Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
7
3
4
Okaminoko
14 17 3 -3 0.80 93.4 36% 60% 0.97 7 0 15.7s 15 0 1 1 0 1 1 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 6
мацько
11 14 5 -3 0.80 71.1 45% 65% 0.90 1 0 3.4s 11 -3 2 5 2 3 0 2 0 2 0 2 0 2 0 0 1 0 0 1 0 0 1 0 1 0 1 5
КУЛЯС
13 15 3 -2 0.90 55.6 62% 65% 0.90 16 1 56.6s 26 1 3 2 2 1 1 1 3 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 5
EsusHristos
12 18 8 -6 0.70 87.9 25% 60% 0.87 5 0 9.1s 0 2 2 0 1 0 1 0 4 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 3 2
Блатная Педаль
12 18 3 -6 0.70 70.3 42% 60% 0.78 4 0 11.1s 39 -2 1 3 0 2 1 1 4 3 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 9
 
Team 2
13
8
5
KaraKedi
21 11 3 10 1.90 90.1 38% 80% 1.57 2 0 4.8s 118 0 3 3 2 2 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 4 7
Red
16 12 9 4 1.30 93.4 63% 95% 1.48 3 0 6.7s 4 1 2 1 0 0 2 1 3 5 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 5
abossut Rico
14 12 6 2 1.20 77.6 21% 75% 1.18 3 0 5.3s 149 0 2 2 0 0 2 2 4 5 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 7
mhwqqq
16 17 8 -1 0.90 83.5 31% 75% 1.16 3 0 9.6s 49 0 2 2 1 2 1 0 4 4 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 4
Ebash00
13 10 4 3 1.30 73.2 38% 70% 1.13 10 0 23.9s 130 1 2 1 1 0 1 1 2 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 9
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3550
Giá trị vũ khí của đội
$2600
$1250
Tiền
$2200
$2750
Tiền tiêu
$1800
00:35 abossut Rico usp_silencer Xuyên não мацько
00:36 Блатная Педаль glock Ebash00
00:37 abossut Rico + Ebash00 usp_silencer Xuyên não Блатная Педаль
00:42 КУЛЯС + EsusHristos p250 abossut Rico
00:43 mhwqqq + Okaminoko usp_silencer EsusHristos
00:46 mhwqqq + Red usp_silencer Xuyên não Đục tường КУЛЯС
00:53 KaraKedi + abossut Rico fiveseven Okaminoko
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$7200
Giá trị vũ khí của đội
$15850
$4350
Tiền
$7850
$6900
Tiền tiêu
$13650
00:44 мацько elite Xuyên não abossut Rico
00:46 Okaminoko + мацько mp7 mhwqqq
00:47 Red + abossut Rico m4a1_silencer мацько
00:50 Red m4a1_silencer EsusHristos
00:54 KaraKedi m4a1 Xuyên não Okaminoko
00:56 Ebash00 mp9 Блатная Педаль
01:05 KaraKedi m4a1 КУЛЯС
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$12150
Giá trị vũ khí của đội
$23850
$5800
Tiền
$14350
$11550
Tiền tiêu
$12500
00:38 EsusHristos + мацько mac10 Xuyên não Red
00:40 mhwqqq awp EsusHristos
00:48 KaraKedi m4a1 Xuyên não Блатная Педаль
00:49 Okaminoko mp7 KaraKedi
00:50 Okaminoko mp7 Xuyên não abossut Rico
00:56 мацько + {flash} КУЛЯС deagle Xuyên não Ebash00
01:02 мацько m4a1_silencer mhwqqq
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$20100
Giá trị vũ khí của đội
$17000
$17450
Tiền
$6050
$7000
Tiền tiêu
$17100
01:05 mhwqqq fiveseven Xuyên não Блатная Педаль
01:07 EsusHristos + Блатная Педаль mac10 mhwqqq
01:11 Okaminoko + EsusHristos mp7 KaraKedi
01:47 Red aug Xuyên não КУЛЯС
01:55 EsusHristos + Okaminoko mac10 abossut Rico
01:59 Red + Ebash00 aug Xuyên não Okaminoko
02:06 EsusHristos + КУЛЯС m4a1 Red
02:13 EsusHristos m4a1 Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
$23100
Giá trị vũ khí của đội
$7700
$23800
Tiền
$9200
$12600
Tiền tiêu
$8700
00:24 КУЛЯС ak47 Xuyên não Ebash00
00:56 KaraKedi + abossut Rico deagle Xuyên não Блатная Педаль
00:57 abossut Rico mp7 Okaminoko
01:02 EsusHristos m4a1 Xuyên não mhwqqq
01:06 Red + mhwqqq negev Xuyên não EsusHristos
01:07 Red + mhwqqq negev Xuyên não мацько
01:14 abossut Rico + mhwqqq mp7 КУЛЯС
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
2
4
$14450
Giá trị vũ khí của đội
$28350
$17750
Tiền
$13050
$16350
Tiền tiêu
$14150
00:43 Ebash00 m4a1 Xuyên não Okaminoko
00:46 KaraKedi + Red awp Đục tường мацько
00:48 Red m4a1 Xuyên não Блатная Педаль
00:48 KaraKedi awp Đục tường КУЛЯС
00:51 Red m4a1 EsusHristos
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$15150
Giá trị vũ khí của đội
$27500
$9600
Tiền
$29000
$14950
Tiền tiêu
$3150
00:32 Red m4a1 Блатная Педаль
00:34 abossut Rico hegrenade мацько
00:39 Ebash00 + Red m4a1 EsusHristos
00:46 mhwqqq m4a1 Okaminoko
01:16 КУЛЯС revolver abossut Rico
01:19 mhwqqq + abossut Rico ak47 КУЛЯС
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
$14550
Giá trị vũ khí của đội
$31850
$8150
Tiền
$37150
$13750
Tiền tiêu
$10350
00:20 abossut Rico awp КУЛЯС
00:30 Okaminoko mp7 mhwqqq
00:37 Red m4a1 Xuyên não Блатная Педаль
00:38 KaraKedi + mhwqqq awp Xuyên não Okaminoko
01:02 мацько + EsusHristos ak47 Red
01:08 KaraKedi + Red awp EsusHristos
01:15 KaraKedi awp Xuyên não мацько
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
3
6
$17300
Giá trị vũ khí của đội
$33700
$7050
Tiền
$41600
$16500
Tiền tiêu
$-4350
00:23 KaraKedi awp мацько
00:27 Блатная Педаль + EsusHristos ak47 KaraKedi
00:27 Ebash00 m4a1 Xuyên não EsusHristos
00:29 Блатная Педаль ak47 Xuyên não Ebash00
00:34 Okaminoko mp7 Red
00:42 Блатная Педаль awp abossut Rico
01:08 КУЛЯС + Okaminoko m4a1_silencer mhwqqq
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
3
7
$27650
Giá trị vũ khí của đội
$28100
$15250
Tiền
$22400
$9950
Tiền tiêu
$45200
00:32 Red aug Xuyên não мацько
00:33 КУЛЯС + мацько m4a1_silencer Xuyên não Red
00:57 Блатная Педаль awp Xuyên não KaraKedi
01:19 mhwqqq m4a1_silencer Okaminoko
01:24 Ebash00 + abossut Rico awp Блатная Педаль
01:46 mhwqqq + Red ak47 EsusHristos
01:46 КУЛЯС + EsusHristos awp Xuyên não mhwqqq
01:50 abossut Rico m4a1_silencer КУЛЯС
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
4
7
$15000
Giá trị vũ khí của đội
$26100
$13350
Tiền
$25850
$16000
Tiền tiêu
$21450
00:34 КУЛЯС awp Xuyên não abossut Rico
00:38 Блатная Педаль deagle Xuyên não Red
00:41 KaraKedi + Red awp Блатная Педаль
00:43 КУЛЯС awp Xuyên não Ebash00
00:44 mhwqqq awp Okaminoko
00:45 EsusHristos ak47 KaraKedi
00:58 EsusHristos ak47 mhwqqq
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
4
8
$29200
Giá trị vũ khí của đội
$22000
$12500
Tiền
$7450
$-11050
Tiền tiêu
$22200
00:31 мацько + EsusHristos ak47 KaraKedi
00:36 Ebash00 + KaraKedi awp мацько
00:38 abossut Rico awp EsusHristos
00:43 Okaminoko awp Red
00:47 abossut Rico awp Okaminoko
00:48 Блатная Педаль ak47 Đục tường mhwqqq
01:14 abossut Rico + mhwqqq awp Блатная Педаль
01:40 Ebash00 awp КУЛЯС
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
5
8
$3350
Giá trị vũ khí của đội
$2550
$1450
Tiền
$2250
$4450
Tiền tiêu
$2350
00:36 EsusHristos usp_silencer mhwqqq
00:37 КУЛЯС + EsusHristos revolver Xuyên não Đục tường KaraKedi
00:40 EsusHristos usp_silencer abossut Rico
00:43 Red + KaraKedi glock Xuyên não EsusHristos
00:45 КУЛЯС + EsusHristos revolver Đục tường Red
00:49 Блатная Педаль usp_silencer Xuyên não Ebash00
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
6
8
$18200
Giá trị vũ khí của đội
$6100
$5050
Tiền
$5950
$41350
Tiền tiêu
$7150
00:20 EsusHristos world EsusHristos
00:25 Okaminoko mp7 Xuyên não KaraKedi
00:29 КУЛЯС revolver Xuyên não mhwqqq
00:39 Okaminoko mp7 Xuyên não Red
00:42 abossut Rico + Red deagle Okaminoko
00:44 мацько m4a1 Ebash00
01:01 Блатная Педаль + мацько deagle abossut Rico
01:03 КУЛЯС revolver Xuyên não Блатная Педаль
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
7
8
Số lần lật kèo 1v3
$21150
Giá trị vũ khí của đội
$12150
$13150
Tiền
$6050
$13200
Tiền tiêu
$-24450
00:55 mhwqqq ssg08 Xuyên não Đục tường КУЛЯС
01:04 Red mp5sd Okaminoko
01:05 Блатная Педаль ssg08 Xuyên não Red
01:13 мацько m4a1 Ebash00
01:16 KaraKedi ak47 Xuyên não Блатная Педаль
01:24 mhwqqq glock Xuyên não EsusHristos
01:27 мацько m4a1 Xuyên não abossut Rico
01:34 мацько + Блатная Педаль m4a1 KaraKedi
01:39 мацько ssg08 Xuyên não mhwqqq
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
7
9
$24700
Giá trị vũ khí của đội
$22800
$14000
Tiền
$3550
$-17300
Tiền tiêu
$57400
00:37 Блатная Педаль ssg08 mhwqqq
00:47 KaraKedi ak47 Xuyên não КУЛЯС
00:50 KaraKedi + mhwqqq ak47 Блатная Педаль
01:00 мацько ak47 Xuyên não Red
01:00 Ebash00 + mhwqqq ak47 Okaminoko
01:01 KaraKedi awp мацько
01:07 abossut Rico ak47 EsusHristos
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
7
10
$13800
Giá trị vũ khí của đội
$24450
$8400
Tiền
$10800
$49800
Tiền tiêu
$10300
00:27 Ebash00 ak47 Xuyên não мацько
00:39 mhwqqq ak47 КУЛЯС
00:45 mhwqqq ak47 EsusHristos
00:48 Блатная Педаль + КУЛЯС deagle mhwqqq
00:54 Okaminoko mp7 Ebash00
01:04 abossut Rico + Red ak47 Xuyên não Блатная Педаль
01:17 Okaminoko + Блатная Педаль mp7 abossut Rico
01:23 KaraKedi + Ebash00 awp Okaminoko
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
7
11
$15100
Giá trị vũ khí của đội
$26350
$5050
Tiền
$13500
$16000
Tiền tiêu
$15150
00:23 КУЛЯС ssg08 Xuyên não KaraKedi
00:28 Red ak47 Xuyên não Okaminoko
00:55 Red ak47 Xuyên não Блатная Педаль
00:56 КУЛЯС + мацько ssg08 Đục tường mhwqqq
01:01 Ebash00 ak47 Xuyên não EsusHristos
01:07 Red + abossut Rico ak47 мацько
01:12 Ebash00 ak47 КУЛЯС
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
7
12
Số lần đối đầu 1v1
$14350
Giá trị vũ khí của đội
$23300
$2700
Tiền
$19950
$13750
Tiền tiêu
$11600
00:38 KaraKedi ak47 Блатная Педаль
00:52 Okaminoko mp7 Red
01:06 KaraKedi ak47 Xuyên não КУЛЯС
01:09 Okaminoko mp7 Xuyên não abossut Rico
01:09 mhwqqq + KaraKedi galilar Xuyên não мацько
01:10 EsusHristos + КУЛЯС mp9 KaraKedi
01:14 mhwqqq + Red galilar Okaminoko
01:16 EsusHristos + Okaminoko ak47 Xuyên não mhwqqq
01:19 Ebash00 ak47 Xuyên não EsusHristos
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
7
13
$19450
Giá trị vũ khí của đội
$25750
$18950
Tiền
$35000
$18650
Tiền tiêu
$21050
00:32 KaraKedi inferno мацько
00:46 KaraKedi + Ebash00 hegrenade Блатная Педаль
00:46 mhwqqq ak47 EsusHristos
00:51 abossut Rico inferno КУЛЯС
00:58 Okaminoko m4a1_silencer Xuyên não mhwqqq
01:02 Ebash00 + mhwqqq ak47 Okaminoko
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
мацько 3
33%
19%
279
EsusHristos 3
33%
19%
593
Блатная Педаль 3
33%
36%
245
КУЛЯС 1
100%
8%
240
Ebash00 6
50%
24%
480
KaraKedi 5
60%
23%
660
mhwqqq 5
0%
18%
552
Red 3
67%
10%
391
abossut Rico 2
50%
6%
277
AWP
КУЛЯС 3
100%
19%
254
Блатная Педаль 2
50%
50%
200
Okaminoko 1
0%
20%
100
мацько 0
0%
0%
0
KaraKedi 9
22%
45%
541
abossut Rico 4
0%
29%
332
Ebash00 3
0%
50%
182
mhwqqq 2
0%
13%
200
Red 0
0%
0%
0
M4A4
мацько 4
25%
16%
605
EsusHristos 3
33%
16%
316
КУЛЯС 0
0%
0%
0
Red 4
50%
14%
591
KaraKedi 3
67%
18%
329
Ebash00 3
67%
28%
358
mhwqqq 1
0%
22%
100
abossut Rico 0
0%
7%
54
MP7
Okaminoko 12
33%
27%
1445
abossut Rico 2
0%
18%
305
KaraKedi 0
0%
3%
19
Ebash00 0
0%
22%
34
M4A1-S
КУЛЯС 2
50%
10%
79
Okaminoko 1
100%
19%
186
мацько 1
0%
60%
66
EsusHristos 0
0%
25%
46
Red 2
0%
11%
173
abossut Rico 1
0%
8%
171
mhwqqq 1
0%
18%
148
USP
EsusHristos 2
0%
44%
388
Блатная Педаль 1
100%
13%
100
Okaminoko 0
0%
0%
0
мацько 0
0%
0%
0
КУЛЯС 0
0%
0%
0
abossut Rico 2
100%
47%
173
mhwqqq 2
50%
50%
72
Red 0
0%
22%
89
Ebash00 0
0%
38%
75
Deagle
Блатная Педаль 3
33%
27%
337
мацько 1
100%
22%
208
КУЛЯС 0
0%
0%
0
KaraKedi 1
100%
22%
49
abossut Rico 1
0%
14%
69
mhwqqq 0
0%
25%
196
Scout
КУЛЯС 2
50%
8%
103
Блатная Педаль 2
50%
50%
364
мацько 1
100%
50%
77
EsusHristos 0
0%
0%
0
mhwqqq 1
100%
33%
172
abossut Rico 0
0%
0%
0
Revolver
КУЛЯС 4
50%
13%
373
mhwqqq 0
0%
0%
0
Glock
Блатная Педаль 1
0%
25%
82
Okaminoko 0
0%
41%
121
мацько 0
0%
0%
0
EsusHristos 0
0%
11%
84
Red 1
100%
4%
39
mhwqqq 1
100%
14%
28
Ebash00 0
0%
13%
10
Mac10
EsusHristos 3
33%
27%
293
Блатная Педаль 0
0%
9%
23
Red 0
0%
20%
30
abossut Rico 0
0%
0%
0
Aug
Red 3
100%
14%
324
Molotov
Okaminoko 0
0%
%
15
КУЛЯС 0
0%
%
19
KaraKedi 1
0%
%
17
abossut Rico 1
0%
%
112
Ebash00 0
0%
%
46
HE Grenade
мацько 0
0%
50%
11
КУЛЯС 0
0%
40%
7
Блатная Педаль 0
0%
60%
39
KaraKedi 1
0%
55%
101
abossut Rico 1
0%
67%
37
Red 0
0%
17%
4
mhwqqq 0
0%
40%
49
Ebash00 0
0%
40%
84
Five Seven
EsusHristos 0
0%
11%
26
KaraKedi 1
0%
67%
46
mhwqqq 1
100%
29%
100
MP9
EsusHristos 1
0%
7%
12
Ebash00 1
0%
10%
157
Galil
Блатная Педаль 0
0%
50%
16
mhwqqq 2
50%
7%
52
Negev
Red 2
100%
10%
128
Dual Elites
мацько 1
100%
10%
175
abossut Rico 0
0%
13%
21
Ebash00 0
0%
3%
37
p250
КУЛЯС 1
0%
33%
36
KaraKedi 0
0%
29%
40
MP5
Red 1
0%
46%
99
Smoke Grenade
Okaminoko 0
0%
0%
0
КУЛЯС 0
0%
0%
0
EsusHristos 0
0%
0%
0
Блатная Педаль 0
0%
0%
0
KaraKedi 0
0%
0%
0
abossut Rico 0
0%
0%
0
mhwqqq 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Okaminoko 0
0%
0%
0
КУЛЯС 0
0%
0%
0
EsusHristos 0
0%
0%
0
Блатная Педаль 0
0%
0%
0
KaraKedi 0
0%
0%
0
Red 0
0%
0%
0
abossut Rico 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Flashbang
Okaminoko 0
0%
0%
0
мацько 0
0%
0%
0
КУЛЯС 0
0%
0%
0
EsusHristos 0
0%
0%
0
Блатная Педаль 0
0%
0%
0
KaraKedi 0
0%
0%
0
Red 0
0%
0%
0
abossut Rico 0
0%
0%
0
mhwqqq 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Famas
Okaminoko 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Okaminoko 0
0%
0%
0
мацько 0
0%
0%
0
EsusHristos 0
0%
0%
0
Блатная Педаль 0
0%
0%
0
KaraKedi 0
0%
0%
0
Red 0
0%
0%
0
abossut Rico 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Knife
мацько 0
0%
0%
0
КУЛЯС 0
0%
0%
0
Блатная Педаль 0
0%
0%
0
KaraKedi 0
0%
0%
0
Red 0
0%
0%
0
abossut Rico 0
0%
0%
0
mhwqqq 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Tec9
КУЛЯС 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
EsusHristos
1 (50%)
0
0
0
0
2 (33%)
5 (45%)
1 (20%)
2 (50%)
2 (67%)
КУЛЯС
0
0
0
0
1 (100%)
2 (67%)
4 (50%)
2 (50%)
3 (43%)
2 (33%)
мацько
0
0
0
0
0
2 (33%)
2 (67%)
3 (60%)
2 (50%)
2 (29%)
Okaminoko
0
0
0
0
0
4 (57%)
3 (43%)
1 (25%)
3 (50%)
3 (43%)
Блатная Педаль
0
0 (0%)
0
0
0
2 (33%)
3 (75%)
3 (60%)
2 (40%)
2 (22%)
Red
4 (67%)
1 (33%)
4 (67%)
3 (43%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
mhwqqq
6 (55%)
4 (50%)
1 (33%)
4 (57%)
1 (25%)
0
0
0
0
0
Ebash00
4 (80%)
2 (50%)
2 (40%)
3 (75%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
abossut Rico
2 (50%)
4 (57%)
2 (50%)
3 (50%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
KaraKedi
1 (33%)
4 (67%)
5 (71%)
4 (57%)
7 (78%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: