Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9
4
5
Cheeki_Breeki
24 13 4 11 1.80 99.9 42% 90.9% 1.70 3 1 13.4s 0 0 1 1 1 1 0 0 3 2 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 1 6 9
Саня Арбуз Бох
24 17 10 7 1.40 125.7 46% 86.4% 1.68 0 0 0s 7 6 7 1 3 1 4 0 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 8
korfekkk
13 17 6 -4 0.80 64.4 8% 59.1% 0.83 0 0 0s 163 -3 2 5 0 3 2 2 2 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 8
BVART
10 13 3 -3 0.80 42 30% 72.7% 0.82 2 1 7.4s 2 -1 0 1 0 1 0 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10
Kumisov
11 19 4 -8 0.60 50.1 36% 54.5% 0.62 3 1 8.2s 19 0 2 2 1 1 1 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 6
 
Team 2
13
7
6
vanek_voronin
27 13 2 14 2.10 100.2 33% 72.7% 1.68 1 0 3.6s 48 1 2 1 0 1 2 0 5 1 3 1 1 1 2 0 1 0 0 1 0 0 3 0 1 2 7 3
Ebash00
20 16 7 4 1.30 117.3 45% 72.7% 1.41 4 0 15.2s 95 -3 2 5 1 2 1 3 1 3 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 0 0 1 0 1 0 6 4
DaNoN361
14 18 4 -4 0.80 63.1 36% 63.6% 0.87 2 0 6.4s 2 3 5 2 2 2 3 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 7
Rubolt
9 17 3 -8 0.50 57 44% 59.1% 0.64 2 0 6.1s 60 -4 0 4 0 2 0 2 2 3 1 2 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
S1s
6 18 7 -12 0.30 46.5 33% 59.1% 0.48 10 0 26.5s 13 1 1 0 0 0 1 0 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 2
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3400
Giá trị vũ khí của đội
$2300
$1200
Tiền
$2700
$2800
Tiền tiêu
$1300
00:34 S1s usp_silencer Xuyên não korfekkk
00:36 Rubolt usp_silencer Xuyên não Kumisov
00:40 Саня Арбуз Бох + Kumisov glock Xuyên não Rubolt
00:41 vanek_voronin usp_silencer Xuyên não BVART
00:43 S1s usp_silencer Xuyên não Саня Арбуз Бох
01:02 Cheeki_Breeki tec9 S1s
01:12 Cheeki_Breeki tec9 Xuyên não DaNoN361
01:43 vanek_voronin usp_silencer Xuyên não Cheeki_Breeki
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
$11450
Giá trị vũ khí của đội
$12000
$4450
Tiền
$12500
$10450
Tiền tiêu
$13850
00:39 Kumisov mp7 Rubolt
00:51 Ebash00 + S1s m4a1 Kumisov
00:56 Саня Арбуз Бох bizon Xuyên não S1s
01:00 Ebash00 + DaNoN361 m4a1 Саня Арбуз Бох
01:01 korfekkk mac10 Ebash00
01:04 DaNoN361 + S1s cz75a korfekkk
01:06 Cheeki_Breeki mp5sd DaNoN361
01:11 Cheeki_Breeki mp5sd Xuyên não vanek_voronin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
$22750
Giá trị vũ khí của đội
$9450
$7750
Tiền
$9600
$16650
Tiền tiêu
$10450
00:46 Саня Арбуз Бох ak47 Ebash00
00:48 vanek_voronin xm1014 Xuyên não Саня Арбуз Бох
00:52 Cheeki_Breeki m4a1 DaNoN361
01:15 Rubolt usp_silencer Cheeki_Breeki
01:17 Kumisov awp Rubolt
01:25 vanek_voronin xm1014 Xuyên não Kumisov
01:27 BVART + korfekkk ak47 Xuyên não vanek_voronin
02:11 korfekkk ak47 S1s
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$20950
Giá trị vũ khí của đội
$9450
$12000
Tiền
$10700
$13200
Tiền tiêu
$11550
00:38 DaNoN361 m4a1_silencer Xuyên não Kumisov
00:55 DaNoN361 + Ebash00 m4a1_silencer Đục tường Cheeki_Breeki
01:01 korfekkk + Cheeki_Breeki ak47 Ebash00
01:02 korfekkk + BVART inferno DaNoN361
01:14 Саня Арбуз Бох bizon Xuyên não S1s
01:29 korfekkk + Саня Арбуз Бох ak47 Rubolt
01:31 Саня Арбуз Бох bizon vanek_voronin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$20800
Giá trị vũ khí của đội
$14650
$19450
Tiền
$7250
$11200
Tiền tiêu
$14650
00:33 Cheeki_Breeki ak47 Ebash00
00:39 Саня Арбуз Бох bizon S1s
00:39 BVART ak47 DaNoN361
00:41 korfekkk ak47 Rubolt
01:02 Саня Арбуз Бох bizon Xuyên não vanek_voronin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$26150
Giá trị vũ khí của đội
$13250
$28300
Tiền
$8300
$10100
Tiền tiêu
$13050
00:56 DaNoN361 awp korfekkk
01:04 Cheeki_Breeki ak47 Xuyên não Ebash00
01:06 Kumisov + {flash} BVART sg556 Xuyên não DaNoN361
01:13 Kumisov + Саня Арбуз Бох sg556 vanek_voronin
01:19 Kumisov sg556 Xuyên não Rubolt
01:30 Саня Арбуз Бох m4a1 Xuyên não S1s
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
5
2
$24800
Giá trị vũ khí của đội
$18450
$37350
Tiền
$7600
$8700
Tiền tiêu
$17450
00:30 DaNoN361 ump45 Xuyên não Cheeki_Breeki
00:53 DaNoN361 ump45 Kumisov
00:56 korfekkk ak47 S1s
01:03 Саня Арбуз Бох m4a1 Ebash00
01:05 DaNoN361 ump45 Xuyên não BVART
01:08 Саня Арбуз Бох m4a1 Xuyên não DaNoN361
01:18 vanek_voronin + Ebash00 awp Саня Арбуз Бох
01:29 vanek_voronin awp Đục tường korfekkk
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
$20650
Giá trị vũ khí của đội
$25450
$25600
Tiền
$11600
$19650
Tiền tiêu
$15500
00:37 vanek_voronin awp BVART
00:48 Rubolt m4a1_silencer Xuyên não Kumisov
00:51 Ebash00 m4a1 Саня Арбуз Бох
00:53 Ebash00 m4a1 korfekkk
01:39 Cheeki_Breeki awp S1s
01:43 Rubolt m4a1_silencer Xuyên não Cheeki_Breeki
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
5
4
$13600
Giá trị vũ khí của đội
$26950
$22600
Tiền
$22350
$-8100
Tiền tiêu
$8050
00:40 vanek_voronin awp korfekkk
00:43 Ebash00 ak47 Xuyên não Саня Арбуз Бох
00:44 Ebash00 ak47 Xuyên não Kumisov
00:47 DaNoN361 m4a1_silencer Xuyên não BVART
01:12 Cheeki_Breeki ak47 Xuyên não Rubolt
01:27 Cheeki_Breeki + Саня Арбуз Бох ak47 Xuyên não Ebash00
01:42 vanek_voronin + Ebash00 awp Cheeki_Breeki
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$19050
Giá trị vũ khí của đội
$31500
$15100
Tiền
$26800
$42500
Tiền tiêu
$-7350
00:32 Ebash00 awp Саня Арбуз Бох
00:36 Ebash00 awp BVART
00:44 Kumisov ak47 Xuyên não Ebash00
00:45 Kumisov ak47 S1s
00:49 Cheeki_Breeki ak47 Xuyên não vanek_voronin
01:00 DaNoN361 + S1s ak47 Kumisov
01:08 DaNoN361 + Rubolt ak47 korfekkk
01:10 Rubolt m4a1_silencer Cheeki_Breeki
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$18050
Giá trị vũ khí của đội
$21100
$11750
Tiền
$37150
$20350
Tiền tiêu
$13850
00:33 Саня Арбуз Бох bizon Xuyên não Rubolt
00:38 vanek_voronin m4a1 Саня Арбуз Бох
00:48 Ebash00 mp9 Xuyên não Cheeki_Breeki
00:52 BVART ak47 Ebash00
01:00 korfekkk galilar DaNoN361
01:01 S1s m4a1_silencer korfekkk
01:04 vanek_voronin + Rubolt m4a1 Kumisov
01:38 S1s + Ebash00 usp_silencer BVART
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
5
7
$17300
Giá trị vũ khí của đội
$29950
$13650
Tiền
$30350
$19900
Tiền tiêu
$43100
00:34 Саня Арбуз Бох + {flash} Cheeki_Breeki bizon Xuyên não Ebash00
00:41 Cheeki_Breeki ak47 Xuyên não S1s
00:43 vanek_voronin m4a1 Cheeki_Breeki
00:44 vanek_voronin m4a1 Саня Арбуз Бох
00:53 vanek_voronin m4a1 Xuyên não BVART
00:54 vanek_voronin m4a1 Xuyên não korfekkk
01:10 Kumisov + korfekkk sg556 vanek_voronin
01:20 DaNoN361 + vanek_voronin awp Kumisov
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$3250
Giá trị vũ khí của đội
$2400
$1550
Tiền
$2400
$-28950
Tiền tiêu
$-57400
00:38 Kumisov fiveseven Xuyên não vanek_voronin
00:41 Rubolt glock Xuyên não Kumisov
00:44 korfekkk + Cheeki_Breeki usp_silencer DaNoN361
00:49 Саня Арбуз Бох + Kumisov usp_silencer Rubolt
00:52 BVART usp_silencer Ebash00
00:54 Cheeki_Breeki + Саня Арбуз Бох usp_silencer S1s
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
7
7
$18500
Giá trị vũ khí của đội
$4900
$3050
Tiền
$7900
$48900
Tiền tiêu
$33850
00:40 korfekkk + Саня Арбуз Бох mp7 Ebash00
00:43 Саня Арбуз Бох + korfekkk m4a1 Xuyên não DaNoN361
00:49 Kumisov + korfekkk m4a1_silencer Rubolt
00:52 korfekkk mp7 S1s
01:00 Саня Арбуз Бох + Cheeki_Breeki m4a1 vanek_voronin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
8
7
$25850
Giá trị vũ khí của đội
$12350
$9850
Tiền
$8150
$12800
Tiền tiêu
$42200
00:49 korfekkk m4a1_silencer Đục tường Rubolt
00:50 Kumisov m4a1_silencer Ebash00
00:52 DaNoN361 ak47 Xuyên não Саня Арбуз Бох
00:53 vanek_voronin nova Xuyên não korfekkk
00:54 Cheeki_Breeki + Саня Арбуз Бох m4a1 Xuyên não DaNoN361
00:55 BVART usp_silencer vanek_voronin
01:17 S1s + Ebash00 deagle Kumisov
01:31 Cheeki_Breeki + Kumisov ak47 S1s
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
8
8
$21950
Giá trị vũ khí của đội
$12900
$16300
Tiền
$11250
$12550
Tiền tiêu
$16800
00:21 korfekkk world korfekkk
00:34 Саня Арбуз Бох + {flash} Kumisov m4a1_silencer DaNoN361
00:36 Саня Арбуз Бох m4a1_silencer S1s
01:01 Ebash00 ak47 Xuyên não Саня Арбуз Бох
01:05 BVART + Саня Арбуз Бох m4a1_silencer Ebash00
01:09 Rubolt + S1s ak47 Kumisov
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
8
9
Số lần lật kèo 1v3
$16850
Giá trị vũ khí của đội
$22800
$17900
Tiền
$11200
$8150
Tiền tiêu
$14150
00:23 DaNoN361 awp Kumisov
00:43 BVART + korfekkk m4a1_silencer Xuyên não Rubolt
00:47 Саня Арбуз Бох deagle Xuyên não S1s
00:49 Ebash00 ak47 Xuyên não korfekkk
00:52 Саня Арбуз Бох + Cheeki_Breeki deagle DaNoN361
01:03 Cheeki_Breeki + korfekkk m4a1_silencer vanek_voronin
01:28 Ebash00 + vanek_voronin ak47 Саня Арбуз Бох
01:41 Ebash00 ak47 Xuyên não BVART
01:42 Ebash00 ak47 Xuyên não Cheeki_Breeki
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
8
10
$16450
Giá trị vũ khí của đội
$21900
$15000
Tiền
$11950
$15600
Tiền tiêu
$17100
00:45 DaNoN361 + S1s ak47 korfekkk
00:48 Cheeki_Breeki m4a1 Xuyên não DaNoN361
00:55 Ebash00 ak47 Cheeki_Breeki
00:56 BVART m4a1_silencer Rubolt
00:57 S1s + DaNoN361 ak47 Саня Арбуз Бох
01:01 vanek_voronin ak47 Đục tường BVART
01:02 Ebash00 ak47 Kumisov
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
8
11
Số lần lật kèo 1v3
$20450
Giá trị vũ khí của đội
$23200
$6550
Tiền
$18700
$20850
Tiền tiêu
$11300
00:38 Саня Арбуз Бох mp7 Ebash00
00:45 Cheeki_Breeki m4a1 S1s
00:48 Rubolt ak47 BVART
01:07 Саня Арбуз Бох mp7 DaNoN361
01:18 vanek_voronin + Cheeki_Breeki ak47 Xuyên não Kumisov
01:18 Cheeki_Breeki + BVART ak47 Rubolt
01:28 vanek_voronin + Kumisov ak47 Саня Арбуз Бох
01:28 korfekkk p90 Xuyên não vanek_voronin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
9
11
Số lần lật kèo 1v2
$20750
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$7350
Tiền
$13750
$15650
Tiền tiêu
$23350
00:28 Саня Арбуз Бох m4a1 Rubolt
00:33 Ebash00 ak47 Xuyên não Kumisov
00:36 Саня Арбуз Бох + Kumisov m4a1 Xuyên não Ebash00
00:38 vanek_voronin + Ebash00 ak47 Саня Арбуз Бох
00:43 BVART + Саня Арбуз Бох m4a1_silencer S1s
00:51 vanek_voronin + S1s ak47 BVART
01:03 vanek_voronin + Cheeki_Breeki ak47 korfekkk
01:07 Cheeki_Breeki ak47 DaNoN361
01:19 Cheeki_Breeki + BVART ak47 vanek_voronin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
9
12
$20200
Giá trị vũ khí của đội
$15350
$11250
Tiền
$7400
$15400
Tiền tiêu
$14550
00:27 Саня Арбуз Бох m4a1_silencer DaNoN361
00:32 Cheeki_Breeki ak47 Kumisov
00:37 vanek_voronin + DaNoN361 awp Саня Арбуз Бох
00:50 BVART famas Xuyên não Rubolt
00:52 Ebash00 ak47 korfekkk
00:55 Ebash00 + Rubolt ak47 BVART
01:14 vanek_voronin + Kumisov awp Cheeki_Breeki
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
9
13
$17250
Giá trị vũ khí của đội
$26550
$24000
Tiền
$25400
$15450
Tiền tiêu
$16200
00:28 Ebash00 ak47 Xuyên não korfekkk
00:37 Rubolt + DaNoN361 ak47 Саня Арбуз Бох
00:43 Cheeki_Breeki + Саня Арбуз Бох m4a1 Xuyên não DaNoN361
00:48 vanek_voronin awp Xuyên não Kumisov
00:49 Cheeki_Breeki + Саня Арбуз Бох m4a1 Rubolt
01:04 Cheeki_Breeki m4a1 S1s
01:09 vanek_voronin + Ebash00 awp Đục tường BVART
01:19 vanek_voronin + S1s awp Đục tường Cheeki_Breeki
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Cheeki_Breeki 10
50%
14%
882
korfekkk 5
0%
10%
311
BVART 3
33%
19%
330
Kumisov 2
50%
25%
199
Саня Арбуз Бох 1
0%
35%
194
Ebash00 13
62%
28%
1353
vanek_voronin 6
17%
25%
380
DaNoN361 4
25%
20%
324
Rubolt 3
0%
29%
224
S1s 1
0%
12%
235
M4A4
Cheeki_Breeki 7
43%
18%
465
Саня Арбуз Бох 7
57%
12%
752
Kumisov 0
0%
0%
0
vanek_voronin 6
33%
25%
554
Ebash00 4
0%
25%
394
M4A1-S
BVART 4
25%
21%
298
Саня Арбуз Бох 3
0%
28%
314
Kumisov 2
0%
25%
227
Cheeki_Breeki 1
0%
14%
169
korfekkk 1
0%
28%
97
DaNoN361 3
67%
18%
377
Rubolt 3
67%
31%
341
S1s 1
0%
10%
304
AWP
Cheeki_Breeki 1
0%
40%
190
Kumisov 1
0%
33%
100
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
korfekkk 0
0%
0%
0
vanek_voronin 10
10%
40%
601
DaNoN361 3
0%
33%
259
Ebash00 2
0%
100%
200
USP
BVART 2
0%
45%
196
Cheeki_Breeki 1
0%
12%
61
Саня Арбуз Бох 1
0%
18%
144
korfekkk 1
0%
17%
65
Kumisov 0
0%
7%
16
S1s 3
67%
18%
246
vanek_voronin 2
100%
18%
260
Rubolt 2
50%
44%
174
Ebash00 0
0%
0%
0
DaNoN361 0
0%
0%
0
Bizon
Саня Арбуз Бох 7
71%
20%
821
MP7
Саня Арбуз Бох 2
0%
54%
313
korfekkk 2
0%
17%
254
Kumisov 1
0%
16%
104
SG556
Kumisov 4
50%
13%
220
Deagle
Саня Арбуз Бох 2
50%
29%
128
S1s 1
0%
14%
73
Rubolt 0
0%
8%
35
Ump
DaNoN361 3
67%
29%
375
Rubolt 0
0%
25%
199
Tec9
Cheeki_Breeki 2
50%
27%
175
Rubolt 0
0%
17%
23
Glock
Саня Арбуз Бох 1
100%
8%
93
Cheeki_Breeki 0
0%
22%
26
korfekkk 0
0%
0%
0
BVART 0
0%
0%
0
Kumisov 0
0%
0%
0
Rubolt 1
100%
24%
150
vanek_voronin 0
0%
14%
12
DaNoN361 0
0%
0%
0
S1s 0
0%
21%
110
MP5
Cheeki_Breeki 2
50%
9%
196
Rubolt 0
0%
60%
48
S1s 0
0%
0%
0
xm1014
vanek_voronin 2
100%
100%
191
MP9
Cheeki_Breeki 0
0%
8%
33
Ebash00 1
100%
16%
111
Mac10
korfekkk 1
0%
16%
147
BVART 0
0%
0%
0
Galil
korfekkk 1
0%
21%
189
S1s 0
0%
12%
43
Molotov
korfekkk 1
0%
%
28
vanek_voronin 0
0%
%
10
Ebash00 0
0%
%
62
Rubolt 0
0%
%
10
Famas
BVART 1
100%
25%
99
korfekkk 0
0%
19%
57
Ebash00 0
0%
26%
141
S1s 0
0%
0%
0
P90
korfekkk 1
100%
30%
97
Nova
korfekkk 0
0%
100%
37
vanek_voronin 1
100%
100%
77
Ebash00 0
0%
100%
129
Five Seven
Kumisov 1
100%
30%
188
CZ75a
DaNoN361 1
0%
16%
51
Knife
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
korfekkk 0
0%
0%
0
BVART 0
0%
0%
0
Kumisov 0
0%
0%
0
vanek_voronin 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
60%
76
DaNoN361 0
0%
0%
0
Rubolt 0
0%
0%
0
S1s 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
korfekkk 0
0%
0%
0
BVART 0
0%
0%
0
vanek_voronin 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Rubolt 0
0%
0%
0
S1s 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
korfekkk 0
0%
0%
0
BVART 0
0%
0%
0
Kumisov 0
0%
0%
0
vanek_voronin 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
DaNoN361 0
0%
0%
0
Rubolt 0
0%
0%
0
S1s 0
0%
0%
0
Flashbang
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
korfekkk 0
0%
0%
0
BVART 0
0%
0%
0
Kumisov 0
0%
0%
0
vanek_voronin 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
11%
1
DaNoN361 0
0%
0%
0
Rubolt 0
0%
0%
0
S1s 0
0%
6%
1
Dual Elites
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Kumisov 0
0%
20%
30
vanek_voronin 0
0%
25%
13
Incendiary Grenade
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
korfekkk 0
0%
0%
0
BVART 0
0%
0%
0
Kumisov 0
0%
0%
0
vanek_voronin 0
0%
0%
0
Rubolt 0
0%
0%
0
S1s 0
0%
0%
0
HE Grenade
Cheeki_Breeki 0
0%
0%
0
Саня Арбуз Бох 0
0%
20%
7
korfekkk 0
0%
50%
135
BVART 0
0%
50%
2
Kumisov 0
0%
25%
19
vanek_voronin 0
0%
50%
38
Ebash00 0
0%
29%
32
DaNoN361 0
0%
100%
2
Rubolt 0
0%
11%
50
S1s 0
0%
33%
12
Decoy Grenade
Саня Арбуз Бох 0
0%
0%
0
Scout
korfekkk 0
0%
0%
0
vanek_voronin 0
0%
0%
0
Aug
Kumisov 0
0%
0%
0
Revolver
vanek_voronin 0
0%
14%
69
Ebash00 0
0%
33%
81
Người giết \ Người bị giết
BVART
0
0
0
0
0
2 (25%)
3 (50%)
3 (75%)
1 (50%)
1 (33%)
Kumisov
0
0
0 (0%)
0
0
3 (43%)
2 (33%)
4 (50%)
1 (50%)
1 (17%)
Cheeki_Breeki
0
1 (100%)
0
0
0
4 (44%)
3 (50%)
3 (50%)
7 (100%)
7 (78%)
Саня Арбуз Бох
0
0
0
0
0
3 (30%)
5 (45%)
4 (80%)
6 (75%)
6 (86%)
korfekkk
0
0
0
0
1 (50%)
1 (17%)
3 (43%)
3 (100%)
3 (60%)
3 (43%)
vanek_voronin
6 (75%)
4 (57%)
5 (56%)
7 (70%)
5 (83%)
0
0
0
0
0
Ebash00
3 (50%)
4 (67%)
3 (50%)
6 (55%)
4 (57%)
0
0
0
0
0
Rubolt
1 (25%)
4 (50%)
3 (50%)
1 (20%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
S1s
1 (50%)
1 (50%)
0 (0%)
2 (25%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
DaNoN361
2 (67%)
5 (83%)
2 (22%)
1 (14%)
4 (57%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: