Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
13
2
11
Данил Колбасенко
25 7 3 18 3.60 149.8 40% 76.5% 2.18 2 0 7.1s 58 4 4 0 3 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 3 0 2 1 4 6
NOMECANSOBOYZ
21 8 3 13 2.60 103.3 38% 82.4% 1.84 1 0 2.7s 77 0 2 2 2 1 0 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 4 4
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
10 8 4 2 1.30 76.5 40% 64.7% 1.07 4 0 13.1s 42 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 5
Каролина
4 15 4 -11 0.30 35.6 75% 52.9% 0.32 0 0 0s 0 -2 1 3 0 2 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2
POLIWMI
2 11 1 -9 0.20 13.6 50% 41.2% 0.17 0 0 0s 0 -1 1 2 1 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
 
Team 2
4
1
3
makseftw
25 14 1 11 1.80 166.9 60% 64.7% 1.92 0 0 0s 82 3 5 2 2 1 3 1 1 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 0 0 1 5 0 3 2 2 3
Lunaroses
10 14 4 -4 0.70 72.8 60% 47.1% 0.74 0 0 0s 6 0 1 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 3
Ebash00
7 17 4 -10 0.40 57.5 0% 52.9% 0.48 2 0 4.2s 54 0 2 2 0 0 2 2 1 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
КАРАСИК
1 3 0 -2 0.30 10.2 0% 5.9% 0.09 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
DELİ KURT
3 16 2 -13 0.20 33.3 0% 29.4% 0.05 9 2 21s 0 -4 0 4 0 1 0 3 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$1400
Giá trị vũ khí của đội
$3300
$3600
Tiền
$1700
$400
Tiền tiêu
$2300
00:45 Ebash00 + Lunaroses usp_silencer Đục tường POLIWMI
00:47 КАРАСИК usp_silencer Каролина
00:53 makseftw + Lunaroses usp_silencer Xuyên não 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
01:03 Данил Колбасенко + Ebash00 glock Xuyên não КАРАСИК
01:08 NOMECANSOBOYZ + Каролина glock Xuyên não Ebash00
01:09 Данил Колбасенко glock DELİ KURT
01:41 Данил Колбасенко + NOMECANSOBOYZ glock makseftw
01:45 Данил Колбасенко + Ebash00 glock Xuyên não Lunaroses
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$17550
Giá trị vũ khí của đội
$9300
$5100
Tiền
$4150
$17250
Tiền tiêu
$10100
00:35 NOMECANSOBOYZ deagle DELİ KURT
00:41 NOMECANSOBOYZ deagle Xuyên não makseftw
00:52 Каролина p90 Xuyên não КАРАСИК
01:01 Lunaroses deagle Xuyên não POLIWMI
01:21 Ebash00 mp5sd NOMECANSOBOYZ
01:22 Данил Колбасенко + 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 awp Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$22750
Giá trị vũ khí của đội
$16000
$9100
Tiền
$2700
$14100
Tiền tiêu
$13700
00:32 POLIWMI + Каролина ak47 DELİ KURT
00:41 NOMECANSOBOYZ + 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 ak47 Lunaroses
00:51 Данил Колбасенко awp Xuyên não makseftw
00:54 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 glock Xuyên não КАРАСИК
01:13 Ebash00 + makseftw m4a1 Каролина
01:14 Данил Колбасенко awp Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$24900
Giá trị vũ khí của đội
$9250
$22100
Tiền
$4950
$-10350
Tiền tiêu
$7150
00:37 Ebash00 m4a1 Каролина
00:46 Данил Колбасенко awp DELİ KURT
01:08 NOMECANSOBOYZ + 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 ak47 Xuyên não Lunaroses
01:11 NOMECANSOBOYZ + Каролина ak47 Ebash00
01:18 NOMECANSOBOYZ ak47 Xuyên não makseftw
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$25400
Giá trị vũ khí của đội
$16300
$34600
Tiền
$550
$12650
Tiền tiêu
$15800
00:18 Данил Колбасенко awp Lunaroses
00:54 DELİ KURT m4a1_silencer Каролина
00:57 DELİ KURT m4a1_silencer POLIWMI
01:11 Данил Колбасенко awp makseftw
01:11 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 + NOMECANSOBOYZ m4a1 Xuyên não Ebash00
01:31 Данил Колбасенко + Каролина inferno DELİ KURT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$24600
Giá trị vũ khí của đội
$19050
$39350
Tiền
$600
$19700
Tiền tiêu
$18250
00:28 makseftw m4a1_silencer NOMECANSOBOYZ
00:31 makseftw m4a1_silencer Xuyên não 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
00:34 Данил Колбасенко awp DELİ KURT
01:02 Lunaroses m4a1_silencer Каролина
01:07 Данил Колбасенко awp Ebash00
01:15 Lunaroses m4a1_silencer Xuyên não POLIWMI
02:14 makseftw + Ebash00 ak47 Xuyên não Данил Колбасенко
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
6
1
$24400
Giá trị vũ khí của đội
$19100
$19050
Tiền
$8750
$26100
Tiền tiêu
$11350
00:28 makseftw ak47 Каролина
00:34 NOMECANSOBOYZ ak47 Xuyên não makseftw
00:45 Данил Колбасенко awp Xuyên não Ebash00
00:57 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 awp DELİ KURT
01:07 NOMECANSOBOYZ ak47 Xuyên não Lunaroses
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
7
1
Số lần lật kèo 1v2
$26750
Giá trị vũ khí của đội
$22200
$31950
Tiền
$3450
$-27550
Tiền tiêu
$21400
00:25 makseftw awp 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
00:31 makseftw awp Xuyên não POLIWMI
00:46 NOMECANSOBOYZ ak47 DELİ KURT
00:47 makseftw awp Каролина
00:51 NOMECANSOBOYZ hegrenade Ebash00
01:19 makseftw awp Xuyên não NOMECANSOBOYZ
01:33 Данил Колбасенко awp Lunaroses
01:38 Данил Колбасенко awp makseftw
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
8
1
$25700
Giá trị vũ khí của đội
$20950
$30750
Tiền
$2100
$50250
Tiền tiêu
$20150
00:18 Данил Колбасенко awp DELİ KURT
00:20 makseftw awp Каролина
00:24 makseftw awp 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
00:45 NOMECANSOBOYZ + Данил Колбасенко ak47 makseftw
00:54 NOMECANSOBOYZ ak47 Lunaroses
01:20 NOMECANSOBOYZ + Данил Колбасенко ak47 Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
9
1
$27500
Giá trị vũ khí của đội
$19100
$38450
Tiền
$2000
$-10350
Tiền tiêu
$18300
00:49 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 ak47 Ebash00
01:07 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 ak47 Xuyên não makseftw
01:23 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 ak47 Xuyên não Đục tường DELİ KURT
01:55 Lunaroses m4a1_silencer POLIWMI
02:01 Lunaroses m4a1_silencer Xuyên não Каролина
02:19 Lunaroses + DELİ KURT m4a1_silencer Xuyên não 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
02:22 NOMECANSOBOYZ awp Xuyên não Данил Колбасенко
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
10
1
$25400
Giá trị vũ khí của đội
$19950
$37200
Tiền
$2150
$38950
Tiền tiêu
$19150
00:31 NOMECANSOBOYZ ak47 makseftw
00:39 Lunaroses m4a1_silencer Đục tường NOMECANSOBOYZ
01:04 Ebash00 m4a1 POLIWMI
01:14 Данил Колбасенко + NOMECANSOBOYZ ak47 Xuyên não Lunaroses
01:23 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 glock Ebash00
01:24 Данил Колбасенко ak47 Xuyên não DELİ KURT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
11
1
$28050
Giá trị vũ khí của đội
$14550
$43100
Tiền
$7000
$-19300
Tiền tiêu
$18750
00:23 Данил Колбасенко awp Ebash00
00:34 makseftw m4a1_silencer Xuyên não NOMECANSOBOYZ
00:43 makseftw m4a1_silencer Xuyên não Данил Колбасенко
00:44 makseftw m4a1_silencer Xuyên não Каролина
00:50 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 awp makseftw
01:18 POLIWMI ak47 Xuyên não DELİ KURT
01:22 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 awp Lunaroses
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
12
1
$2000
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$3000
Tiền
$550
$-54300
Tiền tiêu
$2650
00:32 Данил Колбасенко usp_silencer Xuyên não makseftw
00:38 Данил Колбасенко usp_silencer Xuyên não DELİ KURT
00:39 Данил Колбасенко usp_silencer Xuyên não Lunaroses
00:39 Данил Колбасенко usp_silencer Xuyên não Ebash00
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
12
2
Số lần lật kèo 1v4
$18300
Giá trị vũ khí của đội
$6950
$4850
Tiền
$1400
$103050
Tiền tiêu
$7050
00:28 makseftw + {flash} DELİ KURT deagle Xuyên não NOMECANSOBOYZ
00:31 Каролина + 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 p90 Ebash00
00:32 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 ssg08 DELİ KURT
00:56 Данил Колбасенко awp Lunaroses
01:46 makseftw deagle Xuyên não POLIWMI
01:47 makseftw deagle Xuyên não 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
01:53 makseftw + Lunaroses deagle Xuyên não Данил Колбасенко
02:03 Каролина + Данил Колбасенко p90 Xuyên não makseftw
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
12
3
$8850
Giá trị vũ khí của đội
$16400
$5400
Tiền
$2100
$11550
Tiền tiêu
$18500
00:25 makseftw + {flash} DELİ KURT ak47 POLIWMI
00:34 NOMECANSOBOYZ deagle Ebash00
00:46 makseftw hegrenade Данил Колбасенко
00:55 Lunaroses ak47 Каролина
00:56 Lunaroses + Ebash00 ak47 Xuyên não 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
00:57 DELİ KURT + Ebash00 galilar NOMECANSOBOYZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
12
4
Số lần đối đầu 1v1
$9650
Giá trị vũ khí của đội
$17900
$4300
Tiền
$12850
$8050
Tiền tiêu
$7750
00:26 Каролина usp_silencer Xuyên não DELİ KURT
00:26 makseftw ak47 Xuyên não Данил Колбасенко
00:31 Ebash00 + DELİ KURT ak47 Каролина
00:41 makseftw ak47 𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
00:57 NOMECANSOBOYZ deagle Xuyên não Lunaroses
01:17 makseftw ak47 Xuyên não POLIWMI
01:18 NOMECANSOBOYZ ak47 Ebash00
01:23 makseftw + Ebash00 hegrenade NOMECANSOBOYZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
13
4
$16900
Giá trị vũ khí của đội
$14700
$19900
Tiền
$27850
$15800
Tiền tiêu
$-41250
00:27 Lunaroses ak47 Xuyên não Каролина
00:45 makseftw ak47 Xuyên não Данил Колбасенко
00:47 Ebash00 + Lunaroses ak47 POLIWMI
00:50 NOMECANSOBOYZ m4a1_silencer Xuyên não Ebash00
00:51 NOMECANSOBOYZ + POLIWMI m4a1_silencer Lunaroses
00:53 NOMECANSOBOYZ m4a1_silencer makseftw
01:07 DELİ KURT world DELİ KURT
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
NOMECANSOBOYZ 12
33%
25%
931
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 3
67%
11%
248
Данил Колбасенко 2
100%
38%
170
POLIWMI 2
50%
8%
176
Каролина 0
0%
0%
0
makseftw 7
57%
22%
804
Lunaroses 3
67%
21%
305
Ebash00 2
0%
26%
259
AWP
Данил Колбасенко 14
14%
47%
1406
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 3
0%
50%
287
NOMECANSOBOYZ 0
0%
0%
0
makseftw 6
33%
78%
688
DELİ KURT 0
0%
0%
0
M4A1-S
NOMECANSOBOYZ 3
33%
45%
239
POLIWMI 0
0%
0%
0
Lunaroses 6
50%
21%
663
makseftw 5
80%
29%
611
DELİ KURT 2
0%
17%
360
Deagle
NOMECANSOBOYZ 4
50%
53%
419
Данил Колбасенко 0
0%
44%
148
makseftw 4
100%
59%
466
Lunaroses 1
100%
23%
113
Ebash00 0
0%
50%
24
USP
Данил Колбасенко 4
100%
58%
398
Каролина 1
100%
42%
115
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
17%
14
POLIWMI 0
0%
0%
0
makseftw 1
100%
22%
164
Ebash00 1
0%
20%
12
КАРАСИК 1
0%
43%
100
Lunaroses 0
0%
29%
113
DELİ KURT 0
0%
23%
88
Glock
Данил Колбасенко 4
50%
33%
282
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 2
50%
33%
210
NOMECANSOBOYZ 1
100%
27%
90
Каролина 0
0%
13%
34
POLIWMI 0
0%
0%
0
Lunaroses 0
0%
14%
38
Ebash00 0
0%
0%
0
DELİ KURT 0
0%
33%
10
M4A4
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 1
100%
14%
124
Ebash00 3
0%
15%
461
HE Grenade
NOMECANSOBOYZ 1
0%
75%
71
Данил Колбасенко 0
0%
100%
22
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
50%
14
POLIWMI 0
0%
0%
0
makseftw 2
0%
100%
82
Lunaroses 0
0%
10%
6
Ebash00 0
0%
33%
48
P90
Каролина 3
67%
11%
456
POLIWMI 0
0%
0%
0
Molotov
Данил Колбасенко 1
0%
%
36
NOMECANSOBOYZ 0
0%
%
6
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
%
28
Ebash00 0
0%
%
6
Scout
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 1
0%
32%
357
Данил Колбасенко 0
0%
0%
0
Каролина 0
0%
0%
0
DELİ KURT 0
0%
100%
38
MP5
Ebash00 1
0%
22%
167
Galil
DELİ KURT 1
0%
6%
70
Knife
Данил Колбасенко 0
0%
0%
0
NOMECANSOBOYZ 0
0%
0%
0
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
makseftw 0
0%
0%
0
Flashbang
Данил Колбасенко 0
0%
0%
0
NOMECANSOBOYZ 0
0%
0%
0
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
Lunaroses 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
DELİ KURT 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Данил Колбасенко 0
0%
0%
0
NOMECANSOBOYZ 0
0%
0%
0
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
makseftw 0
0%
0%
0
Lunaroses 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
DELİ KURT 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Данил Колбасенко 0
0%
0%
0
NOMECANSOBOYZ 0
0%
0%
0
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
makseftw 0
0%
0%
0
Lunaroses 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Tec9
Данил Колбасенко 0
0%
15%
84
Incendiary Grenade
NOMECANSOBOYZ 0
0%
0%
0
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
makseftw 0
0%
0%
0
Lunaroses 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
MP9
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
POLIWMI 0
0%
4%
55
КАРАСИК 0
0%
100%
74
Dual Elites
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
5%
18
Decoy Grenade
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩 0
0%
0%
0
Famas
makseftw 0
0%
14%
23
Ump
DELİ KURT 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Данил Колбасенко
0
0
0
0 (0%)
0
1 (100%)
6 (100%)
7 (100%)
5 (45%)
6 (100%)
Каролина
0
0
0
0
0
1 (50%)
1 (25%)
1 (50%)
1 (20%)
0 (0%)
POLIWMI
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
2 (67%)
0 (0%)
0 (0%)
NOMECANSOBOYZ
1 (100%)
0
0
0
0
0
7 (88%)
2 (67%)
6 (55%)
6 (86%)
𝕋𝕠𝕣𝕧𝕖𝕩
0
0
0
0
0
1 (100%)
3 (100%)
3 (100%)
2 (25%)
1 (33%)
КАРАСИК
0 (0%)
1 (50%)
0
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
Ebash00
0 (0%)
3 (75%)
3 (100%)
1 (13%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
DELİ KURT
0 (0%)
1 (50%)
1 (33%)
1 (33%)
0 (0%)
0
0
1 (50%)
0
0
makseftw
6 (55%)
4 (80%)
4 (100%)
5 (45%)
6 (75%)
0
0
0
0
0
Lunaroses
0 (0%)
4 (100%)
3 (100%)
1 (14%)
2 (67%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: