Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
3
0
3
52!
8 7 2 1 1.10 88.8 13% 77.8% 1.30 15 0 46s 0 1 2 1 2 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 2
GMstrateg
8 6 1 2 1.30 93.1 63% 66.7% 1.28 3 0 11.5s 0 0 2 2 2 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 2
_SPERMA_4K
5 5 1 0 1.00 58.6 60% 55.6% 0.86 3 0 5.4s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1
tripplex
3 3 2 0 1.00 44.8 0% 44.4% 0.67 0 0 0s 20 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
dream1
2 7 0 -5 0.30 16.6 50% 33.3% 0.14 0 0 0s 5 -1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
 
Team 2
6
6
0
sebastian
6 4 1 2 1.50 75.1 50% 88.9% 1.31 0 0 0s 0 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
zhemchug
7 5 1 2 1.40 69.2 14% 66.7% 1.16 0 0 0s 0 0 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 1
Yni
5 5 2 0 1.00 90.1 40% 66.7% 1.05 1 0 3.1s 10 2 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1
Ebash00
5 6 1 -1 0.80 62.9 40% 77.8% 0.97 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
MarshalPOBEDId
4 6 1 -2 0.70 41.2 50% 55.6% 0.64 0 0 0s 0 -3 0 3 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2550
Giá trị vũ khí của đội
$2200
$2250
Tiền
$2600
$1950
Tiền tiêu
$2050
00:40 GMstrateg + 52! p250 Xuyên não MarshalPOBEDId
00:45 _SPERMA_4K glock Xuyên não Yni
00:47 sebastian revolver Đục tường 52!
00:51 _SPERMA_4K glock zhemchug
00:58 Ebash00 usp_silencer Xuyên não tripplex
00:59 dream1 + 52! usp_silencer sebastian
01:13 Ebash00 usp_silencer _SPERMA_4K
01:19 GMstrateg + tripplex p250 Xuyên não Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
$10450
Giá trị vũ khí của đội
$7300
$11000
Tiền
$6400
$8800
Tiền tiêu
$6050
00:28 zhemchug negev 52!
00:32 MarshalPOBEDId ssg08 Xuyên não dream1
00:41 _SPERMA_4K ak47 Ebash00
00:42 zhemchug negev _SPERMA_4K
00:42 GMstrateg galilar zhemchug
01:16 GMstrateg ak47 Yni
01:22 MarshalPOBEDId + sebastian ssg08 tripplex
01:29 MarshalPOBEDId + Yni ssg08 GMstrateg
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
2
1
$12850
Giá trị vũ khí của đội
$19450
$6850
Tiền
$11550
$13050
Tiền tiêu
$14500
00:21 Yni awp GMstrateg
00:30 _SPERMA_4K deagle Xuyên não zhemchug
00:36 dream1 ak47 Xuyên não sebastian
00:38 _SPERMA_4K deagle Xuyên não Ebash00
00:46 Yni awp _SPERMA_4K
01:01 52! ssg08 Yni
01:10 MarshalPOBEDId p250 Xuyên não dream1
01:21 tripplex + _SPERMA_4K ak47 MarshalPOBEDId
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$17400
Giá trị vũ khí của đội
$14400
$15600
Tiền
$6200
$4600
Tiền tiêu
$15100
00:27 52! m4a1 zhemchug
00:45 tripplex ak47 MarshalPOBEDId
00:47 sebastian m4a1 dream1
00:49 GMstrateg galilar Xuyên não Yni
01:08 52! m4a1 Xuyên não sebastian
01:26 Ebash00 + zhemchug mac10 52!
01:41 tripplex ak47 Ebash00
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
$20550
Giá trị vũ khí của đội
$10400
$25550
Tiền
$6000
$16200
Tiền tiêu
$12700
00:29 52! + GMstrateg ak47 MarshalPOBEDId
00:45 Ebash00 m4a1 Xuyên não _SPERMA_4K
00:45 sebastian xm1014 Xuyên não tripplex
00:47 GMstrateg aug Xuyên não Ebash00
00:48 52! + tripplex ak47 sebastian
00:53 zhemchug mp7 52!
01:07 zhemchug + Ebash00 mp7 GMstrateg
01:09 Yni ak47 Xuyên não dream1
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$11650
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$4300
Tiền
$10050
$-2350
Tiền tiêu
$14300
00:10 _SPERMA_4K world _SPERMA_4K
00:23 Yni awp Xuyên não GMstrateg
00:38 52! ak47 MarshalPOBEDId
00:45 zhemchug + MarshalPOBEDId m4a1_silencer Xuyên não 52!
00:45 Yni awp dream1
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
3
4
$4700
Giá trị vũ khí của đội
$28000
$5800
Tiền
$19250
$5000
Tiền tiêu
$-18800
00:45 GMstrateg deagle Xuyên não MarshalPOBEDId
01:00 sebastian + Yni xm1014 Xuyên não dream1
01:13 GMstrateg ak47 zhemchug
01:18 sebastian xm1014 Xuyên não GMstrateg
01:21 Ebash00 m4a1 52!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
3
5
$13300
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$3200
Tiền
$26850
$12700
Tiền tiêu
$38000
00:43 sebastian xm1014 dream1
01:06 52! awp Ebash00
01:15 52! awp Yni
01:17 zhemchug m4a1 GMstrateg
01:45 zhemchug m4a1 52!
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
3
6
$600
Giá trị vũ khí của đội
$15450
$12100
Tiền
$45050
$-34800
Tiền tiêu
$16600
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
52! 3
0%
18%
192
tripplex 3
0%
32%
345
GMstrateg 2
0%
15%
227
_SPERMA_4K 1
0%
25%
100
dream1 1
100%
4%
100
Yni 1
100%
33%
100
MarshalPOBEDId 0
0%
7%
52
M4A4
52! 2
50%
13%
189
zhemchug 2
0%
38%
173
Ebash00 2
50%
29%
265
sebastian 1
0%
8%
120
AWP
52! 2
0%
100%
189
dream1 0
0%
0%
0
Yni 4
25%
46%
529
zhemchug 0
0%
0%
0
Scout
52! 1
0%
100%
99
GMstrateg 0
0%
0%
0
MarshalPOBEDId 3
33%
38%
117
xm1014
sebastian 4
75%
100%
322
p250
GMstrateg 2
100%
36%
114
dream1 0
0%
0%
0
MarshalPOBEDId 1
100%
25%
100
Deagle
_SPERMA_4K 2
100%
60%
228
GMstrateg 1
100%
100%
132
tripplex 0
0%
0%
0
dream1 0
0%
0%
0
Yni 0
0%
33%
88
MarshalPOBEDId 0
0%
0%
0
USP
dream1 1
0%
33%
15
Ebash00 2
50%
23%
269
zhemchug 0
0%
0%
0
Yni 0
0%
0%
0
MarshalPOBEDId 0
0%
33%
46
Glock
_SPERMA_4K 2
50%
25%
199
52! 0
0%
17%
130
tripplex 0
0%
21%
38
dream1 0
0%
0%
0
Galil
GMstrateg 2
50%
26%
196
dream1 0
0%
0%
0
Negev
zhemchug 2
0%
4%
202
MP7
zhemchug 2
0%
25%
136
Aug
GMstrateg 1
100%
28%
169
MarshalPOBEDId 0
0%
4%
24
M4A1-S
_SPERMA_4K 0
0%
0%
0
zhemchug 1
100%
38%
112
Yni 0
0%
17%
84
Mac10
dream1 0
0%
5%
29
Ebash00 1
0%
22%
32
Revolver
sebastian 1
0%
19%
234
Smoke Grenade
52! 0
0%
0%
0
GMstrateg 0
0%
0%
0
_SPERMA_4K 0
0%
0%
0
tripplex 0
0%
0%
0
dream1 0
0%
0%
0
zhemchug 0
0%
0%
0
Yni 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Flashbang
52! 0
0%
0%
0
GMstrateg 0
0%
0%
0
_SPERMA_4K 0
0%
0%
0
tripplex 0
0%
0%
0
dream1 0
0%
0%
0
zhemchug 0
0%
0%
0
Yni 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
52! 0
0%
0%
0
tripplex 0
0%
100%
1
dream1 0
0%
0%
0
Yni 0
0%
%
1
HE Grenade
GMstrateg 0
0%
0%
0
tripplex 0
0%
50%
19
dream1 0
0%
100%
5
sebastian 0
0%
0%
0
zhemchug 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Knife
GMstrateg 0
0%
0%
0
_SPERMA_4K 0
0%
0%
0
tripplex 0
0%
0%
0
sebastian 0
0%
0%
0
zhemchug 0
0%
0%
0
MarshalPOBEDId 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
tripplex 0
0%
0%
0
sebastian 0
0%
0%
0
Yni 0
0%
0%
0
Ebash00 0
0%
0%
0
Molotov
Yni 0
0%
%
9
Five Seven
Yni 0
0%
0%
0
Mag7
MarshalPOBEDId 0
0%
100%
32
Người giết \ Người bị giết
GMstrateg
0
0
0
0
0
2 (50%)
2 (100%)
2 (67%)
0 (0%)
2 (50%)
dream1
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0 (0%)
2 (40%)
0
52!
0
0
0
0
0
2 (100%)
1 (33%)
2 (100%)
2 (67%)
1 (20%)
_SPERMA_4K
0
0
0
1 (50%)
0
1 (50%)
2 (50%)
0
0
2 (67%)
tripplex
0
0
0
0
0
0
1 (50%)
2 (67%)
0 (0%)
0
Yni
2 (50%)
2 (100%)
0 (0%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
0
Ebash00
0 (0%)
0
2 (67%)
2 (50%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
MarshalPOBEDId
1 (33%)
2 (100%)
0 (0%)
0
1 (33%)
0
0
0
0
0
sebastian
1 (100%)
3 (60%)
1 (33%)
0
1 (100%)
0
0
0
0
0
zhemchug
2 (50%)
0
4 (80%)
1 (33%)
0
0
0
0
0
0


Bộ lọc: