Vodka Play Dotka usp_silencer Xuyên não orbit
00:50 Drink Vodka Play Dotka usp_silencer Xuyên não Bellzy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
4
10
Số lần đối đầu 1v1
$16350
Giá trị vũ khí của đội
$11150
$6400
Tiền
$1450
$118650
Tiền tiêu
$39250
00:31 VISKIT nova Planet_Urt
00:41 молочний зубик m4a1 Xuyên não 🅐🅡🅑🅨❸
00:43 VISKIT nova drill
00:45 молочний зубик m4a1 Xuyên não ypsilon
00:46 VISKIT nova Drink Vodka Play Dotka
01:02 молочний зубик m4a1 VISKIT
01:10 Bellzy + ypsilon mac10 молочний зубик
01:21 Ebash00 m4a1 Xuyên não Bellzy
01:23 Ebash00 m4a1 orbit
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
4
11
$8750
Giá trị vũ khí của đội
$21400
$4650
Tiền
$2150
$-30900
Tiền tiêu
$20400
00:35 Planet_Urt mp7 Xuyên não 🅐🅡🅑🅨❸
00:36 Bellzy + 🅐🅡🅑🅨❸ ak47 Xuyên não Planet_Urt
00:44 drill hkp2000 Xuyên não Bellzy
00:46 orbit + VISKIT mp7 drill
00:49 Ebash00 + Drink Vodka Play Dotka famas Xuyên não ypsilon
01:03 VISKIT sg556 молочний зубик
01:05 orbit + ypsilon mp7 Xuyên não Ebash00
01:08 VISKIT sg556 Drink Vodka Play Dotka
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
4
12
$8750
Giá trị vũ khí của đội
$18200
$8150
Tiền
$13400
$7950
Tiền tiêu
$10250
00:36 Bellzy mac10 Xuyên não Drink Vodka Play Dotka
00:39 Bellzy mac10 Xuyên não молочний зубик
00:40 drill + молочний зубик hkp2000 Xuyên não Bellzy
00:47 Planet_Urt + {flash} Ebash00 fiveseven Xuyên não VISKIT
00:51 ypsilon galilar Ebash00
00:53 ypsilon galilar Planet_Urt
00:55 drill + Planet_Urt hkp2000 ypsilon
00:56 🅐🅡🅑🅨❸ deagle drill
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
5
12
Số lần đối đầu 1v1
$20850
Giá trị vũ khí của đội
$21250
$1950
Tiền
$14750
$58700
Tiền tiêu
$15150
00:42 Drink Vodka Play Dotka m4a1_silencer 🅐🅡🅑🅨❸
00:48 drill awp ypsilon
00:49 VISKIT sg556 Drink Vodka Play Dotka
00:57 молочний зубик m4a1 Bellzy
01:00 VISKIT + Bellzy sg556 молочний зубик
01:01 Planet_Urt + Drink Vodka Play Dotka m4a1_silencer orbit
01:03 VISKIT sg556 drill
01:05 VISKIT + молочний зубик sg556 Ebash00
01:10 Planet_Urt + Drink Vodka Play Dotka m4a1_silencer VISKIT
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
6
12
$26400
Giá trị vũ khí của đội
$22100
$3150
Tiền
$4150
$19150
Tiền tiêu
$21100
00:39 VISKIT + молочний зубик hegrenade VISKIT
00:40 🅐🅡🅑🅨❸ + VISKIT ak47 Xuyên não молочний зубик
00:44 ypsilon mp7 Planet_Urt
00:52 Ebash00 + молочний зубик m4a1 🅐🅡🅑🅨❸
00:52 Drink Vodka Play Dotka awp Bellzy
00:53 orbit ak47 Xuyên não drill
01:01 Drink Vodka Play Dotka revolver Xuyên não ypsilon
01:03 Ebash00 usp_silencer orbit
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
6
13
$26300
Giá trị vũ khí của đội
$17300
$15100
Tiền
$21050
$15700
Tiền tiêu
$15150
00:41 молочний зубик m4a1_silencer Xuyên não ypsilon
00:42 Bellzy negev Xuyên não молочний зубик
00:51 Bellzy + ypsilon negev drill
01:01 Bellzy m4a1_silencer Planet_Urt
01:05 Bellzy m4a1_silencer Xuyên não Drink Vodka Play Dotka
01:08 Bellzy m4a1_silencer Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AWP
drill 8
13%
44%
758
Drink Vodka Play Dotka 2
50%
15%
200
молочний зубик 1
0%
33%
37
Planet_Urt 0
0%
0%
0
orbit 7
14%
50%
647
🅐🅡🅑🅨❸ 2
0%
50%
126
Bellzy 1
0%
50%
100
ypsilon 1
100%
50%
185
AK47
Planet_Urt 8
75%
25%
805
Ebash00 2
100%
15%
444
Drink Vodka Play Dotka 1
0%
6%
148
drill 0
0%
13%
52
молочний зубик 0
0%
25%
176
VISKIT 3
33%
12%
264
ypsilon 3
67%
15%
206
🅐🅡🅑🅨❸ 3
33%
25%
421
Bellzy 1
100%
25%
108
orbit 1
100%
11%
144
M4A1-S
Planet_Urt 2
0%
16%
71
Drink Vodka Play Dotka 1
0%
26%
186
молочний зубик 1
100%
20%
171
drill 0
0%
0%
0
Bellzy 10
10%
36%
961
ypsilon 2
50%
13%
196
USP
Drink Vodka Play Dotka 2
100%
35%
250
Ebash00 1
0%
17%
77
Planet_Urt 0
0%
0%
0
молочний зубик 0
0%
0%
0
orbit 5
60%
24%
369
VISKIT 3
0%
40%
113
Bellzy 0
0%
0%
0
ypsilon 0
0%
14%
63
🅐🅡🅑🅨❸ 0
0%
29%
40
MP7
Planet_Urt 1
100%
26%
203
Ebash00 0
0%
10%
55
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
13%
21
orbit 5
40%
17%
496
ypsilon 3
33%
20%
241
Bellzy 1
0%
16%
170
M4A4
молочний зубик 5
40%
18%
642
Ebash00 3
33%
15%
268
VISKIT 1
0%
25%
79
Glock
Ebash00 3
100%
23%
191
drill 1
100%
42%
78
Planet_Urt 0
0%
11%
15
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
23%
111
молочний зубик 0
0%
15%
46
Bellzy 2
0%
29%
265
VISKIT 1
100%
19%
192
orbit 1
100%
6%
90
SG556
молочний зубик 1
100%
43%
141
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
VISKIT 6
0%
17%
534
p2000
drill 6
83%
28%
518
Negev
VISKIT 2
50%
5%
196
Bellzy 2
50%
13%
143
Scar 20
VISKIT 4
75%
38%
461
Revolver
Drink Vodka Play Dotka 2
100%
11%
111
Bellzy 1
0%
20%
69
Nova
VISKIT 3
0%
100%
295
Mac10
Bellzy 3
67%
18%
222
Deagle
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
14%
44
🅐🅡🅑🅨❸ 2
50%
19%
200
Galil
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
молочний зубик 0
0%
0%
0
ypsilon 2
0%
27%
360
HE Grenade
Planet_Urt 0
0%
33%
1
Ebash00 0
0%
0%
0
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
orbit 1
0%
73%
127
VISKIT 0
0%
27%
54
Bellzy 0
0%
0%
0
ypsilon 0
0%
50%
127
Five Seven
Planet_Urt 1
100%
17%
160
Famas
Ebash00 1
100%
15%
47
Aug
Bellzy 1
0%
13%
193
Knife
drill 0
0%
0%
0
Planet_Urt 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
молочний зубик 0
0%
0%
0
Bellzy 0
0%
0%
0
ypsilon 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
drill 0
0%
0%
0
Planet_Urt 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
молочний зубик 0
0%
0%
0
VISKIT 0
0%
0%
0
Bellzy 0
0%
0%
0
orbit 0
0%
0%
0
ypsilon 0
0%
0%
0
Flashbang
drill 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
Bellzy 0
0%
0%
0
orbit 0
0%
0%
0
Tec9
Planet_Urt 0
0%
40%
48
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
17%
18
Molotov Projectile
Planet_Urt 0
0%
0%
0
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
VISKIT 0
0%
0%
0
orbit 0
0%
0%
0
ypsilon 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Planet_Urt 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
VISKIT 0
0%
0%
0
Bellzy 0
0%
0%
0
orbit 0
0%
0%
0
ypsilon 0
0%
0%
0
MP9
Ebash00 0
0%
12%
52
молочний зубик 0
0%
25%
30
Scout
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
молочний зубик 0
0%
100%
142
Decoy Grenade
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
0%
0
VISKIT 0
0%
0%
0
Bellzy 0
0%
0%
0
Molotov
Drink Vodka Play Dotka 0
0%
%
2
VISKIT 0
0%
%
12
ypsilon 0
0%
%
1
Người giết \ Người bị giết
Planet_Urt
0
0
0
0
0
2 (40%)
2 (50%)
4 (44%)
3 (43%)
1 (33%)
Drink Vodka Play Dotka
0
0
0
0
0
1 (25%)
2 (33%)
1 (13%)
2 (50%)
2 (100%)
молочний зубик
0
0
0
0
0
0 (0%)
3 (27%)
1 (20%)
3 (100%)
1 (33%)
drill
0
0
0
0
0
2 (33%)
3 (33%)
3 (38%)
3 (75%)
4 (67%)
Ebash00
0
0
0
0
0
3 (38%)
3 (60%)
1 (33%)
2 (33%)
1 (50%)
orbit
3 (60%)
3 (75%)
5 (100%)
4 (67%)
5 (63%)
0
0
0
0
0
Bellzy
2 (50%)
4 (67%)
8 (73%)
6 (67%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
VISKIT
5 (56%)
7 (88%)
4 (80%)
5 (63%)
2 (67%)
0
0
1 (50%)
0
0
ypsilon
4 (57%)
2 (50%)
0 (0%)
1 (25%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
🅐🅡🅑🅨❸
2 (67%)
0 (0%)
2 (67%)
2 (33%)
1 (50%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: